wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài Tập Phiên Âm Tiếng Trung

Total questions: 111

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Phiên âm đúng của từ “好” là:_____

a)

hāo

b)

háo

c)

hǎo

d)

hào

2.

Phiên âm đúng của từ “很” là:_____

a)

hěn

b)

hàn

c)

hèn

d)

hán

3.

Phiên âm đúng của từ “也” là:_____

a)

b)

c)

d)

4.

Chữ Hán đúng của phiên âm “duìbuqǐ” là:_____

a)

对不赵

b)

对不起

c)

欢不赵

d)

欢不起

5.

Chữ Hán đúng của phiên âm “rènshi” là:_____

a)

人只

b)

人识

c)

认只

d)

认识

6.

Chữ Hán đúng của phiên âm “shēntǐ” là:_____

a)

射体

b)

射休

c)

身体

d)

身休

7.

Bộ thủ đúng của chữ Hán “谢” là:_____

a)

b)

c)

d)

8.

Bộ thủ đúng của chữ Hán “呢” là:_____

a)

b)

c)

d)

9.

Số nét đúng của chữ Hán “留” là:_____

a)

8

b)

9

c)

10

d)

11

10.

Số nét đúng của chữ Hán “学” là:_____

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

11.

你______好吗?

a)

认识

b)

身体

c)

高兴

d)

再见

12.

我不 ______ 留学生。

a)

b)

c)

d)

13.

认识你我 rất ______。

a)

对不起

b)

身体

c)

高兴

d)

再见

14.

对不起,你是______?

a)

b)

c)

d)

15.

我 ______ 是老师。

a)

b)

c)

d)

16.

你是______吗?

a)

认识

b)

身体

c)

老师

d)

高兴

17.

______是你的老师?

a)

b)

c)

d)

18.

你认识王老师 ______ ?

a)

b)

c)

d)

19.

我不认识张老师,你 ______ ?

a)

b)

c)

d)

20.

你 ______ 王老师的学生吗?

a)

b)

c)

d)

21.

Phiên âm đúng của từ “请问” là:_____

a)

qǐngwén

b)

qǐngwèn

c)

qíngwén

d)

qíngwèn

22.

Phiên âm đúng của từ “英国” là:_____

a)

Yīngguó

b)

Yīnguó

c)

Yāngguó

d)

Yānguó

23.

Phiên âm đúng của từ “介绍” là:_____

a)

jièzhào

b)

jièchào

c)

jièshào

d)

jièsào

24.

Chữ Hán đúng của phiên âm “tóngxué” là:_____

a)

同学

b)

周学

c)

用学

d)

冋学

25.

Chữ Hán đúng của phiên âm “xìng” là:_____

a)

b)

c)

d)

26.

Chữ Hán đúng của phiên âm “nǎ” là:_____

a)

b)

c)

d)

哪儿

27.

Bộ thủ đúng của chữ Hán “美” là:_____

a)

b)

c)

d)

28.

xué”là:_____

a)

同学

b)

周学

c)

用学

d)

冋学

29.

Chữ Hán đúng của phiên âm “xìng” là:_____

a)

b)

c)

d)

30.

Chữ Hán đúng của phiên âm “nǎ” là:_____

a)

b)

c)

d)

哪儿

31.

Số nét đúng của chữ Hán “英” là:_____

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

32.

Số nét đúng của chữ Hán “这” là:_____

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

33.

我朋友有一个_____。

a)

同学

b)

女儿

c)

老师

d)

学生

34.

我家有三口人,爸爸、妈妈和我,我是_____。

a)

哥哥

b)

姐姐

c)

独生女

d)

孩子

35.

爸爸的爸爸是_____。

a)

妈妈

b)

奶奶

c)

爷爷

d)

爸爸

36.

爸爸的妈妈是_____。

a)

妈妈

b)

奶奶

c)

爷爷

d)

爸爸

37.

我是独生女,_____哥哥、姐姐、弟弟、妹妹。

a)

b)

没有

c)

一个

d)

有没有

38.

我爸爸今年七十岁_____。

a)

b)

c)

d)

39.

你家有几_____哥哥?

a)

b)

c)

d)

40.

我们没有女儿,我们有_____。

a)

弟弟

b)

哥哥

c)

妹妹

d)

儿子

41.

Chữ Hán đúng của phiên âm “lóu” là:_____

a)

b)

c)

d)

42.

Số nét đúng của chữ Hán “事” là:_____

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

43.

Số nét đúng của chữ Hán “影” là:_____

a)

13

b)

14

c)

15

d)

16

44.

明天下午我去看_____电影。

a)

汉语

b)

中文

c)

中国

d)

英语

45.

现在下午三点一_____。

a)

b)

c)

d)

46.

今天早上_____十五分八点我有课。

a)

b)

c)

d)

47.

我明天下午一点_____上课。

a)

b)

c)

d)

48.

我很想去看电影,_____我下午有课。

a)

b)

可是

c)

一起

d)

今天

49.

Phiên âm đúng của từ “星期” là:_____

a)

xīngqì

b)

xìngqī

c)

xīngqī

d)

xīngqí

50.

Phiên âm đúng của từ “写” là:_____

a)

xiě

b)

jiě

c)

qiě

d)

liě

51.

Phiên âm đúng của từ “会” là:_____

4 lines
52.

我很想去看电影,_____我下午有课。

a)

b)

可是

c)

一起

d)

今天

53.

Phiênâmđúngcủatừ“星期”là:_____

a)

xīngqì

b)

xìngqī

c)

xīngqī

d)

xīngqí

54.

Phiênâmđúngcủatừ“写”là:_____

a)

xiě

b)

jiě

c)

qiě

d)

liě

55.

Phiênâmđúngcủatừ“会”là:_____

a)

hìu

b)

huì

c)

hùi

d)

hiù

56.

BộthủđúngcủachữHán“做”là:_____

a)

b)

c)

d)

57.

SốnétđúngcủachữHán“然”là:_____

a)

11

b)

12

c)

13

d)

14

58.

请您写_____您的名字,谢谢。

a)

一会儿

b)

一点儿

c)

一下儿

d)

一回

59.

你可以_____我汉语吗?

a)

b)

c)

d)

60.

我_____做中国菜。

a)

会不

b)

不会

c)

当然

d)

一下儿

61.

我觉得汉语很。

a)

b)

c)

d)

可以

62.

今天玛丽_____王老师吃饭。

a)

b)

c)

d)

63.

ChữHánđúngcủaphiênâm“mài”là:____

a)

b)

c)

d)

64.

ChữHánđúngcủaphiênâm“mǎi”là:_____

a)

b)

c)

d)

65.

ChữHánđúngcủaphiênâm“gěi”là:_____

a)

b)

c)

d)

66.

BộthủđúngcủachữHán“想”là:_____

a)

b)

c)

d)

67.

BộthủđúngcủachữHán“咖”là:_____

a)

b)

c)

d)

68.

我有一____矿泉水。

a)

b)

c)

d)

69.

王老师不喝_____。

a)

面条

b)

西瓜

c)

面包

d)

牛奶

70.

我的女儿不吃_____。

a)

面条

b)

矿泉水

c)

牛奶

d)

71.

牛奶_____一瓶。

a)

二块

b)

块二

c)

两块

d)

块两

72.

你要_____瓶矿泉水?

a)

b)

c)

d)

多少

73.

ChữHánđúngcủaphiênâm“wèn”là:_____

a)

b)

c)

d)

74.

BộthủđúngcủachữHán“往”là:_____

a)

b)

c)

d)

75.

BộthủđúngcủachữHán“宿”là:_____

a)

b)

c)

d)

76.

SốnétđúngcủachữHán“图”là:_____

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

77.

宿舍楼在______

a)

前边图书馆

b)

图书馆前边

c)

边前图书馆

d)

图书馆边前

78.

你们______往前走就到银行。

a)

一会儿

b)

一下儿

c)

一回

d)

一直

79.

学校______西边就是图书馆。

a)

b)

c)

d)

80.

昨天我妈妈去银行______钱。

a)

b)

c)

d)

一直

81.

学校里______图书馆。

a)

不有

b)

没有

82.

宿舍楼在______

a)

前边图书馆

b)

图书馆前边

c)

边前图书馆

d)

图书馆边前

83.

你们______往前走就到银行。

a)

一会儿

b)

一下儿

c)

一回

d)

一直

84.

学校______西边就是图书馆。

a)

b)

c)

d)

85.

昨天我妈妈去银行______钱。

a)

b)

c)

d)

一直

86.

学校里______图书馆。

a)

不有

b)

没有

c)

不是

d)

不在

87.

你们想去图书馆就要______左拐。

a)

b)

c)

d)

一直

88.

ChữHánđúngcủaphiênâm“yīyuàn”là:____

a)

医院

b)

疾院

c)

医完

d)

疾完

89.

ChữHánđúngcủaphiênâm“dào”là:_____

a)

b)

c)

d)

90.

ChữHánđúngcủaphiênâm“huí”là:_____

a)

b)

c)

d)

91.

我喜欢去超市买________。

a)

东北

b)

东南

c)

东西

d)

东东

92.

王医生不在,你明天________来吧。

a)

b)

c)

d)

93.

上午九点________课是汉语课。

a)

b)

c)

d)

94.

三年________我妈妈在银行工作。

a)

b)

c)

然后

d)

95.

我爸爸________在医院工作。

a)

b)

c)

d)

96.

我下午先去医院________再去超市买矿泉水和西瓜。

a)

b)

c)

然后

d)

后边

97.

Phiênâmđúngcủatừ“气温”là:_____

a)

qìwēn

b)

qīwēn

c)

qìwèn

d)

qīwèn

98.

Phiênâmđúngcủatừ“应该”là:_____

a)

yīngāi

b)

yīngān

c)

yīnggāi

d)

yīnggān

99.

Phiênâmđúngcủatừ“晴天”là:_____

a)

qíngtiān

b)

jíngtiān

c)

xíngtiān

d)

tíngtiān

100.

BộthủđúngcủachữHán“喜”là:_____

a)

b)

c)

d)

101.

BộthủđúngcủachữHán“零”là:_____

a)

b)

c)

d)

102.

SốnétđúngcủachữHán“零”là:_____

a)

12

b)

13

c)

14

d)

15

103.

_____的天气很热。

a)

春天

b)

夏天

c)

秋天

d)

冬天

104.

_____的天气不冷不热。

a)

春天

b)

夏天

c)

秋天

d)

冬天

105.

夏天的天气很好,很多人喜欢去_____。

a)

下雪

b)

游泳

c)

下雨

d)

晴天

106.

你喜欢什么_____?

a)

夏天

b)

晴天

c)

后天

d)

季节

107.

天冷了,你_____多穿衣服。

a)

应该

b)

下雨

c)

零下

d)

下雪

108.

Phiênâmđúngcủatừ“练习”là:_____

a)

lànxí

b)

liàngxí

c)

luànxí

d)

liànxí

109.

我姐姐有一个_____。

a)

朋友

b)

儿子

c)

妹妹

d)

哥哥

110.

Số nét đúng của chữ Hán “书” là:_____

a)

5

b)

6

c)

8

d)

7

111.

Chữ Hán đúng của phiên âm “xǐhuān” là:_____

a)

洗欢

b)

喜欢

c)

习欢

d)

西欢