wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP QUANG HỢP TNKQ 45

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên liệu thô của quá trình quang hợp là gì?

a)

CO2, H2O

b)

CO2, O2

c)

O2, H2O

d)

CO2, H2O, O2

2.

Khí nào được thải ra trong quá trình quang hợp?

a)

Oxy.

b)

Carbon dioxide.

c)

Ánh sáng.

d)

Chlorophyll

3.

Sản phẩm chính của quá trình quang hợp là gì?

a)

C6H12O6, H2O.

b)

C6H12O6, CO2.

c)

C6H12O6, O2

d)

C6H12O6, ATP

4.

Năng lượng được lưu trữ trong các chất hữu cơ sau quá trình quang hợp xuất phát từ đâu?

a)

CO2

b)

H2O

c)

Diệp lục

d)

Ánh sáng

5.

Thực chất của quá trình quang hợp là gì?

a)

tiêu hóa và phân hủy năng lượng.

b)

hấp thụ và chuyển đổi năng lượng ánh sáng.

c)

hấp thụ và chuyển đổi năng lượng ánh sáng.

d)

tiêu hóa và phân hủy năng lượng nhiệt.

6.

Quang hợp chính của thực vật trên cạn là gì?

a)

b)

Thân

c)

Rễ

d)

Hoa

7.

Nhà quang hợp chính trong thực vật là gì?

a)

Ty thể.

b)

Peroxisome.

c)

Chloroplast.

d)

Ribosome.

8.

Hệ thống sắc tố quang hợp chủ yếu phân bố ở đâu?

a)

lumen thylakoid

b)

màng thylakoid

c)

stroma của lục lạp.

d)

màng trong của lục lạp

9.

Vai trò của các sắc tố quang hợp là gì?

a)

để hấp thụ và chuyển đổi năng lượng ánh sáng.

b)

để hấp thụ và phân hủy năng lượng ánh sáng.

c)

để hấp thụ và tổng hợp năng lượng ATP.

d)

để phân hủy năng lượng ánh sáng để tạo ra ATP.

10.

Trong số các sắc tố quang hợp sau đây, sắc tố nào không phải là sắc tố quang hợp?

a)

Phycobilin

b)

Carotenoid

c)

Chlorophyll

d)

Gibberellin.

11.

Trong các loại rau, lá màu đỏ và cam (cà rốt, củ dền, rau amaranth) chứa nhiều sắc tố?

a)

Carotenoid

b)

Cytokinin

c)

Chlorophyll

d)

Phycobilin.

12.

Chất sắc tố nào làm cho lá có màu xanh?

a)

Carotenoid

b)

Cytokinin

c)

Chlorophyll

d)

Phycobilin

13.

Trong phương trình tổng quát của quá trình quang hợp, cây lấy CO2 từ đâu?

a)

Đất qua các tế bào lông rễ.

b)

Không khí qua các khí khổng của lá.

c)

Nước qua các tế bào lông rễ.

d)

Chất hữu cơ qua quá trình tổng hợp của cây.

14.

Trong quá trình quang hợp, cây chủ yếu lấy nước từ đâu?

a)

Nước bốc hơi qua khí khổng được hấp thụ lại.

b)

Hấp thụ từ rễ từ đất lên lá.

c)

Phun nước lên lá để thẩm thấu vào lá.

d)

Nước bốc hơi trong không khí được hấp thụ lại.

15.

Tại sao lá cây lại có màu xanh?

a)

Chlorophyll không hấp thụ ánh sáng xanh.

b)

Chlorophyll chỉ hấp thụ ánh sáng xanh.

c)

Carotenoid chỉ hấp thụ ánh sáng xanh.

d)

Carotenoid không hấp thụ ánh sáng xanh.

16.

Trong một thí nghiệm về quang hợp, yếu tố nào không ảnh hưởng đến số lượng bọt khí được sản xuất trong một đơn vị thời gian?

a)

Thể tích của bình thủy tinh.

b)

Độ sáng của ánh sáng.

c)

Kích thước của cây thủy sinh.

d)

Số lượng CO2 trong nước.

17.

Trong quá trình quang hợp ở thực vật, pha ánh sáng là pha

a)

để giảm (cố định) CO2 để tạo thành carbohydrate từ ATP và NADPH.

b)

để chuyển đổi năng lượng ánh sáng hấp thụ bởi diệp lục thành năng lượng hóa học trong ATP và NADPH.

c)

để chuyển đổi năng lượng hóa học trong ATP và NADPH thành năng lượng ánh sáng.

d)

để chuyển đổi năng lượng hóa học trong CO2 và H2O thành năng lượng hóa học trong ATP và NADPH.

18.

Ở thực vật, pha ánh sáng của quá trình quang hợp xảy ra ở đâu?

a)

màng ngoài của lạp thể.

b)

màng trong của lạp thể.

c)

màng thylakoid

d)

stroma của lạp thể.

19.

Trong giai đoạn ánh sáng của quá trình quang hợp ở thực vật, các nguyên liệu thô được lấy từ môi trường là

a)

Nước (H2O).

b)

Carbon dioxide (CO2).

c)

ATP.

d)

Oxy (O2).

20.

Trong thực vật, sản phẩm của pha sáng mà trực tiếp tham gia vào pha tối là gì?

a)

ATP.

b)

ATP, NADPH.

c)

NADPH.

d)

O2.

21.

Trong quá trình quang hợp ở thực vật, phân tử oxy (O2) xuất phát từ đâu?

a)

H2O

b)

ATP

c)

CO2

d)

NADPH

22.

Trong quá trình quang hợp ở thực vật, oxy được sản xuất từ quá trình

a)

quang phân H2O trong giai đoạn ánh sáng.

b)

khóa CO2 trong giai đoạn tối.

c)

quang phân H2O trong giai đoạn tối.

d)

Giảm APG trong chu trình Calvin.

23.

Đối với phương trình quang phân của nước. Chất [3] là: H2O 4H+ + 4e- + [3]

a)

NADPH.

b)

ATP.

c)

CO2.

d)

O2.

24.

Các electron được tạo ra trong quá trình quang phân của nước được sử dụng để

a)

tổng hợp ATP và NADPH

b)

thay thế phân tử chlorophyll a đã mất

c)

cung cấp năng lượng cho giai đoạn tối.

d)

thay thế phân tử carotenoid.

25.

Các ion H+ được tạo ra trong quá trình quang phân nước sẽ

a)

tham gia vào quá trình tổng hợp ATP và NADPH

b)

thay thế phân tử chlorophyll a đã mất

c)

cung cấp năng lượng cho giai đoạn tối.

d)

thay thế phân tử carotenoid.

26.

Khi nói về giai đoạn ánh sáng của quá trình quang hợp, phát biểu nào là không chính xác?

a)

Xảy ra trong thylakoid.

b)

Xảy ra trong stroma của lục lạp.

c)

Oxy xuất phát từ nước.

d)

Không cần các sản phẩm của giai đoạn tối.

27.

Kết quả quan trọng nhất của pha sáng trong quá trình quang hợp là gì?

a)

Electron được giải phóng từ sự phân tách nước.

b)

Các sắc tố quang hợp hấp thụ năng lượng.

c)

Oxy được giải phóng.

d)

ATP và NADPH được hình thành.

28.

Trong giai đoạn ánh sáng của quá trình quang hợp, nước được phân tách nhờ vào?

a)

Sự gia tăng nhiệt độ trong tế bào.

b)

Năng lượng của ánh sáng.

c)

Quá trình vận chuyển electron trong quang hợp.

d)

Quá trình xúc tác của diệp lục.

29.

Sự kiện nào không xảy ra trong pha sáng?

a)

Chlorophyll hấp thụ năng lượng ánh sáng.

b)

Nước bị phân tách và electron được giải phóng.

c)

Carbohydrate được sản xuất.

d)

ATP và NADPH được hình thành.

30.

Ở thực vật, giai đoạn tối của quá trình quang hợp xảy ra ở đâu?

a)

Màng ngoài của lạp thể.

b)

Màng trong của lạp thể.

c)

Ribosome của lạp thể.

d)

Stroma của lạp thể.

31.

Trong thực vật, nguyên liệu thô của giai đoạn tối trong quá trình quang hợp bao gồm?

a)

ATP, NADPH, O2.

b)

ATP, NADPH, CO2.

c)

H2O, ADP, NADP+.

d)

Carbohydrates, O2.

32.

Trong thực vật, sản phẩm của pha ánh sáng mà trực tiếp cung cấp năng lượng cho pha tối là gì?

a)

ATP.

b)

ATP, NADPH.

c)

NADPH.

d)

O2.

33.

Trong thực vật, carbon trong các phân tử carbohydrate xuất phát từ đâu?

a)

Diệp lục.

b)

H2O.

c)

O2.

d)

CO2.

34.

Trong chu trình Calvin, chất nhận CO2 đầu tiên là gì?

a)

PEP (3C).

b)

PGA (3C).

c)

G3P.

d)

RuBP (5C).

35.

Trong chu trình Calvin, sản phẩm đầu tiên cố định CO2 là gì?

a)

PEP.

b)

PGA.

c)

G3P.

d)

RuBP.

36.

Sản phẩm đầu tiên của việc cố định CO2 trong chu trình Calvin là gì?

a)

PEP

b)

PGA

c)

G3P

d)

RuBP

37.

Chất nào được loại bỏ khỏi chu trình Calvin để tổng hợp glucose và các hợp chất hữu cơ khác?

a)

PEP

b)

PGA

c)

G3P

d)

RuBP

38.

Các cây C3 là gì?

a)

số lượng lục lạp trong tế bào lá

b)

chất nhận CO2 đầu tiên

c)

sản phẩm đầu tiên của sự cố định CO2

d)

enzyme cố định CO2

39.

Trong số các loại cây sau, loại nào là cây C4?

a)

xương rồng, thanh long, dứa

b)

mía, ngô, rau dền

c)

mía, thanh long, ngô

d)

gạo, khoai lang, sắn

40.

Khác với cây C3, cây C4 có thể sống sót trong điều kiện

a)

cường độ ánh sáng cao, nhiệt độ cao, nồng độ CO2 cao, nồng độ O2 thấp

b)

cường độ ánh sáng cao, nhiệt độ cao, nồng độ CO2 thấp, nồng độ O2 cao

c)

cường độ ánh sáng thấp, nhiệt độ thấp, nồng độ CO2 và O2 cao

d)

cường độ ánh sáng thấp, nhiệt độ cao, nồng độ CO2 cao và nồng độ O2 thấp

41.

In the C4 pathway, what is the first CO2 acceptor?

a)

PEP (3C)

b)

PGA (3C)

c)

G3P

d)

RuBP (5C)

42.

In the C4 pathway, what is the first product of CO2 fixation?

a)

OAA (4C)

b)

PGA

c)

MA (4C)

d)

RuBP

43.

Both C3 and C4 plants have

a)

the Calvin cycle

b)

occur in the same type of cells

c)

the same first CO2 acceptor

d)

the same first product of CO2 fixation

44.

How do photosynthesis in C3 and C4 plants differ?

a)

First CO2 acceptor and first product of CO2 fixation

b)

Time of CO2 fixation

c)

Number of cell types involved in photosynthesis

d)

Processes in the light phase

45.

In the C4 pathway, where does the Calvin cycle occur?

a)

epidermal cells of the cortex

b)

palisade mesophyll cells

c)

spongy mesophyll cells

d)

bundle sheath cells