wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tuần 6

Total questions: 30

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Đây là gì ?

a)
b)
c)
2.
a)

bé chia quà cho chị

b)

sư tử là thú dữ

3.

Chọn hình tương ứng với từ sau.

a)
b)
c)
d)
4.

Chọn hình tương ứng với từ.

a)
b)
c)
5.

Đây là con gì?

a)
b)
c)
6.

a)

b)

gió

c)

7.

Chọn câu phù hợp với tranh:

a)

Hồ có cá mè, cá cờ.

b)

Chú Tư có giỏ cá.

c)

Nhà bé có giá đỗ.

8.

d hay gi

.....ỏ quà

a)

d

b)

gi

9.

........à đá

a)

ch

b)

tr

c)

th

10.

........ả cá

a)

ch

b)

tr

c)

th

11.

........e ngà

a)

ch

b)

tr

c)

ng

12.

Sắp xếp:

bé / cho/ giỏ quả / cô

a)

Cô bé cho giỏ quả.

b)

Giỏ quả cô cho bé.

c)

Cô cho bé giỏ quả.

13.

4 + 1 = ...

a)

3

b)

4

c)

5

14.

2 + 3 = ...

a)

5

b)

4

c)

3

15.

2 + 2 = ......

a)

3

b)

4

c)

5

16.

3 + 0 = .......

a)

2

b)

3

c)

5

17.

2 + 0 + 3 = ......

a)

4

b)

2

c)

5

18.

1 + ... > 2

a)

0

b)

1

c)

2

19.

1 + 2 ... 2

a)

<

b)

>

c)

=

20.

2 + ... = 3

a)
1
b)

2

c)

3

d)

4

21.

Số cần điền vào dấu ? là:

a)

0

b)

2

c)

4

22.

Sắp xếp:

ru / bé / mẹ / ngủ trưa

a)

Mẹ bé ru ngủ trưa.

b)

Mẹ ru bé ngủ trưa.

c)

Bé ru ngủ trưa mẹ.

23.

........ơ ca

a)

t

b)

th

c)

ch

d)

tr

24.

.........ế đá

a)

ng

b)

ngh

c)

gh

d)

g

25.

...........ì nghỉ

a)

c

b)

k

c)

ng

d)

ngh

26.

Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:

sư .......

a)

tử

b)

tủ

c)

tỉ

27.

........ lụa

a)

giò

b)

gia

c)

giỏ

28.

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

29.

a)

6

b)

10

c)

9

d)

8

30.

a)

10, 9, 8, 6

b)

6, 8, 6, 10

c)

6, 8, 9, 10

d)

9, 6, 8, 10