WorksheetsBài 4 sơ cấp 1😜
Total questions: 34
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
Gọi điện thoại
(a)
2.
Đá bóng
(a)
3.
Đi dạo
(a)
4.
Bài tập
(a)
5.
Giáng sinh
(a)
6.
Họp, hội nghị
(a)
7.
Tốt nghiệp
(a)
8.
Đẹp
(a)
9.
Sự làm thêm
(a)
10.
Ngắm, xem
(a)
11.
Bảng kế hoạch
(a)
12.
Câu lạc bộ thể hình
(a)
13.
Điện thoại di động
(a)
14.
Ti vi
(a)
15.
Khoa ngữ văn
(a)
16.
Mã số sinh viên
(a)
17.
Núi
(a)
18.
Kì nghỉ(học sinh)
(a)
19.
Ngày lễ
(a)
20.
Bữa tiệc sinh nhật
(a)
21.
Ngày tết
(a)
22.
Sự hướng dẫn
(a)
23.
Tầng
(a)
24.
số(phòng)
(a)
25.
Ngày kỉ niệm chữ hanguel
(a)
26.
Kì nghỉ
(a)
27.
Kì thi
(a)
28.
Tổ chức tiệc
(a)
29.
Giảng viên
(a)
30.
Thường xuyên
(a)
31.
Du lịch
(a)
32.
Kem
(a)
33.
Dùng bữa
(a)
34.
Đi dạo
(a)
100 %
