wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 2

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

abseiling

a)

không thể chịu đựng được

b)

hoạt động leo xuống vách núi

c)

hoàn toàn không thể tin được

d)

bộ sưu tập

2.

absolutely terrifying

a)

cực kì đáng sợ

b)

hấp dẫn

c)

bình luận

d)

sáng tạo

3.

academic

a)

đường đua

b)

hấp dẫn

c)

cuộc phiêu lưu

d)

thuộc học thuật

4.

actual shop

a)

sự trình diễn

b)

gây nghiện

c)

cửa hàng thực tế

d)

mọi lúc

5.

addictive

a)

gây nghiện

b)

nhân viên

c)

mặt đất

d)

sân băng

6.

adventure

a)

đường đua điền kinh

b)

cuộc phiêu lưu

c)

giờ nghỉ giải lao

d)

tổ chức ăn mừng

7.

adventure activity

a)

rất chán nản

b)

trượt patin

c)

hoạt động phiêu lưu

d)

câu lạc bộ máy tính

8.

affect

a)

chắc chắn

b)

chụp

c)

chạy bộ

d)

ảnh hưởng

9.

air-conditioned

a)

có trang bị điều hoà

b)

sự ăn mừng

c)

kỹ thuật viên

d)

người ăn chay

10.

all the time

a)

không khí

b)

mọi lúc

c)

có lợi , hưởng lợi

d)

bình luận

11.

annual

a)

chơi bài

b)

nâng tạ

c)

hàng năm

d)

quầy

12.

appeal to

a)

võ thuật

b)

lựa chọn

c)

ngoài trời

d)

hấp dẫn

13.

art clup

a)

món mou sô cô la

b)

tường leo núi

c)

sưu tầm các bức tượng ,thẻ ,tem,vv

d)

câu lạc bộ nghệ thuật

14.

astronomy

a)

sàn đấu quyền anh

b)

nhạc cụ cổ điển

c)

câu lạc bộ thiên văn học

d)

nhảy bungee

15.

athletics track

a)

môn rượt,chướng ngại vật

b)

đường đua kinh điển

c)

không đạt tiêu chuẩn

d)

không thực tế

16.

atmosphere

a)

không khí

b)

sự thất vọng

c)

thay thế

d)

mồ hôi

17.

avocado

a)

món xào

b)

quả bơ

c)

đồ vật

18.

badge

a)

hàng năm

b)

mọi lúc

c)

huy hiệu

d)

ghét

19.

baking clup

a)

người ăn chay

b)

mì ý hải sản

c)

lựa chọn

d)

câu lạc bộ mướng bánh

20.

ballroom dancing

a)

nhảy khiêu vũ

b)

đồ lưu niệm

c)

tổng thể ,nhìn chung

d)

tốn thời gian

21.

basketball court

a)

sổ ghi chép

b)

lưới an toàn

c)

lướt ván nằm

d)

sân bóng rổ

22.

behind the scenes

a)

thịt heo

b)

sân bowling

c)

sau hậu trường

d)

cách âm

23.

benefit

a)

khẳng định,tuyên bố

b)

có lợi ,hưởng lợi

c)

phòng tập tạ

d)

đường chính

24.

bodyboarding

a)

lướt ván nằm

b)

cuộc phiêu lưu

c)

súp miso

d)

theo cá nhân

25.

bowling alley

a)

cực kì đáng sợ

b)

ảnh hưởng

c)

sân bowling

d)

sáng tạo

26.

boxing ring

a)

mục đích là gì ?

b)

đi xe đạp địa hình

c)

toà nhà cao tầng

d)

sàn đấu quyền anh

27.

break-time

a)

được chíu sáng sủa

b)

giờ nghỉ giải lao

c)

lướt ván nằm

d)

đường đua

28.

brighttly lit

a)

đường đua điền kinh

b)

câu lạc bộ nướng bánh

c)

được chiếu sáng sáng sủa

d)

thuộc học thuật

29.

bungee jumping

a)

phòng tập nhảy

b)

nhảy khiêu vũ

c)

nhạc cụ cổ điển

d)

nhảy bungee

30.

campsite

a)

khu cắm trại

b)

quả bơ

c)

không khí

d)

may quần áo

31.

can't stand

a)

ghét

b)

không thể chịu đựng được

c)

tìm kiếm hàng giảm giá

d)

mồ hôi

32.

capture

a)

mặt đất

b)

chạy bộ

c)

thích

d)

chụp

33.

celebrate

a)

bị đông cứng

b)

tổ chức ăn mừng

c)

trượt băng

d)

đi cắm trại

34.

celebration

a)

ngoại khoá

b)

sân bóng đá

c)

trượt ván

d)

sự ăn mừng

35.

chocolate mouse

a)

lãng phí thời gian

b)

sự tiếc nuối

c)

món mousse sô cô la

d)

bít tết

36.

chop

a)

huy hiệu

b)

băm ,thái nhỏ

c)

chụp

d)

ghét

37.

circuit

a)

diễn kịch

b)

bình luận

c)

chán nản

d)

đường đua

38.

claim

a)

không dung nạp

b)

làm bị thương

c)

khẳng định,tuyên bố

d)

bị giấu

39.

classical instrument

a)

nhạc cụ cổ điển

b)

hộp geocache

c)

tám làn

d)

nhân viên

40.

climbing wall

a)

sau hội trường

b)

tường leo núi

c)

chế độ ăn uống

d)

cảm thấy có lỗi

41.

collect figures,cards, stamps,etc

a)

hoạt động phiêu lưu

b)

gây nghiện

c)

sưu tầm các bức tượng,thẻ ,tem ,vv

d)

sự thất vọng

42.

collection

a)

lấp đầy

b)

câu lạc bộ bóng đá

c)

bộ sưu tập

d)

tổ chức ăn mừng

43.

comment

a)

sân golf

b)

bình luận

c)

thẳng thắng mà nói

d)

dù lượn

44.

completely unbelievable

a)

có lợi ,hưởng lợi

b)

không thể chịu đựng được

c)

sàn đấu quyền anh

d)

hoàn toàn không thể tin được

45.

computer clup

a)

câu lạc bộ máy tính

b)

chơi bóng rổ

c)

mua

d)

sân băng

46.

creative

a)

thú vị

b)

ghen tị

c)

tự tin

d)

sáng tạo

47.

dance studio

a)

ghi chép

b)

phòng tập nhảy

c)

lựa chọn

d)

nâng tạ

48.

decorate

a)

đậu phộng

b)

sáng tạo

c)

trang trí

d)

ghét

49.

deeply depressing

a)

sự thất vọng

b)

bị đông cứng

c)

đi bộ đường dài

d)

rất chán nản

50.

diet

a)

ảnh hưởng

b)

chế độ ăn uống

c)

qua đời

d)

khu cắm trại

51.

displays

a)

câu lạc bộ thể dục

b)

cảm thấy có lỗi

c)

sự trình diễn

d)

sự nhảy múa

52.

do ballet

a)

múa ba lê

b)

chắc chắn

c)

kiệt sức

d)

mặt đất