wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Trí tuệ Nhân tạo

Total questions: 66

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

AI là gì?

a)

Một công cụ lưu trữ thông tin.

b)

Một hệ thống có khả năng mô phỏng trí thông minh của con người.

c)

Một loại phần mềm diệt virus.

d)

Một hệ thống mạng không dây.

2.

ChatGPT thuộc loại AI nào?

a)

AI mạnh.

b)

AI yếu.

c)

AI siêu việt.

d)

AI tiên tiến.

3.

AI mạnh có thể làm gì?

a)

Tự động hóa các công việc đơn giản.

b)

Đáp ứng các nhiệm vụ cụ thể được lập trình.

c)

Có khả năng tư duy và ra quyết định độc lập như con người.

d)

Chỉ thực hiện các nhiệm vụ được lập trình sẵn.

4.

Ứng dụng nào sau đây là của AI trong đời sống hằng ngày?

a)

Lưu trữ dữ liệu.

b)

Trợ lý ảo như Siri và Google Assistant.

c)

Phát triển phần mềm diệt virus.

d)

Quản lý các tệp tin.

5.

AI tạo sinh có thể làm gì?

a)

Tạo ra nội dung mới như văn bản và hình ảnh.

b)

Sao chép nội dung từ các nguồn khác.

c)

Lưu trữ thông tin.

d)

Chỉ thực hiện các tính toán đơn giản.

6.

Một ví dụ về ứng dụng của AI trong y tế là gì?

a)

Ghi chép dữ liệu bệnh nhân.

b)

Tạo báo cáo tài chính.

c)

Phân tích hình ảnh y tế để chẩn đoán bệnh.

d)

Tạo ra các hồ sơ bệnh án thủ công.

7.

AI tạo sinh được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Tính toán tài chính.

b)

Quản lý nhà máy sản xuất.

c)

Nghệ thuật và giải trí.

d)

Dịch vụ khách hàng.

8.

AI có thể giúp con người làm gì trong lĩnh vực giao thông?

a)

Tạo lịch làm việc cho nhân viên.

b)

Đưa ra các phân tích tài chính.

c)

Điều khiển xe tự lái và dự đoán tình huống giao thông.

d)

Lưu trữ dữ liệu người đi lại.

9.

Điểm khác biệt giữa AI mạnh và AI yếu là gì?

a)

AI mạnh sử dụng ít dữ liệu hơn AI yếu.

b)

AI mạnh có khả năng suy nghĩ và ra quyết định, còn AI yếu chỉ thực hiện nhiệm vụ cụ thể.

c)

AI yếu có khả năng tự nhận thức.

d)

AI mạnh chỉ hoạt động trong ngành công nghiệp.

10.

AI trong thương mại điện tử có thể làm gì?

a)

Quản lý nhà kho.

b)

Tạo ra sản phẩm đề xuất dựa trên sở thích của khách hàng.

c)

Giám sát nhân viên.

d)

Quản lý tài chính công ty.

11.

Một ví dụ về AI yếu là gì?

a)

Xe tự lái.

b)

Trợ lý ảo Siri.

c)

Hệ thống phân tích dữ liệu lớn.

d)

Máy tính lượng tử.

12.

AI có thể giúp gì trong lĩnh vực giáo dục?

a)

Phân tích tài chính của trường học.

b)

Đề xuất phương pháp học tập phù hợp cho từng học sinh.

c)

Tạo ra sản phẩm công nghiệp.

d)

Lưu trữ tài liệu giáo dục.

13.

AI trong lĩnh vực tài chính có thể làm gì?

a)

Đưa ra đánh giá về sức khỏe con người.

b)

Phát triển phần mềm cho người dùng cuối.

c)

Dự đoán xu hướng thị trường và phát hiện gian lận.

d)

Lưu trữ các tài liệu pháp lý.

14.

AI được sử dụng như thế nào trong dịch vụ chăm sóc khách hàng?

a)

Giám sát và đánh giá nhân viên.

b)

Sử dụng chatbot để trả lời câu hỏi của khách hàng.

c)

Tính toán lương cho nhân viên.

d)

Tạo ra sản phẩm mới.

15.

Một trong những lợi ích chính của AI là gì?

a)

Giảm chất lượng dịch vụ khách hàng.

b)

Tăng hiệu quả làm việc và tiết kiệm thời gian.

c)

Thay thế hoàn toàn công việc của con người.

d)

Tạo ra nhiều thông tin cá nhân hơn.

16.

Máy học (Machine Learning) là gì?

a)

Một hệ thống AI tự động điều khiển.

b)

Một công nghệ giúp máy tính tự học từ dữ liệu mà không cần lập trình chi tiết.

c)

Một phần mềm diệt virus.

d)

Một nền tảng lưu trữ dữ liệu.

17.

Ứng dụng của AI trong nông nghiệp bao gồm việc gì?

a)

Tạo ra các bản nhạc mới.

b)

Dự đoán mùa vụ và theo dõi sức khỏe cây trồng.

c)

Phát triển trò chơi video.

d)

Quản lý các phòng học.

18.

Một hệ thống AI nào có khả năng nhận diện khuôn mặt?

a)

Siri.

b)

Alexa.

c)

Hệ thống nhận diện khuôn mặt của Facebook.

d)

Google Search.

19.

Trí tuệ nhân tạo khác với chương trình máy tính thông thường như thế nào?

a)

AI luôn hoạt động ngoại tuyến.

b)

AI không thể xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

c)

AI có thể học và thích ứng từ dữ liệu, trong khi chương trình máy tính thông thường chỉ thực hiện theo mã lệnh cố định.

d)

AI không thể tương tác với người dùng.

20.

AI có thể được sử dụng trong ngành công nghiệp sản xuất để làm gì?

a)

Quản lý tài chính của công ty.

b)

Tự động hóa dây chuyền sản xuất và kiểm soát chất lượng sản phẩm.

c)

Đào tạo nhân viên.

d)

Tạo tài liệu pháp lý cho sản phẩm.

21.

Ứng dụng nào sau đây sử dụng AI để cá nhân hóa nội dung cho người dùng?

a)

Trình soạn thảo văn bản.

b)

Netflix đề xuất phim dựa trên sở thích.

c)

Máy tính bỏ túi.

d)

Công cụ nén file.

22.

AI có thể được ứng dụng trong quản lý năng lượng bằng cách nào?

a)

Tăng cường sản xuất điện thủ công.

b)

Dự đoán nhu cầu sử dụng điện và tối ưu hóa việc phân phối năng lượng.

c)

Phát triển thiết bị điện tử cá nhân.

d)

Đo lường mức tiêu thụ nước.

23.

Công nghệ AI nào hỗ trợ trong lĩnh vực dịch thuật ngôn ngữ?

a)

Trợ lý ảo Siri.

b)

Hệ thống điều khiển nhà thông minh.

c)

Google Translate.

d)

Công cụ chỉnh sửa video.

24.

Một trong những ứng dụng của AI trong lĩnh vực tài chính là gì?

a)

Lập trình trò chơi điện tử.

b)

Dự đoán kết quả thi đấu thể thao.

c)

Phát hiện gian lận trong giao dịch tài chính.

d)

Tạo tài liệu hướng dẫn sử dụng phần mềm.

25.

AI có thể hỗ trợ trong ngành chăm sóc sức khỏe bằng cách nào?

a)

Cải thiện hệ thống đèn giao thông.

b)

Phân tích hình ảnh y tế để phát hiện sớm bệnh lý.

c)

Dịch tài liệu học thuật.

d)

Đánh giá chất lượng sản phẩm.

26.

Trong giáo dục, AI có thể làm gì để hỗ trợ học sinh học tập?

a)

Tạo ra các hoạt động giải trí cho học sinh.

b)

Xây dựng cơ sở dữ liệu cho trường học.

c)

Đề xuất bài học cá nhân hóa dựa trên khả năng của từng học sinh.

d)

Cung cấp tài liệu miễn phí.

27.

Khả năng nào là một đặc điểm của AI tạo sinh (Generative AI)?

a)

Lưu trữ thông tin người dùng.

b)

Tạo báo cáo tài chính.

c)

Tạo nội dung mới như văn bản, hình ảnh hoặc âm nhạc.

d)

Đo lường hiệu suất của các thiết bị.

28.

Trong nông nghiệp, AI có thể được dùng để làm gì?

a)

Lập trình ứng dụng di động.

b)

Phân tích tài liệu pháp lý.

c)

Dự đoán thời tiết và theo dõi tình trạng cây trồng.

d)

Quản lý tài chính trang trại.

29.

Một hệ thống AI được thiết kế để hỗ trợ an ninh mạng sẽ làm gì?

a)

Chỉ giám sát thiết bị phần cứng.

b)

Phát triển nội dung giải trí.

c)

Phát hiện và ngăn chặn các mối đe dọa mạng.

d)

Xử lý đơn đặt hàng trực tuyến.

30.

AI đang được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng di động để cá nhân hóa trải nghiệm người dùng. Trên một ứng dụng mua sắm, AI sẽ phân tích dữ liệu duyệt web của người dùng và đưa ra các đề xuất sản phẩm phù hợp.

a)

AI chỉ đề xuất các sản phẩm ngẫu nhiên mà không liên quan đến dữ liệu duyệt web của người dùng.

b)

AI có thể giúp tăng trải nghiệm cá nhân hóa cho người dùng ứng dụng mua sắm.

c)

AI trên ứng dụng mua sắm chỉ làm việc khi người dùng mua hàng, không cần dữ liệu duyệt web.

d)

Các đề xuất sản phẩm từ AI dựa trên các mẫu hành vi duyệt web của người dùng.

31.

Trong y tế, AI được sử dụng để chẩn đoán bệnh dựa trên hình ảnh y tế như X-quang hoặc MRI. Các hệ thống AI này có thể giúp các bác sĩ phát hiện sớm các triệu chứng bệnh lý.

a)

AI có thể phát hiện các dấu hiệu bệnh lý trên hình ảnh y tế mà không cần sự can thiệp của con người.

b)

AI không thể phân tích hình ảnh y tế nếu không có dữ liệu đầu vào từ bác sĩ.

c)

AI trong y tế chỉ có thể phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn.

d)

Sử dụng AI trong chẩn đoán.

32.

Sử dụng AI trong chẩn đoán y tế có thể giúp phát hiện bệnh nhanh hơn so với phương pháp truyền thống. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

33.

AI có thể đề xuất tài liệu học tập dựa trên điểm số và sở thích của học sinh. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

34.

AI chỉ đưa ra tài liệu học tập ngẫu nhiên mà không dựa trên dữ liệu học tập của học sinh. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

35.

AI có thể thay thế hoàn toàn vai trò của giáo viên trong giáo dục. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

36.

Sử dụng AI trong giáo dục có thể giúp tăng cường hiệu quả học tập cá nhân. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

37.

AI có thể giúp tăng doanh thu của các công ty thương mại điện tử thông qua việc cá nhân hóa đề xuất sản phẩm. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

38.

AI không thể giúp phân tích dữ liệu mua sắm của khách hàng. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

39.

Các đề xuất sản phẩm từ AI luôn hoàn toàn chính xác. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

40.

AI có thể dự đoán xu hướng mua sắm của khách hàng dựa trên dữ liệu lịch sử. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

41.

AI có thể phát hiện lỗi sản xuất nhanh hơn con người. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

42.

AI có thể phát hiện lỗi sản xuất nhanh hơn con người. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

43.

AI không thể giám sát dây chuyền sản xuất tự động. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

44.

AI chỉ có thể giám sát dây chuyền sản xuất khi có nhân viên điều khiển. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Ứng dụng AI trong sản xuất có thể giúp giảm thiểu lỗi và cải thiện chất lượng sản phẩm. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

46.

AI có thể theo dõi sức khỏe cây trồng dựa trên các hình ảnh vệ tinh. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

47.

AI không thể dự đoán năng suất mùa vụ. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

48.

Sử dụng AI trong nông nghiệp có thể giúp cải thiện năng suất cây trồng. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

49.

AI chỉ có thể theo dõi cây trồng trong các môi trường khép kín. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

50.

AI có thể giúp phát hiện giao dịch gian lận dựa trên các mẫu hành vi tài chính bất thường. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

51.

AI không thể đưa ra quyết định đầu tư. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

52.

AI có thể phát hiện mọi giao dịch gian lận mà không cần giám sát con người. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

53.

Sử dụng AI trong tài chính có thể giúp giảm rủi ro gian lận. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

54.

Trợ lý ảo có thể giúp người dùng thực hiện các tác vụ hàng ngày một cách thuận tiện.

4 lines
55.

Trợ lý ảo có thể giúp người dùng thực hiện các tác vụ hàng ngày một cách thuận tiện. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

56.

Trợ lý ảo chỉ có thể thực hiện các tác vụ về thời tiết. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

57.

AI trong trợ lý ảo không thể học từ thói quen của người dùng. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

58.

Sử dụng trợ lý ảo có thể giúp tiết kiệm thời gian cho người dùng. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

59.

Xe tự lái có thể giúp giảm thiểu tai nạn giao thông. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Xe tự lái hoàn toàn không phụ thuộc vào con người để điều khiển. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

61.

AI trong xe tự lái có thể nhận diện biển báo giao thông. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

62.

AI trong xe tự lái không thể phát hiện người đi bộ. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

63.

Chatbot có thể trả lời các câu hỏi của khách hàng 24/7. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

64.

AI không thể hiểu ngôn ngữ tự nhiên của khách hàng. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Chatbot chỉ có thể trả lời các câu hỏi đơn giản. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

66.

Sử dụng AI trong dịch vụ khách hàng có thể giúp giảm tải công việc cho nhân viên. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai