wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP BÀI 4 - BÀI 6

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.
你叫什么名字?
4 lines
2.
你是哪国人?
4 lines
3.
你在哪儿学习汉语?
4 lines
4.

1. Địa chỉ liên lạc

(a)  

5.

2. Điện thoại liên lạc

(a)  

6.

3. Phương thức liên lạc

(a)  

7.

4. Tên chức vụ

(a)  

8.

5. Yêu cầu của bản thân

(a)  

9.

6. Năng lực ngôn ngữ

(a)  

10.

7. Tín nhiệm, tin tưởng

(a)  

11.

8. Thời gian đào tạo

(a)  

12.

9. Cơ quan bồi dưỡng/ đào tạo

(a)  

13.

10. Nội dung bồi dưỡng/ đào tạo

(a)  

14.

11. Sở thích cá nhân

(a)  

15.

12. Bằng cấp liên quan

(a)  

16.

13. Trình độ chuyên ngành

(a)  

17.

14. Trình độ máy tính

(a)  

18.

15. Quý công ty

(a)  

19.

16. Dân tộc

(a)  

20.

17. Người viết đơn

(a)  

21.

18. Chức vụ xin tuyển

(a)  

22.

19. Mong muốn đãi ngộ

(a)  

23.

20. Trình độ ngoại ngữ

(a)  

24.

21. Kinh nghiệm làm việc

(a)  

25.

22. Kĩ năng

(a)  

26.

23. Sở trường

(a)  

27.

24. Kinh tế

(a)  

28.

25. Quốc tịch

(a)  

29.

26. Phỏng vấn

(a)  

30.

27. Ứng tuyển

(a)  

31.

28. Thông báo

(a)  

32.

29. Công đoạn

(a)  

33.

30. Công nhân lâu năm

(a)  

34.

31. Phân xưởng

(a)  

35.

32. Lương tăng ca/ Tiền tăng ca

(a)  

36.

33. Tiền thưởng

(a)  

37.

34. Tỉ lệ đi làm

(a)  

38.

35. Thưởng chuyên cần

(a)  

39.

36. Kĩ sư

(a)  

40.

37. Bảo vệ

(a)  

41.

38. Ca trưởng

(a)  

42.

39. Quảng cáo

(a)  

43.

40. Thu nhận, tuyển dụng (được chọn)

(a)  

44.

41. Đề phòng

(a)  

45.

42. Công nhân thời vụ

(a)  

46.

43. Kĩ thuật

(a)  

47.

44. Phương pháp quản lý

(a)  

48.

45. Kĩ năng quản lý

(a)  

49.

46. Tính kế hoạch sản xuất

(a)  

50.

47. Đãi ngộ tốt, ưu đãi

(a)  

51.

48. Phấn đấu

(a)  

52.

49. Thành lập

(a)  

53.

50. Thù lao

(a)  

54.

51. Tiền đồ triển vọng

(a)  

55.

52. Hợp tác đầu tư (hùn vốn, góp vốn)

(a)  

56.

53. Chú ý, để ý, để tâm

(a)  

57.

54. Công nhân hợp đồng

(a)  

58.

55. Công nhân trẻ

(a)  

59.

56. Người học việc

(a)  

60.

57. Đảm nhiệm, đảm đương

(a)  

61.

58. Quốc tế

(a)  

62.

59. Vinh hạnh, vinh dự

(a)  

63.

60. Cống hiến, đóng góp

(a)  

64.

61. Chế độ làm việc

(a)  

65.

62. Ngày tháng năm sinh

(a)  

66.

63. Thành thục

(a)  

67.

64. Điều kiện

(a)  

68.

65. Lĩnh vực

(a)  

69.

66. Phát huy năng lực

(a)  

70.

67. Thời gian thử việc

(a)  

71.

68. Chế độ phúc lợi

(a)  

72.

69. Bảo hiểm

(a)  

73.

70. Đã ký chính thức

(a)  

74.

71. Hợp đồng lao động

(a)  

75.

72. Bảo hiểm thất nghiệp

(a)  

76.

73. Chứng minh thư

(a)  

77.

74. Bảo hiểm y tế

(a)  

78.

75. Ngoài ra, hơn nữa

(a)