wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

김하니 - 서울 2a 3과 어휘 테스트

Total questions: 53

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Buổi hòa nhạc

(a)  

2.

Buổi biểu diễn âm nhạc

(a)  

3.

Nhạc kịch

(a)  

4.

Kịch

(a)  

5.

Triển lãm

(a)  

6.

Lễ hội

(a)  

7.

Pháo hoa

(a)  

8.

Biểu diễn âm nhạc truyền thống

(a)  

9.

Du lịch ba lô

(a)  

10.

Làm thêm

(a)  

11.

Trò chơi bungee jump

(a)  

12.

Lặn biển

(a)  

13.

Viện bảo tàng

(a)  

14.

Phòng mỹ thuật

(a)  

15.

Nơi trình diễn/ sân khấu

(a)  

16.

Công viên trò chơi

(a)  

17.

Phòng Karaoke

(a)  

18.

Món gà hầm sâm

(a)  

19.

Phòng tắm xông hơi

(a)  

20.

Trang phục truyền thống

(a)  

21.

Nguyên 1 ngày

(a)  

22.

Đi rồi về

(a)  

23.

Gỏi cá

(a)  

24.

yoga

(a)  

25.

Sa mạc

(a)  

26.

Suối nước nóng

(a)  

27.

3 ngày

(a)  

28.

Lại

(a)  

29.

Cho mượn

(a)  

30.

Hoa đào

(a)  

31.

Quốc tế

(a)  

32.

Liên hoan phim

(a)  

33.

Nhạc Jazz

(a)  

34.

Kính trọng, tôn trọng

(a)  

35.

King/ Vua ( loại lớn nhất)

(a)  

36.

Núi Halla

(a)  

37.

Con gà

(a)  

38.

Chỗ, dấu vết

(a)  

39.

Nhất định

(a)  

40.

Chuyến đi công tác

(a)  

41.

Cần thiết, quan trọng

(a)  

42.

Cung Deoksugung

(a)  

43.

Để xem đã, để xem nào

(a)  

44.

Đặc biệt

(a)  

45.

Lưu lại trong tâm trí

(a)  

46.

Nhiều đất nước

(a)  

47.

Giám đốc/ đạo diễn/ huấn luyện viên

(a)  

48.

Diễn viên

(a)  

49.

Lạc đà

(a)  

50.

Châu Âu

(a)  

51.

Cuộc thi nói

(a)  

52.

Nhận giải thưởng

(a)  

53.

Sự trải nghiệm

(a)