wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

绿本 (第一)

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

a)

遵守

b)

始终

c)

王芳

d)

发愁

e)

规则

2.

Chọn đáp án đúng:

“từ đầu đến cuối; trước sau”

a)

拥挤

b)

始终

c)

王芳

d)

发愁

e)

规则

3.

Chọn đáp án đúng:

a)

拥挤

b)

c)

遥控器

d)

发愁

e)

规则

4.

Chọn đáp án đúng:

a)

拥挤

b)

c)

遥控器

d)

以及

e)

规则

5.

Chọn đáp án đúng:

a)

拥挤

b)

c)

遥控器

d)

以及

e)

大喊大叫

6.

Chọn đáp án đúng:

"hạ; giáng; làm hạ thấp xuống"

a)

握手

b)

c)

遥控器

d)

以及

e)

大喊大叫

7.

Chọn đáp án đúng:

a)

握手

b)

c)

遥控器

d)

以及

e)

大喊大叫

8.

Chọn đáp án đúng:

a)

握手

b)

c)

单人

d)

以及

e)

大喊大叫

9.

Chọn đáp án đúng:

a)

握手

b)

c)

单人

d)

e)

大喊大叫

10.

Chọn đáp án đúng:

a)

握手

b)

c)

单人

d)

e)

11.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

单人

d)

e)

12.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

导演

c)

单人

d)

e)

13.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

导演

c)

文静

d)

e)

14.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

导演

c)

文静

d)

e)

15.

Chọn đáp án đúng:

"chịu đựng; gặp phải; bị"

a)

b)

导演

c)

文静

d)

e)

搬进

16.

Chọn đáp án đúng:

a)

品牌

b)

导演

c)

文静

d)

e)

搬进

17.

Chọn đáp án đúng:

"điềm đạm nho nhã; dịu dàng ít nói"

a)

品牌

b)

节奏

c)

文静

d)

e)

搬进

18.

Chọn đáp án đúng:

a)

品牌

b)

节奏

c)

接触

d)

e)

搬进

19.

Chọn đáp án đúng:

a)

品牌

b)

节奏

c)

接触

d)

鞭炮

e)

搬进

20.

Chọn đáp án đúng:

a)

品牌

b)

节奏

c)

接触

d)

鞭炮

e)

蔬菜

21.

Chọn đáp án đúng:

a)

附近

b)

节奏

c)

接触

d)

鞭炮

e)

蔬菜

22.

Chọn đáp án đúng:

"tiếp xúc; kề nhau; gần nhau"

a)

附近

b)

辞职

c)

接触

d)

鞭炮

e)

蔬菜

23.

Chọn đáp án đúng:

a)

附近

b)

辞职

c)

单调

d)

鞭炮

e)

蔬菜

24.

Chọn đáp án đúng:

a)

附近

b)

辞职

c)

单调

d)

乔尼

e)

蔬菜

25.

Chọn đáp án đúng:

a)

附近

b)

辞职

c)

单调

d)

乔尼

e)

业余生活

26.

Chọn đáp án đúng:

a)

激烈

b)

辞职

c)

单调

d)

乔尼

e)

业余生活

27.

Chọn đáp án đúng:

a)

激烈

b)

现象

c)

单调

d)

乔尼

e)

业余生活

28.

Chọn đáp án đúng:

a)

激烈

b)

现象

c)

预定位置

d)

等待

e)

业余生活

29.

Chọn đáp án đúng:

a)

激烈

b)

现象

c)

预定位置

d)

等待

e)

排队

30.

Chọn đáp án đúng:

a)

居民

b)

现象

c)

预定位置

d)

等待

e)

排队

31.

Chọn đáp án đúng:

a)

居民

b)

c)

预定位置

d)

等待

e)

排队

32.

Chọn đáp án đúng:

a)

居民

b)

c)

善事

d)

等待

e)

排队

33.

Chọn đáp án đúng:

a)

居民

b)

c)

善事

d)

e)

排队

34.

Chọn đáp án đúng:

a)

居民

b)

c)

善事

d)

e)

捐出

35.

Chọn đáp án đúng:

a)

欣赏

b)

c)

善事

d)

e)

捐出

36.

Chọn đáp án đúng:

a)

欣赏

b)

感恩

c)

善事

d)

e)

捐出

37.

Chọn đáp án đúng:

a)

欣赏

b)

感恩

c)

寂寞

d)

收获

e)

捐出

38.

Chọn đáp án đúng:

a)

欣赏

b)

感恩

c)

寂寞

d)

收获

e)

剪纸

39.

Chọn đáp án đúng:

a)

陶瓷

b)

感恩

c)

寂寞

d)

收获

e)

剪纸

40.

Chọn đáp án đúng:

a)

陶瓷

b)

刺绣

c)

寂寞

d)

收获

e)

剪纸

41.

Chọn đáp án đúng:

a)

陶瓷

b)

刺绣

c)

展览

d)

收获

e)

剪纸

42.

Chọn đáp án đúng:

a)

陶瓷

b)

刺绣

c)

展览

d)

制作

e)

剪纸

43.

Chọn đáp án đúng:

a)

陶瓷

b)

刺绣

c)

展览

d)

制作

e)

热烈

44.

Chọn đáp án đúng:

a)

排档

b)

刺绣

c)

展览

d)

制作

e)

热烈

45.

Chọn đáp án đúng:

a)

排档

b)

精彩

c)

展览

d)

制作

e)

热烈

46.

Chọn đáp án đúng:

a)

排档

b)

精彩

c)

糟糕

d)

制作

e)

热烈

47.

Chọn đáp án đúng:

a)

排档

b)

精彩

c)

糟糕

d)

e)

热烈

48.

Chọn đáp án đúng:

a)

排档

b)

精彩

c)

糟糕

d)

e)

塑料筷子

49.

Chọn đáp án đúng:

a)

刚筷子

b)

精彩

c)

糟糕

d)

e)

塑料筷子

50.

Chọn đáp án đúng:

a)

刚筷子

b)

精彩

c)

糟糕

d)

e)

塑料筷子

51.

Chọn đáp án đúng:

a)

刚筷子

b)

拥有

c)

d)

e)

塑料筷子

52.

Chọn đáp án đúng:

a)

刚筷子

b)

拥有

c)

d)

火锅

e)

塑料筷子

53.

Chọn đáp án đúng:

a)

刚筷子

b)

拥有

c)

d)

火锅

e)

塑料筷子

54.

Chọn đáp án đúng:

a)

刚筷子

b)

拥有

c)

d)

火锅

e)

塑料筷子

55.

Chọn đáp án đúng:

"ngoài; khác"

a)

刚筷子

b)

拥有

c)

d)

火锅

e)

塑料筷子

56.

Chọn đáp án đúng:

a)

刚筷子

b)

拥有

c)

d)

火锅

e)

塑料筷子

57.

Chọn đáp án đúng:

a)

兰兰

b)

滴水

c)

欣欣

d)

得知

e)

歌曲

58.

Chọn đáp án đúng:

a)

兰兰

b)

滴水

c)

欣欣

d)

得知

e)

歌曲

59.

Chọn đáp án đúng:

a)

无奈

b)

炒鸡蛋

c)

取款机

d)

杰西

e)

非洲

60.

Chọn đáp án đúng:

a)

救灾

b)

炒鸡蛋

c)

取款机

d)

杰西

e)

非洲

61.

Chọn đáp án đúng:

a)

救灾

b)

位置

c)

取款机

d)

杰西

e)

非洲

62.

Chọn đáp án đúng:

a)

救灾

b)

位置

c)

取款机

d)

杰西

e)

非洲

63.

Chọn đáp án đúng:

a)

救灾

b)

位置

c)

d)

家用电器

e)

非洲

64.

Chọn đáp án đúng:

a)

救灾

b)

位置

c)

d)

家用电器

e)

服装

65.

Chọn đáp án đúng:

a)

必胜客

b)

位置

c)

d)

家用电器

e)

服装

66.

Chọn đáp án đúng:

a)

必胜客

b)

肯德基

c)

d)

家用电器

e)

服装

67.

Chọn đáp án đúng:

a)

必胜客

b)

肯德基

c)

西餐

d)

家用电器

e)

服装

68.

Chọn đáp án đúng:

a)

必胜客

b)

肯德基

c)

西餐

d)

美容

e)

服装

69.

Chọn đáp án đúng:

a)

必胜客

b)

肯德基

c)

西餐

d)

美容

e)

责备

70.

Chọn đáp án đúng:

a)

必胜客

b)

肯德基

c)

西餐

d)

美容

e)

责备

71.

Chọn đáp án đúng:

a)

必胜客

b)

肯德基

c)

西餐

d)

中国小吃

e)

责备

72.

Chọn đáp án đúng:

a)

必胜客

b)

肯德基

c)

西餐

d)

中国小吃

e)

责备

73.

Chọn đáp án đúng:

a)

美容

b)

乐器

c)

d)

宽松

e)

责备

74.

Chọn đáp án đúng:

a)

美容

b)

乐器

c)

d)

宽松

e)

严厉

75.

Chọn đáp án đúng:

a)

灰尘

b)

乐器

c)

d)

宽松

e)

严厉

76.

Chọn đáp án đúng:

a)

灰尘

b)

电池

c)

d)

宽松

e)

严厉

77.

Chọn đáp án đúng:

a)

灰尘

b)

电池

c)

迷恋

d)

宽松

e)

严厉

78.

Chọn đáp án đúng:

a)

灰尘

b)

电池

c)

迷恋

d)

售后服务

e)

严厉

79.

Chọn đáp án đúng:

a)

灰尘

b)

电池

c)

迷恋

d)

售后服务

e)

保养

80.

Chọn đáp án đúng:

a)

灰尘

b)

电池

c)

迷恋

d)

售后服务

e)

保养

81.

Chọn đáp án đúng:

a)

灰尘

b)

电池

c)

迷恋

d)

售后服务

e)

保养

82.

Chọn đáp án đúng:

a)

灰尘

b)

电池

c)

迷恋

d)

售后服务

e)

保养

83.

Chọn đáp án đúng:

a)

灰尘

b)

电池

c)

迷恋

d)

售后服务

e)

保养