wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiem tra thuong xuyen 1

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Ai là người được coi là cha đẻ của máy tính?

a)

Charles Babbage

b)

Alan Turing

c)

Bill Gates

d)

Steve Jobs

2.

Máy tính cơ học đầu tiên được biết đến là gì?

a)

Abacus

b)

Pascaline

c)

Analytical Engine

d)

ENIAC

3.

Đặc điểm nổi bật của máy tính cơ học là gì?

a)

Sử dụng điện tử để tính toán

b)

Có khả năng lưu trữ thông tin lớn

c)

Hoạt động dựa trên các bánh răng và bánh xe

d)

Có giao diện đồ họa thân thiện

4.

Vì sao máy tính cơ học không được phổ biến rộng rãi?

a)

Quá đắt tiền và cồng kềnh

b)

Tốc độ tính toán quá chậm

c)

Cồng kềnh, tốc độ tính toán chậm, quá đắt tiền

d)

Không có nhu cầu sử dụng

5.

Máy tính điện tử đầu tiên trên thế giới là gì?

a)

ENIAC

b)

UNIVAC

c)

IBM 701

d)

Apple II

6.

Thế hệ máy tính thứ nhất sử dụng loại linh kiện điện tử nào?

a)

Bóng bán dẫn

b)

Mạch tích hợp

c)

Vi mạch

d)

Đèn điện tử chân không

7.

Ưu điểm lớn nhất của máy tính thế hệ thứ hai so với thế hệ thứ nhất là gì?

a)

Tốc độ xử lý nhanh hơn

b)

Kích thước nhỏ gọn hơn

c)

Tiêu thụ điện năng ít hơn

d)

Tất cả các đáp án trên

8.

Máy tính cơ học đầu tiên có bao nhiêu phép tính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

9.

Đặc điểm nổi bật của máy tính thế hệ thứ năm là gì?

a)

Sử dụng trí tuệ nhân tạo

b)

Có khả năng tự học

c)

Hiểu và xử lý ngôn ngữ tự nhiên

d)

Tất cả các đáp án trên

10.

Máy tính đã tác động như thế nào đến cuộc sống của con người?

a)

Tự động làm các công việc

b)

Kết nối mọi người trên toàn cầu

c)

Tạo ra nhiều ngành nghề mới

d)

Máy tính thay đổi thế giới ở mọi lĩnh vực

11.

Internet ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Những năm 1940

b)

Những năm 1960

c)

Những năm 1980

d)

Những năm 2000

12.

Internet ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Những năm 1940

b)

Những năm 1960

c)

Những năm 1980

d)

Những năm 2000

13.

Điện thoại thông minh đã thay đổi cách chúng ta làm việc và giải trí như thế nào?

a)

Cho phép truy cập thông tin mọi lúc mọi nơi

b)

Kết nối với bạn bè và gia đình dễ dàng hơn

c)

Tạo ra nhiều ứng dụng hữu ích

d)

Tất cả các đáp án trên

14.

Trí tuệ nhân tạo (AI) có tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Y tế

b)

Tài chính

c)

Sản xuất

d)

Tất cả các đáp án trên

15.

Thông tin số là gì?

a)

Là thông tin được ghi trên giấy.

b)

Là thông tin được biểu diễn dưới dạng các con số và chữ cái.

c)

Là thông tin được biểu diễn dưới dạng các tín hiệu số, có thể xử lý trên máy tính.

d)

Là thông tin được truyền đi bằng sóng vô tuyến.

16.

Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của thông tin số?

a)

Có thể sao chép nhiều lần.

b)

Có thể truyền đi với tốc độ cao.

c)

Không thể bị làm giả.

d)

Có thể lưu trữ trên các thiết bị điện tử.

17.

Ví dụ nào sau đây không phải là thông tin số?

a)

Một bức ảnh chụp bằng điện thoại.

b)

Một bài hát lưu trên máy tính.

c)

Một quyển sách giấy.

d)

Một video trên YouTube.

18.

Nguồn thông tin số chính của chúng ta hiện nay là gì?

a)

Sách báo

b)

Truyền hình

c)

Internet

d)

Đài radio

19.

Ứng dụng nào sau đây không phải là ứng dụng của thông tin số?

a)

Gửi email.

b)

Xem phim trực tuyến.

c)

Đọc sách báo giấy.

d)

Mua sắm trực tuyến.

20.

Khi sử dụng thông tin số, chúng ta cần lưu ý điều gì?

a)

Không chia sẻ thông tin cá nhân.

b)

Kiểm tra tính xác thực của thông tin.

c)

Bảo mật thiết bị và tài khoản cá nhân.

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng.

21.

Thông tin sai lệch trên mạng xã hội có thể gây ra hậu quả gì?

a)

Gây hiểu lầm và chia rẽ.

b)

Ảnh hưởng đến uy tín của cá nhân và tổ chức.

c)

Gây ra những hành vi tiêu cực.

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng.

22.

Để bảo vệ thông tin cá nhân trên mạng, chúng ta nên làm gì?

a)

Sử dụng mật yếu.

b)

chia sẻ thông tin cá nhân với người lạ.

c)

mở các với các email lừa đảo.

d)

đặt mật khẩu, không chia sẻ thông tin, không mở mail lạ.

23.

Đặc điểm nào sau đây thường thấy ở thông tin đáng tin cậy?

a)

Có nguồn gốc không rõ ràng.

b)

Dùng nhiều từ ngữ cảm tính, kích động.

c)

Có dẫn chứng cụ thể, rõ ràng.

d)

Thường được chia sẻ trên các mạng xã hội.

24.

Nguồn tin nào sau đây thường được xem là đáng tin cậy?

a)

Các trang mạng xã hội.

b)

Các bài viết trên blog cá nhân.

c)

Các trang web của cơ quan chính phủ, tổ chức uy tín.

d)

Các bình luận trên diễn đàn.

25.

Khi đánh giá tính đáng tin cậy của một thông tin, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất?

a)

Số lượng người chia sẻ.

b)

Nguồn gốc của thông tin.

c)

Tựa đề hấp dẫn.

d)

Hình thức trình bày.

26.

Để kiểm tra tính chính xác của thông tin, chúng ta có thể làm gì?

a)

Tin vào những gì mình đọc được lần đầu tiên.

b)

So sánh thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.

c)

Chỉ tin vào những người bạn quen biết.

d)

Không cần kiểm tra, cứ chia sẻ đi.

27.

Thông tin đáng tin cậy có ý nghĩa gì đối với chúng ta?

a)

Giúp chúng ta đưa ra quyết định đúng đắn.

b)

Giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh.

c)

Giúp chúng ta tránh bị lừa đảo.

d)

Tất cả các đáp án trên.

28.

Các yếu tố nào sau đây giúp chúng ta đánh giá tính khách quan của một thông tin?

a)

Tác giả có thiên vị hay không.

b)

Thông tin có được trình bày một cách cân bằng hay không.

c)

Có sử dụng các số liệu, thống kê cụ thể hay không.

d)

Tất cả các đáp án trên.

29.

Tại sao chúng ta cần phải tìm kiếm thông tin đáng tin cậy?

a)

Để tránh bị lừa đảo.

b)

Để có những quyết định đúng đắn.

c)

Để nâng cao kiến thức của bản thân.

d)

Tất cả các đáp án trên.

30.

Khi chia sẻ thông tin trên mạng xã hội, điều gì là quan trọng nhất?

a)

Chia sẻ thật nhiều để mọi người biết đến.

b)

Kiểm tra kỹ tính xác thực của thông tin trước khi chia sẻ.

c)

Chỉ chia sẻ những thông tin vui vẻ, tích cực.

d)

Không quan tâm đến việc thông tin đó có đúng hay không.

31.

Các trang web của tổ chức nào thường cung cấp thông tin đáng tin cậy?

a)

Các trang web bán hàng trực tuyến.

b)

Các trang web của các cơ quan chính phủ, tổ chức phi chính phủ.

c)

Các trang web cá nhân.

d)

Các diễn đàn trực tuyến.

32.

Để trở thành người tiêu dùng thông tin thông minh, chúng ta cần làm gì?

a)

Tin vào tất cả những gì đọc được trên mạng.

b)

Luôn đặt câu hỏi và tìm kiếm bằng chứng.

c)

Chỉ tin vào những người có ảnh hưởng.

d)

Không quan tâm đến việc kiểm tra thông tin.

33.

Thế hệ máy tính thứ tư sử dụng loại linh kiện điện tử nào?

a)

Bóng bán dẫn

b)

Mạch tích hợp

c)

Vi mạch

d)

Mạch tích hợp cỡ rất lớn và bộ vi xử lí

34.

Ưu điểm nổi bật của máy tính thế hệ thứ hai so với thế hệ thứ nhất là gì?

a)

Kích thước lớn hơn

b)

Tốc độ xử lý chậm hơn

c)

Tiêu thụ điện năng nhiều hơn

d)

Kích thước nhỏ gọn hơn, tốc độ xử lý nhanh hơn

35.

Máy tính cá nhân ra đời vào thế hệ máy tính nào?

a)

Thế hệ thứ nhất

b)

Thế hệ thứ hai

c)

Thế hệ thứ ba

d)

Thế hệ thứ tư

36.

Đặc điểm nổi bật của máy tính thế hệ thứ ba là gì?

a)

Sử dụng ống chân không

b)

Sử dụng mạch tích hợp

c)

Sử dụng trí tuệ nhân tạo

d)

Kích thước rất lớn

37.

Thế hệ máy tính nào được kỳ vọng sẽ có khả năng suy nghĩ và học hỏi như con người?

a)

Thế hệ thứ nhất

b)

Thế hệ thứ hai

c)

Thế hệ thứ ba

d)

Thế hệ thứ năm

38.

Nhà toán học Babbage đã thiết kế máy tính đa năng, tính toán tự động tương tự như máy tính ngày nay vào năm nào?

a)

1642

b)

1833

c)

1943

d)

1953

39.

Phát biểu "Thông tin số khó bị xóa bỏ hoàn toàn" có đúng không? Tại sao?

a)

Đúng. Vì sau khi xóa, tệp và thư mục vẫn còn được lưu trữ trong thùng rác.

b)

Đúng. Vì không xác định được tất cả những nơi nó được sao chép và lưu trữ.

c)

Sai. Vì các tệp và thư mục dễ dàng bị xóa khỏi nơi nó được lưu trữ.

d)

Sai. Vì thông tin số không giống như một tờ giấy để xé hay đốt được.

40.

Chọn phương án đúng khi nói về ba đặc điểm của thông tin số:

a)

Sao chép chậm, khó lan truyền, khó xóa bỏ hoàn toàn.

b)

Sao chép chậm, dễ lan truyền, dễ xóa bỏ hoàn toàn.

c)

Sao chép nhanh, dễ lan truyền, khó xóa bỏ hoàn toàn.

d)

Sao chép nhanh, khó lan truyền, dễ xóa bỏ hoàn toàn.