wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E10. UNIT 2. (1-49) VOCAB

Total questions: 48

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.
Achieve
a)
đạt được
b)
lãng phí
c)
tắt
d)
rác thải
2.
Action
a)
hành động
b)
đạt được
c)
lãng phí
d)
tắt
3.
Activity
a)
hoạt động
b)
hành động
c)
đạt được
d)
lãng phí
4.
Adopt
a)
theo, chọn theo
b)
hoạt động
c)
hành động
d)
đạt được
5.
Advice
a)
lời khuyên
b)
theo, chọn theo
c)
hoạt động
d)
hành động
6.
Aim
a)
mục tiêu
b)
lời khuyên
c)
theo, chọn theo
d)
hoạt động
7.
Appliance
a)
thiết bị, dụng cụ
b)
mục tiêu
c)
lời khuyên
d)
theo, chọn theo
8.
Atmosphere
a)
bầu không khí
b)
thiết bị, dụng cụ
c)
mục tiêu
d)
lời khuyên
9.
Attend
a)
tham dự
b)
bầu không khí
c)
thiết bị, dụng cụ
d)
mục tiêu
10.
Area
a)
khu vực
b)
tham dự
c)
bầu không khí
d)
thiết bị, dụng cụ
11.
Awareness
a)
nhận thức
b)
khu vực
c)
tham dự
d)
bầu không khí
12.
Base on
a)
dựa trên
b)
nhận thức
c)
khu vực
d)
tham dự
13.
Be able to
a)
có thể
b)
dựa trên
c)
nhận thức
d)
khu vực
14.
Be proud of
a)
tự hào về
b)
có thể
c)
dựa trên
d)
nhận thức
15.
Be responsible for
a)
chịu trách nhiệm
b)
tự hào về
c)
có thể
d)
dựa trên
16.
Bottle
a)
chai, lọ
b)
chịu trách nhiệm
c)
tự hào về
d)
có thể
17.
Bin
a)
cái thùng
b)
chai, lọ
c)
chịu trách nhiệm
d)
tự hào về
18.
Break down
a)
chia nhỏ
b)
cái thùng
c)
chai, lọ
d)
chịu trách nhiệm
19.
Calculate
a)
tính toán
b)
chia nhỏ
c)
cái thùng
d)
chai, lọ
20.
Carbon footprint
a)
dấu chân cacbon
b)
tính toán
c)
chia nhỏ
d)
cái thùng
21.
Ceremony
a)
lễ kỉ niệm
b)
dấu chân cacbon
c)
tính toán
d)
chia nhỏ
22.
Change
a)
sự thay đổi
b)
lễ kỉ niệm
c)
dấu chân cacbon
d)
tính toán
23.
Chemical
a)
hóa chất
b)
sự thay đổi
c)
lễ kỉ niệm
d)
dấu chân cacbon
24.
Clean up
a)
dọn dẹp
b)
hóa chất
c)
sự thay đổi
d)
lễ kỉ niệm
25.
Club
a)
câu lạc bộ
b)
dọn dẹp
c)
hóa chất
d)
sự thay đổi
26.
Collect
a)
sưu tầm
b)
câu lạc bộ
c)
dọn dẹp
d)
hóa chất
27.
Create
a)
tạo ra
b)
sưu tầm
c)
câu lạc bộ
d)
dọn dẹp
28.
Cut down on
a)
cắt giảm
b)
tạo ra
c)
sưu tầm
d)
câu lạc bộ
29.
Damage
a)
tổn hại, thiệt hại
b)
cắt giảm
c)
tạo ra
d)
sưu tầm
30.
Dangerous
a)
nguy hiểm
b)
tổn hại, thiệt hại
c)
cắt giảm
d)
tạo ra
31.
Device
a)
thiết bị
b)
nguy hiểm
c)
tổn hại, thiệt hại
d)
cắt giảm
32.
Difference
a)
sự khác biệt
b)
thiết bị
c)
nguy hiểm
d)
tổn hại, thiệt hại
33.
Dirty
a)
dơ bẩn
b)
sự khác biệt
c)
thiết bị
d)
nguy hiểm
34.
Eco-friendly
a)
thân thiện môi trường
b)
dơ bẩn
c)
sự khác biệt
d)
thiết bị
35.
Electrical
a)
thuộc về điện
b)
thân thiện môi trường
c)
dơ bẩn
d)
sự khác biệt
36.
Electricity
a)
điện
b)
thuộc về điện
c)
thân thiện môi trường
d)
dơ bẩn
37.
Emission
a)
sự thải ra
b)
điện
c)
thuộc về điện
d)
thân thiện môi trường
38.
Encourage
a)
khuyến khích
b)
sự thải ra
c)
điện
d)
thuộc về điện
39.
Energy
a)
năng lượng
b)
khuyến khích
c)
sự thải ra
d)
điện
40.
Environment
a)
môi trường
b)
năng lượng
c)
khuyến khích
d)
sự thải ra
41.
Environmental
a)
thuộc về môi trường
b)
môi trường
c)
năng lượng
d)
khuyến khích
42.
Estimate
a)
ước tính
b)
thuộc về môi trường
c)
môi trường
d)
năng lượng
43.
Exhibition
a)
buổi triển lãm
b)
ước tính
c)
thuộc về môi trường
d)
môi trường
44.
Explosion
a)
vụ nổ
b)
buổi triển lãm
c)
ước tính
d)
thuộc về môi trường
45.
Garbage can
a)
thùng rác
b)
vụ nổ
c)
buổi triển lãm
d)
ước tính
46.
Global
a)
toàn cầu
b)
thùng rác
c)
vụ nổ
d)
buổi triển lãm
47.
Habit
a)
thói quen
b)
toàn cầu
c)
thùng rác
d)
vụ nổ
48.
Harm
a)
gây hại
b)
thói quen
c)
toàn cầu
d)
thùng rác