wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 8 BT TỪ VỰNG - HSK5 TIÊU CHUẨN

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có pinyin là cíhuì, nghĩa là "từ vựng"?

a)

词汇

b)

语法

c)

词典

d)

成语

2.

Chữ "构" trong "结构" có bộ gì?

a)

b)

c)

d)

3.

我们不能只看一个部分,要看___的发展。

a)

整体

b)

局部

c)

个人

d)

细节

4.

下列哪个词语表示 “把不同方面合在一起”?

a)

综合

b)

表示

c)

保护

d)

取消

5.

这个题目考察学生的 ___ 能力,比如写作、听力、口语等。

a)

综合

b)

固定

c)

朝三暮四

d)

结构

6.

Từ nào dùng để nói về “cấu trúc, cách tổ chức thành phần bên trong”?

a)

结构

b)

计划

c)

整理

d)

方向

7.

我们每个星期有___的会议时间。

a)

固定

b)

综合

c)

整体

d)

结构

8.

Từ nào có nghĩa là “thay đổi thất thường”?

a)

朝三暮四

b)

朝夕相处

c)

三心二意

d)

日新月异

9.

Từ nào có nghĩa là “đầy đủ, không thiếu phần nào”?

a)

完整

b)

完美

c)

整理

d)

整洁

10.

Từ nào mang nghĩa “truyện ngắn có bài học đạo lý”?

a)

寓言

b)

故事

c)

小说

d)

剧本

11.

父母在农村靠自己___几只鸡鸭过生活。

a)

喂养

b)

使用

c)

带领

d)

训练

12.

Từ nào có pinyin là hóuzi, nghĩa là “con khỉ”?

a)

猴子

b)

c)

宠物

d)

13.

Từ nào chỉ “hai bên cùng chung sống với nhau”?

a)

相处

b)

彼此

c)

对方

d)

喂养

14.

Từ nào KHÔNG thuộc nhóm động vật, thú nuôi, thực phẩm?

a)

猴子

b)

c)

粮食

d)

限制

15.

Từ nào dưới đây biểu thị 'một nhóm gồm nhiều động vật hoặc người'?

a)

b)

c)

行为

d)

表情

16.

Từ nào có nghĩa là "hai bên, lẫn nhau"?

a)

彼此

b)

对方

c)

家庭

d)

猴子

17.

他把狗当作家庭的一员,对这个___非常好。

a)

宠物

b)

猴子

c)

蔬菜

d)

粮食

18.

他说话时___很严肃,我不敢反对。

a)

表情

b)

猴子

c)

粮食

d)

19.

这种不负责任的___会影响别人对他的看法。

a)

家庭

b)

粮食

c)

行为

d)

20.

谈话时要尊重___,不要打断别人说话。

a)

宠物

b)

自己

c)

猴子

d)

对方

e)

老师

21.

Từ nào là thực phẩm tươi từ cây, thường ăn mỗi ngày?

a)

蔬菜

b)

粮食

c)

d)

喂养

22.

Từ nào là thực phẩm chính mà con người ăn, ví dụ như gạo, mì, v.v.?

a)

粮食

b)

果实

c)

蔬菜

d)

喂养

23.

Từ nào có pinyin là cáichǎn, nghĩa là "tài sản"?

a)

财产

b)

限制

c)

消费

d)

节省

24.

Từ nào dùng khi nói về việc “dùng tiền mua hàng”?

a)

消费

b)

节省

c)

d)

粮食

25.

我们应该注意___用水,保护环境。

a)

b)

 行为

c)

节省

d)

喂养

26.

在图书馆里___使用手机是为了保持安静。

a)

限制

b)

c)

财产

d)

粮食

27.

农村里很多人家都自己养___,可以吃也可以卖。

a)

财产

b)

c)

粮食

d)

限制

28.

Chọn từ có nghĩa gần nhất với (调皮)

a)

听话

b)

老实

c)

淘气

d)

安静

29.

小狗太 ______ 了,把沙发咬坏了。

a)

淘气

b)

坚强

c)

认真

d)

谦虚

30.

秋天时,橡树下常常落满了很多 ______,松鼠(con sóc)很喜欢吃

a)

树叶

b)

橡子

c)

石头

d)

花朵

31.

Ý nghĩa chính xác của từ "不足" là gì?

a)

太多

b)

不够

c)

合适

d)

丰富

32.

"Trong các câu sau, cách dùng của từ '倒' nào biểu thị ý nghĩa 'ngoài dự đoán'?

a)

他倒了一杯水。

b)

杯子倒了。

c)

他没学过中文,倒说得很好。

d)

我把椅子倒过来了。

33.

妈妈每天早上给我准备牛奶和一个热______。

a)

馒头

b)

苹果

c)

鸡蛋

d)

面包

34.

Từ nào có nghĩa gần nhất với '似乎'?

a)

好像

b)

确实

c)

立刻

d)

相反

35.

他总是太老实,做事容易 ______。

a)

吃亏

b)

占便宜

c)

发财

d)

吃饭

36.

Từ nào gần nghĩa nhất với '方式' (phương thức)?

a)

方法

b)

距离

c)

理由

d)

方向

37.

"安慰" có nghĩa là:

a)

责备别人

b)

表达高兴

c)

让人感觉好一点

d)

拒绝帮助

38.

外面在下雨,______咱们等一会儿再走?

a)

要不

b)

如果

c)

并且

39.

Ý nghĩa của từ '显得' là gì?

a)

展示给别人看(样子或感觉)

b)

完成一项工作

c)

记住一件事

d)

解释一个词

40.

Từ nào có nghĩa gần nhất với '格外'?

a)

特别

b)

永远

c)

马虎

d)

一般

41.

"情景" dùng để chỉ:

a)

一种水果

b)

发生时的情况和场面

c)

一种表情

d)

某种气味

42.

秋天是收获成熟 ______ 的季节,比如苹果、梨子等。

a)

枝干

b)

果实

c)

树根

d)

树皮

43.

CHỌN CỤM TỪ ĐÚNG

a)

节省一点儿

b)

节省一下

c)

节省发展

d)

节省水平

44.

CHỌN CỤM TỪ ĐÚNG

a)

显得很健康

b)

显得一下

c)

显得一点儿

d)

显得学生

45.

CHỌN CỤM TỪ ĐÚNG

a)

消费习惯

b)

消费发展

c)

消费数量

d)

消费一下