Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTỪ VỰNG BÀI 12
Total questions: 14
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
집전화
a)
Điện thoại nhà riêng
b)
Điện thoại công cộng
c)
Điện thoại di động
d)
Số điện thoại
2.
"휴대폰"의 비슷한 말이 무엇입니까?
a)
전화번호
b)
휴대전화
c)
휴대폰
d)
전화 카드
3.
공중전화
a)
Số điện thoại
b)
Điện thoại quốc nội
c)
Điện thoại công cộng
d)
Điện thoại internet
4.
번호
a)
Số
b)
Thẻ
c)
Chi phí
5.
Điện thoại quốc tế
a)
국내전화
b)
국제전화
c)
수신자
d)
전화 요금
6.
"전화를 걸다"의 비슷한 말?
a)
전화를 받다
b)
전화를 끊다
c)
전화하다
d)
전화를 바꾸다
7.
바꾸다 + 아/어요 = (a)
8.
전화를 끊다
a)
gọi điện thoại
b)
kết thúc cuộc gọi
c)
nhận điện thoại
d)
chuyển máy cho ai đó
9.
전화를 바꾸다
a)
chuyển máy cho ai đó
b)
nhận điện thoại
c)
kết thúc cuộc gọi
d)
gọi điện thoại
10.
전화를 받다
a)
Nhận điện thoại
b)
Kết thúc cuộc gọi
c)
Cuộc gọi đến
d)
Chuyển điện thoại
11.
Nhận tin nhắn
a)
문자메시지를 보내다
b)
문자메시지를 받다
c)
문자메시지를 보다
d)
문자메시지를 지우다
12.
답장
a)
Câu trả lời
b)
Tin nhắn
c)
Chi phí
d)
Thẻ
13.
실례하다
a)
Xin lỗi
b)
Cảm ơn
c)
Không sao
d)
Không có gì
14.
Đi ra ngoài
a)
나가다
b)
외출하다
c)
전하다
d)
전화하다
Reset
