wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

numbers 3-5-8-9-10

Total questions: 51

Worksheet time: 1hrs 6mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp lại những từ sau thành số "3"

a)

t

b)

h

c)

r

d)

ee

1)
2)
3)
4)
2.

Sắp xếp lại những từ sau thành số "3"

a)

t

b)

h

c)

r

d)

ee

1)
2)
3)
4)
3.

Sắp xếp lại những từ sau thành số "3"

a)

t

b)

h

c)

r

d)

ee

1)
2)
3)
4)
4.

Sắp xếp lại những từ sau thành số "3"

a)

t

b)

h

c)

r

d)

ee

1)
2)
3)
4)
5.

Sắp xếp lại những từ sau thành số "3"

a)

t

b)

h

c)

r

d)

ee

1)
2)
3)
4)
6.

Sắp xếp lại những từ sau thành số "5"

a)

F

b)

i

c)

v

d)

e

1)
2)
3)
4)
7.

Sắp xếp lại những từ sau thành số "5"

a)

F

b)

i

c)

v

d)

e

1)
2)
3)
4)
8.

Sắp xếp lại những từ sau thành số "5"

a)

F

b)

i

c)

v

d)

e

1)
2)
3)
4)
9.

Sắp xếp lại những từ sau thành số "5"

a)

F

b)

i

c)

v

d)

e

1)
2)
3)
4)
10.

Sắp xếp lại những từ sau thành số "5"

a)

F

b)

i

c)

v

d)

e

1)
2)
3)
4)
11.

Sắp xếp lại những từ sau thành số "8"

a)

E

b)

i

c)

g

d)

h

e)

t

1)
2)
3)
4)
5)
12.

Sắp xếp lại những từ sau thành số "8"

a)

E

b)

i

c)

g

d)

h

e)

t

1)
2)
3)
4)
5)
13.

Sắp xếp lại những từ sau thành số "8"

a)

E

b)

i

c)

g

d)

h

e)

t

1)
2)
3)
4)
5)
14.

Sắp xếp lại những từ sau thành số "8"

a)

E

b)

i

c)

g

d)

h

e)

t

1)
2)
3)
4)
5)
15.

Sắp xếp lại những từ sau thành số "8"

a)

E

b)

i

c)

g

d)

h

e)

t

1)
2)
3)
4)
5)
16.

Sắp xếp lại những từ sau thành số "9"

a)

N

b)

i

c)

n

d)

e

1)
2)
3)
4)
17.

Sắp xếp lại những từ sau thành số "9"

a)

N

b)

i

c)

n

d)

e

1)
2)
3)
4)
18.

Sắp xếp lại những từ sau thành số "9"

a)

N

b)

i

c)

n

d)

e

1)
2)
3)
4)
19.

Sắp xếp lại những từ sau thành số "9"

a)

N

b)

i

c)

n

d)

e

1)
2)
3)
4)
20.

Sắp xếp lại những từ sau thành số "9"

a)

N

b)

i

c)

n

d)

e

1)
2)
3)
4)
21.

Sắp xếp lại những từ sau thành số "10"

a)

T

b)

e

c)

n

1)
2)
3)
22.

Sắp xếp lại những từ sau thành số "10"

a)

T

b)

e

c)

n

1)
2)
3)
23.

Sắp xếp lại những từ sau thành số "10"

a)

T

b)

e

c)

n

1)
2)
3)
24.

Sắp xếp lại những từ sau thành số "10"

a)

T

b)

e

c)

n

1)
2)
3)
25.

Sắp xếp lại những từ sau thành số "10"

a)

T

b)

e

c)

n

1)
2)
3)
26.

viết số mà em nghe được

(a)  

27.


viết số mà em nghe được

(a)  

28.


viết số mà em nghe được

(a)  

29.


viết số mà em nghe được

(a)  

30.


viết số mà em nghe được

(a)  

31.


viết số mà em nghe được

(a)  

32.


viết số mà em nghe được

(a)  

33.


viết số mà em nghe được

(a)  

34.


viết số mà em nghe được

(a)  

35.


viết số mà em nghe được

(a)  

36.


viết số mà em nghe được

(a)  

37.


viết số mà em nghe được

(a)  

38.


viết số mà em nghe được

(a)  

39.


viết số mà em nghe được

(a)  

40.


viết số mà em nghe được

(a)  

41.


viết số mà em nghe được

(a)  

42.


viết số mà em nghe được

(a)  

43.


viết số mà em nghe được

(a)  

44.


viết số mà em nghe được

(a)  

45.


viết số mà em nghe được

(a)  

46.


viết số mà em nghe được

(a)  

47.

Sắp xếp lại những từ sau thành số "7"

a)

Se

b)

V

c)

e

d)

n

1)
2)
3)
4)
48.

Sắp xếp lại những từ sau thành số "7"

a)

Se

b)

V

c)

e

d)

n

1)
2)
3)
4)
49.

Sắp xếp lại những từ sau thành số "7"

a)

Se

b)

V

c)

e

d)

n

1)
2)
3)
4)
50.

Sắp xếp lại những từ sau thành số "7"

a)

Se

b)

V

c)

e

d)

n

1)
2)
3)
4)
51.

Sắp xếp lại những từ sau thành số "7"

a)

Se

b)

V

c)

e

d)

n

1)
2)
3)
4)