Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Challenge: Unit 1

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

A great improvement

a)

Một sự cải thiện lớn

b)

Uy tín

c)

Gắn bó

d)

Đai đen

2.

About to Vo

a)

Nhắm vào gì đó

b)

Sự đến

c)

Sắp sửa làm gì

d)

Ngoài ra

3.

Admire

a)

Ngoài ra

b)

Sự thu hút

c)

Không bao giờ

d)

Ngưỡng mộ

4.

Adore

a)

Yêu thích quý mến

b)

Nhắm vào

c)

Bắt

d)

Cư xử

5.

Afterwards

a)

Ghen tuỵ

b)

Sau đó

c)

Chia tay

d)

Số luong

6.

Aggressive

a)

Thu hút

b)

Gây sự

c)

Dễ

d)

Hung hăn , gây hứng

7.

Adventure

a)

Ồn ào

b)

Hoàn cảnh xuất thân

c)

Cuộc phiêu lưu

d)

Lúc mới sinh , vừa sinh

8.

Aim at

a)

mời ai đi hẹn hò

b)

Nhắm vào

c)

Bạn thân

d)

Cân bằng

9.

Amount of

a)

Đưa ra , nêu lên

b)

Đai đen

c)

mời ai đi hẹn hò

d)

Số lượng

10.

Annoy

a)

Gây khó chịu

b)

Gắn bó

c)

Không bao giờ

d)

Sự gắn bó

11.

Apart from

a)

Ngoài ra

b)

Xây dựng sự tin tưởng

c)

Câu đùa thông minh

d)

cam kết

12.

Apperance

a)

Mời ai đi hẹn hò

b)

Dường như

c)

Ngoại hình

d)

Cư xử

13.

Appear

a)

Khía cạnh

b)

Sự thu hút

c)

Dường như

d)

Sự ra đời

14.

Argue

a)

Trao truyền

b)

Đối mặt

c)

Cam kết

d)

Tranh cãi, tranh luận

15.

Arrest

a)

Quý giá

b)

Bắt

c)

Sau đó

d)

Bộ sạc

16.

Arrival

a)

Sự đến

b)

Thu hút

c)

Tranh luận

d)

Vui

17.

Ask sb out

a)

Kết hôn

b)

Ngoại lệ

c)

Mời ai đi hẹn hò

d)

Ngoại trừ

18.

Aspect

a)

Khía cạnh

b)

Tâm sự với

c)

Cải thiện nâng cao

d)

Ly hôn

19.

At birth

a)

Bộ sạc

b)

Lúc mới sinh, khi vừa sinh ra

c)

Đai đen

d)

Mối liên kết, mối quan hệ

20.

At no time

a)

Ngáp

b)

Gia sư

c)

Đến

d)

Không bao giờ

21.

Attached (adj)

a)

Cư xử

b)

Đưa ra , nêu lên

c)

Gắn bó

d)

Tác động , ảnh hưởng

22.

Attachment

a)

Tức giận

b)

Sự gắn bó

c)

Sự đến

d)

Ngoại trừ

23.

Attraction

a)

Giấy phép lái xe

b)

Chắc chắn

c)

Sự thu hút

d)

Đai đen