wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TỪ VỰNG BUỔI 14

Total questions: 133

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.
carry bags.
a)
mang theo túi xách
b)
dành thời gian để làm việc
c)
bố cục trang bìa
d)
cuộc trình diễn nấu ăn
2.
sit next to a fence.
a)
ngồi cạnh hàng rào
b)
mang theo túi xách
c)
dành thời gian để làm việc
d)
bố cục trang bìa
3.
plant a tree
a)
trồng 1 cái cây
b)
ngồi cạnh hàng rào
c)
mang theo túi xách
d)
dành thời gian để làm việc
4.
water a tree
a)
tưới cây
b)
trồng 1 cái cây
c)
ngồi cạnh hàng rào
d)
mang theo túi xách
5.
fix some broken tiles
a)
sửa gạch bị hỏng
b)
tưới cây
c)
trồng 1 cái cây
d)
ngồi cạnh hàng rào
6.
install a door
a)
lắp đặt cửa ra vào
b)
sửa gạch bị hỏng
c)
tưới cây
d)
trồng 1 cái cây
7.
entryway = entrance
a)
lối vào
b)
lắp đặt cửa ra vào
c)
sửa gạch bị hỏng
d)
tưới cây
8.
place in a row.
a)
xếp, đặt theo hàng
b)
lối vào
c)
lắp đặt cửa ra vào
d)
sửa gạch bị hỏng
9.
Reading material
a)
tài liệu đọc
b)
xếp, đặt theo hàng
c)
lối vào
d)
lắp đặt cửa ra vào
10.
display in a hallway
a)
trưng bày trong hành lang
b)
tài liệu đọc
c)
xếp, đặt theo hàng
d)
lối vào
11.
plug in a computer.
a)
cắm máy tính
b)
trưng bày trong hành lang
c)
tài liệu đọc
d)
xếp, đặt theo hàng
12.
adjust a chair.
a)
điều chỉnh chiếc ghế
b)
cắm máy tính
c)
trưng bày trong hành lang
d)
tài liệu đọc
13.
write on a chart.
a)
viết trên biểu đồ
b)
điều chỉnh chiếc ghế
c)
cắm máy tính
d)
trưng bày trong hành lang
14.
replacing a lightbulb
a)
thay bóng đèn
b)
viết trên biểu đồ
c)
điều chỉnh chiếc ghế
d)
cắm máy tính
15.
look at a screen.
a)
nhìn vào màn hình
b)
thay bóng đèn
c)
viết trên biểu đồ
d)
điều chỉnh chiếc ghế
16.
at a tollbooth
a)
tại trạm thu phí
b)
nhìn vào màn hình
c)
thay bóng đèn
d)
viết trên biểu đồ
17.
road sign = traffic sign
a)
biển báo giao thông
b)
tại trạm thu phí
c)
nhìn vào màn hình
d)
thay bóng đèn
18.
hang from the ceiling
a)
treo trên trần nhà
b)
biển báo giao thông
c)
tại trạm thu phí
d)
nhìn vào màn hình
19.
tunnel
a)
đường hầm
b)
treo trên trần nhà
c)
biển báo giao thông
d)
tại trạm thu phí
20.
construction = building
a)
việc xây dựng
b)
đường hầm
c)
treo trên trần nhà
d)
biển báo giao thông
21.
stand on the side of a street
a)
đứng bên đường
b)
việc xây dựng
c)
đường hầm
d)
treo trên trần nhà
22.
walk on a path.
a)
đi bộ trên con đường mòn
b)
đứng bên đường
c)
việc xây dựng
d)
đường hầm
23.
wear sunglasses.
a)
đeo kính râm
b)
đi bộ trên con đường mòn
c)
đứng bên đường
d)
việc xây dựng
24.
lift some pipes.
a)
nâng một số ống
b)
đeo kính râm
c)
đi bộ trên con đường mòn
d)
đứng bên đường
25.
water some flowers
a)
tưới hoa
b)
nâng một số ống
c)
đeo kính râm
d)
đi bộ trên con đường mòn
26.
a coffee mug
a)
cốc cà phê
b)
tưới hoa
c)
nâng một số ống
d)
đeo kính râm
27.
install a photocopier
a)
cài đặt máy photocopy
b)
cốc cà phê
c)
tưới hoa
d)
nâng một số ống
28.
photocopier = copier
a)
máy photo
b)
cài đặt máy photocopy
c)
cốc cà phê
d)
tưới hoa
29.
replace a window.
a)
thay thế cửa sổ
b)
máy photo
c)
cài đặt máy photocopy
d)
cốc cà phê
30.
hang a sign
a)
treo một tấm biển
b)
thay thế cửa sổ
c)
máy photo
d)
cài đặt máy photocopy
31.
reach for a telephone
a)
với lấy cái điện thoại
b)
treo một tấm biển
c)
thay thế cửa sổ
d)
máy photo
32.
use a broom
a)
sử dụng cái chổi
b)
với lấy cái điện thoại
c)
treo một tấm biển
d)
thay thế cửa sổ
33.
try on a helmet
a)
thử đội mũ bảo hiểm
b)
sử dụng cái chổi
c)
với lấy cái điện thoại
d)
treo một tấm biển
34.
measure a cabinet
a)
đo một cái tủ
b)
thử đội mũ bảo hiểm
c)
sử dụng cái chổi
d)
với lấy cái điện thoại
35.
paint a wall
a)
sơn một bức tường
b)
đo một cái tủ
c)
thử đội mũ bảo hiểm
d)
sử dụng cái chổi
36.
dry the hands
a)
lau tay
b)
sơn một bức tường
c)
đo một cái tủ
d)
thử đội mũ bảo hiểm
37.
a paper towel
a)
khăn giấy
b)
lau tay
c)
sơn một bức tường
d)
đo một cái tủ
38.
plug in an appliance
a)
cắm điện vào một thiết bị
b)
khăn giấy
c)
lau tay
d)
sơn một bức tường
39.
wipe off a countertop.
a)
lau sạch một mặt quầy
b)
cắm điện vào một thiết bị
c)
khăn giấy
d)
lau tay
40.
wash a cup in the sink
a)
rửa cốc trong bồn
b)
lau sạch một mặt quầy
c)
cắm điện vào một thiết bị
d)
khăn giấy
41.
hold a briefcase
a)
giữ cái cặp tài liệu
b)
rửa cốc trong bồn
c)
lau sạch một mặt quầy
d)
cắm điện vào một thiết bị
42.
take off his sunglasses
a)
tháo kính râm ra
b)
giữ cái cặp tài liệu
c)
rửa cốc trong bồn
d)
lau sạch một mặt quầy
43.
hand out some flyers
a)
phân phát tờ rơi
b)
tháo kính râm ra
c)
giữ cái cặp tài liệu
d)
rửa cốc trong bồn
44.
replace bricks
a)
thay thế những viên gạch
b)
phân phát tờ rơi
c)
tháo kính râm ra
d)
giữ cái cặp tài liệu
45.
on a pathway
a)
trên một con đường mòn
b)
thay thế những viên gạch
c)
phân phát tờ rơi
d)
tháo kính râm ra
46.
paddle a kayak
a)
chèo thuyền kayak
b)
trên một con đường mòn
c)
thay thế những viên gạch
d)
phân phát tờ rơi
47.
a pile of bricks
a)
một đống gạch
b)
chèo thuyền kayak
c)
trên một con đường mòn
d)
thay thế những viên gạch
48.
repair some roofs
a)
sửa chữa mái nhà
b)
một đống gạch
c)
chèo thuyền kayak
d)
trên một con đường mòn
49.
along a canal
a)
dọc theo con kênh
b)
sửa chữa mái nhà
c)
một đống gạch
d)
chèo thuyền kayak
50.
talk on a phone
a)
nói chuyện điện thoại
b)
dọc theo con kênh
c)
sửa chữa mái nhà
d)
một đống gạch
51.
look in a drawer
a)
nhìn vào ngăn kéo
b)
nói chuyện điện thoại
c)
dọc theo con kênh
d)
sửa chữa mái nhà
52.
use a microscope
a)
dùng kính hiển vi
b)
nhìn vào ngăn kéo
c)
nói chuyện điện thoại
d)
dọc theo con kênh
53.
swim in a lake
a)
bơi trong hồ
b)
dùng kính hiển vi
c)
nhìn vào ngăn kéo
d)
nói chuyện điện thoại
54.
fish from a dock
a)
câu cá từ một bến tàu
b)
bơi trong hồ
c)
dùng kính hiển vi
d)
nhìn vào ngăn kéo
55.
walk along a path
a)
đi dọc theo con đường
b)
câu cá từ một bến tàu
c)
bơi trong hồ
d)
dùng kính hiển vi
56.
cut the grass
a)
cắt cỏ
b)
đi dọc theo con đường
c)
câu cá từ một bến tàu
d)
bơi trong hồ
57.
cross the street
a)
băng qua đường
b)
cắt cỏ
c)
đi dọc theo con đường
d)
câu cá từ một bến tàu
58.
pay for sth
a)
trả tiền cho cái gì
b)
băng qua đường
c)
cắt cỏ
d)
đi dọc theo con đường
59.
fold some clothes
a)
gấp lại một số áo quần
b)
trả tiền cho cái gì
c)
băng qua đường
d)
cắt cỏ
60.
display some coats
a)
trưng bày một số áo khoác
b)
gấp lại một số áo quần
c)
trả tiền cho cái gì
d)
băng qua đường
61.
build a fence
a)
xây hàng rào
b)
trưng bày một số áo khoác
c)
gấp lại một số áo quần
d)
trả tiền cho cái gì
62.
rest an arm on a railing
a)
đặt cánh tay lên rào chắn (lan can/ tay vịn)
b)
xây hàng rào
c)
trưng bày một số áo khoác
d)
gấp lại một số áo quần
63.
select some photographs
a)
lựa chọn vài bức ảnh
b)
đặt cánh tay lên rào chắn (lan can/ tay vịn)
c)
xây hàng rào
d)
trưng bày một số áo khoác
64.
sweep a balcony
a)
quét ban công
b)
lựa chọn vài bức ảnh
c)
đặt cánh tay lên rào chắn (lan can/ tay vịn)
d)
xây hàng rào
65.
sweep a walkway
a)
quét dọn lối đi
b)
quét ban công
c)
lựa chọn vài bức ảnh
d)
đặt cánh tay lên rào chắn (lan can/ tay vịn)
66.
close the curtains
a)
đóng rèm cửa
b)
quét dọn lối đi
c)
quét ban công
d)
lựa chọn vài bức ảnh
67.
water some plants
a)
tưới cây
b)
đóng rèm cửa
c)
quét dọn lối đi
d)
quét ban công
68.
set dishes on the counter
a)
đặt món ăn lên quầy
b)
tưới cây
c)
đóng rèm cửa
d)
quét dọn lối đi
69.
leave tools on a cart
a)
đặt dụng cụ lên xe đẩy
b)
đặt món ăn lên quầy
c)
tưới cây
d)
đóng rèm cửa
70.
hook (n)
a)
cái móc áo
b)
đặt dụng cụ lên xe đẩy
c)
đặt món ăn lên quầy
d)
tưới cây
71.
cleaning supplies
a)
vật dụng lau dọn
b)
cái móc áo
c)
đặt dụng cụ lên xe đẩy
d)
đặt món ăn lên quầy
72.
be scattered on the floor
a)
nằm rải rác trên sàn nhà
b)
vật dụng lau dọn
c)
cái móc áo
d)
đặt dụng cụ lên xe đẩy
73.
artwork = work of art
a)
tác phẩm nghệ thuật
b)
nằm rải rác trên sàn nhà
c)
vật dụng lau dọn
d)
cái móc áo
74.
leaning against/ on
a)
dựa vào, tựa lưng
b)
tác phẩm nghệ thuật
c)
nằm rải rác trên sàn nhà
d)
vật dụng lau dọn
75.
a filing cabinet
a)
tủ đựng hồ sơ
b)
dựa vào, tựa lưng
c)
tác phẩm nghệ thuật
d)
nằm rải rác trên sàn nhà
76.
duty = responsibility = task = mission
a)
nhiệm vụ, trách nhiệm
b)
tủ đựng hồ sơ
c)
dựa vào, tựa lưng
d)
tác phẩm nghệ thuật
77.
receptionist
a)
nhân viên lễ tân
b)
nhiệm vụ, trách nhiệm
c)
tủ đựng hồ sơ
d)
dựa vào, tựa lưng
78.
return the rental car
a)
trả lại xe thuê
b)
nhân viên lễ tân
c)
nhiệm vụ, trách nhiệm
d)
tủ đựng hồ sơ
79.
expense sheet
a)
bảng chi phí
b)
trả lại xe thuê
c)
nhân viên lễ tân
d)
nhiệm vụ, trách nhiệm
80.
replace a light bulb
a)
thay bóng đèn
b)
bảng chi phí
c)
trả lại xe thuê
d)
nhân viên lễ tân
81.
too far away
a)
quá xa
b)
thay bóng đèn
c)
bảng chi phí
d)
trả lại xe thuê
82.
look for = search = seek
a)
tìm kiếm
b)
quá xa
c)
thay bóng đèn
d)
bảng chi phí
83.
close to = near = adjacent to
a)
gần với
b)
tìm kiếm
c)
quá xa
d)
thay bóng đèn
84.
available >< unavailable
a)
có sẵn >< không có sẵn
b)
gần với
c)
tìm kiếm
d)
quá xa
85.
credit card
a)
thẻ tín dụng
b)
có sẵn >< không có sẵn
c)
gần với
d)
tìm kiếm
86.
a bit plain
a)
khá đơn giản
b)
thẻ tín dụng
c)
có sẵn >< không có sẵn
d)
gần với
87.
get transferred
a)
thuyên chuyển công tác
b)
khá đơn giản
c)
thẻ tín dụng
d)
có sẵn >< không có sẵn
88.
transfer money
a)
chuyển tiền
b)
thuyên chuyển công tác
c)
khá đơn giản
d)
thẻ tín dụng
89.
research report
a)
báo cáo nghiên cứu
b)
chuyển tiền
c)
thuyên chuyển công tác
d)
khá đơn giản
90.
competition = contest
a)
sự cạnh tranh, cuộc thi
b)
báo cáo nghiên cứu
c)
chuyển tiền
d)
thuyên chuyển công tác
91.
orientation session
a)
buổi định hướng
b)
sự cạnh tranh, cuộc thi
c)
báo cáo nghiên cứu
d)
chuyển tiền
92.
out of order = out of service
a)
hư hỏng/ ngưng hoạt động
b)
buổi định hướng
c)
sự cạnh tranh, cuộc thi
d)
báo cáo nghiên cứu
93.
as long as = so long as
a)
miễn là
b)
hư hỏng/ ngưng hoạt động
c)
buổi định hướng
d)
sự cạnh tranh, cuộc thi
94.
aluminum can
a)
lon nhôm
b)
miễn là
c)
hư hỏng/ ngưng hoạt động
d)
buổi định hướng
95.
box of muffins
a)
hộp bánh nướng xốp
b)
lon nhôm
c)
miễn là
d)
hư hỏng/ ngưng hoạt động
96.
popular = famous
a)
phổ biến, nổi tiếng
b)
hộp bánh nướng xốp
c)
lon nhôm
d)
miễn là
97.
Stop by = come by = drop by
a)
ghé qua
b)
phổ biến, nổi tiếng
c)
hộp bánh nướng xốp
d)
lon nhôm
98.
a decade = 10 years
a)
thập kỉ (10 năm)
b)
ghé qua
c)
phổ biến, nổi tiếng
d)
hộp bánh nướng xốp
99.
error = mistake
a)
lỗi, sai sót
b)
thập kỉ (10 năm)
c)
ghé qua
d)
phổ biến, nổi tiếng
100.
disappointing
a)
làm thất vọng
b)
lỗi, sai sót
c)
thập kỉ (10 năm)
d)
ghé qua
101.
company directory
a)
danh mục công ty
b)
làm thất vọng
c)
lỗi, sai sót
d)
thập kỉ (10 năm)
102.
grand opening celebration
a)
lễ khai trương
b)
danh mục công ty
c)
làm thất vọng
d)
lỗi, sai sót
103.
department store
a)
cửa hàng bách hóa
b)
lễ khai trương
c)
danh mục công ty
d)
làm thất vọng
104.
passport renewal
a)
gia hạn hộ chiếu
b)
cửa hàng bách hóa
c)
lễ khai trương
d)
danh mục công ty
105.
service provider
a)
nhà cung cấp dịch vụ
b)
gia hạn hộ chiếu
c)
cửa hàng bách hóa
d)
lễ khai trương
106.
pretty limited
a)
khá giới hạn
b)
nhà cung cấp dịch vụ
c)
gia hạn hộ chiếu
d)
cửa hàng bách hóa
107.
storage cabinet
a)
tủ lưu trữ
b)
khá giới hạn
c)
nhà cung cấp dịch vụ
d)
gia hạn hộ chiếu
108.
trade fair booth
a)
gian hàng hội chợ
b)
tủ lưu trữ
c)
khá giới hạn
d)
nhà cung cấp dịch vụ
109.
right away = right now = at once = immediately
a)
ngay lập tức
b)
gian hàng hội chợ
c)
tủ lưu trữ
d)
khá giới hạn
110.
graphics department
a)
bộ phận đồ hoạ
b)
ngay lập tức
c)
gian hàng hội chợ
d)
tủ lưu trữ
111.
leadership workshop
a)
hội thảo lãnh đạo
b)
bộ phận đồ hoạ
c)
ngay lập tức
d)
gian hàng hội chợ
112.
wastewater management facility
a)
cơ sở quản lý nước thải
b)
hội thảo lãnh đạo
c)
bộ phận đồ hoạ
d)
ngay lập tức
113.
carefully = cautiously
a)
một cách cẩn thận
b)
cơ sở quản lý nước thải
c)
hội thảo lãnh đạo
d)
bộ phận đồ hoạ
114.
main conference room
a)
phòng hội nghị chính
b)
một cách cẩn thận
c)
cơ sở quản lý nước thải
d)
hội thảo lãnh đạo
115.
opening speech
a)
bài phát biểu khai mạc
b)
phòng hội nghị chính
c)
một cách cẩn thận
d)
cơ sở quản lý nước thải
116.
As soon as possible
a)
sớm nhất có thể
b)
bài phát biểu khai mạc
c)
phòng hội nghị chính
d)
một cách cẩn thận
117.
qualified candidate
a)
ứng viên đủ điều kiện
b)
sớm nhất có thể
c)
bài phát biểu khai mạc
d)
phòng hội nghị chính
118.
dental appointment
a)
cuộc hẹn khám răng
b)
ứng viên đủ điều kiện
c)
sớm nhất có thể
d)
bài phát biểu khai mạc
119.
postpone = delay = put off
a)
trì hoãn
b)
cuộc hẹn khám răng
c)
ứng viên đủ điều kiện
d)
sớm nhất có thể
120.
city council
a)
hội đồng thành phố
b)
trì hoãn
c)
cuộc hẹn khám răng
d)
ứng viên đủ điều kiện
121.
head of the crew
a)
trưởng nhóm
b)
hội đồng thành phố
c)
trì hoãn
d)
cuộc hẹn khám răng
122.
safety issue
a)
vấn đề an toàn
b)
trưởng nhóm
c)
hội đồng thành phố
d)
trì hoãn
123.
exercise equipment
a)
thiết bị tập thể dục
b)
vấn đề an toàn
c)
trưởng nhóm
d)
hội đồng thành phố
124.
event planning committee
a)
ủy ban tổ chức sự kiện
b)
thiết bị tập thể dục
c)
vấn đề an toàn
d)
trưởng nhóm
125.
finalize the arrangement
a)
hoàn thành việc sắp xếp
b)
ủy ban tổ chức sự kiện
c)
thiết bị tập thể dục
d)
vấn đề an toàn
126.
solar panel
a)
tấm năng lượng mặt trời, pin mặt trời
b)
hoàn thành việc sắp xếp
c)
ủy ban tổ chức sự kiện
d)
thiết bị tập thể dục
127.
energy expense
a)
chi phí năng lượng
b)
tấm năng lượng mặt trời, pin mặt trời
c)
hoàn thành việc sắp xếp
d)
ủy ban tổ chức sự kiện
128.
savings account
a)
tài khoản tiết kiệm
b)
chi phí năng lượng
c)
tấm năng lượng mặt trời, pin mặt trời
d)
hoàn thành việc sắp xếp
129.
business trip = business travel
a)
chuyến đi công tác
b)
tài khoản tiết kiệm
c)
chi phí năng lượng
d)
tấm năng lượng mặt trời, pin mặt trời
130.
stain remover
a)
thuốc tẩy, chất tẩy vết bẩn
b)
chuyến đi công tác
c)
tài khoản tiết kiệm
d)
chi phí năng lượng
131.
cooking demonstration
a)
cuộc trình diễn nấu ăn
b)
thuốc tẩy, chất tẩy vết bẩn
c)
chuyến đi công tác
d)
tài khoản tiết kiệm
132.
cover layout
a)
bố cục trang bìa
b)
cuộc trình diễn nấu ăn
c)
thuốc tẩy, chất tẩy vết bẩn
d)
chuyến đi công tác
133.
take some time to work
a)
dành thời gian để làm việc
b)
bố cục trang bìa
c)
cuộc trình diễn nấu ăn
d)
thuốc tẩy, chất tẩy vết bẩn