wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về cụm động từ

Total questions: 111

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Split up with

a)

Chia tay với

b)

Thuyết phục

c)

Chịu đựng

d)

Từ chối

2.

Break up

a)

Kết thúc

b)

Đề cập

c)

Bịa ra

d)

Hủy bỏ

3.

Chat sb up

a)

Chăm sóc

b)

Tán tỉnh

c)

Hạ thấp

d)

Làm phiền

4.

Fall for sb

a)

Bỏ rơi

b)

Bịa ra

c)

Phải lòng

d)

Hủy bỏ

5.

Get on (well with)

a)

Hòa hợp

b)

Làm phiền

c)

Làm ai thất vọng

d)

Từ chối

6.

Get over (sb/st)

a)

Vượt qua

b)

Chia tay

c)

Đón ai

d)

Giống ai

7.

Go off sb

a)

Chăm sóc

b)

Mất hứng

c)

Bỏ rơi

d)

Tán tỉnh

8.

Go out with

a)

Chia tay

b)

Chấm dứt

c)

Hẹn hò

d)

Làm phiền

9.

Let sb down

a)

Làm ai thất vọng

b)

Hạ thấp

c)

Đón ai

d)

Hủy bỏ

10.

Look after sb/sth

a)

Bịa ra

b)

Chăm sóc

c)

Giống ai

d)

Đề cập

11.

Make sth up

a)

Bịa ra

b)

Vượt qua

c)

Đón ai

d)

Hủy bỏ

12.

Mess sb about

a)

Làm phiền

b)

Tán tỉnh

c)

Thuyết phục

d)

Đề cập

13.

Pack st in

a)

Dừng làm

b)

Mất hứng

c)

Chăm sóc

d)

Bịa ra

14.

Pick sb/st up

a)

Đón ai

b)

Làm phiền

c)

Chia tay

d)

Hủy bỏ

15.

Put sb down

a)

Hạ thấp

b)

Đề cập

c)

Vượt qua

d)

Thuyết phục

16.

Put sb off

a)

Làm phiền

b)

Chăm sóc

c)

Bỏ rơi

d)

Từ chối

17.

Put sb through st

a)

Bỏ rơi

b)

Đón ai

c)

Bắt ai trải qua

d)

Thuyết phục

18.

Put up with

a)

Chịu đựng

b)

Đề cập

c)

Hòa hợp

d)

Hẹn hò

19.

Run after sb

a)

Theo đuổi

b)

Làm phiền

c)

Hủy bỏ

d)

Chăm sóc

20.

Run into sb

a)

Hẹn hò

b)

Tình cờ gặp

c)

Mất hứng

d)

Hạ thấp

21.

Split up with

a)

Chia tay với

b)

Chăm sóc

c)

Bịa ra

d)

Đón ai

22.

Take after sb

a)

Giống ai

b)

Làm phiền

c)

Vượt qua

d)

Tán tỉnh

23.

Talk sb into sth

a)

Thuyết phục ai làm gì

b)

Hạ thấp

c)

Làm

24.

Chia tay với

a)

Chăm sóc

b)

Bịa ra

c)

Đón ai

25.

Take after sb

a)

Giống ai

b)

Làm phiền

c)

Vượt qua

d)

Tán tỉnh

26.

Talk sb into sth

a)

Thuyết phục ai làm gì

b)

Hạ thấp

c)

Làm ai thất vọng

d)

Hòa hợp

27.

Turn up

a)

Xuất hiện

b)

Mất hứng

c)

Đề cập

d)

Chia tay

28.

Turn sb/sth down

a)

Từ chối

b)

Đón ai

c)

Hòa hợp

d)

Chăm sóc

29.

Ask out

a)

Mời ai đi chơi

b)

Hẹn hò

c)

Bịa ra

d)

Chấm dứt

30.

Break up

a)

Kết thúc mối quan hệ

b)

Đón ai

c)

Hủy bỏ

d)

Chăm sóc

31.

Break off st

a)

Chấm dứt cái gì

b)

Làm phiền

c)

Chia tay

d)

Mất hứng

32.

Bring st up

a)

Đề cập đến

b)

Giống ai

c)

Hẹn hò

d)

Chăm sóc

33.

Call st off

a)

Hủy bỏ

b)

Tán tỉnh

c)

Vượt qua

d)

Bắt ai trải qua

34.

Split up with

a)

Chia tay

b)

Tán tỉnh

c)

Bịa ra

d)

Hạ thấp

35.

Take after sb

a)

Giống ai

b)

Đề cập

c)

Chăm sóc

d)

Bắt ai trải qua

36.

Get on well with

a)

Hòa hợp

b)

Từ chối

c)

Chia tay

d)

Mất hứng

37.

Run into sb

a)

Đón ai

b)

Tình cờ gặp

c)

Giống ai

d)

Thuyết phục

38.

Go off sb

a)

Mất hứng

b)

Hẹn hò

c)

Hòa hợp

d)

Chăm sóc

39.

Talk sb into sth

a)

Thuyết phục

b)

Bỏ rơi

c)

Vượt qua

d)

Làm phiền

40.

Let sb down

a)

Làm thất vọng

b)

Theo đuổi

c)

Đề cập

d)

Thuyết phục

41.

Break off st

a)

Chấm dứt

b)

Đón ai

c)

Chia tay

d)

Làm phiền

42.

Pack st in

a)

Dừng làm

b)

Mời đi chơi

c)

Đề cập

d)

Hạ thấp

43.

Bring st up

a)

Đề cập

b)

Chịu đựng

c)

Giống ai

d)

Mất hứng

44.

Call st off

a)

Hủy bỏ

b)

Đón ai

c)

Vượt qua

d)

Hạ thấp

45.

Look after sb/sth

a)

Chăm sóc

b)

Chịu đựng

c)

Mất hứng

d)

Bịa ra

46.

Call st off

a)

Hủy bỏ

b)

Đón ai

c)

Vượt qua

d)

Hạ thấp

47.

Look after sb/sth

a)

Chăm sóc

b)

Chịu đựng

c)

Mất hứng

d)

Bịa ra

48.

Put sb down

a)

Hạ thấp

b)

Tán tỉnh

c)

Hòa hợp

d)

Thuyết phục

49.

Put sb off

a)

Làm phiền

b)

Giống ai

c)

Hẹn hò

d)

Đề cập

50.

Put sb through st

a)

Bắt trải qua khó khăn

b)

Đón ai

c)

Đề cập

d)

Bịa ra

51.

Put up with

a)

Chịu đựng

b)

Thuyết phục

c)

Chia tay

d)

Hủy bỏ

52.

Run after sb

a)

Theo đuổi

b)

Hạ thấp

c)

Vượt qua

d)

Làm phiền

53.

Turn up

a)

Xuất hiện

b)

Hẹn hò

c)

Đề cập

d)

Mất hứng

54.

Turn sb down

a)

Từ chối

b)

Chia tay

c)

Chăm sóc

d)

Bịa ra

55.

Chat sb up

a)

Tán tỉnh

b)

Đề cập

c)

Hạ thấp

d)

Giống ai

56.

Fall for sb

a)

Phải lòng

b)

Chịu đựng

c)

Chia tay

d)

Làm thất vọng

57.

Get over sb

a)

Vượt qua

b)

Bỏ rơi

c)

Mất hứng

d)

Chia tay

58.

Ask sb out

a)

Mời đi chơi

b)

Đề cập

c)

Làm phiền

d)

Hạ thấp

59.

Break up

a)

Kết thúc mối quan hệ

b)

Chăm sóc

c)

Hủy bỏ

d)

Theo đuổi

60.

Break off st

a)

Chấm dứt

b)

Vượt qua

c)

Bịa ra

d)

Tán tỉnh

61.

Bring st up

a)

Đề cập

b)

Bỏ rơi

c)

Hòa hợp

d)

Hẹn hò

62.

Call st off

a)

Hủy bỏ

b)

Chia tay

c)

Hòa hợp

d)

Đón ai

63.

Let sb down

a)

Làm ai thất vọng

b)

Từ chối

c)

Mất hứng

d)

Chấm dứt

64.

Make st up

a)

Bịa ra

b)

Đề cập

c)

Chịu đựng

d)

Hẹn hò

65.

Mess sb about

a)

Làm phiền

b)

Vượt qua

c)

Tán tỉnh

d)

Hạ thấp

66.

Pick sb/sth up

a)

Đón ai

b)

Chấm dứt

c)

Chia tay

d)

Giống ai

67.

Run after sb

a)

Theo đuổi

b)

Mời đi chơi

c)

Hòa hợp

d)

Chăm sóc

68.

Split up with

a)

Chia tay

b)

L

69.

Pick sb/sth up

a)

Đón ai

b)

Chấm dứt

c)

Chia tay

d)

Giống ai

70.

Run after sb

a)

Theo đuổi

b)

Mời đi chơi

c)

Hòa hợp

d)

Chăm sóc

71.

Split up with

a)

Chia tay

b)

Làm thất vọng

c)

Bịa ra

d)

Hòa hợp

72.

Take after sb

a)

Giống ai

b)

Vượt qua

c)

Đề cập

d)

Hẹn hò

73.

Talk sb into sth

a)

Thuyết phục

b)

Hòa hợp

c)

Làm phiền

d)

Hạ thấp

74.

Turn up

a)

Xuất hiện

b)

Đề cập

c)

Chia tay

d)

Chăm sóc

75.

Turn sb/sth down

a)

Từ chối

b)

Chấm dứt

c)

Đón ai

d)

Theo đuổi

76.

Pack st in

a)

Dừng làm

b)

Tán tỉnh

c)

Hòa hợp

d)

Hẹn hò

77.

Run into sb

a)

Tình cờ gặp

b)

Bỏ rơi

c)

Thuyết phục

d)

Vượt qua

78.

Put sb down

a)

Hạ thấp

b)

Hủy bỏ

c)

Hòa hợp

d)

Theo đuổi

79.

Let sb down

a)

Làm ai thất vọng

b)

Đề cập

c)

Mất hứng

d)

Đón ai

80.

Go off sb

a)

Mất hứng

b)

Chia tay

c)

Chăm sóc

d)

Bắt ai trải qua

81.

Ask out

a)

Mời ai đi chơi

b)

Chấm dứt

c)

Hòa hợp

d)

Làm phiền

82.

Turn sb down

a)

Từ chối

b)

Chăm sóc

c)

Giống ai

d)

Đón ai

83.

Put up with

a)

Chịu đựng

b)

Bịa ra

c)

Vượt qua

d)

Hẹn hò

84.

Talk sb into sth

a)

Thuyết phục

b)

Làm phiền

c)

Bắt ai trải qua

d)

Hẹn hò

85.

Turn up

a)

Xuất hiện

b)

Hòa hợp

c)

Hủy bỏ

d)

Đón ai

86.

Look after sb

a)

Chăm sóc

b)

Hạ thấp

c)

Hòa hợp

d)

Mất hứng

87.

Split up with

a)

Chia tay

b)

Làm phiền

c)

Bịa ra

d)

Hẹn hò

88.

Fall for sb

a)

Phải lòng

b)

Hủy bỏ

c)

Giống ai

d)

Đề cập

89.

Get on well with

a)

Hòa hợp

b)

Thuyết phục

c)

Đón ai

d)

Hạ thấp

90.

Get over sb

a)

Vượt qua

b)

Mời đi chơi

c)

Chia tay

d)

Chăm sóc

91.

Pick sb up

a)

Đón ai

b)

Chia

92.

Get on well with

a)

Hòa hợp

b)

Thuyết phục

c)

Đón ai

d)

Hạ thấp

93.

Get over sb

a)

Vượt qua

b)

Mời đi chơi

c)

Chia tay

d)

Chăm sóc

94.

Pick sb up

a)

Đón ai

b)

Chia tay

c)

Làm phiền

d)

Hẹn hò

95.

Make sth up

a)

Bịa ra

b)

Chịu đựng

c)

Đề cập

d)

Hủy bỏ

96.

Call st off

a)

Hủy bỏ

b)

Làm phiền

c)

Tán tỉnh

d)

Giống ai

97.

Mess sb about

a)

Làm phiền

b)

Đón ai

c)

Chăm sóc

d)

Từ chối

98.

Put sb down

a)

Hạ thấp

b)

Vượt qua

c)

Hẹn hò

d)

Đề cập

99.

Run after sb

a)

Theo đuổi

b)

Bịa ra

c)

Mất hứng

d)

Chia tay

100.

Turn sb down

a)

Từ chối

b)

Hòa hợp

c)

Thuyết phục

d)

Chịu đựng

101.

Get over st

a)

Vượt qua

b)

Chia tay

c)

Đề cập

d)

Hủy bỏ

102.

Bring st up

a)

Đề cập

b)

Giống ai

c)

Hẹn hò

d)

Làm phiền

103.

Ask sb out

a)

Mời đi chơi

b)

Bịa ra

c)

Chịu đựng

d)

Hủy bỏ

104.

Let sb down

a)

Làm thất vọng

b)

Hòa hợp

c)

Tán tỉnh

d)

Hạ thấp

105.

Talk sb into sth

a)

Thuyết phục

b)

Đón ai

c)

Bịa ra

d)

Vượt qua

106.

Break up

a)

Kết thúc

b)

Chăm sóc

c)

Giống ai

d)

Đề cập

107.

Split up with

a)

Chia tay

b)

Làm phiền

c)

Hẹn hò

d)

Mất hứng

108.

Run into sb

a)

Tình cờ gặp

b)

Chia tay

c)

Hủy bỏ

d)

Hòa hợp

109.

Put sb through st

a)

Bắt trải qua

b)

Hẹn hò

c)

Làm phiền

d)

Chăm sóc

110.

Pack st in

a)

Dừng làm

b)

Bịa ra

c)

Đề cập

d)

Chia tay

111.

Get on (well with)

a)

Hòa hợp

b)

Làm thất vọng

c)

Thuyết phục

d)

Hủy bỏ