Font size
Worksheets绿本 (第一)
Total questions: 83
Worksheet time: 42mins
Chọn đáp án đúng:
遵守
始终
王芳
发愁
规则
Chọn đáp án đúng:
“từ đầu đến cuối; trước sau”
拥挤
始终
王芳
发愁
规则
Chọn đáp án đúng:
刚筷子
拥有
另
火锅
塑料筷子
Chọn đáp án đúng:
刚筷子
拥有
另
火锅
塑料筷子
Chọn đáp án đúng:
刚筷子
拥有
另
火锅
塑料筷子
Chọn đáp án đúng:
"ngoài; khác"
刚筷子
拥有
另
火锅
塑料筷子
Chọn đáp án đúng:
刚筷子
拥有
另
火锅
塑料筷子
Chọn đáp án đúng:
兰兰
滴水
欣欣
得知
歌曲
Chọn đáp án đúng:
兰兰
滴水
欣欣
得知
歌曲
Chọn đáp án đúng:
无奈
炒鸡蛋
取款机
杰西
非洲
Chọn đáp án đúng:
救灾
炒鸡蛋
取款机
杰西
非洲
Chọn đáp án đúng:
救灾
位置
取款机
杰西
非洲
Chọn đáp án đúng:
救灾
位置
取款机
杰西
非洲
Chọn đáp án đúng:
救灾
位置
社
家用电器
非洲
Chọn đáp án đúng:
救灾
位置
社
家用电器
服装
Chọn đáp án đúng:
必胜客
位置
社
家用电器
服装
Chọn đáp án đúng:
必胜客
肯德基
社
家用电器
服装
Chọn đáp án đúng:
必胜客
肯德基
西餐
家用电器
服装
Chọn đáp án đúng:
必胜客
肯德基
西餐
美容
服装
Chọn đáp án đúng:
必胜客
肯德基
西餐
美容
责备
Chọn đáp án đúng:
必胜客
肯德基
西餐
美容
责备
Chọn đáp án đúng:
必胜客
肯德基
西餐
中国小吃
责备
Chọn đáp án đúng:
必胜客
肯德基
西餐
中国小吃
责备
Chọn đáp án đúng:
美容
乐器
敬
宽松
责备
Chọn đáp án đúng:
美容
乐器
敬
宽松
严厉
Chọn đáp án đúng:
灰尘
乐器
敬
宽松
严厉
Chọn đáp án đúng:
灰尘
电池
敬
宽松
严厉
Chọn đáp án đúng:
灰尘
电池
迷恋
宽松
严厉
Chọn đáp án đúng:
灰尘
电池
迷恋
售后服务
严厉
Chọn đáp án đúng:
灰尘
电池
迷恋
售后服务
保养
Chọn đáp án đúng:
灰尘
电池
迷恋
售后服务
保养
Chọn đáp án đúng:
灰尘
电池
迷恋
售后服务
保养
Chọn đáp án đúng:
灰尘
电池
迷恋
售后服务
保养
Chọn đáp án đúng:
灰尘
电池
迷恋
售后服务
保养
