NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsDAY 7
Total questions: 54
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
local
a)
(n) địa phương
b)
(n) căn hộ
c)
(v) bao gồm, tính cả
2.
merchant
a)
(n) nhà buôn, thương gia
b)
(n) phòng ban
c)
không tái chế được
3.
succeed
a)
(v) thành công, kế vị
b)
(v) xử lý, giải quyết
c)
thùng rác
4.
benefit
a)
(n) lợi ích; (v) được lợi
b)
(n) khách hàng
c)
(n) kì thực tập
5.
extend
a)
(v) kéo dài, mở rộng
b)
(n) sự phàn nàn, khiếu nại
c)
(n) sự quy định
6.
research
a)
(n,v) nghiên cứu
b)
liên quan đến
c)
(adj) chú ý, lưu tâm, lo lắng tới, nhớ tới
7.
survey
a)
(n) cuộc khảo sát, cuộc điều tra
b)
(n) sản phẩm
c)
(n) cuộc phỏng vấn (v) phỏng vấn, gặp mặt
8.
increase
a)
(v; n) tăng, tăng thêm; sự tăng, sự tăng thêm
b)
giao dịch
c)
(v) đảm bảo, cam đoan
9.
major
a)
(adj) lớn, nhiều hơn, trọng đại, chủ yếu, chính
b)
(adj) thuộc về thương mại
c)
(n) khách hàng
10.
grocery store
a)
(n) cửa hàng tạp hóa
b)
(n) quảng cáo
c)
(n) hợp đồng
11.
employee
a)
(n) người lao động, người làm công
b)
(v, n): phát hành, tung ra
c)
(v) thỏa thuận/ hợp đồng với ai về việc gì
12.
shift
a)
(n) ca làm việc, sự thay đổi
b)
(adj) đẹp lạ, độc đáo
c)
(v) đính ước cái gì với ai
13.
exotic
a)
(adj) đẹp lạ, độc đáo
b)
(v) nâng lên, nuôi, trồng
c)
(n) hội đồng đánh giá
14.
raise
a)
(v) nâng lên, nuôi, trồng
b)
(n) kiến trúc sư
c)
(v) công bố, ban bố; xuất bản, phát hành
15.
architect
a)
(n) kiến trúc sư
b)
(v) thảo luận
c)
từ thiện, khoan dung
16.
discuss
a)
(v) thảo luận
b)
(n) trụ sở chính
c)
(v) cân nhắc, xem xét
17.
headquarter
a)
(n) trụ sở chính
b)
(n) địa phương
c)
(v) thêm số tiền vào tài khoản của ai đó
18.
Manual
a)
(n) sách hướng dẫn
b)
(n) địa phương
c)
(n) nhà buôn, thương gia
d)
(n) hàng hoá = goods
19.
Replace
a)
(v) thay thế
b)
(n) nhà buôn, thương gia
c)
(v) thành công, kế vị
d)
v. giao hàng, chuyển phát
20.
Battery
a)
(n) pin
b)
(v) thành công, kế vị
c)
(n) lợi ích; (v) được lợi
d)
(n) tờ báo, báo chí
21.
void the warranty
a)
làm mất hiệu lực bảo hành
b)
(n) lợi ích; (v) được lợi
c)
(v) kéo dài, mở rộng
d)
(n) buổi hòa nhạc
22.
Warranty
a)
(n) giấy bảo hành
b)
(v) kéo dài, mở rộng
c)
(n,v) nghiên cứu
d)
(n) vé
23.
recruit
a)
(v) tuyển mộ (thêm nhân viên)
b)
(n,v) nghiên cứu
c)
(n) cuộc khảo sát, cuộc điều tra
d)
(adj) bán hết (vé, hàng)
24.
individual
a)
(adj, n) riêng, riêng biệt; cá nhân
b)
(n) cuộc khảo sát, cuộc điều tra
c)
(v; n) tăng, tăng thêm; sự tăng, sự tăng thêm
d)
cây cầu
25.
employ
a)
(v.) dùng, thuê ai làm gì, tuyển dụng
b)
(v; n) tăng, tăng thêm; sự tăng, sự tăng thêm
c)
(adj) lớn, nhiều hơn, trọng đại, chủ yếu, chính
d)
(v) xây dựng
26.
technician
a)
(n) kỹ thuật viên
b)
(adj) lớn, nhiều hơn, trọng đại, chủ yếu, chính
c)
(n) cửa hàng tạp hóa
d)
(n) nhân viên bán hàng
27.
recover
a)
(v) lấy lại, hồi phục
b)
(n) cửa hàng tạp hóa
c)
v. giao hàng, chuyển phát
d)
(n) nhà máy, xí nghiệp, xưởng
28.
manufacture
a)
(v,n) sản xuất, chế tạo
b)
(n) người lao động, người làm công
c)
(n) tờ báo, báo chí
d)
nộp đơn, đưa cái gì cho ai
29.
Corperation
a)
tập đoàn
b)
(n) ca làm việc, sự thay đổi
c)
(n) buổi hòa nhạc
d)
có thể nạp lại được, có thể sạc lại
30.
luxury
a)
(n) sự xa xỉ, sang trọng
b)
(adj) đẹp lạ, độc đáo
c)
(n) vé
d)
(n) máy cạo
31.
wallet
a)
(n) cái ví
b)
(v) nâng lên, nuôi, trồng
c)
(adj) bán hết (vé, hàng)
d)
(n) điều kiện, tình cảnh, tình thế
32.
domestic
a)
(adj) trong nước, nội địa
b)
(n) kiến trúc sư
c)
cây cầu
d)
(v) tháo ra, tháo rời, tách rời
33.
usual
a)
(adj) thường lệ, thông thường
b)
(v) thảo luận
c)
(v) xây dựng
d)
(adj) bên trong
34.
crop
a)
(n) vụ mùa
b)
(n) trụ sở chính
c)
(n) nhân viên bán hàng
d)
(n) phần nhỏ
35.
harvest
a)
(v) thu hoạch, gặt hái
b)
n. sự thiết sót, sai sót
c)
(n) nhà máy, xí nghiệp, xưởng
d)
(adv) hoàn toàn, kỹ lưỡng
36.
donation
a)
(n) sự quyên góp
b)
may mắn thay
c)
nộp đơn, đưa cái gì cho ai
d)
(n) căn hộ
37.
receive
a)
(v) nhận
b)
n, cái thang
c)
có thể nạp lại được, có thể sạc lại
d)
(n) phòng ban
38.
location
a)
(n) địa điểm, vị trí
b)
(n) địa phương
c)
(n) máy cạo
d)
(v) xử lý, giải quyết
39.
fundraiser
a)
(n) nhà tài trợ
b)
(n) nhà buôn, thương gia
c)
(n) điều kiện, tình cảnh, tình thế
d)
(n) hành khách
40.
charity
a)
(n) tổ chức từ thiện
b)
(v) thành công, kế vị
c)
(v) tháo ra, tháo rời, tách rời
d)
(n) sự phàn nàn, khiếu nại
41.
equally
a)
(adv) bằng nhau, ngang bằng, như nhau
b)
(n) lợi ích; (v) được lợi
c)
(adj) bên trong
d)
liên quan đến
42.
divide
a)
(v) chia, phân chia
b)
(v) kéo dài, mở rộng
c)
(n) phần nhỏ
d)
(n) sản phẩm
43.
chairperson
a)
(n) chủ tọa, chủ tịch
b)
(n,v) nghiên cứu
c)
(adv) hoàn toàn, kỹ lưỡng
d)
giao dịch
44.
anonymous
a)
(adj) ẩn danh, giấu tên
b)
(n) cuộc khảo sát, cuộc điều tra
c)
(n) sách hướng dẫn
d)
(adj) thuộc về thương mại
45.
involve
a)
(v) bao gồm, bao hàm; liên quan
b)
(v; n) tăng, tăng thêm; sự tăng, sự tăng thêm
c)
(v) thay thế
d)
(n) quảng cáo
46.
select
a)
(v) chọn
b)
(adj) lớn, nhiều hơn, trọng đại, chủ yếu, chính
c)
(n) nhà máy, xí nghiệp, xưởng
d)
(v, n): phát hành, tung ra
47.
import
a)
(n, v) sự nhập, sự nhập khẩu; nhập, nhập khẩu
b)
(n) cửa hàng tạp hóa
c)
nộp đơn, đưa cái gì cho ai
d)
(adj) đẹp lạ, độc đáo
48.
vacant
a)
(adj) tróng, bỏ trống
b)
(n) người lao động, người làm công
c)
có thể nạp lại được, có thể sạc lại
d)
(v) nâng lên, nuôi, trồng
49.
committee
a)
(n) ủy ban, hội đồng
b)
(n) địa phương
c)
(n) cuộc khảo sát, cuộc điều tra
d)
(adj) đẹp lạ, độc đáo
50.
seek
a)
(v) tìm, tìm kiếm
b)
(n) nhà buôn, thương gia
c)
(v; n) tăng, tăng thêm; sự tăng, sự tăng thêm
d)
(v) nâng lên, nuôi, trồng
51.
challenge
a)
(n) thách thức
b)
(v) thành công, kế vị
c)
(adj) lớn, nhiều hơn, trọng đại, chủ yếu, chính
d)
(n) tổ chức từ thiện
52.
a training manual
a)
(n) cẩm nang đào tạo
b)
(n) lợi ích; (v) được lợi
c)
(n) cửa hàng tạp hóa
d)
(adv) bằng nhau, ngang bằng, như nhau
53.
stationery
a)
(n) văn phòng phẩm = office supplies
b)
(v) kéo dài, mở rộng
c)
(n) người lao động, người làm công
d)
(v) chia, phân chia
54.
announce
a)
(v) báo, thông báo, công bố
b)
(n,v) nghiên cứu
c)
(n) ca làm việc, sự thay đổi
d)
(n) chủ tọa, chủ tịch
Reset
