Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

25. TIME

Total questions: 21

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Test nhân phẩm

a)

2

b)

4

c)

8

d)

0

2.

in the (a)  

3.

__ noon

a)

at

b)

in

4.

at (a)  

5.

Century

a)

Thiên niên kỷ

b)

Thế kỷ

c)

Thập kỷ

d)

Năm

6.

Buổi chiều

(a)  

7.

Hoàng hôn

a)

Dawn

b)

Dusk

c)

sunset

d)

sunrise

8.

Ít khi, hiếm khi

a)

Seldom

b)

Sometimes

c)

Often

d)

Occasionally

9.

tháng 1

(a)  

10.

May

a)

tháng 7

b)

tháng 6

c)

tháng 5

d)

tháng 4

e)

tháng 3

11.

October

a)

tháng 5

b)

tháng 10

c)

tháng 4

d)

tháng

12.

tháng 12

(a)  

13.

July

a)

tháng 5

b)

tháng 2

c)

tháng 10

d)

tháng 8

e)

tháng 7

14.

September

a)

tháng 8

b)

tháng 3

c)

tháng 9

d)

tháng 10

e)

tháng

15.

tháng 4

a)

March

b)

August

c)

April

d)

February

e)

December

16.

tháng 11

(a)  

17.

Mùa Xuân

a)

Autumn

b)

Spring

c)

Summer

d)

Winter

e)

Fall

18.

Summer

a)

mùa thu

b)

mùa đông

c)

mùa hạ

d)

mùa xuân

19.

chọn những trạng từ nào sau đây mang nghĩa là " thường xuyên"

a)

Often

b)

Normally

c)

Occasionally

d)

Usually

e)

Sometimes

20.

không bao giờ

(a)  

21.

Giờ

a)

Minute

b)

Hour

c)

Second

d)

Week