wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về luật lao động

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Luật lao động là gì?

a)

Luật lao động chỉ áp dụng cho công chức nhà nước.

b)

Luật lao động là quy định về thuế thu nhập cá nhân.

c)

Luật lao động là hệ thống quy định pháp luật về quan hệ lao động.

d)

Luật lao động là một loại hợp đồng lao động.

2.

Mục đích của luật lao động là gì?

a)

Bảo vệ quyền lợi của người lao động và quy định các điều kiện làm việc.

b)

Đảm bảo an toàn cho các doanh nghiệp trong hoạt động sản xuất.

c)

Tăng cường quyền lực của người sử dụng lao động.

d)

Quy định mức lương tối thiểu cho tất cả nhân viên.

3.

Ai là đối tượng áp dụng của luật lao động?

a)

Người lao động và người sử dụng lao động.

b)

Chỉ người lao động.

c)

Chỉ người sử dụng lao động.

d)

Các tổ chức phi lợi nhuận.

4.

Thời gian làm việc tối đa trong một tuần theo luật lao động là bao nhiêu?

a)

50 giờ

b)

48 giờ

c)

60 giờ

d)

40 giờ

5.

Người lao động có quyền gì theo luật lao động?

a)

Người lao động không được tham gia vào các hoạt động công đoàn.

b)

Người lao động phải làm việc không có hợp đồng.

c)

Người lao động không có quyền nghỉ phép.

d)

Người lao động có quyền được làm việc trong môi trường an toàn và công bằng.

6.

Người sử dụng lao động có nghĩa vụ gì theo luật lao động?

a)

Người sử dụng lao động có quyền tự ý sa thải người lao động mà không cần lý do.

b)

Người sử dụng lao động có nghĩa vụ đảm bảo an toàn lao động và thực hiện các quyền lợi cho người lao động.

c)

Người sử dụng lao động không cần phải trả lương cho người lao động.

d)

Người sử dụng lao động chỉ cần đảm bảo giờ làm việc mà không cần quan tâm đến an toàn lao động.

7.

Thế nào là hợp đồng lao động?

a)

Hợp đồng lao động là thỏa thuận giữa hai công ty.

b)

Hợp đồng lao động là một loại giấy phép kinh doanh.

c)

Hợp đồng lao động là thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động.

d)

Hợp đồng lao động chỉ áp dụng cho công việc bán thời gian.

8.

Có mấy loại hợp đồng lao động?

a)

3 loại hợp đồng lao động

b)

2 loại hợp đồng lao động

c)

4 loại hợp đồng lao động

d)

1 loại hợp đồng lao động

9.

Quyền lợi của người lao động khi nghỉ phép là gì?

a)

Người lao động có quyền nghỉ phép có lương và được bảo vệ quyền lợi lao động.

b)

Người lao động không được nghỉ phép có lương.

c)

Người lao động phải làm việc thêm giờ khi nghỉ phép.

d)

Người lao động không có quyền bảo vệ quyền lợi lao động.

10.

Luật lao động quy định về tiền lương như thế nào?

a)

Tiền lương chỉ bao gồm lương cơ bản mà không có phụ cấp.

b)

Tiền lương không cần tuân theo quy định của nhà nước.

c)

Tiền lương có thể thấp hơn mức tối thiểu quy định.

d)

Tiền lương phải đảm bảo mức tối thiểu theo quy định của nhà nước và bao gồm lương cơ bản, phụ cấp, và thưởng.

11.

Người lao động có quyền tham gia công đoàn không?

a)

Không, người lao động không có quyền tham gia công đoàn.

b)

Có, nhưng chỉ một số người lao động được tham gia.

c)

Có, nhưng chỉ trong trường hợp khẩn cấp.

d)

Có, người lao động có quyền tham gia công đoàn.

12.

Thế nào là sa thải trái luật?

a)

Sa thải trái luật là việc chấm dứt hợp đồng lao động không tuân thủ quy định pháp luật.

b)

Sa thải trái luật là việc nhân viên tự nguyện rời bỏ công việc.

c)

Sa thải trái luật là việc công ty thưởng cho nhân viên nghỉ việc.

d)

Sa thải trái luật là việc chấm dứt hợp đồng lao động theo đúng quy định pháp luật.

13.

Người lao động có quyền khiếu nại về quyền lợi của mình không?

a)

Người lao động không có quyền khiếu nại.

b)

Người lao động chỉ có quyền khiếu nại trong trường hợp khẩn cấp.

c)

Có, người lao động có quyền khiếu nại về quyền lợi của mình.

d)

Người lao động phải chờ sự đồng ý của cấp trên để khiếu nại.

14.

Luật lao động có quy định về an toàn lao động không?

a)

Không, luật lao động không đề cập đến an toàn lao động.

b)

Có, nhưng chỉ áp dụng cho một số ngành nghề nhất định.

c)

Không, an toàn lao động được quy định bởi các luật khác.

d)

Có, luật lao động có quy định về an toàn lao động.

15.

Thế nào là thời gian thử việc theo luật lao động?

a)

Thời gian thử việc là khoảng thời gian đánh giá khả năng làm việc của người lao động, tối đa 60 ngày hoặc 180 ngày tùy thuộc vào loại hợp đồng.

b)

Thời gian thử việc là thời gian để người lao động học việc mà không cần đánh giá.

c)

Thời gian thử việc là thời gian nghỉ phép của người lao động.

d)

Thời gian thử việc là khoảng thời gian không có lương.