wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ mới b7 sơ cấp 2

Total questions: 13

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Điện thoại quốc tế

(a)  

2.

문자 메시지가 오다

(a)  

3.

tắt điện thoại

(a)  

4.

gửi tin nhắn ( chia đuôi 아/어요 )

(a)  

5.

để chế độ rung

(a)  

6.

연결하다

(a)  

7.

hết pin

(a)  

8.

máy bận

(a)  

9.

번호를 누르다

(a)  

10.

nói chuyện điện thoại

(a)  

11.

để lại tin nhắn ( chia 아/어요 )

(a)  

12.

không có mặt, vắng mặt

(a)  

13.

Hãy viết câu sau bằng tiếng Hàn: trước khi ăn phải rửa tay

(rửa tay: 손을 씻다)

(a)