wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

13과 어휘 테스트

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Ví tiền

(a)  

2.

Khăn quàng cổ

(a)  

3.

Vòng cổ

(a)  

4.

Tặng quà

(a)  

5.

Chọn quà

(a)  

6.

Găng tay

(a)  

7.

Bất tiện

(a)  

8.

Sinh hoạt

(a)  

9.

Áo thun

(a)  

10.

Ngắn

(a)  

11.

Dài

(a)  

12.

Hạnh phúc

(a)  

13.

Tổ chức tiệc sinh nhật

(a)  

14.

Quà sinh nhật

(a)  

15.

Trang điểm

(a)  

16.

Nước hoa

(a)  

17.

Lâu ngày không gặp

(a)  

18.

Cười

(a)  

19.

Nhất định

(a)  

20.

Nhẹ

(a)