wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức an toàn trên không gian mạng

Total questions: 28

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Phần mềm độc hại có thể gây hại cho máy tính như thế nào?

a)

Phần mềm độc hại không ảnh hưởng đến hiệu suất máy tính.

b)

Phần mềm độc hại có thể lây lan virus, đánh cắp thông tin, làm chậm máy tính, hoặc chiếm quyền điều khiển.

c)

Phần mềm độc hại chỉ hiển thị quảng cáo trên màn hình.

d)

Phần mềm độc hại chỉ làm hỏng phần cứng máy tính.

2.

Bạn nên làm gì khi nhận được email lạ yêu cầu thông tin cá nhân?

a)

Không phản hồi và báo cáo email đó.

b)

Chuyển tiếp email cho bạn bè để hỏi ý kiến.

c)

Xóa email mà không kiểm tra.

d)

Phản hồi và cung cấp thông tin yêu cầu.

3.

Việc bảo vệ thông tin cá nhân.

a)

Việc bảo vệ thông tin cá nhân làm giảm sự tự do cá nhân.

b)

Bảo vệ thông tin cá nhân không cần thiết.

c)

Việc bảo vệ thông tin cá nhân là quan trọng để ngăn chặn lạm dụng và bảo vệ quyền riêng tư.

d)

Thông tin cá nhân chỉ quan trọng với chính phủ.

4.

Những thông tin nào không nên chia sẻ trên mạng xã hội?

a)

Thông tin cá nhân nhạy cảm như số điện thoại, địa chỉ nhà, thông tin tài chính, mật khẩu.

b)

Hình ảnh du lịch và trải nghiệm cá nhân

c)

Thông tin về sở trường và kỹ năng

d)

Sở thích cá nhân như âm nhạc, phim ảnh

5.

Khi nào bạn nên cập nhật phần mềm diệt virus?

a)

Khi có bản cập nhật mới hoặc khi nghi ngờ máy tính bị nhiễm virus.

b)

Khi bạn không sử dụng internet.

c)

Khi máy tính hoạt động nhanh hơn bình thường.

d)

Khi bạn muốn tiết kiệm dung lượng ổ cứng.

6.

Kỹ năng nào giúp bạn phòng chống mã độc hiệu quả?

a)

Kỹ năng lập trình cơ bản.

b)

Kỹ năng sử dụng mạng xã hội an toàn.

c)

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả.

d)

Kỹ năng nhận biết và sử dụng phần mềm bảo mật.

7.

Chia sẻ file nội bộ cần lưu ý điều gì?

a)

Không cần kiểm tra quyền truy cập

b)

Bảo mật thông tin không quan trọng

c)

Chia sẻ file với tất cả mọi người

d)

Bảo mật thông tin, kiểm tra quyền truy cập, chia sẻ với người được ủy quyền.

8.

Tại sao nên sử dụng mạng internet thông minh?

a)

Để tối ưu hóa hiệu suất và bảo mật thông tin.

b)

Để giảm chi phí sử dụng internet.

c)

Để hạn chế việc chia sẻ thông tin.

d)

Để tăng tốc độ truy cập mạng.

9.

Làm thế nào để tạo một mật khẩu mạnh?

a)

Chỉ sử dụng chữ cái thường và số.

b)

Tạo mật khẩu bằng cách sử dụng ngày sinh của bạn.

c)

Sử dụng chỉ 6 ký tự và không cần ký tự đặc biệt.

d)

Sử dụng ít nhất 6-8 ký tự, bao gồm chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt.

10.

Bạn nên làm gì nếu nghi ngờ máy tính của mình bị nhiễm virus?

a)

Chia sẻ thông tin với người khác về vấn đề này.

b)

Cài đặt phần mềm mới mà không quét virus.

c)

Ngắt kết nối internet và quét máy tính bằng phần mềm diệt virus.

d)

Khởi động lại máy tính và tiếp tục sử dụng.

11.

Bạn nên làm gì để bảo vệ thông tin tài khoản ngân hàng trực tuyến?

a)

Chỉ sử dụng mạng Wi-Fi công cộng.

b)

Thường xuyên thay đổi mật khẩu và sử dụng xác thực hai yếu tố.

c)

Chia sẻ thông tin tài khoản với bạn bè.

d)

Không cần kiểm tra các giao dịch thường xuyên.

12.

Cách nào để nhận biết một email lừa đảo?

a)

Email có địa chỉ gửi không rõ ràng và yêu cầu thông tin cá nhân.

b)

Email có nội dung chuyên nghiệp và không có lỗi chính tả.

c)

Email đến từ một địa chỉ quen thuộc.

d)

Email có nhiều hình ảnh và không yêu cầu hành động nào.

13.

Bạn nên làm gì để bảo vệ thông tin cá nhân khi sử dụng các ứng dụng?

a)

Chỉ cài đặt ứng dụng từ nguồn đáng tin cậy.

b)

Chia sẻ thông tin cá nhân với tất cả các ứng dụng.

c)

Không cần kiểm tra quyền truy cập của ứng dụng.

d)

Chỉ sử dụng ứng dụng miễn phí mà không cần xem xét.

14.

Cách nào để nhận biết một trang web an toàn?

a)

Trang web có biểu tượng khóa trên thanh địa chỉ.

b)

Trang web có nhiều quảng cáo.

c)

Trang web không yêu cầu thông tin cá nhân.

d)

Trang web có giao diện đẹp và hấp dẫn.

15.

Tại sao việc sử dụng mật khẩu mạnh lại quan trọng cho tài khoản trực tuyến?

a)

Để tránh bị hack tài khoản.

b)

Để dễ dàng nhớ mật khẩu hơn.

c)

Để có thể sử dụng cùng một mật khẩu cho nhiều tài khoản.

d)

Để không cần thay đổi mật khẩu thường xuyên.

16.

Tấn công DDoS là gì?

a)

Tấn công DDoS là một loại tấn công mạng mà kẻ tấn công sử dụng nhiều máy tính hoặc thiết bị để gửi lưu lượng truy cập lớn đến một mục tiêu nhất định, gây quá tải và làm ngừng hoạt động hệ thống.

b)

Tấn công DDoS là một loại tấn công mạng mà kẻ tấn công sử dụng các phương pháp xâm nhập vào hệ thống để kiểm soát và thao túng nó.

c)

Tấn công DDoS là một loại tấn công mạng mà kẻ tấn công sử dụng phần mềm độc hại để xâm nhập vào hệ thống và lấy cắp thông tin cá nhân.

17.

Cách nhận diện và phòng tránh các cuộc tấn công lừa đảo qua mail?

a)

Luôn kiểm tra địa chỉ email của người gửi và không nhấp vào liên kết không rõ nguồn gốc.

b)

Cung cấp thông tin cá nhân cho bất kỳ ai yêu cầu qua email.

c)

Chỉ sử dụng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản trực tuyến của bạn.

d)

Thường xuyên cập nhật phần mềm bảo mật và hệ điều hành của bạn.

18.

DDOS là viết tắt của hình thức tấn công mạng nào sau đây?

a)

Thăm dò, thu thập thông tin

b)

Tấn công từ chối dịch vụ phân tán

c)

Tấn công từ chối dịch vụ

d)

Tấn công theo phương pháp phản xạ phân tán

19.

Một cuộc tấn công phishing trên mạng xã hội thường nhằm mục đích:

a)

Xâm nhập vào tài khoản ngân hàng

b)

Đánh cắp thông tin cá nhân hoặc đăng nhập

c)

Lấy nhiễm phần mềm độc hại vào máy tính

d)

Phá hoại trang web của tổ chức

20.

Để bảo vệ thông tin cá nhân trên điện thoại thông minh, người dùng nên:

a)

Cài đặt ứng dụng từ nguồn đáng tin cậy

b)

Sử dụng mật khẩu mạnh và kích hoạt xác thực hai yếu tố

c)

Bỏ qua các bản cập nhật phần mềm

d)

Tất cả các phương án trên

21.
Bạn cần làm gì khi nhận thấy có dấu hiệu lây nhiễm virus
a)
Ngắt kết với mạng nội bộ (LAN) nếu có
b)
Trước khi thực hiện bất cứ hành động nào, bạn nên sao lưu tất cả dữ liệu bạn bằng các thiết bị lưu trữ ngoài như CD, đĩa mềm, đĩa flash (USB Stick)
c)
Cài đặt một phần mềm quét virus nếu bạn chưa có, hay tải bản cập nhật mới nhất cho phần mềm quét virus của bạn
d)
Tất cả đều đúng
22.

Sự khác biệt giữa Internet và mạng nội bộ là gì?

a)

Internet và mạng nội bộ là như nhau.

b)

Mạng nội bộ là mạng toàn cầu, trong khi Internet là mạng riêng.

c)

Internet nhanh hơn mạng nội bộ.

d)

Internet là mạng toàn cầu, trong khi mạng nội bộ là mạng riêng.

23.

Mục đích của tường lửa trong an ninh mạng là gì?

a)

Mục đích của tường lửa trong bảo mật mạng là thiết lập một rào cản giữa mạng nội bộ đáng tin cậy và mạng bên ngoài không đáng tin cậy, ngăn chặn truy cập trái phép và bảo vệ khỏi các mối đe dọa tiềm năng.

b)

Mục đích của tường lửa trong bảo mật mạng là mã hóa tất cả dữ liệu được truyền qua mạng.

c)

Mục đích của tường lửa trong bảo mật mạng là chặn tất cả lưu lượng mạng vào và ra.

d)

Mục đích của tường lửa trong bảo mật mạng là làm chậm tốc độ internet.

24.

Đâu là khái niệm đúng về mạng cục bộ Lan (Local Area Network) ?

a)

Là một phòng máy tính

b)

Là một công ty mạng máy tính

c)

Là một bộ máy tính kết nối mạng

d)

Là một hệ thống mạng dùng để kết nối các máy tính trong một phạm vi nhỏ

25.

Phần mềm này có tác dụng gì?

a)

Trình duyệt web

b)

Phần mềm xem video

c)

Phần mềm xem ảnh

d)

Phần mềm dữ liệu lưu trữ đám mây

26.

Điều gì xảy ra nếu thông tin cá nhân bị đánh cắp?

a)

Tất cả các tài khoản có thể bị hack và mất quyền truy cập, sử dụng

b)

Số điện thoại có thể bị nhắn tin quấy rối

c)

Địa chỉ nhà có thể bị trộm

d)

Tất cả trường hợp trên đều có thể xảy ra.

27.

Thông tin trên mạng Internet lúc nào cũng chính xác, điều này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

28.

Chọn các đáp án đúng cho câu hỏi sau

Khi sử dụng Internet, những việc làm sau đây có thể khiến em gặp nguy cơ bị hại?

a)

Tải phần mềm, tệp miễn phí trên Internet

b)

Mở liên kết được cung cấp trong thư điện tử không biết rõ nguồn gốc

c)

Định kỳ thay đổi mật khẩu của tài khoản cá nhân trên mạng xã hội và thư điện tử

d)

Khi có kẻ đe dọa mình trên mạng không cho bố mẹ hoặc thầy cô giáo biết

e)

Làm theo các lời khuyên và bài hướng dẫn sử dụng thuốc trên mạng