wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST WORDFORM UNIT 1-2 ILSW9

Total questions: 169

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.
difficulty (in doing sth)
a)
(n) sự khó khăn
b)
(adj) tự hào
c)
(adj) có liên quan
d)
(n) sự kiện
e)
(adv) một cách tự hào
2.
difficult (for so/to v)
a)
(adj) khó khăn
b)
(adj) không chính thức
c)
(adj) không có liên quan
d)
(adj) cuối cùng
e)
(v) cảm ơn
3.
difficultly
a)
(adv) một cách khó khăn
b)
(adv) một cách không chính thức
c)
tự hào về
d)
(adv) cuối cùng, rốt cuộc
e)
(adj) biết ơn
4.
explain (to so/about sth)
a)
(v) giải thích
b)
(n) sự khó khăn
c)
(adj) tự hào
d)
(adj) có liên quan
e)
(adv) một cách biết ơn, may mắn thay
5.
explanation (for/of)
a)
(n) sự giải thích
b)
(adj) khó khăn
c)
(adj) không chính thức
d)
(adj) không có liên quan
e)
(n) sự kiện
6.
explanatory
a)
(adj) có tính giải thích
b)
(adv) một cách khó khăn
c)
(adv) một cách không chính thức
d)
tự hào về
e)
(adj) cuối cùng
7.
lyric (s) (of/to sth)
a)
(n) lời bài hát
b)
(v) giải thích
c)
(n) sự khó khăn
d)
(adj) tự hào
e)
(adv) cuối cùng, rốt cuộc
8.
lyrical
a)
(adj) trữ tình
b)
(n) sự giải thích
c)
(adj) khó khăn
d)
(adj) không chính thức
e)
(adj) có liên quan
9.
lyrically
a)
(adv) một cách trữ tình
b)
(adj) có tính giải thích
c)
(adv) một cách khó khăn
d)
(adv) một cách không chính thức
e)
(adj) không có liên quan
10.
pronounce
a)
(v) phát âm
b)
(n) lời bài hát
c)
(v) giải thích
d)
(n) sự khó khăn
e)
tự hào về
11.
pronunciation (of)
a)
(n) sự phát âm
b)
(adj) trữ tình
c)
(n) sự giải thích
d)
(adj) khó khăn
e)
(adj) tự hào
12.
pronounceable
a)
(adj) có thể phát âm được
b)
(adv) một cách trữ tình
c)
(adj) có tính giải thích
d)
(adv) một cách khó khăn
e)
(adj) không chính thức
13.
unpronounceable
a)
(adj) không thể phát âm được
b)
(v) phát âm
c)
(n) lời bài hát
d)
(v) giải thích
e)
(adv) một cách không chính thức
14.
understand
a)
(v) hiểu
b)
(n) sự phát âm
c)
(adj) trữ tình
d)
(n) sự giải thích
e)
(n) sự khó khăn
15.
misunderstand
a)
(v) hiểu lầm
b)
(adj) có thể phát âm được
c)
(adv) một cách trữ tình
d)
(adj) có tính giải thích
e)
(adj) khó khăn
16.
understanding (of sth/between so)
a)
(n) sự hiểu biết
b)
(adj) không thể phát âm được
c)
(v) phát âm
d)
(n) lời bài hát
e)
(adv) một cách khó khăn
17.
misunderstanding (about sth/between so)
a)
(n) sự hiểu lầm
b)
(v) hiểu
c)
(n) sự phát âm
d)
(adj) trữ tình
e)
(v) giải thích
18.
understandable (to)
a)
(adj) có thể hiểu được
b)
(v) hiểu lầm
c)
(adj) có thể phát âm được
d)
(adv) một cách trữ tình
e)
(n) sự giải thích
19.
essential (for/to)
a)
(adj) cần thiết
b)
(n) sự hiểu biết
c)
(adj) không thể phát âm được
d)
(v) phát âm
e)
(adj) có tính giải thích
20.
inessential
a)
(adj) không cần thiết
b)
(n) sự hiểu lầm
c)
(v) hiểu
d)
(n) sự phát âm
e)
(n) lời bài hát
21.
essentially
a)
(adv) về cơ bản
b)
(adj) có thể hiểu được
c)
(v) hiểu lầm
d)
(adj) có thể phát âm được
e)
(adj) trữ tình
22.
communicate (with/to)
a)
(v) giao tiếp, truyền đạt
b)
(adj) cần thiết
c)
(n) sự hiểu biết
d)
(adj) không thể phát âm được
e)
(adv) một cách trữ tình
23.
communication (between/with)
a)
(n) sự giao tiếp
b)
(adj) không cần thiết
c)
(n) sự hiểu lầm
d)
(v) hiểu
e)
(v) phát âm
24.
communicator
a)
(n) người giao tiếp
b)
(adv) về cơ bản
c)
(adj) có thể hiểu được
d)
(v) hiểu lầm
e)
(n) sự phát âm
25.
communicative
a)
(adj) cởi mở, dễ giao tiếp
b)
(v) giao tiếp, truyền đạt
c)
(adj) cần thiết
d)
(n) sự hiểu biết
e)
(adj) có thể phát âm được
26.
communicatively
a)
(adv) một cách cởi mở, giao tiếp
b)
(n) sự giao tiếp
c)
(adj) không cần thiết
d)
(n) sự hiểu lầm
e)
(adj) không thể phát âm được
27.
need
a)
(v) cần
b)
(n) người giao tiếp
c)
(adv) về cơ bản
d)
(adj) có thể hiểu được
e)
(v) hiểu
28.
need (for/of)
a)
(n) sự cần thiết
b)
(adj) cởi mở, dễ giao tiếp
c)
(v) giao tiếp, truyền đạt
d)
(adj) cần thiết
e)
(v) hiểu lầm
29.
necessary (for/to)
a)
(adj) cần thiết
b)
(adv) một cách cởi mở, giao tiếp
c)
(n) sự giao tiếp
d)
(adj) không cần thiết
e)
(n) sự hiểu biết
30.
unnecessary (for/to)
a)
(adj) không cần thiết
b)
(v) cần
c)
(n) người giao tiếp
d)
(adv) về cơ bản
e)
(n) sự hiểu lầm
31.
necessarily
a)
(adv) một cách cần thiết
b)
(n) sự cần thiết
c)
(adj) cởi mở, dễ giao tiếp
d)
(v) giao tiếp, truyền đạt
e)
(adj) có thể hiểu được
32.
unnecessarily
a)
(adv) một cách không cần thiết
b)
(adj) cần thiết
c)
(adv) một cách cởi mở, giao tiếp
d)
(n) sự giao tiếp
e)
(adj) cần thiết
33.
necessity (for/of)
a)
(n) sự cần thiết
b)
(adj) không cần thiết
c)
(v) cần
d)
(n) người giao tiếp
e)
(adj) không cần thiết
34.
necessitate
a)
(v) đòi hỏi
b)
(adv) một cách cần thiết
c)
(n) sự cần thiết
d)
(adj) cởi mở, dễ giao tiếp
e)
(adv) về cơ bản
35.
nation
a)
(n) quốc gia
b)
(adv) một cách không cần thiết
c)
(adj) cần thiết
d)
(adv) một cách cởi mở, giao tiếp
e)
(v) giao tiếp, truyền đạt
36.
national
a)
(adj) thuộc quốc gia
b)
(n) sự cần thiết
c)
(adj) không cần thiết
d)
(v) cần
e)
(n) sự giao tiếp
37.
nationally
a)
(adv) trên toàn quốc
b)
(v) đòi hỏi
c)
(adv) một cách cần thiết
d)
(n) sự cần thiết
e)
(n) người giao tiếp
38.
nationwide
a)
(adj, adv) toàn quốc
b)
(n) quốc gia
c)
(adv) một cách không cần thiết
d)
(adj) cần thiết
e)
(adj) cởi mở, dễ giao tiếp
39.
nationality (of)
a)
(n) quốc tịch
b)
(adj) thuộc quốc gia
c)
(n) sự cần thiết
d)
(adj) không cần thiết
e)
(adv) một cách cởi mở, giao tiếp
40.
nationalize (by)
a)
(v) quốc hữu hóa
b)
(adv) trên toàn quốc
c)
(v) đòi hỏi
d)
(adv) một cách cần thiết
e)
(v) cần
41.
nationalist
a)
(n) người theo chủ nghĩa dân tộc
b)
(adj, adv) toàn quốc
c)
(n) quốc gia
d)
(adv) một cách không cần thiết
e)
(n) sự cần thiết
42.
nationalization (of)
a)
(n) sự quốc hữu hóa
b)
(n) quốc tịch
c)
(adj) thuộc quốc gia
d)
(n) sự cần thiết
e)
(adj) cần thiết
43.
native
a)
(adj, n) bản địa, người bản địa
b)
(v) quốc hữu hóa
c)
(adv) trên toàn quốc
d)
(v) đòi hỏi
e)
(adj) không cần thiết
44.
natively
a)
(adv) theo cách bản địa
b)
(n) người theo chủ nghĩa dân tộc
c)
(adj, adv) toàn quốc
d)
(n) quốc gia
e)
(adv) một cách cần thiết
45.
international
a)
(adj) quốc tế
b)
(n) sự quốc hữu hóa
c)
(n) quốc tịch
d)
(adj) thuộc quốc gia
e)
(adv) một cách không cần thiết
46.
internationally
a)
(adv) toàn thế giới
b)
(adj, n) bản địa, người bản địa
c)
(v) quốc hữu hóa
d)
(adv) trên toàn quốc
e)
(n) sự cần thiết
47.
inform
a)
(v) thông báo
b)
(adv) theo cách bản địa
c)
(n) người theo chủ nghĩa dân tộc
d)
(adj, adv) toàn quốc
e)
(v) đòi hỏi
48.
information (about)
a)
(n) thông tin
b)
(adj) quốc tế
c)
(n) sự quốc hữu hóa
d)
(n) quốc tịch
e)
(n) quốc gia
49.
informative
a)
(adj) có nhiều thông tin
b)
(adv) toàn thế giới
c)
(adj, n) bản địa, người bản địa
d)
(v) quốc hữu hóa
e)
(adj) thuộc quốc gia
50.
informer
a)
(n) người cung cấp tin tức
b)
(v) thông báo
c)
(adv) theo cách bản địa
d)
(n) người theo chủ nghĩa dân tộc
e)
(adv) trên toàn quốc
51.
skill (in/at)
a)
(n) kỹ năng
b)
(n) thông tin
c)
(adj) quốc tế
d)
(n) sự quốc hữu hóa
e)
(adj, adv) toàn quốc
52.
skillful (in/at)
a)
(adj) khéo léo, tài giỏi
b)
(adj) có nhiều thông tin
c)
(adv) toàn thế giới
d)
(adj, n) bản địa, người bản địa
e)
(n) quốc tịch
53.
skillfully
a)
(adv) một cách khéo léo
b)
(n) người cung cấp tin tức
c)
(v) thông báo
d)
(adv) theo cách bản địa
e)
(v) quốc hữu hóa
54.
improve
a)
(v) cải thiện
b)
(n) kỹ năng
c)
(n) thông tin
d)
(adj) quốc tế
e)
(n) người theo chủ nghĩa dân tộc
55.
improvement (in/on/of)
a)
(n) sự cải thiện
b)
(adj) khéo léo, tài giỏi
c)
(adj) có nhiều thông tin
d)
(adv) toàn thế giới
e)
(n) sự quốc hữu hóa
56.
improver (in/of)
a)
(n) người cải tiến, người tiến bộ
b)
(adv) một cách khéo léo
c)
(n) người cung cấp tin tức
d)
(v) thông báo
e)
(adj, n) bản địa, người bản địa
57.
foreign
a)
(adj) nước ngoài
b)
(v) cải thiện
c)
(n) kỹ năng
d)
(n) thông tin
e)
(adv) theo cách bản địa
58.
foreigner
a)
(n) người nước ngoài
b)
(n) sự cải thiện
c)
(adj) khéo léo, tài giỏi
d)
(adj) có nhiều thông tin
e)
(adj) quốc tế
59.
foreignize
a)
(v) nước ngoài hóa
b)
(n) người cải tiến, người tiến bộ
c)
(adv) một cách khéo léo
d)
(n) người cung cấp tin tức
e)
(adv) toàn thế giới
60.
slight
a)
(adj) nhẹ, nhỏ, không đáng kể
b)
(adj) nước ngoài
c)
(v) cải thiện
d)
(n) kỹ năng
e)
(v) thông báo
61.
slightly
a)
(adv) một cách nhẹ nhàng, không đáng kể
b)
(n) người nước ngoài
c)
(n) sự cải thiện
d)
(adj) khéo léo, tài giỏi
e)
(n) thông tin
62.
slightness
a)
(n) sự nhẹ nhàng, sự không đáng kể
b)
(v) nước ngoài hóa
c)
(n) người cải tiến, người tiến bộ
d)
(adv) một cách khéo léo
e)
(adj) có nhiều thông tin
63.
require
a)
(v) yêu cầu
b)
(adj) nhẹ, nhỏ, không đáng kể
c)
(adj) nước ngoài
d)
(v) cải thiện
e)
(n) người cung cấp tin tức
64.
requirement (for/of)
a)
(n) sự yêu cầu
b)
(adv) một cách nhẹ nhàng, không đáng kể
c)
(n) người nước ngoài
d)
(n) sự cải thiện
e)
(n) kỹ năng
65.
world
a)
(n) thế giới
b)
(n) sự nhẹ nhàng, sự không đáng kể
c)
(v) nước ngoài hóa
d)
(n) người cải tiến, người tiến bộ
e)
(adj) khéo léo, tài giỏi
66.
worldwide
a)
(adj, adv) trên toàn thế giới
b)
(v) yêu cầu
c)
(adj) nhẹ, nhỏ, không đáng kể
d)
(adj) nước ngoài
e)
(adv) một cách khéo léo
67.
belong (to)
a)
(v) thuộc về
b)
(n) sự yêu cầu
c)
(adv) một cách nhẹ nhàng, không đáng kể
d)
(n) người nước ngoài
e)
(v) cải thiện
68.
belonging (to)
a)
(n) sự thuộc về
b)
(n) thế giới
c)
(n) sự nhẹ nhàng, sự không đáng kể
d)
(v) nước ngoài hóa
e)
(n) sự cải thiện
69.
belongings
a)
(n) đồ dùng cá nhân, hành lý
b)
(adj, adv) trên toàn thế giới
c)
(v) yêu cầu
d)
(adj) nhẹ, nhỏ, không đáng kể
e)
(n) người cải tiến, người tiến bộ
70.
revise (for)
a)
(v) sửa đổi, ôn lại
b)
(v) thuộc về
c)
(n) sự yêu cầu
d)
(adv) một cách nhẹ nhàng, không đáng kể
e)
(adj) nước ngoài
71.
revision (of)
a)
(n) sự sửa đổi, sự ôn tập
b)
(n) sự thuộc về
c)
(n) thế giới
d)
(n) sự nhẹ nhàng, sự không đáng kể
e)
(n) người nước ngoài
72.
title (of)
a)
(n) tiêu đề, chức danh
b)
(n) đồ dùng cá nhân, hành lý
c)
(adj, adv) trên toàn thế giới
d)
(v) yêu cầu
e)
(v) nước ngoài hóa
73.
subtitle (for)
a)
(n) phụ đề, tiêu đề phụ
b)
(v) sửa đổi, ôn lại
c)
(v) thuộc về
d)
(n) sự yêu cầu
e)
(adj) nhẹ, nhỏ, không đáng kể
74.
decide (to/on)
a)
(v) quyết định
b)
(n) sự sửa đổi, sự ôn tập
c)
(n) sự thuộc về
d)
(n) thế giới
e)
(adv) một cách nhẹ nhàng, không đáng kể
75.
decision (on/about)
a)
(n) sự quyết định
b)
(n) tiêu đề, chức danh
c)
(n) đồ dùng cá nhân, hành lý
d)
(adj, adv) trên toàn thế giới
e)
(n) sự nhẹ nhàng, sự không đáng kể
76.
decisive
a)
(adj) quyết đoán
b)
(n) phụ đề, tiêu đề phụ
c)
(v) sửa đổi, ôn lại
d)
(v) thuộc về
e)
(v) yêu cầu
77.
indecisive
a)
(adj) do dự, thiếu quyết đoán
b)
(v) quyết định
c)
(n) sự sửa đổi, sự ôn tập
d)
(n) sự thuộc về
e)
(n) sự yêu cầu
78.
decisively
a)
(adv) một cách quyết đoán
b)
(n) sự quyết định
c)
(n) tiêu đề, chức danh
d)
(n) đồ dùng cá nhân, hành lý
e)
(n) thế giới
79.
indecisively
a)
(adv) một cách do dự
b)
(adj) quyết đoán
c)
(n) phụ đề, tiêu đề phụ
d)
(v) sửa đổi, ôn lại
e)
(adj, adv) trên toàn thế giới
80.
decisiveness (of)
a)
(n) sự quyết đoán
b)
(adj) do dự, thiếu quyết đoán
c)
(v) quyết định
d)
(n) sự sửa đổi, sự ôn tập
e)
(v) thuộc về
81.
indecisiveness
a)
(n) sự do dự, thiếu quyết đoán
b)
(adv) một cách quyết đoán
c)
(n) sự quyết định
d)
(n) tiêu đề, chức danh
e)
(n) sự thuộc về
82.
challenge (with)
a)
(v) thách thức
b)
(adv) một cách do dự
c)
(adj) quyết đoán
d)
(n) phụ đề, tiêu đề phụ
e)
(n) đồ dùng cá nhân, hành lý
83.
challenge (to/for)
a)
(n) thử thách
b)
(n) sự quyết đoán
c)
(adj) do dự, thiếu quyết đoán
d)
(v) quyết định
e)
(v) sửa đổi, ôn lại
84.
challenged (by)
a)
(adj) cảm thấy bị thử thách, --> dành cho người
b)
(n) sự do dự, thiếu quyết đoán
c)
(adv) một cách quyết đoán
d)
(n) sự quyết định
e)
(n) sự sửa đổi, sự ôn tập
85.
challenging
a)
(adj) đầy thách thức, --> dành cho vật
b)
(v) thách thức
c)
(adv) một cách do dự
d)
(adj) quyết đoán
e)
(n) tiêu đề, chức danh
86.
forget (to/about)
a)
(v) quên
b)
(n) thử thách
c)
(n) sự quyết đoán
d)
(adj) do dự, thiếu quyết đoán
e)
(n) phụ đề, tiêu đề phụ
87.
forgetful (of)
a)
(adj) hay quên, --> dành cho người
b)
(adj) cảm thấy bị thử thách, --> dành cho người
c)
(n) sự do dự, thiếu quyết đoán
d)
(adv) một cách quyết đoán
e)
(v) quyết định
88.
forgettable
a)
(adj) dễ quên, không ấn tượng, --> dành cho vật
b)
(adj) đầy thách thức, --> dành cho vật
c)
(v) thách thức
d)
(adv) một cách do dự
e)
(n) sự quyết định
89.
unforgettable
a)
(adj) không thể quên, đáng nhớ, --> dành cho vật
b)
(v) quên
c)
(n) thử thách
d)
(n) sự quyết đoán
e)
(adj) quyết đoán
90.
use (sth for)
a)
(v) sử dụng
b)
(adj) hay quên, --> dành cho người
c)
(adj) cảm thấy bị thử thách, --> dành cho người
d)
(n) sự do dự, thiếu quyết đoán
e)
(adj) do dự, thiếu quyết đoán
91.
use (of)
a)
(n) việc sử dụng
b)
(adj) dễ quên, không ấn tượng, --> dành cho vật
c)
(adj) đầy thách thức, --> dành cho vật
d)
(v) thách thức
e)
(adv) một cách quyết đoán
92.
useful (for)
a)
(adj) hữu ích, có ích
b)
(adj) không thể quên, đáng nhớ, --> dành cho vật
c)
(v) quên
d)
(n) thử thách
e)
(adv) một cách do dự
93.
useless (for)
a)
(adj) vô dụng
b)
(v) sử dụng
c)
(adj) hay quên, --> dành cho người
d)
(adj) cảm thấy bị thử thách, --> dành cho người
e)
(n) sự quyết đoán
94.
usefully
a)
(adv) một cách hữu ích
b)
(n) việc sử dụng
c)
(adj) dễ quên, không ấn tượng, --> dành cho vật
d)
(adj) đầy thách thức, --> dành cho vật
e)
(n) sự do dự, thiếu quyết đoán
95.
uselessly
a)
(adv) một cách vô ích
b)
(adj) hữu ích, có ích
c)
(adj) không thể quên, đáng nhớ, --> dành cho vật
d)
(v) quên
e)
(v) thách thức
96.
choose (between)
a)
(v) chọn, lựa chọn
b)
(adj) vô dụng
c)
(v) sử dụng
d)
(adj) hay quên, --> dành cho người
e)
(n) thử thách
97.
choice (of/between)
a)
(n) sự lựa chọn
b)
(adv) một cách hữu ích
c)
(n) việc sử dụng
d)
(adj) dễ quên, không ấn tượng, --> dành cho vật
e)
(adj) cảm thấy bị thử thách, --> dành cho người
98.
attend (to)
a)
(v) tham dự, tham gia
b)
(adv) một cách vô ích
c)
(adj) hữu ích, có ích
d)
(adj) không thể quên, đáng nhớ, --> dành cho vật
e)
(adj) đầy thách thức, --> dành cho vật
99.
attendant
a)
(n) người phục vụ, tiếp viên
b)
(v) chọn, lựa chọn
c)
(adj) vô dụng
d)
(v) sử dụng
e)
(v) quên
100.
flight attendant
a)
(n) tiếp viên hàng không
b)
(n) sự lựa chọn
c)
(adv) một cách hữu ích
d)
(n) việc sử dụng
e)
(adj) hay quên, --> dành cho người
101.
attendance
a)
(n) sự tham dự, số người tham dự
b)
(v) tham dự, tham gia
c)
(adv) một cách vô ích
d)
(adj) hữu ích, có ích
e)
(adj) dễ quên, không ấn tượng, --> dành cho vật
102.
important (to/for)
a)
(adj) quan trọng
b)
(n) người phục vụ, tiếp viên
c)
(v) chọn, lựa chọn
d)
(adj) vô dụng
e)
(adj) không thể quên, đáng nhớ, --> dành cho vật
103.
unimportant (to/for)
a)
(adj) không quan trọng
b)
(n) tiếp viên hàng không
c)
(n) sự lựa chọn
d)
(adv) một cách hữu ích
e)
(v) sử dụng
104.
importantly
a)
(adv) một cách quan trọng
b)
(n) sự tham dự, số người tham dự
c)
(v) tham dự, tham gia
d)
(adv) một cách vô ích
e)
(n) việc sử dụng
105.
importance (of/to)
a)
(n) sự quan trọng
b)
(adj) quan trọng
c)
(n) người phục vụ, tiếp viên
d)
(v) chọn, lựa chọn
e)
(adj) hữu ích, có ích
106.
unimportance (of/to)
a)
(n) sự không quan trọng
b)
(adj) không quan trọng
c)
(n) tiếp viên hàng không
d)
(n) sự lựa chọn
e)
(adj) vô dụng
107.
practice
a)
(v) luyện tập, thực hành
b)
(adv) một cách quan trọng
c)
(n) sự tham dự, số người tham dự
d)
(v) tham dự, tham gia
e)
(adv) một cách hữu ích
108.
practice (of/in)
a)
(n) sự luyện tập, thực hành
b)
(n) sự quan trọng
c)
(adj) quan trọng
d)
(n) người phục vụ, tiếp viên
e)
(adv) một cách vô ích
109.
practical (for)
a)
(adj) thực tế, thực dụng
b)
(n) sự không quan trọng
c)
(adj) không quan trọng
d)
(n) tiếp viên hàng không
e)
(v) chọn, lựa chọn
110.
practically
a)
(adv) hầu như, về mặt thực tế
b)
(v) luyện tập, thực hành
c)
(adv) một cách quan trọng
d)
(n) sự tham dự, số người tham dự
e)
(n) sự lựa chọn
111.
act
a)
(v) hành động, diễn
b)
(n) sự luyện tập, thực hành
c)
(n) sự quan trọng
d)
(adj) quan trọng
e)
(v) tham dự, tham gia
112.
act (of)
a)
(n) hành động, diễn xuất
b)
(adj) thực tế, thực dụng
c)
(n) sự không quan trọng
d)
(adj) không quan trọng
e)
(n) người phục vụ, tiếp viên
113.
action (of)
a)
(n) hành động
b)
(adv) hầu như, về mặt thực tế
c)
(v) luyện tập, thực hành
d)
(adv) một cách quan trọng
e)
(n) tiếp viên hàng không
114.
actor
a)
(n) nam diễn viên
b)
(v) hành động, diễn
c)
(n) sự luyện tập, thực hành
d)
(n) sự quan trọng
e)
(n) sự tham dự, số người tham dự
115.
actress
a)
(n) nữ diễn viên
b)
(n) hành động, diễn xuất
c)
(adj) thực tế, thực dụng
d)
(n) sự không quan trọng
e)
(adj) quan trọng
116.
activist (for)
a)
(n) nhà hoạt động
b)
(n) hành động
c)
(adv) hầu như, về mặt thực tế
d)
(v) luyện tập, thực hành
e)
(adj) không quan trọng
117.
activity
a)
(n) hoạt động
b)
(n) nam diễn viên
c)
(v) hành động, diễn
d)
(n) sự luyện tập, thực hành
e)
(adv) một cách quan trọng
118.
active (in)
a)
(adj) năng động, tích cực
b)
(n) nữ diễn viên
c)
(n) hành động, diễn xuất
d)
(adj) thực tế, thực dụng
e)
(n) sự quan trọng
119.
inactive (in)
a)
(adj) không hoạt động, thụ động
b)
(n) nhà hoạt động
c)
(n) hành động
d)
(adv) hầu như, về mặt thực tế
e)
(n) sự không quan trọng
120.
interactive
a)
(adj) tương tác
b)
(n) hoạt động
c)
(n) nam diễn viên
d)
(v) hành động, diễn
e)
(v) luyện tập, thực hành
121.
marry (to)
a)
(v) kết hôn
b)
(adj) năng động, tích cực
c)
(n) nữ diễn viên
d)
(n) hành động, diễn xuất
e)
(n) sự luyện tập, thực hành
122.
remarry (to)
a)
(v) tái hôn
b)
(adj) không hoạt động, thụ động
c)
(n) nhà hoạt động
d)
(n) hành động
e)
(adj) thực tế, thực dụng
123.
married (to)
a)
(adj) đã kết hôn
b)
(adj) tương tác
c)
(n) hoạt động
d)
(n) nam diễn viên
e)
(adv) hầu như, về mặt thực tế
124.
remarried (to)
a)
(adj) tái hôn
b)
(v) kết hôn
c)
(adj) năng động, tích cực
d)
(n) nữ diễn viên
e)
(v) hành động, diễn
125.
marriage (to)
a)
(n) hôn nhân
b)
(v) tái hôn
c)
(adj) không hoạt động, thụ động
d)
(n) nhà hoạt động
e)
(n) hành động, diễn xuất
126.
divorce (from so)
a)
(v) ly hôn
b)
(adj) đã kết hôn
c)
(adj) tương tác
d)
(n) hoạt động
e)
(n) hành động
127.
divorced (from so)
a)
(adj) đã ly hôn
b)
(adj) tái hôn
c)
(v) kết hôn
d)
(adj) năng động, tích cực
e)
(n) nam diễn viên
128.
relate (to)
a)
(v) liên quan đến
b)
(n) hôn nhân
c)
(v) tái hôn
d)
(adj) không hoạt động, thụ động
e)
(n) nữ diễn viên
129.
relation (with/between/to)
a)
(n) mối quan hệ chung chung
b)
(v) ly hôn
c)
(adj) đã kết hôn
d)
(adj) tương tác
e)
(n) nhà hoạt động
130.
relationship
a)
(n) mối quan hệ tình cảm
b)
(adj) đã ly hôn
c)
(adj) tái hôn
d)
(v) kết hôn
e)
(n) hoạt động
131.
relative
a)
(n) người thân
b)
(v) liên quan đến
c)
(n) hôn nhân
d)
(v) tái hôn
e)
(adj) năng động, tích cực
132.
relative (to)
a)
(adj) tương đối
b)
(n) mối quan hệ chung chung
c)
(v) ly hôn
d)
(adj) đã kết hôn
e)
(adj) không hoạt động, thụ động
133.
office
a)
(n) văn phòng
b)
(n) mối quan hệ tình cảm
c)
(adj) đã ly hôn
d)
(adj) tái hôn
e)
(adj) tương tác
134.
official (of)
a)
(n) quan chức, viên chức
b)
(n) người thân
c)
(v) liên quan đến
d)
(n) hôn nhân
e)
(v) kết hôn
135.
official
a)
(adj) chính thức
b)
(adj) tương đối
c)
(n) mối quan hệ chung chung
d)
(v) ly hôn
e)
(v) tái hôn
136.
officially
a)
(adv) một cách chính thức
b)
(n) văn phòng
c)
(n) mối quan hệ tình cảm
d)
(adj) đã ly hôn
e)
(adj) đã kết hôn
137.
depend (on/upon)
a)
(v) phụ thuộc
b)
(n) quan chức, viên chức
c)
(n) người thân
d)
(v) liên quan đến
e)
(adj) tái hôn
138.
dependent (on/upon)
a)
(adj) phụ thuộc
b)
(adj) chính thức
c)
(adj) tương đối
d)
(n) mối quan hệ chung chung
e)
(n) hôn nhân
139.
independent (of)
a)
(adj) độc lập
b)
(adv) một cách chính thức
c)
(n) văn phòng
d)
(n) mối quan hệ tình cảm
e)
(v) ly hôn
140.
dependable
a)
(adj) đáng tin cậy
b)
(v) phụ thuộc
c)
(n) quan chức, viên chức
d)
(n) người thân
e)
(adj) đã ly hôn
141.
dependence (on/upon)
a)
(n) sự phụ thuộc
b)
(adj) phụ thuộc
c)
(adj) chính thức
d)
(adj) tương đối
e)
(v) liên quan đến
142.
independence (from)
a)
(n) sự độc lập
b)
(adj) độc lập
c)
(adv) một cách chính thức
d)
(n) văn phòng
e)
(n) mối quan hệ chung chung
143.
memory (of)
a)
(n) trí nhớ, ký ức
b)
(adj) đáng tin cậy
c)
(v) phụ thuộc
d)
(n) quan chức, viên chức
e)
(n) mối quan hệ tình cảm
144.
memorize
a)
(v) ghi nhớ
b)
(n) sự phụ thuộc
c)
(adj) phụ thuộc
d)
(adj) chính thức
e)
(n) người thân
145.
memorial
a)
(adj) tưởng niệm
b)
(n) sự độc lập
c)
(adj) độc lập
d)
(adv) một cách chính thức
e)
(adj) tương đối
146.
memorial (to)
a)
(n) đài tưởng niệm
b)
(n) trí nhớ, ký ức
c)
(adj) đáng tin cậy
d)
(v) phụ thuộc
e)
(n) văn phòng
147.
memorable
a)
(adj) đáng nhớ
b)
(v) ghi nhớ
c)
(n) sự phụ thuộc
d)
(adj) phụ thuộc
e)
(n) quan chức, viên chức
148.
connect (to/with)
a)
(v) kết nối
b)
(adj) tưởng niệm
c)
(n) sự độc lập
d)
(adj) độc lập
e)
(adj) chính thức
149.
connection (to/with/between)
a)
(n) mối liên hệ
b)
(n) đài tưởng niệm
c)
(n) trí nhớ, ký ức
d)
(adj) đáng tin cậy
e)
(adv) một cách chính thức
150.
connective
a)
(adj) liên kết
b)
(adj) đáng nhớ
c)
(v) ghi nhớ
d)
(n) sự phụ thuộc
e)
(v) phụ thuộc
151.
child
a)
(n) đứa trẻ (số ít)
b)
(v) kết nối
c)
(adj) tưởng niệm
d)
(n) sự độc lập
e)
(adj) phụ thuộc
152.
children
a)
(n) trẻ em (số nhiều)
b)
(n) mối liên hệ
c)
(n) đài tưởng niệm
d)
(n) trí nhớ, ký ức
e)
(adj) độc lập
153.
childhood
a)
(n) thời thơ ấu
b)
(adj) liên kết
c)
(adj) đáng nhớ
d)
(v) ghi nhớ
e)
(adj) đáng tin cậy
154.
childish
a)
(adj) trẻ con, ngây ngô
b)
(n) đứa trẻ (số ít)
c)
(v) kết nối
d)
(adj) tưởng niệm
e)
(n) sự phụ thuộc
155.
pride
a)
(n) niềm tự hào
b)
(n) trẻ em (số nhiều)
c)
(n) mối liên hệ
d)
(n) đài tưởng niệm
e)
(n) sự độc lập
156.
take pride in
a)
tự hào về
b)
(n) thời thơ ấu
c)
(adj) liên kết
d)
(adj) đáng nhớ
e)
(n) trí nhớ, ký ức
157.
proudly
a)
(adv) một cách tự hào
b)
(adj) trẻ con, ngây ngô
c)
(n) đứa trẻ (số ít)
d)
(v) kết nối
e)
(v) ghi nhớ
158.
thank (so for sth)
a)
(v) cảm ơn
b)
(n) niềm tự hào
c)
(n) trẻ em (số nhiều)
d)
(n) mối liên hệ
e)
(adj) tưởng niệm
159.
thankful (for)
a)
(adj) biết ơn
b)
tự hào về
c)
(n) thời thơ ấu
d)
(adj) liên kết
e)
(n) đài tưởng niệm
160.
thankfully
a)
(adv) một cách biết ơn, may mắn thay
b)
(adv) một cách tự hào
c)
(adj) trẻ con, ngây ngô
d)
(n) đứa trẻ (số ít)
e)
(adj) đáng nhớ
161.
event (of/in)
a)
(n) sự kiện
b)
(v) cảm ơn
c)
(n) niềm tự hào
d)
(n) trẻ em (số nhiều)
e)
(v) kết nối
162.
eventual
a)
(adj) cuối cùng
b)
(adj) biết ơn
c)
tự hào về
d)
(n) thời thơ ấu
e)
(n) mối liên hệ
163.
eventually
a)
(adv) cuối cùng, rốt cuộc
b)
(adv) một cách biết ơn, may mắn thay
c)
(adv) một cách tự hào
d)
(adj) trẻ con, ngây ngô
e)
(adj) liên kết
164.
related
a)
(adj) có liên quan
b)
(n) sự kiện
c)
(v) cảm ơn
d)
(n) niềm tự hào
e)
(n) đứa trẻ (số ít)
165.
unrelated
a)
(adj) không có liên quan
b)
(adj) cuối cùng
c)
(adj) biết ơn
d)
tự hào về
e)
(n) trẻ em (số nhiều)
166.
be proud of
a)
tự hào về
b)
(adv) cuối cùng, rốt cuộc
c)
(adv) một cách biết ơn, may mắn thay
d)
(adv) một cách tự hào
e)
(n) thời thơ ấu
167.
proud
a)
(adj) tự hào
b)
(adj) có liên quan
c)
(n) sự kiện
d)
(v) cảm ơn
e)
(adj) trẻ con, ngây ngô
168.
unofficial
a)
(adj) không chính thức
b)
(adj) không có liên quan
c)
(adj) cuối cùng
d)
(adj) biết ơn
e)
(n) niềm tự hào
169.
unofficially
a)
(adv) một cách không chính thức
b)
tự hào về
c)
(adv) cuối cùng, rốt cuộc
d)
(adv) một cách biết ơn, may mắn thay
e)
tự hào về