Font size
WorksheetsBài Tập Phiên Âm Tiếng Trung
Total questions: 111
Worksheet time: 58mins
Phiên âm đúng của từ “好” là:_____
hāo
háo
hǎo
hào
Phiên âm đúng của từ “很” là:_____
hěn
hàn
hèn
hán
Phiên âm đúng của từ “也” là:_____
yē
yè
yé
yě
Chữ Hán đúng của phiên âm “duìbuqǐ” là:_____
对不赵
对不起
欢不赵
欢不起
Chữ Hán đúng của phiên âm “rènshi” là:_____
人只
人识
认只
认识
Chữ Hán đúng của phiên âm “shēntǐ” là:_____
射体
射休
身体
身休
Bộ thủ đúng của chữ Hán “谢” là:_____
讠
身
寸
射
Bộ thủ đúng của chữ Hán “呢” là:_____
尸
匕
尼
口
Số nét đúng của chữ Hán “留” là:_____
8
9
10
11
Số nét đúng của chữ Hán “学” là:_____
6
7
8
9
你______好吗?
认识
身体
高兴
再见
我不 ______ 留学生。
是
也
很
好
认识你我 rất ______。
对不起
身体
高兴
再见
对不起,你是______?
吗
谁
呢
也
我 ______ 是老师。
很
好
呢
也
你是______吗?
认识
身体
老师
高兴
______是你的老师?
吗
很
也
谁
你认识王老师 ______ ?
吗
呢
也
谁
我不认识张老师,你 ______ ?
吗
呢
也
谁
你 ______ 王老师的学生吗?
很
是
也
不
Phiên âm đúng của từ “请问” là:_____
qǐngwén
qǐngwèn
qíngwén
qíngwèn
Phiên âm đúng của từ “英国” là:_____
Yīngguó
Yīnguó
Yāngguó
Yānguó
Phiên âm đúng của từ “介绍” là:_____
jièzhào
jièchào
jièshào
jièsào
Chữ Hán đúng của phiên âm “tóngxué” là:_____
同学
周学
用学
冋学
Chữ Hán đúng của phiên âm “xìng” là:_____
生
牲
胜
姓
Chữ Hán đúng của phiên âm “nǎ” là:_____
那
哪
娜
哪儿
Bộ thủ đúng của chữ Hán “美” là:_____
羊
一
王
大
xué”là:_____
同学
周学
用学
冋学
Chữ Hán đúng của phiên âm “xìng” là:_____
生
牲
胜
姓
Chữ Hán đúng của phiên âm “nǎ” là:_____
那
哪
娜
哪儿
Số nét đúng của chữ Hán “英” là:_____
7
8
9
10
Số nét đúng của chữ Hán “这” là:_____
5
6
7
8
我朋友有一个_____。
同学
女儿
老师
学生
我家有三口人,爸爸、妈妈和我,我是_____。
哥哥
姐姐
独生女
孩子
爸爸的爸爸是_____。
妈妈
奶奶
爷爷
爸爸
爸爸的妈妈是_____。
妈妈
奶奶
爷爷
爸爸
我是独生女,_____哥哥、姐姐、弟弟、妹妹。
有
没有
一个
有没有
我爸爸今年七十岁_____。
吗
大
有
了
你家有几_____哥哥?
口
个
位
名
我们没有女儿,我们有_____。
弟弟
哥哥
妹妹
儿子
Chữ Hán đúng của phiên âm “lóu” là:_____
搂
楼
喽
娄
Số nét đúng của chữ Hán “事” là:_____
7
8
9
10
Số nét đúng của chữ Hán “影” là:_____
13
14
15
16
明天下午我去看_____电影。
汉语
中文
中国
英语
现在下午三点一_____。
半
差
点
刻
今天早上_____十五分八点我有课。
半
差
点
刻
我明天下午一点_____上课。
半
差
点
刻
我很想去看电影,_____我下午有课。
院
可是
一起
今天
Phiên âm đúng của từ “星期” là:_____
xīngqì
xìngqī
xīngqī
xīngqí
Phiên âm đúng của từ “写” là:_____
xiě
jiě
qiě
liě
Phiên âm đúng của từ “会” là:_____
我很想去看电影,_____我下午有课。
院
可是
一起
今天
Phiênâmđúngcủatừ“星期”là:_____
xīngqì
xìngqī
xīngqī
xīngqí
Phiênâmđúngcủatừ“写”là:_____
xiě
jiě
qiě
liě
Phiênâmđúngcủatừ“会”là:_____
hìu
huì
hùi
hiù
BộthủđúngcủachữHán“做”là:_____
亻
古
攵
估
SốnétđúngcủachữHán“然”là:_____
11
12
13
14
请您写_____您的名字,谢谢。
一会儿
一点儿
一下儿
一回
你可以_____我汉语吗?
教
孝
学
做
我_____做中国菜。
会不
不会
当然
一下儿
我觉得汉语很。
教
学
难
可以
今天玛丽_____王老师吃饭。
做
写
请
教
ChữHánđúngcủaphiênâm“mài”là:____
买
卖
读
续
ChữHánđúngcủaphiênâm“mǎi”là:_____
买
卖
读
续
ChữHánđúngcủaphiênâm“gěi”là:_____
结
维
给
继
BộthủđúngcủachữHán“想”là:_____
木
目
相
心
BộthủđúngcủachữHán“咖”là:_____
口
叻
加
咖
我有一____矿泉水。
口
个
本
瓶
王老师不喝_____。
面条
西瓜
面包
牛奶
我的女儿不吃_____。
面条
矿泉水
牛奶
水
牛奶_____一瓶。
二块
块二
两块
块两
你要_____瓶矿泉水?
几
多
少
多少
ChữHánđúngcủaphiênâm“wèn”là:_____
门
闲
闫
问
BộthủđúngcủachữHán“往”là:_____
亻
彳
王
土
BộthủđúngcủachữHán“宿”là:_____
宀
亻
白
百
SốnétđúngcủachữHán“图”là:_____
7
8
9
10
宿舍楼在______
前边图书馆
图书馆前边
边前图书馆
图书馆边前
你们______往前走就到银行。
一会儿
一下儿
一回
一直
学校______西边就是图书馆。
的
走
往
在
昨天我妈妈去银行______钱。
走
换
往
一直
学校里______图书馆。
不有
没有
宿舍楼在______
前边图书馆
图书馆前边
边前图书馆
图书馆边前
你们______往前走就到银行。
一会儿
一下儿
一回
一直
学校______西边就是图书馆。
的
走
往
在
昨天我妈妈去银行______钱。
走
换
往
一直
学校里______图书馆。
不有
没有
不是
不在
你们想去图书馆就要______左拐。
走
换
往
一直
ChữHánđúngcủaphiênâm“yīyuàn”là:____
医院
疾院
医完
疾完
ChữHánđúngcủaphiênâm“dào”là:_____
至
到
致
侄
ChữHánđúngcủaphiênâm“huí”là:_____
囚
因
回
园
我喜欢去超市买________。
东北
东南
东西
东东
王医生不在,你明天________来吧。
等
到
在
再
上午九点________课是汉语课。
在
的
前
再
三年________我妈妈在银行工作。
前
后
然后
在
我爸爸________在医院工作。
走
不
到
等
我下午先去医院________再去超市买矿泉水和西瓜。
前
后
然后
后边
Phiênâmđúngcủatừ“气温”là:_____
qìwēn
qīwēn
qìwèn
qīwèn
Phiênâmđúngcủatừ“应该”là:_____
yīngāi
yīngān
yīnggāi
yīnggān
Phiênâmđúngcủatừ“晴天”là:_____
qíngtiān
jíngtiān
xíngtiān
tíngtiān
BộthủđúngcủachữHán“喜”là:_____
土
士
艹
口
BộthủđúngcủachữHán“零”là:_____
雨
人
今
令
SốnétđúngcủachữHán“零”là:_____
12
13
14
15
_____的天气很热。
春天
夏天
秋天
冬天
_____的天气不冷不热。
春天
夏天
秋天
冬天
夏天的天气很好,很多人喜欢去_____。
下雪
游泳
下雨
晴天
你喜欢什么_____?
夏天
晴天
后天
季节
天冷了,你_____多穿衣服。
应该
下雨
零下
下雪
Phiênâmđúngcủatừ“练习”là:_____
lànxí
liàngxí
luànxí
liànxí
我姐姐有一个_____。
朋友
儿子
妹妹
哥哥
Số nét đúng của chữ Hán “书” là:_____
5
6
8
7
Chữ Hán đúng của phiên âm “xǐhuān” là:_____
洗欢
喜欢
习欢
西欢
