Font size
S
M
L
XL
WorksheetsCÁC TỪ VỰNG THÔNG DỤNG PART 1
Total questions: 130
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
Monday
a)
Thứ Hai
b)
Nhà kho
c)
Đồ nội thất
d)
Lò sưởi
e)
Kệ
2.
Tuesday
a)
Thứ Ba
b)
Thứ Hai
c)
Nhà kho
d)
Đồ nội thất
e)
Lò sưởi
3.
Wednesday
a)
Thứ Tư
b)
Thứ Ba
c)
Thứ Hai
d)
Nhà kho
e)
Đồ nội thất
4.
Thursday
a)
Thứ Năm
b)
Thứ Tư
c)
Thứ Ba
d)
Thứ Hai
e)
Nhà kho
5.
Friday
a)
Thứ Sáu
b)
Thứ Năm
c)
Thứ Tư
d)
Thứ Ba
e)
Thứ Hai
6.
Saturday
a)
Thứ Bảy
b)
Thứ Sáu
c)
Thứ Năm
d)
Thứ Tư
e)
Thứ Ba
7.
Sunday
a)
Chủ Nhật
b)
Thứ Bảy
c)
Thứ Sáu
d)
Thứ Năm
e)
Thứ Tư
8.
January
a)
Tháng Một
b)
Chủ Nhật
c)
Thứ Bảy
d)
Thứ Sáu
e)
Thứ Năm
9.
February
a)
Tháng Hai
b)
Tháng Một
c)
Chủ Nhật
d)
Thứ Bảy
e)
Thứ Sáu
10.
March
a)
Tháng Ba
b)
Tháng Hai
c)
Tháng Một
d)
Chủ Nhật
e)
Thứ Bảy
11.
April
a)
Tháng Tư
b)
Tháng Ba
c)
Tháng Hai
d)
Tháng Một
e)
Chủ Nhật
12.
May
a)
Tháng Năm
b)
Tháng Tư
c)
Tháng Ba
d)
Tháng Hai
e)
Tháng Một
13.
June
a)
Tháng Sáu
b)
Tháng Năm
c)
Tháng Tư
d)
Tháng Ba
e)
Tháng Hai
14.
July
a)
Tháng Bảy
b)
Tháng Sáu
c)
Tháng Năm
d)
Tháng Tư
e)
Tháng Ba
15.
August
a)
Tháng Tám
b)
Tháng Bảy
c)
Tháng Sáu
d)
Tháng Năm
e)
Tháng Tư
16.
September
a)
Tháng Chín
b)
Tháng Tám
c)
Tháng Bảy
d)
Tháng Sáu
e)
Tháng Năm
17.
October
a)
Tháng Mười
b)
Tháng Chín
c)
Tháng Tám
d)
Tháng Bảy
e)
Tháng Sáu
18.
November
a)
Tháng Mười Một
b)
Tháng Mười
c)
Tháng Chín
d)
Tháng Tám
e)
Tháng Bảy
19.
December
a)
Tháng Mười Hai
b)
Tháng Mười Một
c)
Tháng Mười
d)
Tháng Chín
e)
Tháng Tám
20.
Spring
a)
Mùa Xuân
b)
Tháng Mười Hai
c)
Tháng Mười Một
d)
Tháng Mười
e)
Tháng Chín
21.
Summer
a)
Mùa Hè
b)
Mùa Xuân
c)
Tháng Mười Hai
d)
Tháng Mười Một
e)
Tháng Mười
22.
Autumn = Fall
a)
Mùa Thu
b)
Mùa Hè
c)
Mùa Xuân
d)
Tháng Mười Hai
e)
Tháng Mười Một
23.
Winter
a)
Mùa Đông
b)
Mùa Thu
c)
Mùa Hè
d)
Mùa Xuân
e)
Tháng Mười Hai
24.
Head
a)
Đầu
b)
Mùa Đông
c)
Mùa Thu
d)
Mùa Hè
e)
Mùa Xuân
25.
Face
a)
Mặt
b)
Đầu
c)
Mùa Đông
d)
Mùa Thu
e)
Mùa Hè
26.
Hair
a)
Tóc
b)
Mặt
c)
Đầu
d)
Mùa Đông
e)
Mùa Thu
27.
Eye
a)
Mắt
b)
Tóc
c)
Mặt
d)
Đầu
e)
Mùa Đông
28.
Nose
a)
Mũi
b)
Mắt
c)
Tóc
d)
Mặt
e)
Đầu
29.
Mouth
a)
Miệng
b)
Mũi
c)
Mắt
d)
Tóc
e)
Mặt
30.
Ear
a)
Tai
b)
Miệng
c)
Mũi
d)
Mắt
e)
Tóc
31.
Neck
a)
Cổ
b)
Tai
c)
Miệng
d)
Mũi
e)
Mắt
32.
Shoulder
a)
Vai
b)
Cổ
c)
Tai
d)
Miệng
e)
Mũi
33.
Arm
a)
Cánh tay
b)
Vai
c)
Cổ
d)
Tai
e)
Miệng
34.
Elbow
a)
Khuỷu tay
b)
Cánh tay
c)
Vai
d)
Cổ
e)
Tai
35.
Hand
a)
Bàn tay
b)
Khuỷu tay
c)
Cánh tay
d)
Vai
e)
Cổ
36.
Finger
a)
Ngón tay
b)
Bàn tay
c)
Khuỷu tay
d)
Cánh tay
e)
Vai
37.
Chest
a)
Ngực
b)
Ngón tay
c)
Bàn tay
d)
Khuỷu tay
e)
Cánh tay
38.
Back
a)
Lưng
b)
Ngực
c)
Ngón tay
d)
Bàn tay
e)
Khuỷu tay
39.
Stomach
a)
Bụng
b)
Lưng
c)
Ngực
d)
Ngón tay
e)
Bàn tay
40.
Leg
a)
Chân
b)
Bụng
c)
Lưng
d)
Ngực
e)
Ngón tay
41.
Knee
a)
Đầu gối
b)
Chân
c)
Bụng
d)
Lưng
e)
Ngực
42.
Foot
a)
Bàn chân
b)
Đầu gối
c)
Chân
d)
Bụng
e)
Lưng
43.
Toe
a)
Ngón chân
b)
Bàn chân
c)
Đầu gối
d)
Chân
e)
Bụng
44.
Red
a)
Màu đỏ
b)
Ngón chân
c)
Bàn chân
d)
Đầu gối
e)
Chân
45.
Blue
a)
Màu xanh dương
b)
Màu đỏ
c)
Ngón chân
d)
Bàn chân
e)
Đầu gối
46.
Green
a)
Màu xanh lá cây
b)
Màu xanh dương
c)
Màu đỏ
d)
Ngón chân
e)
Bàn chân
47.
Yellow
a)
Màu vàng
b)
Màu xanh lá cây
c)
Màu xanh dương
d)
Màu đỏ
e)
Ngón chân
48.
Orange
a)
Màu cam
b)
Màu vàng
c)
Màu xanh lá cây
d)
Màu xanh dương
e)
Màu đỏ
49.
Purple
a)
Màu tím
b)
Màu cam
c)
Màu vàng
d)
Màu xanh lá cây
e)
Màu xanh dương
50.
Pink
a)
Màu hồng
b)
Màu tím
c)
Màu cam
d)
Màu vàng
e)
Màu xanh lá cây
51.
Brown
a)
Màu nâu
b)
Màu hồng
c)
Màu tím
d)
Màu cam
e)
Màu vàng
52.
Black
a)
Màu đen
b)
Màu nâu
c)
Màu hồng
d)
Màu tím
e)
Màu cam
53.
White
a)
Màu trắng
b)
Màu đen
c)
Màu nâu
d)
Màu hồng
e)
Màu tím
54.
Grey (Gray)
a)
Màu xám
b)
Màu trắng
c)
Màu đen
d)
Màu nâu
e)
Màu hồng
55.
Violet
a)
Màu tím violet
b)
Màu xám
c)
Màu trắng
d)
Màu đen
e)
Màu nâu
56.
Beige
a)
Màu be
b)
Màu tím violet
c)
Màu xám
d)
Màu trắng
e)
Màu đen
57.
Gold
a)
Màu vàng kim
b)
Màu be
c)
Màu tím violet
d)
Màu xám
e)
Màu trắng
58.
Silver
a)
Màu bạc
b)
Màu vàng kim
c)
Màu be
d)
Màu tím violet
e)
Màu xám
59.
Nurse
a)
Y tá
b)
Màu bạc
c)
Màu vàng kim
d)
Màu be
e)
Màu tím violet
60.
Engineer
a)
Kỹ sư
b)
Y tá
c)
Màu bạc
d)
Màu vàng kim
e)
Màu be
61.
Lawyer
a)
Luật sư
b)
Kỹ sư
c)
Y tá
d)
Màu bạc
e)
Màu vàng kim
62.
Police officer
a)
Cảnh sát
b)
Luật sư
c)
Kỹ sư
d)
Y tá
e)
Màu bạc
63.
Firefighter
a)
Lính cứu hỏa
b)
Cảnh sát
c)
Luật sư
d)
Kỹ sư
e)
Y tá
64.
Chef
a)
Đầu bếp
b)
Lính cứu hỏa
c)
Cảnh sát
d)
Luật sư
e)
Kỹ sư
65.
Accountant
a)
Kế toán
b)
Đầu bếp
c)
Lính cứu hỏa
d)
Cảnh sát
e)
Luật sư
66.
Farmer
a)
Nông dân
b)
Kế toán
c)
Đầu bếp
d)
Lính cứu hỏa
e)
Cảnh sát
67.
Driver
a)
Tài xế
b)
Nông dân
c)
Kế toán
d)
Đầu bếp
e)
Lính cứu hỏa
68.
Mechanic
a)
Thợ máy
b)
Tài xế
c)
Nông dân
d)
Kế toán
e)
Đầu bếp
69.
Architect
a)
Kiến trúc sư
b)
Thợ máy
c)
Tài xế
d)
Nông dân
e)
Kế toán
70.
Pharmacist
a)
Dược sĩ
b)
Kiến trúc sư
c)
Thợ máy
d)
Tài xế
e)
Nông dân
71.
Scientist
a)
Nhà khoa học
b)
Dược sĩ
c)
Kiến trúc sư
d)
Thợ máy
e)
Tài xế
72.
Journalist
a)
Nhà báo
b)
Nhà khoa học
c)
Dược sĩ
d)
Kiến trúc sư
e)
Thợ máy
73.
Artist
a)
Nghệ sĩ
b)
Nhà báo
c)
Nhà khoa học
d)
Dược sĩ
e)
Kiến trúc sư
74.
Musician
a)
Nhạc sĩ
b)
Nghệ sĩ
c)
Nhà báo
d)
Nhà khoa học
e)
Dược sĩ
75.
Actor
a)
Diễn viên (nam)
b)
Nhạc sĩ
c)
Nghệ sĩ
d)
Nhà báo
e)
Nhà khoa học
76.
Actress
a)
Diễn viên (nữ)
b)
Diễn viên (nam)
c)
Nhạc sĩ
d)
Nghệ sĩ
e)
Nhà báo
77.
Designer
a)
Nhà thiết kế
b)
Diễn viên (nữ)
c)
Diễn viên (nam)
d)
Nhạc sĩ
e)
Nghệ sĩ
78.
Salesperson
a)
Nhân viên bán hàng
b)
Nhà thiết kế
c)
Diễn viên (nữ)
d)
Diễn viên (nam)
e)
Nhạc sĩ
79.
Receptionist
a)
Lễ tân
b)
Nhân viên bán hàng
c)
Nhà thiết kế
d)
Diễn viên (nữ)
e)
Diễn viên (nam)
80.
Cashier
a)
Thu ngân
b)
Lễ tân
c)
Nhân viên bán hàng
d)
Nhà thiết kế
e)
Diễn viên (nữ)
81.
Hospital
a)
Bệnh viện
b)
Thu ngân
c)
Lễ tân
d)
Nhân viên bán hàng
e)
Nhà thiết kế
82.
Library
a)
Thư viện
b)
Bệnh viện
c)
Thu ngân
d)
Lễ tân
e)
Nhân viên bán hàng
83.
Museum
a)
Bảo tàng
b)
Thư viện
c)
Bệnh viện
d)
Thu ngân
e)
Lễ tân
84.
Park
a)
Công viên
b)
Bảo tàng
c)
Thư viện
d)
Bệnh viện
e)
Thu ngân
85.
Cinema
a)
Rạp chiếu phim
b)
Công viên
c)
Bảo tàng
d)
Thư viện
e)
Bệnh viện
86.
Supermarket
a)
Siêu thị
b)
Rạp chiếu phim
c)
Công viên
d)
Bảo tàng
e)
Thư viện
87.
Police station
a)
Đồn cảnh sát
b)
Siêu thị
c)
Rạp chiếu phim
d)
Công viên
e)
Bảo tàng
88.
Fire station
a)
Trạm cứu hỏa
b)
Đồn cảnh sát
c)
Siêu thị
d)
Rạp chiếu phim
e)
Công viên
89.
Train station
a)
Ga tàu
b)
Trạm cứu hỏa
c)
Đồn cảnh sát
d)
Siêu thị
e)
Rạp chiếu phim
90.
Bus station
a)
Bến xe buýt
b)
Ga tàu
c)
Trạm cứu hỏa
d)
Đồn cảnh sát
e)
Siêu thị
91.
Airport
a)
Sân bay
b)
Bến xe buýt
c)
Ga tàu
d)
Trạm cứu hỏa
e)
Đồn cảnh sát
92.
Post office
a)
Bưu điện
b)
Sân bay
c)
Bến xe buýt
d)
Ga tàu
e)
Trạm cứu hỏa
93.
Bank
a)
Ngân hàng
b)
Bưu điện
c)
Sân bay
d)
Bến xe buýt
e)
Ga tàu
94.
Restaurant
a)
Nhà hàng
b)
Ngân hàng
c)
Bưu điện
d)
Sân bay
e)
Bến xe buýt
95.
Hotel
a)
Khách sạn
b)
Nhà hàng
c)
Ngân hàng
d)
Bưu điện
e)
Sân bay
96.
Shopping mall
a)
Trung tâm thương mại
b)
Khách sạn
c)
Nhà hàng
d)
Ngân hàng
e)
Bưu điện
97.
Pharmacy
a)
Hiệu thuốc
b)
Trung tâm thương mại
c)
Khách sạn
d)
Nhà hàng
e)
Ngân hàng
98.
Stadium
a)
Sân vận động
b)
Hiệu thuốc
c)
Trung tâm thương mại
d)
Khách sạn
e)
Nhà hàng
99.
Church
a)
Nhà thờ
b)
Sân vận động
c)
Hiệu thuốc
d)
Trung tâm thương mại
e)
Khách sạn
100.
Temple
a)
Đền, chùa
b)
Nhà thờ
c)
Sân vận động
d)
Hiệu thuốc
e)
Trung tâm thương mại
101.
Gas station
a)
Trạm xăng
b)
Đền, chùa
c)
Nhà thờ
d)
Sân vận động
e)
Hiệu thuốc
102.
Bakery
a)
Tiệm bánh
b)
Trạm xăng
c)
Đền, chùa
d)
Nhà thờ
e)
Sân vận động
103.
Zoo
a)
Sở thú
b)
Tiệm bánh
c)
Trạm xăng
d)
Đền, chùa
e)
Nhà thờ
104.
Gym
a)
Phòng tập thể dục
b)
Sở thú
c)
Tiệm bánh
d)
Trạm xăng
e)
Đền, chùa
105.
Apartment = Flat
a)
Căn hộ
b)
Phòng tập thể dục
c)
Sở thú
d)
Tiệm bánh
e)
Trạm xăng
106.
Room
a)
Phòng
b)
Căn hộ
c)
Phòng tập thể dục
d)
Sở thú
e)
Tiệm bánh
107.
Kitchen
a)
Bếp
b)
Phòng
c)
Căn hộ
d)
Phòng tập thể dục
e)
Sở thú
108.
Living room
a)
Phòng khách
b)
Bếp
c)
Phòng
d)
Căn hộ
e)
Phòng tập thể dục
109.
Bedroom
a)
Phòng ngủ
b)
Phòng khách
c)
Bếp
d)
Phòng
e)
Căn hộ
110.
Bathroom
a)
Phòng tắm
b)
Phòng ngủ
c)
Phòng khách
d)
Bếp
e)
Phòng
111.
Dining room
a)
Phòng ăn
b)
Phòng tắm
c)
Phòng ngủ
d)
Phòng khách
e)
Bếp
112.
Hall
a)
Hành lang
b)
Phòng ăn
c)
Phòng tắm
d)
Phòng ngủ
e)
Phòng khách
113.
Garage
a)
Gara (nhà để xe)
b)
Hành lang
c)
Phòng ăn
d)
Phòng tắm
e)
Phòng ngủ
114.
Balcony
a)
Ban công
b)
Gara (nhà để xe)
c)
Hành lang
d)
Phòng ăn
e)
Phòng tắm
115.
Garden
a)
Vườn
b)
Ban công
c)
Gara (nhà để xe)
d)
Hành lang
e)
Phòng ăn
116.
Roof
a)
Mái nhà
b)
Vườn
c)
Ban công
d)
Gara (nhà để xe)
e)
Hành lang
117.
Wall
a)
Tường
b)
Mái nhà
c)
Vườn
d)
Ban công
e)
Gara (nhà để xe)
118.
Floor
a)
Sàn
b)
Tường
c)
Mái nhà
d)
Vườn
e)
Ban công
119.
Window
a)
Cửa sổ
b)
Sàn
c)
Tường
d)
Mái nhà
e)
Vườn
120.
Door
a)
Cửa
b)
Cửa sổ
c)
Sàn
d)
Tường
e)
Mái nhà
121.
Stairs
a)
Cầu thang bộ
b)
Cửa
c)
Cửa sổ
d)
Sàn
e)
Tường
122.
Elevator = Lift
a)
Thang máy
b)
Cầu thang bộ
c)
Cửa
d)
Cửa sổ
e)
Sàn
123.
Basement
a)
Tầng hầm
b)
Thang máy
c)
Cầu thang bộ
d)
Cửa
e)
Cửa sổ
124.
Attic
a)
Gác mái, gác xép
b)
Tầng hầm
c)
Thang máy
d)
Cầu thang bộ
e)
Cửa
125.
Fence
a)
Hàng rào
b)
Gác mái
c)
Tầng hầm
d)
Thang máy
e)
Cầu thang bộ
126.
Closet = Wardrobe
a)
Tủ quần áo
b)
Hàng rào
c)
Gác mái
d)
Tầng hầm
e)
Thang máy
127.
Shelf
a)
Kệ
b)
Tủ quần áo
c)
Hàng rào
d)
Gác mái
e)
Tầng hầm
128.
Fireplace
a)
Lò sưởi
b)
Kệ
c)
Tủ quần áo
d)
Hàng rào
e)
Gác mái
129.
Furniture
a)
Đồ nội thất
b)
Lò sưởi
c)
Kệ
d)
Tủ quần áo
e)
Hàng rào
130.
Storage
a)
Nhà kho
b)
Đồ nội thất
c)
Lò sưởi
d)
Kệ
e)
Tủ quần áo
Reset
