wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG GK1-T12

Total questions: 62

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Phương án nào sau đây nêu đúng về Trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

Một lĩnh vực khoa học và kĩ thuật nhằm chế tạo các máy móc thông minh.

b)

Một loại phần mềm giúp máy tính có thể thực hiện các hành vi thông minh.

c)

Một loại máy tính thông minh có thể thực hiện các nhiệm vụ giống như con người.

d)

Một loại thuật toán thông minh cho phép máy tính tư duy như con người

2.

Phương án nào dưới đây liệt kê hai phân loại chính của Trí tuệ nhân tạo (Al)?

a)

AI Hẹp (ANI) và Al Siêu thông minh (ASI).

b)

AI Hẹp (ANI) và AI Tổng quát (AGI).

c)

AI Tổng quát (AGI) và AI Tự học (ALI).

d)

AI Tổng quát (AGI) và Al Siêu thông minh (ASI).

3.

Phát biểu nào dưới đây phù hợp nhất khi nói về khả năng của Trí tuệ nhân tạo hẹp?

a)

Tự chuyển đổi để giải quyết các nhiệm vụ khác nhau.

b)

Suy luận và giải quyết các vấn đề phức tạp như con người.

c)

Hiểu ngôn ngữ tự nhiên và tạo ra văn bản giống con người.

d)

Giải quyết nhiệm vụ cụ thể theo những gì đã được học.

4.

Trí tuệ nhân tạo còn nhiều hạn chế ở khả năng nào sau đây?

a)

Học và tích luỹ tri thức.

b)

Hiểu ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Cảm nhận cảm xúc.

d)

Giải quyết vấn đề.

5.

Phương án nào dưới đây nêu đúng về khả năng suy luận của AI?

a)

Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích luỹ tri thức.

b)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.

c)

Vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

d)

Tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.

6.

Phương án nào dưới đây nêu đúng về khả năng nhận thức của AI?

a)

Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích luỹ tri thức.

b)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.

c)

Khả năng vận dụng logic và trí thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

d)

Khả năng tìm ra cách giải quyết các tình huống.

7.

Phương án nào dưới đây nêu đúng về khả năng học của AI?

a)

Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích luỹ tri thức.

b)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.

c)

Khả năng vận dụng logic và trí thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

d)

Khả năng tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.

8.

YouTube được trang bị hệ thống trí tuệ nhân tạo để gợi ý cho người dùng. Hãy cho biết hệ thống này làm nhiệm vụ gì dưới đây?

a)

Hiển thị các quảng cáo phù hợp với người dùng

b)

Đề xuất các video dựa trên sở thích của người dùng.

c)

Đề xuất các chức năng mới của YouTube.

d)

Đề xuất các video có số lượng xem nhiều.

9.

Phát biểu nào sau đây là phù hợp nhất khi nói về Trợ lí ảo?

a)

Một phần mềm giúp máy tính có thể tự học và giải quyết vấn đề.

b)

Một công nghệ Al có thể hiểu và thực hiện các yêu cầu bằng ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Một công nghệ Al có thể nhận dạng và hiểu suy nghĩ của con người.

d)

Một thuật toán thông minh cho phép máy tính tư duy như con người.

10.

Trong những tính năng sau, tính năng nào KHÔNG phải là của Trợ lí ảo?

a)

Tương tác với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên.

b)

Tự động cải thiện hiệu suất máy tính.

c)

Cung cấp thông tin và trả lời câu hỏi của người dùng.

d)

Điều khiển thiết bị điện tử trong nhà theo yêu cầu.

11.

Phần mềm nào dưới đây là trợ lí ảo của công ty Apple?

a)

Trợ lý Google.

b)

Alexa.

c)

Bixby.

d)

Siri.

12.

Phần mềm nào dưới đây là trợ lí ảo của công ty Samsung?

a)

Trợ lý Google.

b)

Alexa.

c)

Bixby.

d)

Siri.

13.

Phần mềm nào dưới đây là trợ lí ảo của công ty Amazon?

(a)  

14.

Phần mềm nào dưới đây là trợ lí ảo của công ty Samsung?

a)

Trợ lý Google.

b)

Alexa.

c)

Bixby.

d)

Siri.

15.

Phần mềm nào dưới đây là trợ lí ảo của công ty Amazon?

a)

Trợ lý Google.

b)

Alexa.

c)

Bixby.

d)

Siri.

16.

Công nghệ nhận dạng khuôn mặt KHÔNG dùng trong công việc nào sau đây?

a)

Mở khoá điện thoại thông minh.

b)

Kiểm soát ra vào toà nhà.

c)

Tìm kiếm ảnh khuôn mặt trên Internet.

d)

Xác minh danh tính tại sân bay.

17.

Thiết bị nào sau đây KHÔNG sử dụng Trí tuệ nhân tạo để điều khiển tự động?

a)

Xe ô tô không người lái.

b)

Ấm điện siêu tốc tự động ngắt.

c)

Máy bay không người lái.

d)

Robot hút bụi thông minh.

18.

Khả năng nào sau đây ít phổ biến trong các hệ thống AI?

a)

Khả năng tự phục hồi sau khi hỏng.

b)

Khả năng học từ dữ liệu.

c)

Khả năng suy luận dựa trên bối cảnh.

d)

Khả năng cảm nhận và hiểu biết môi trường.

19.

Phương án nào dưới đây KHÔNG phù hợp để minh hoạ cho hệ thống Trí tuệ nhân tạo có tri thức?

a)

Mô hình Al có thể trả lời câu hỏi dựa trên thông tin từ Wikipedia.

b)

Chatbot có thể trò chuyện và đưa ra câu trả lời hợp lí cho các câu hỏi mở.

c)

Hệ thống Al có thể chẩn đoán bệnh dựa trên triệu chứng và bệnh án.

d)

Robot hút bụi tự động làm sạch sàn nhà theo lịch trình định sẵn.

20.

Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ chẩn đoán bệnh bằng cách nào sau đây?

a)

Nhận diện giọng nói của bác sĩ trưởng khoa.

b)

Nhận diện các bệnh lí qua hình ảnh y khoa.

c)

Phân tích giọng nói của bệnh nhân.

d)

Quản lí hoạt động thể dục của bệnh nhân.

21.

Phát biểu nào dưới đây là thách thức lớn nhất liên quan đến việc sử dụng AI?

a)

Al không lưu trữ và sử dụng quyền riêng tư của cá nhân.

b)

Khả năng Al không vượt qua trí thông minh của con người.

c)

Khả năng Al không làm mất đi một số ngành nghề đang có.

d)

Thiếu quy định và luật lệ về việc sử dụng Al trong xã hội ngày nay.

22.

Hành vi nào sau đây KHÔNG phải là lạm dụng dữ liệu cá nhân bởi mô hình Al?

a)

Gửi quảng cáo cá nhân hoá dựa trên lịch sử duyệt web.

b)

Tạo hồ sơ cá nhân chi tiết để bán cho các công ty khác.

c)

Phân tích dữ liệu y tế cá nhân để đưa ra chẩn đoán bệnh.

d)

Sử dụng thông tin cá nhân để lừa đảo hoặc đe doạ.

23.

Phương án nào sau đây đúng khi nói về tác động của Al đối với việc làm của con người?

a)

Al thay thế hoàn toàn con người trong mọi lĩnh vực việc làm.

b)

Al tạo ra những việc làm mới và thay thế một số công việc hiện có.

c)

Al chỉ tác động đến các công việc đơn giản, lặp đi lặp lại.

d)

AI không có tác động đáng kể đến việc làm của con người.

24.

Nhận định nào sau đây là SAI khi nói về sự ảnh hưởng của Al trong tương lai

a)

Al tăng cường sự tự động hoá trong công việc.

b)

Al có thể thay thế con người trong một số lĩnh vực.

c)

Al tạo ra nguy cơ về an ninh mạng và quyền riêng tư.

d)

Al sẽ luôn an toàn và có lợi cho con người.

25.

Phương thức nào sau đây KHÔNG dùng để kết nối máy tính với điện thoạ di động?

a)

Cáp USB.

b)

Bluetooth.

c)

Wifi.

d)

Cáp VGA.

26.

Thiết bị nào sau đây KHÔNG có khả năng kết nối với máy tính?

a)

Điện thoại di động.

b)

Tivi có khả năng kết nối Internet.as

c)

Máy hút bụi cầm tay.

d)

Vòng đeo tay thông minh.

27.

Chuẩn kết nối nào dưới đây thường được sử dụng để kết nối các thiết bị âm nhạc với điện thoại di động?

a)

Bluetooth

b)

NFC

c)

USB-C

d)

HDMI

28.

Hãng Google trong cung cấp nhiều dịch vụ tiện ích, ví dụ như: thư điện tử, máy tìm kiếm, bản đồ số, không gian lưu trữ đám mây. Hơn nữa Google còn có tích hợp Al trong chẩn đoán bệnh của ngành y, ví dụ dự án ARDA đã hỗ trợ tầm soát và phát hiện bệnh võng mạc tiểu đường - một biến chứng của bệnh tiểu đường từ xa. Một số người đưa ra các ý kiến sau:

a)

Gmail là một dịch vụ thư điện tử miễn phí do Google phát triển.

b)

Ta có thể lưu trữ dữ liệu trên không gian lưu trữ đám mây không giới hạn.

c)

Máy tìm kiếm Google có thể chẩn đoán được tất cả các bệnh tật của con người.

d)

Google có thể hỗ trợ bác sĩ tầm soát và phát hiện bệnh võng mạc tiểu đường thông qua camera điện thoại.

29.

Năm 1997, máy tính Deep Blue của IBM đánh bại đại kiện tướng cờ vua Garry Kasparov. Đây là lần đầu tiên một chương trình đánh bại một nhà vô địch thế giới về cờ vua. Một số bạn học sinh đưa ra các ý kiến sau:

a)

Máy tính Deep Blue của IBM chỉ có thể hoạt động được vào ban ngày.

b)

Cách thức đánh cờ của con người và máy tính là giống nhau.

c)

Việc máy tính đánh cờ vua chứng minh khả năng máy móc thực hiện được nhiệm vụ đòi hỏi trí thông minh cao.

d)

Trận đấu là cuộc đụng độ giữa một bên là trực giác kì diệu của con người với bên kia là tốc độ tính toán siêu phàm của máy tính.

30.

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang cách mạng hoá ngành giáo dục bằng cách cá nhân hoá quá trình học tập và phát triển các công cụ học tập thông minh, nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập. Sau đây là các phát biểu về những ảnh hướng của Al đối với ngành giáo dục.

a)

Al có thể tự động đánh giá kết quả học tập của học sinh.

b)

Al thay thế hoàn toàn vai trò của giáo viên trong lớp học.

c)

Al có thể cá nhân hoá việc học tập cho mỗi học sinh.

d)

Al tự động giải quyết mọi vấn đề trong giáo dục.

31.

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang cải thiện ngành tài chính, ngân hàng bằng cách tăng cường an ninh giao dịch, dự đoán rủi ro tài chính và cung cấp dịch vụ khách hàng tự động thông qua chatbots. Sau đây là các phát biểu về những ứng dụng của Al đối với ngành tài chính, ngân hàng.

a)

Al hỗ trợ tự động hoá các quy trình thủ công để nâng cao trải nghiệm khách hàng.

b)

Al hỗ trợ phân tích và dự báo xu thế thị trường để tối ưu hoá hoạt động kinh doanh.

c)

Al không có khả năng phát hiện gian lận trong các giao dịch tài chính.

d)

Al thay thế hoàn toàn con người trong việc ra quyết định giao dịch.

32.

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang nâng cao chất lượng ngành y tế thông qua việc phân tích dữ liệu y tế lớn, phát hiện sớm bệnh tật và tối ưu hoá quy trình chăm sóc bệnh nhân. Sau đây là các phát biểu về những ứng dụng của Al đối với ngành y tế.

a)

Hỗ trợ giao tiếp và thấu hiểu cảm xúc bệnh nhân.

b)

Đưa ra chẩn đoán y tế cuối cùng.

c)

Phân tích hình ảnh y tế và đưa ra chẩn đoán bệnh.

d)

Hỗ trợ bác sĩ thực hiện các thủ thuật y tế phức tạp.

33.

Trí tuệ nhân tạo (AI) mang lại những ảnh hưởng tích cực như tăng cường hiệu quả công việc và cải thiện chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, Al cũng gây ra những thách thức về việc làm và quyền riêng tư của con người. Sau đây là các phát biểu về những ảnh hưởng của Al đối với con người.

a)

Con người có thể bị mất việc làm bởi Al.

b)

Al luôn công bằng khi áp dụng trong hệ thống hỗ trợ tuyển dụng.

c)

Không thể sử dụng Al để giả mạo giọng nói, khuôn mặt.

d)

Al có thể thu thập thông tin riêng tư của con người.

34.

Thiết bị nào có chức năng biến đổi dữ liệu số thành tín hiệu tương tự?

a)

Modem

b)

Switch

c)

Access point

d)

Router

35.

Chức năng chính của Access point là gì?

a)

Kết nối các thiết bị qua cáp mạng

b)

Tạo ra WLAN để kết nối thiết bị không dây

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Chuyển tiếp dữ liệu giữa các mạng

36.

Thiết bị nào đóng vai trò trung tâm trong mô hình mạng hình sao?

a)

Router

b)

Server

c)

Switch

d)

Modem

37.

Giao thức nào được sử dụng để truyền tải tệp?

a)

IMAP

b)

HTTP

c)

FTP

d)

SMTP

38.

Giao thức TCP/IP có chức năng gì?

a)

Quản lý việc định địa chỉ và định tuyến

b)

Chỉ truyền tải dữ liệu không đáng tin cậy

c)

Không hỗ trợ nhiều ứng dụng

d)

Chỉ sử dụng cho mạng LAN

39.

Ưu điểm nào của giao thức TCP là đúng?

a)

Không đảm bảo thứ tự gói tin

b)

Cung cấp độ tin cậy cao

c)

Không hỗ trợ kiểm soát luồng

d)

Phản ứng nhanh trong môi trường có độ trễ cao

40.

Chức năng nào không phải là chức năng mạng của hệ điều hành?

a)

Quản lý tệp

b)

Chạy ứng dụng đồ họa

c)

Chia sẻ máy in

d)

Chia sẻ điểm truy cập mạng di động

41.

Cáp mạng được sử dụng để làm gì?

a)

Chia sẻ tài nguyên

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Truyền tải dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng có dây

d)

Kết nối thiết bị không dây

42.

Để kết nối thiết bị thông minh vào mạng máy tính qua cáp USB-C, cần làm gì?

a)

Cài đặt phần mềm diệt virus

b)

Bật chức năng Network discovery

c)

Tắt kết nối mạng

d)

Khởi động lại máy tính

43.

Khi kết nối thiết bị thông minh vào mạng qua wifi, cần làm gì?

a)

Nhập địa chỉ IP

b)

Chọn mạng wifi và nhập mật khẩu

c)

Cài đặt lại hệ điều hành

d)

Tắt tất cả các ứng dụng

44.

Giao thức nào đảm bảo truyền tải dữ liệu đáng tin cậy?

a)

UDP

b)

TCP

c)

ICMP

d)

WAP

45.

Thiết bị nào không phải là thiết bị mạng?

a)

Máy in

b)

Modem

c)

Router

d)

Server

46.

Chức năng nào của giao thức TCP không đúng?

a)

Quản lý việc truyền dữ liệu lại nếu cần

b)

Không kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu

c)

Đảm bảo thứ tự gói tin

d)

Quản lý việc thiết lập kết nối

47.

Địa chỉ IP được sử dụng để làm gì trong mạng?

a)

Xác định vị trí của thiết bị

b)

Chia sẻ tài nguyên

c)

Truyền tải dữ liệu

d)

Lưu trữ thông tin

48.

Giao tiếp trong không gian mạng là gì?

a)

Dùng các phương tiện kỹ thuật số để liên lạc

b)

Giao tiếp chỉ qua điện thoại

c)

Giao tiếp bằng văn bản tay

d)

Sử dụng phương tiện truyền thống để liên lạc

49.

Một trong những ưu điểm của giao tiếp trong không gian mạng là gì?

a)

Giảm khả năng tương tác

b)

Tăng cường sự cô lập

c)

Tiết kiệm thời gian và chi phí

d)

Phụ thuộc vào thời gian và địa điểm

50.

Nhược điểm nào không phải của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Thiếu tin cậy

b)

Thiếu liên tục

c)

Thiếu bảo mật

d)

Thiếu sự sáng tạo

51.

Điều nào sau đây là một nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Tiết kiệm chi phí

b)

Giúp người khuyết tật giao tiếp dễ dàng

c)

Thiếu tập trung

d)

Có thể giao tiếp mọi lúc, mọi nơi

52.

Ứng xử nhân văn trong không gian mạng bao gồm điều gì?

a)

Tránh xa các quy tắc xã hội

b)

Không cần tự kiểm tra hành vi

c)

Chỉ giao tiếp với bạn bè

d)

Tìm hiểu về các giá trị đạo đức

53.

Luật nào không liên quan đến các hoạt động trong không gian mạng?

a)

Luật Công nghệ thông tin

b)

Luật An toàn thông tin mạng

c)

Luật Giao thông đường bộ

d)

Luật An ninh mạng

54.

Một trong những cách kiểm soát thông tin cá nhân trong không gian mạng là gì?

a)

Đăng tải thông tin không rõ nguồn gốc

b)

Không cần thiết lập chế độ người xem

c)

Sử dụng các giải pháp công nghệ bảo mật

d)

Chia sẻ thông tin cá nhân rộng rãi

55.

Người dùng mạng xã hội nên làm gì để bảo vệ thông tin cá nhân?

a)

Không cần quan tâm đến bảo mật

b)

Chia sẻ mọi thông tin với người khác

c)

Giữ an toàn cho mật khẩu

d)

Đăng tải thông tin không kiểm chứng

56.

Hành vi nào được khuyến khích trong giao tiếp trực tuyến?

a)

Phớt lờ cảm xúc của người khác

b)

Thể hiện sự tôn trọng

c)

Sử dụng từ ngữ tục tĩu

d)

Gây rối cho người khác

57.

Điều nào sau đây không phải là một ưu điểm của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Mở rộng khả năng tương tác

b)

Giảm chi phí đi lại

c)

Giảm thiểu sự giao tiếp trực tiếp

d)

Tăng cường sự kết nối

58.

Một trong những lý do khiến giao tiếp trong không gian mạng thiếu liên tục là gì?

a)

Thiếu nội dung hấp dẫn

b)

Thiếu người tham gia

c)

Đường truyền và nền tảng công nghệ

d)

Thiếu sự quan tâm

59.

Để nâng cao ý thức trong giao tiếp trực tuyến, người dùng cần làm gì?

a)

Chỉ giao tiếp với người quen

b)

Tránh xa các quy tắc xã hội

c)

Tìm hiểu về các giá trị đạo đức

d)

Không cần tự kiểm tra hành vi

60.

Điều nào sau đây là một trong những nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Thiếu sự đa dạng trong giao tiếp

b)

Giúp người khuyết tật giao tiếp dễ dàng

c)

Thiếu bảo mật

d)

Tăng cường sự kết nối

61.

Người dùng mạng xã hội nên tránh điều gì?

a)

Chia sẻ thông tin cá nhân

b)

Sử dụng từ ngữ bạo lực

c)

Thể hiện sự tôn trọng

d)

Đăng tải thông tin đã được kiểm chứng

62.

Một trong những cách để rèn luyện hành vi đạo đức trong không gian mạng là gì?

a)

Tránh xa các quy tắc xã hội

b)

Thể hiện sự quan tâm đến người khác

c)

Chỉ tập trung vào bản thân

d)

Không cần tự kiểm tra hành vi