wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DAY 123

Total questions: 47

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

nổi tiếng

(a)  

2.

nổi tiếng

(a)  

3.

n. hàng xóm, láng giềng

(a)  

4.

cho phép ai đó làm gì

(a)  

5.

adj. rẻ

(a)  

6.

n. máy bay

(a)  

7.

chờ đợi ai/ điều gì

(a)  

8.

nhân viên bán hàng, thư kí

(a)  

9.

n. dây cáp, dây thừng

(a)  

10.

v., n. sử dụng, dùng; sự dùng, sự sử dụng

(a)  

11.

n. cái cầu

(a)  

12.

adj., adv. cứng; hết sức cố gắng, tích cực, chăm chỉ

(a)  

13.

chụp hình

(a)  

14.

rửa bát đĩa

(a)  

15.

(n) con dao

(a)  

16.

v. che chở, bảo vệ, bào chữa

(a)  

17.

v. sưu tập, tập trung lại

(a)  

18.

v.giới thiệu

(a)  

19.

v. sửa soạn, chuẩn bị

(a)  

20.

v., n. trở lại, trở về; sự trở lại, sự trở về

(a)  

21.

(n) tiền trả lại; (v) hoàn lại

(a)  

22.

v. nhắc nhở ai làm gì

(a)  

23.

chuyến công tác

(a)  

24.

n., v. lời đề nghị, yêu cầu; đề nghị, yêu cầu

(a)  

25.

sự hoàn trả/khoản hoàn phí/khoản bồi thường

(a)  

26.

n. bài thuyết trình, sự trình diện, sự giới thiệu

(a)  

27.

adj. bị lỗi

(a)  

28.

n. ống

(a)  

29.

v. thức khuya

(a)  

30.

n. khách, khách mời

(a)  

31.

chú ý, tập trung

(a)  

32.

yêu cầu ai làm gì

(a)  

33.

Kiểm soát viên về chất lượng

(a)  

34.

(n) bổn phận, nhiệm vụ, trách nhiệm

(a)  

35.

n. sự thiết sót, sai sót

(a)  

36.

may mắn thay

(a)  

37.

n, cái thang

(a)  

38.

(n) /ˈpɒkɪt/ túi

(a)  

39.

v. /ə'nauns/ báo, thông báo

(a)  

40.

nghĩ ra, nảy ra

(a)  

41.

n. /'mɑ:kit/ chợ, thị trường (v) tiếp thị

(a)  

42.

(v) giúp đỡ, trợ giúp

(a)  

43.

(v) chọn, lựa

(a)  

44.

n. bố cục, bố trí

(a)  

45.

phòng trưng bày

(a)  

46.

n. /tʃɔɪs/ sự lựa chọn

(a)  

47.

(v,n) khuyến khích, khích lệ, động viên

(a)