wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

thuốc điều trị tiểu đường 161-180

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Theo phân loại thuốc điều trị tiểu đường dựa vào cơ chế, thuốc ức chế DPP-4 thuộc nhóm thuốc nào?

a)

Tác động trên hệ incretin

b)

Thuốc kích thích tiết insulin

c)

ức chế men alpha-glucosidase

d)

Tăng nhạy cảm insulin

2.

Theo phân loại thuốc điều trị tiểu đường dựa vào cơ chế, Sulfonylurea thuộc nhóm thuốc nào?

a)

ức chế men alpha-glucosidase

b)

Tác động trên hệ incretin

c)

Thuốc kích thích tiết insulin

d)

Tăng nhạy cảm insulin

3.

Tại sao Metformin được ưa thích hơn phenformin?

a)

Metformin ít gây ra nhiễm axit lactic

b)

Metformin mạnh hơn

c)

Metformin không cần trở sự hấp thụ vitamin B12

d)

Metformin không được chống chỉ định ở những bệnh nhân mắc bệnh thận

4.

Tại sao Insulin thường bào chế dưới dạng phối hợp kẽm và protamine?

a)

Cấu trúc phân tử Insulin kém bền

b)

Thời gian bán thải của Insulin ngắn

c)

Insulin có độ ổn định kém

d)

Thời gian khởi phát tác dụng của Insulin chậm

5.

Tại sao các thuốc điều trị đái tháo đường nhóm Sulfunylurea hiện hầu như không sử dụng?

a)

Trọng lượng phân tử cao, dễ gây độc với thận

b)

Tác dụng chậm

c)

Tác dụng kém hơn thế hệ 2

d)

Có khả năng tích lũy, dễ gây ngộ độc

6.

Tác dụng không mong muốn phổ biến nhất đối với insulin là loại nào?

a)

Phù mạch

b)

Loạn dưỡng mỡ

c)

Mề đay

d)

Hạ đường huyết

7.

Tác dụng hạ đường huyết của sulfonylureas có khả năng bị suy giảm do sử dụng đồng thời thuốc nào?

a)

Hydrochlorothiazid

b)

Propranolol

c)

Cloramphenicol

d)

Aspirin

8.

Tác dụng chống viêm của glucocorticoids là do cơ chế nào sau đây?

a)

Giảm prostaglandin và leukotriene do ức chế phospholipase A2

b)

Giảm di chuyển đại thực bào vào vị trí viêm

c)

Giảm tính thấm mao mạch

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

9.

Sulfonylureas thường được sử dụng hơn biguanide như thuốc hạ đường huyết đường uống vì lý do nào?

a)

Biguanide kém hiệu quả

b)

Sulfonylureas hạ đường huyết ở cả bệnh nhân ĐTĐ phụ thuộc và không phụ thuộc insulin

c)

Sulfonylureas cũng hỗ trợ giảm cân ở bệnh nhân tiểu đường béo phì

d)

biguanide dễ bị gây nhiễm toan ceton

10.

Sulfonylureas thường được sử dụng chính trong điều trị trường hợp mào dưới đây?

a)

Bệnh nhân bị nhiễm toan đái tháo đường

b)

Bệnh nhân tiểu đường bị rối loạn chức năng gan hoặc thận nặng

c)

Phụ nữ có thai bị tiểu đường

d)

Bệnh nhân đái tháo đường không phụ thuộc insulin (loại 2)

11.

Sulfonylureas không làm giảm lượng đường trong máu trong trường hợp nào dưới đây?

a)

Bệnh nhân tiểu đường không phụ thuộc insulin

b)

Bệnh nhân tiểu đường phụ thuộc insulin

c)

Bệnh nhân tiểu đường

d)

Tất cả các đáp án trên đều sai

12.

Sulfonylurea gây hạ đường huyết theo cơ chế nào?

a)

Giảm hấp thu glucose ở ruột

b)

Tăng tiết insulin từ tuyến tụy

c)

Điều chỉnh các thụ thể insulin

d)

Cả B và C

13.

Sự giải phóng insulin từ các tế bào β tuyến tụy được tăng cường bằng cách nào sau đây ngoại trừ:

a)

Thể ketone

b)

Glucagon

c)

Kích thích thần kinh thực vật

d)

Chất chủ vận adrenergic Alfa

14.

Sự giải phóng Glucagon từ tuyến tụy được kích thích bởi yếu tố nào?

a)

Adrenaline

b)

Insulin

c)

Somatostatin

d)

Mức đường huyết cao

15.

Sử dụng quá nhiều tolbutamide sẽ dẫn đến tác dụng không mong muốn nào dưới đây?

a)

Tiêu chảy

b)

Hạ đường huyết kéo dài

c)

Dung nạp với rượu

d)

Nhiễm toan

16.

Somatostatin ức chế sự giải phóng:

a)

Hormon tăng trưởng

b)

Insulin

c)

Thyrotropin

d)

Tất cả những đáp án

17.

So với insulins lợn / bò, insulins của con người có ưu điểm nào?

a)

Mạnh hơn

b)

Có động lực hấp thụ và loại bỏ nhanh hơn

c)

Có thời gian bán hủy hoạt động sinh học dài hơn

d)

Hàng rào máu não thâm nhập hiệu quả hơn

18.

Propranolol được sử dụng trong cường giáp với vai trò nào sau đây?

a)

Là liệu pháp điều trị triệu chứng ngắn hạn cho đến khi xuất hiện tác dụng của carbimazole

b)

Là liệu pháp dài hạn sau phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp

c)

Được sử dụng ở những bệnh nhân không đáp ứng với carbimazole

d)

Để tăng cường tác dụng của iốt phóng xạ

19.

Phát biểu nào sau đây là đúng với các triệu chứng hạ đường huyết của insulin:

a)

Các triệu chứng rối loạn thần kinh thực vật thường xuất hiện trước

b)

Chúng thường xuất hiện sau khi điều trị bằng insulin trong thời gian dài

c)

Chúng là kết quả của sự kích hoạt giao cảm

d)

Biểu hiện chính là đói và mệt mỏi

20.

Phát biểu nào sau đây chính xác về cortisol (hydrocortison)?

a)

Cortisol được tổng hợp từ cholesterol

b)

Cortisol được tổng hợp từ progesteron

c)

Cortisol được tổng hợp từ glucose

d)

Cortisol được tổng hợp từ glucagon