wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Toeic_3

Total questions: 132

Worksheet time: 2hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

hóa đơn

(a)  

2.

từ bỏ

(a)  

3.

legal

(a)  

4.

chiến thuật

(a)  

5.

tụt lại đằng sau

(a)  

6.

thủ tục

(a)  

7.

cố vấn

(a)  

8.

xe đưa đón

(a)  

9.

credit(n)

(a)  

10.

quan hệ công chúng

(a)  

11.

hướng dẫn

(a)  

12.

phương hướng

(a)  

13.

đặt in danh thiếp

(a)  

14.

bản vẽ mặt bằng

(a)  

15.

khách hàng thân thiết

(a)  

16.

thuyết trình

(a)  

17.

chắc chắn

(a)  

18.

transportation

(a)  

19.

meantime

(a)  

20.

mất điện

(a)  

21.

nảy ra ý tưởng chung

(a)  

22.

category

(a)  

23.

under construction

(a)  

24.

sửa lại

(a)  

25.

newsletter

(a)  

26.

chứng kiến

(a)  

27.

remarkable

(a)  

28.

quyền bầu cử

(a)  

29.

as if/as though

(a)  

30.

áp đảo,lấn áp

(a)  

31.

behave

(a)  

32.

catalog(v)

(a)  

33.

phê bình

(a)  

34.

ủy ban

(a)  

35.

resume

(a)  

36.

bản thảo

(a)  

37.

đuổi theo

(a)  

38.

háo hức

(a)  

39.

average pricipitation

(a)  

40.

hiện hữu

(a)  

41.

phù hợp

(a)  

42.

nếp nhăn

(a)  

43.

phát huy

(a)  

44.

tạo điều kiện

(a)  

45.

điều phối

(a)  

46.

có ý nghĩa

(a)  

47.

thành thạo

(a)  

48.

rõ ràng

(a)  

49.

thương lượng

(a)  

50.

có lợi nhuận

(a)  

51.

siêng năng

(a)  

52.

tò mò

(a)  

53.

lều ,trại

(a)  

54.

nhà tài trợ

(a)  

55.

monitor

(a)  

56.

assort

(a)  

57.

bother

(a)  

58.

cấm

(a)  

59.

bộ phận phát sóng

(a)  

60.

loại bỏ

(a)  

61.

lack of

(a)  

62.

dần dần

(a)  

63.

thay thế

(a)  

64.

hình dung

(a)  

65.

cho rằng

(a)  

66.

mess up

(a)  

67.

liên quan

(a)  

68.

viện nghiên cứu

(a)  

69.

mandatory

(a)  

70.

tập thể dục

(a)  

71.

tuy nhiên

(a)  

72.

bí mật

(a)  

73.

chính xác

(a)  

74.

otherwise

(a)  

75.

gần nghĩa as long as

(a)  

76.

in case

(a)  

77.

doanh thu

(a)  

78.

tiền trợ cấp

(a)  

79.

promptly

(a)  

80.

likewise

(a)  

81.

abundant

(a)  

82.

cautious

(a)  

83.

obvious

(a)  

84.

elimination

(a)  

85.

figures

(a)  

86.

alongside

(a)  

87.

rightful

(a)  

88.

trưng bày

(a)  

89.

sự giới thiệu,trình diễn

(a)  

90.

custodial staff

(a)  

91.

đáp ứng

(a)  

92.

competence

(a)  

93.

điều tra,tìm hiểu

(a)  

94.

capacity

(a)  

95.

subsequent

(a)  

96.

yêu cầu

(a)  

97.

duration

(a)  

98.

commission

(a)  

99.

quyết liệt,quả quyết

(a)  

100.

sự chứng thực,xác nhận

(a)  

101.

nhà điêu khắc

(a)  

102.

trợ lý hành chính

(a)  

103.

có tiềm năng(adj)

(a)  

104.

advancement

(a)  

105.

sự thống trị,chiếm ưu thế

(a)  

106.

sự ủy quyền,phân công

(a)  

107.

thành phần,nguyên liệu

(a)  

108.

đa dạng

(a)  

109.

sự xấp xỉ ,gần gũi

(a)  

110.

correspondence

(a)  

111.

đúng giờ

(a)  

112.

payroll

(a)  

113.

xem xét qua

(a)  

114.

sự phòng ngừa

(a)  

115.

vạch kẻ đường

(a)  

116.

mượt mà,trôi chảy

(a)  

117.

sự thiếu

(a)  

118.

đỉnh cao

(a)  

119.

đồ gốm

(a)  

120.

tạp dề

(a)  

121.

sự theo dõi

(a)  

122.

cổ tay

(a)  

123.

tiệc tối

(a)  

124.

câu khẩu hiệu

(a)  

125.

tác phẩm nghệ thuật

(a)  

126.

chi phí

(a)  

127.

buổi diễn tập

(a)  

128.

transition

(a)  

129.

biên lai

(a)  

130.

bảng chấm công

(a)  

131.

specialty

(a)  

132.

đồ ăn nhẹ

(a)