Worksheetslanguage bank #3
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
special (adj)
đặc biệt
tích cực
tiêu cực
khó chịu
personality trait (n)
đặc điểm tính cách
bạn bè
phân loại
cột
characteristic (N)
đặc tính, tính cách
bạn bè
phân loại
cột
friend
bạn bè
phân loại
cột
chữ cái
divide
chia
uống
giải thích
gặp
category
phân loại
cột
chữ cái
món ăn
column
cột
chữ cái
món ăn
đồ uống
letter
chữ cái
món ăn
đồ uống
quốc gia
food
món ăn
đồ uống
quốc gia
tiểu thuyết
drink
đồ uống
quốc gia
tiểu thuyết
bìa tạp chí
country
quốc gia
tiểu thuyết
bìa tạp chí
thư viện
novel
tiểu thuyết
bìa tạp chí
thư viện
quán net
magazine cover
bìa tạp chí
thư viện
quán net
bạn cùng lớp
explain
giải thích
đặt câu hỏi
gặp
đạt điểm cao
positive
tích cực
tiêu cực
khó chịu
sợ
negative
tiêu cực
khó chịu
sợ
chăm chỉ
library
thư viện
quán net
bạn cùng lớp
lớp khoa học
net center
quán net
bạn cùng lớp
lớp khoa học
giải thưởng
ask a question
đặt câu hỏi
gặp
đạt điểm cao
kết bạn
uncomfortable
khó chịu
sợ (cái gì)
chăm chỉ
lo lắng
meet
gặp
đạt điểm cao
kết bạn
tìm ra
classmate
bạn cùng lớp
lớp khoa học
giải thưởng
đặc điểm tính cách
science class
lớp khoa học
giải thưởng
đặc diểm tính cách
bạn bè
get high marks
đạt điểm cao
kết bạn
tìm ra
trao thưởng
scared of
sợ (cái gì)
chăm chỉ
lo lắng
đặc biệt
made friends
kết bạn
tìm ra
trao thưởng
chia
hard working
chăm chỉ
lo lắng
đặc biệt
tích cực
nervous
lo lắng
đặc biệt
tích cực
tiêu cực
find out
tìm ra
trao giải
chia
uống
reward
trao thưởng
chia
uống
giải thích
