wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCAB UNIT 5 THE WORLD OF WORK E12

Total questions: 84

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.
apprenticeship
a)
học việc
b)
không được trả lương
c)
được trả lương cao
d)
giám sát
2.
bill
a)
hóa đơn
b)
được trả lương cao
c)
học việc
d)
người giám sát
3.
bonus
a)
tiền thưởng
b)
học việc
c)
hóa đơn
d)
không được trả lương
4.
candidate
a)
ứng viên
b)
hóa đơn
c)
tiền thưởng
d)
được trả lương cao
5.
client
a)
khách hàng
b)
tiền thưởng
c)
ứng viên
d)
học việc
6.
commuter
a)
người tham gia giao thông
b)
ứng viên
c)
khách hàng
d)
hóa đơn
7.
department
a)
khoa
b)
khách hàng
c)
người tham gia giao thông
d)
tiền thưởng
8.
order
a)
gọi món
b)
người tham gia giao thông
c)
khoa
d)
ứng viên
9.
qualification
a)
trình độ chuyên môn
b)
khoa
c)
gọi món
d)
khách hàng
10.
quality
a)
phẩm chất
b)
gọi món
c)
trình độ chuyên môn
d)
người tham gia giao thông
11.
recipient
a)
người nhận
b)
trình độ chuyên môn
c)
phẩm chất
d)
khoa
12.
reference
a)
tham khảo
b)
phẩm chất
c)
người nhận
d)
gọi món
13.
regulation
a)
quy định
b)
người nhận
c)
tham khảo
d)
trình độ chuyên môn
14.
relationship
a)
mối quan hệ
b)
tham khảo
c)
quy định
d)
phẩm chất
15.
role
a)
công việc, vị trí
b)
quy định
c)
mối quan hệ
d)
người nhận
16.
shift
a)
ca làm việc
b)
mối quan hệ
c)
công việc, vị trí
d)
tham khảo
17.
target
a)
mục tiêu
b)
công việc, vị trí
c)
ca làm việc
d)
quy định
18.
vacancy
a)
vị trí công việc còn trống
b)
ca làm việc
c)
mục tiêu
d)
mối quan hệ
19.
wage
a)
tiền cõng
b)
mục tiêu
c)
vị trí công việc còn trống
d)
công việc, vị trí
20.
accountant
a)
kế toán viên
b)
vị trí công việc còn trống
c)
tiền cõng
d)
ca làm việc
21.
attendant
a)
tiếp viên
b)
tiền cõng
c)
kế toán viên
d)
mục tiêu
22.
babysitter
a)
người trông trẻ
b)
kế toán viên
c)
tiếp viên
d)
vị trí công việc còn trống
23.
receptionist
a)
nhân viên lễ tân
b)
tiếp viên
c)
người trông trẻ
d)
tiền cõng
24.
crawl
a)
b)
người trông trẻ
c)
nhân viên lễ tân
d)
kế toán viên
25.
employ
a)
tuyển dụng
b)
nhân viên lễ tân
c)
d)
tiếp viên
26.
endure
a)
chịu đựng
b)
c)
tuyển dụng
d)
người trông trẻ
27.
offer
a)
đề nghị
b)
tuyển dụng
c)
chịu đựng
d)
nhân viên lễ tân
28.
quit
a)
từ bỏ
b)
chịu đựng
c)
đề nghị
d)
29.
require
a)
yêu cầ­u
b)
đề nghị
c)
từ bỏ
d)
tuyển dụng
30.
squeeze
a)
nhét, co lại
b)
từ bỏ
c)
yêu cầ­u
d)
chịu đựng
31.
submit
a)
nộp
b)
yêu cầ­u
c)
nhét, co lại
d)
đề nghị
32.
casual
a)
theo thời vụ, tạm thời
b)
nhét, co lại
c)
nộp
d)
từ bỏ
33.
challenging
a)
thách thức
b)
nộp
c)
theo thời vụ, tạm thời
d)
yêu cầ­u
34.
demanding
a)
yêu cầu cao
b)
theo thời vụ, tạm thời
c)
thách thức
d)
nhét, co lại
35.
desired
a)
mong muốn
b)
thách thức
c)
yêu cầu cao
d)
nộp
36.
enthusiastic
a)
nhiệt tĩnh
b)
yêu cầu cao
c)
mong muốn
d)
theo thời vụ, tạm thời
37.
hourly
a)
theo giờ
b)
mong muốn
c)
nhiệt tĩnh
d)
thách thức
38.
nine-to-five
a)
giờ hành chính
b)
nhiệt tĩnh
c)
theo giờ
d)
yêu cầu cao
39.
organised
a)
gọn gàng, có tổ chức
b)
theo giờ
c)
giờ hành chính
d)
mong muốn
40.
overtime
a)
thêm giờ
b)
giờ hành chính
c)
gọn gàng, có tổ chức
d)
nhiệt tĩnh
41.
relevant
a)
Liên quan
b)
gọn gàng, có tổ chức
c)
thêm giờ
d)
theo giờ
42.
retired
a)
đã nghỉ hưu
b)
thêm giờ
c)
Liên quan
d)
giờ hành chính
43.
rewarding
a)
xứng đáng
b)
Liên quan
c)
đã nghỉ hưu
d)
gọn gàng, có tổ chức
44.
stressful
a)
căng thẳng
b)
đã nghỉ hưu
c)
xứng đáng
d)
thêm giờ
45.
willing
a)
sẵn sáng
b)
xứng đáng
c)
căng thẳng
d)
Liên quan
46.
worth
a)
đáng giá
b)
căng thẳng
c)
sẵn sáng
d)
đã nghỉ hưu
47.
preferably
a)
ưu tiên
b)
sẵn sáng
c)
đáng giá
d)
xứng đáng
48.
factory worker
a)
công nhân nhà máy
b)
đáng giá
c)
ưu tiên
d)
căng thẳng
49.
scuba diver
a)
thợ lặn có bình khí
b)
ưu tiên
c)
công nhân nhà máy
d)
sẵn sáng
50.
teaching assistant
a)
trợ giảng
b)
công nhân nhà máy
c)
thợ lặn có bình khí
d)
đáng giá
51.
application letter
a)
thư xin việc
b)
thợ lặn có bình khí
c)
trợ giảng
d)
ưu tiên
52.
business trip
a)
chuyến đi công tác
b)
trợ giảng
c)
thư xin việc
d)
công nhân nhà máy
53.
computer programming
a)
lập trình máy tính
b)
thư xin việc
c)
chuyến đi công tác
d)
thợ lặn có bình khí
54.
hospitality industry
a)
ngành khách sạn
b)
chuyến đi công tác
c)
lập trình máy tính
d)
trợ giảng
55.
on-the-job training
a)
đào tạo tại chỗ
b)
lập trình máy tính
c)
ngành khách sạn
d)
thư xin việc
56.
time management
a)
quản lý thời gian
b)
ngành khách sạn
c)
đào tạo tại chỗ
d)
chuyến đi công tác
57.
window display
a)
đồ trưng bày trước cửa sổ
b)
đào tạo tại chỗ
c)
quản lý thời gian
d)
lập trình máy tính
58.
check attendance
a)
điểm danh
b)
quản lý thời gian
c)
đồ trưng bày trước cửa sổ
d)
ngành khách sạn
59.
follow one’s footsteps
a)
theo truyền thống gia đình
b)
đồ trưng bày trước cửa sổ
c)
điểm danh
d)
đào tạo tại chỗ
60.
interfere with
a)
ảnh hưởng, can thiệp
b)
điểm danh
c)
theo truyền thống gia đình
d)
quản lý thời gian
61.
take order
a)
nhận gọi món
b)
theo truyền thống gia đình
c)
ảnh hưởng, can thiệp
d)
đồ trưng bày trước cửa sổ
62.
wait on tables
a)
phục vụ đồ ăn thức uống cho khách trong nhà hàng
b)
ảnh hưởng, can thiệp
c)
nhận gọi món
d)
điểm danh
63.
work overtime
a)
làm thêm giờ
b)
nhận gọi món
c)
phục vụ đồ ăn thức uống cho khách trong nhà hàng
d)
theo truyền thống gia đình
64.
put up
a)
đề xuất, đưa ra (ý tưởng)
b)
phục vụ đồ ăn thức uống cho khách trong nhà hàng
c)
làm thêm giờ
d)
ảnh hưởng, can thiệp
65.
give up
a)
bỏ cuộc
b)
làm thêm giờ
c)
đề xuất, đưa ra (ý tưởng)
d)
nhận gọi món
66.
look after
a)
chăm sóc
b)
đề xuất, đưa ra (ý tưởng)
c)
bỏ cuộc
d)
phục vụ đồ ăn thức uống cho khách trong nhà hàng
67.
in person
a)
trực tiếp
b)
bỏ cuộc
c)
chăm sóc
d)
làm thêm giờ
68.
on average
a)
trung bình
b)
chăm sóc
c)
trực tiếp
d)
đề xuất, đưa ra (ý tưởng)
69.
applicant
a)
người xin việc
b)
trực tiếp
c)
trung bình
d)
bỏ cuộc
70.
application
a)
hồ sơ xin việc
b)
trung bình
c)
người xin việc
d)
chăm sóc
71.
attach
a)
gắn, đính kèm
b)
người xin việc
c)
hồ sơ xin việc
d)
trực tiếp
72.
attachment
a)
sự gắn, sự buộc
b)
hồ sơ xin việc
c)
gắn, đính kèm
d)
trung bình
73.
promote
a)
lên chức
b)
gắn, đính kèm
c)
sự gắn, sự buộc
d)
người xin việc
74.
promotion
a)
sự lên chức
b)
sự gắn, sự buộc
c)
lên chức
d)
hồ sơ xin việc
75.
responsibility
a)
trách nhiệm, nhiệm vụ
b)
lên chức
c)
sự lên chức
d)
gắn, đính kèm
76.
responsible
a)
có trách nhiệm
b)
sự lên chức
c)
trách nhiệm, nhiệm vụ
d)
sự gắn, sự buộc
77.
review
a)
bài đánh giá/ đánh giá
b)
trách nhiệm, nhiệm vụ
c)
có trách nhiệm
d)
lên chức
78.
reviewer
a)
người phê bình, người nhận xét
b)
có trách nhiệm
c)
bài đánh giá/ đánh giá
d)
sự lên chức
79.
reward
a)
phần thưởng
b)
bài đánh giá/ đánh giá
c)
người phê bình, người nhận xét
d)
trách nhiệm, nhiệm vụ
80.
rewarding
a)
xứng đáng
b)
người phê bình, người nhận xét
c)
phần thưởng
d)
có trách nhiệm
81.
supervise
a)
giám sát
b)
phần thưởng
c)
xứng đáng
d)
bài đánh giá/ đánh giá
82.
supervisor
a)
người giám sát
b)
xứng đáng
c)
giám sát
d)
người phê bình, người nhận xét
83.
unpaid
a)
không được trả lương
b)
giám sát
c)
người giám sát
d)
phần thưởng
84.
well-paid
a)
được trả lương cao
b)
người giám sát
c)
không được trả lương
d)
xứng đáng