Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

language bank #3

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

special (adj)

a)

đặc biệt

b)

tích cực

c)

tiêu cực

d)

khó chịu

2.

personality trait (n)

a)

đặc điểm tính cách

b)

bạn bè

c)

phân loại

d)

cột

3.

characteristic (N)

a)

đặc tính, tính cách

b)

bạn bè

c)

phân loại

d)

cột

4.

friend

a)

bạn bè

b)

phân loại

c)

cột

d)

chữ cái

5.

divide

a)

chia

b)

uống

c)

giải thích

d)

gặp

6.

category

a)

phân loại

b)

cột

c)

chữ cái

d)

món ăn

7.

column

a)

cột

b)

chữ cái

c)

món ăn

d)

đồ uống

8.

letter

a)

chữ cái

b)

món ăn

c)

đồ uống

d)

quốc gia

9.

food

a)

món ăn

b)

đồ uống

c)

quốc gia

d)

tiểu thuyết

10.

drink

a)

đồ uống

b)

quốc gia

c)

tiểu thuyết

d)

bìa tạp chí

11.

country

a)

quốc gia

b)

tiểu thuyết

c)

bìa tạp chí

d)

thư viện

12.

novel

a)

tiểu thuyết

b)

bìa tạp chí

c)

thư viện

d)

quán net

13.

magazine cover

a)

bìa tạp chí

b)

thư viện

c)

quán net

d)

bạn cùng lớp

14.

explain

a)

giải thích

b)

đặt câu hỏi

c)

gặp

d)

đạt điểm cao

15.

positive

a)

tích cực

b)

tiêu cực

c)

khó chịu

d)

sợ

16.

negative

a)

tiêu cực

b)

khó chịu

c)

sợ

d)

chăm chỉ

17.

library

a)

thư viện

b)

quán net

c)

bạn cùng lớp

d)

lớp khoa học

18.

net center

a)

quán net

b)

bạn cùng lớp

c)

lớp khoa học

d)

giải thưởng

19.

ask a question

a)

đặt câu hỏi

b)

gặp

c)

đạt điểm cao

d)

kết bạn

20.

uncomfortable

a)

khó chịu

b)

sợ (cái gì)

c)

chăm chỉ

d)

lo lắng

21.

meet

a)

gặp

b)

đạt điểm cao

c)

kết bạn

d)

tìm ra

22.

classmate

a)

bạn cùng lớp

b)

lớp khoa học

c)

giải thưởng

d)

đặc điểm tính cách

23.

science class

a)

lớp khoa học

b)

giải thưởng

c)

đặc diểm tính cách

d)

bạn bè

24.

get high marks

a)

đạt điểm cao

b)

kết bạn

c)

tìm ra

d)

trao thưởng

25.

scared of

a)

sợ (cái gì)

b)

chăm chỉ

c)

lo lắng

d)

đặc biệt

26.

made friends

a)

kết bạn

b)

tìm ra

c)

trao thưởng

d)

chia

27.

hard working

a)

chăm chỉ

b)

lo lắng

c)

đặc biệt

d)

tích cực

28.

nervous

a)

lo lắng

b)

đặc biệt

c)

tích cực

d)

tiêu cực

29.

find out

a)

tìm ra

b)

trao giải

c)

chia

d)

uống

30.

reward

a)

trao thưởng

b)

chia

c)

uống

d)

giải thích