wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về nghĩa tiếng Việt

Total questions: 111

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

手表 là gì trong tiếng Việt?

a)

Ðồng hồ

b)

Sách

c)

Bút

d)

Giày

2.

报纸 có nghĩa là gì?

a)

Báo

b)

Tạp chí

c)

Tờ rơi

d)

Thư

3.

牛奶 là từ gì trong tiếng Việt?

a)

Sữa

b)

Nước ép

c)

Cà phê

d)

Nước lọc

4.

房间 có nghĩa là gì?

a)

Phòng

b)

Nhà

c)

Khu vườn

d)

Ðường

5.

丈夫 là gì trong tiếng Việt?

a)

Vợ

b)

Chồng

c)

Con trai

d)

Anh trai

6.

红色 là màu gì?

a)

Xanh

b)

Ðỏ

c)

Trắng

d)

Ðỏ

7.

千 có nghĩa là gì?

a)

Mười

b)

Nghìn

c)

Trăm

d)

Vạn

8.

送 có nghĩa là gì?

a)

Nhận

b)

Gửi

c)

Ðón

d)

Cầm

9.

一下 trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Một chút

b)

Một ngày

c)

Một giờ

d)

Một lần

10.

旁边 có nghĩa là gì?

a)

Trước

b)

Sau

c)

Bên cạnh

d)

Ðằng sau

11.

真 có nghĩa là gì?

a)

Giả

b)

Thật

c)

Sai

d)

Ðúng

12.

粉色 có nghĩa là gì?

a)

Xanh

b)

Ðỏ

c)

Màu hồng

d)

Ðen

13.

颜色 có nghĩa là gì?

a)

Hình ảnh

b)

Tiếng nói

c)

Màu sắc

d)

Âm thanh

14.

左边 có nghĩa là gì?

a)

Trái

b)

Phải

c)

Trước

d)

Sau

15.

生日 có nghĩa là gì?

a)

Sinh nhật

b)

Sinh nhật

c)

Ðám cưới

d)

Giáng sinh

16.

晚上 có nghĩa là gì?

a)

Buổi sáng

b)

Buổi tối

c)

Buổi trưa

d)

Sáng sớm

17.

两个儿子 có nghĩa là gì?

a)

Một cậu con trai

b)

Hai cậu con trai

c)

Hai cô con gái

d)

Một con gái

18.

电话 có nghĩa là gì?

a)

Ðiện thoại di động

b)

Ðiện thoại

c)

Máy tính

d)

Máy fax

19.

看书 có nghĩa là gì?

a)

Ðọc báo

b)

Ðọc sách

c)

Ngủ

d)

Lướt web

20.

工作 có nghĩa là gì?

a)

Nghỉ ngơi

b)

Làm việc

c)

Học

d)

Chơi

21.

快乐 có nghĩa là gì?

a)

Vui vẻ

b)

Buồn

c)

Mệt

d)

Lo lắng

22.

给 có nghĩa là gì?

a)

Cho

b)

Nhận

c)

Ðưa

d)

Ðón

23.

接 có nghĩa là gì?

a)

Gửi

b)

Ðón

c)

Cầm

d)

Thả

24.

问 có nghĩa là gì?

a)

Hỏi

b)

Hỏi

c)

Trả lời

d)

Thông báo

25.

非常 có nghĩa là gì?

a)

Thường xuyên

b)

Vô cùng

c)

Ít

d)

Chỉ

26.

开始 có nghĩa là gì?

a)

Bắt đầu

b)

Kết thúc

c)

Dừng lại

d)

Tiếp tục

27.

已经 có nghĩa là gì?

a)

Ðã

b)

Ðang

c)

Sắp

d)

Chưa

28.

两 có nghĩa là gì?

a)

Ba

b)

Hai

c)

Một

d)

Bốn

29.

帮 có nghĩa là gì?

4 lines
30.

开始 có nghĩa là gì?

a)

Bắt đầu

b)

Kết thúc

c)

Dừng lại

d)

Tiếp tục

31.

已经 có nghĩa là gì?

a)

Ðã

b)

Ðang

c)

Sắp

d)

Chưa

32.

两 có nghĩa là gì?

a)

Ba

b)

Hai

c)

Một

d)

Bốn

33.

帮 có nghĩa là gì?

a)

Giúp đỡ

b)

Giúp đỡ

c)

Chịu đựng

d)

Cầm

34.

介绍 có nghĩa là gì?

a)

Hỏi

b)

Giới thiệu

c)

Giải thích

d)

Hướng dẫn

35.

⻓ có nghĩa là gì?

a)

Ngắn

b)

Dài

c)

Cao

d)

Thấp

36.

外面 có nghĩa là gì?

a)

Trong

b)

Bên ngoài

c)

Bên trong

d)

Phía sau

37.

准备 có nghĩa là gì?

a)

Nghỉ ngơi

b)

Chuẩn bị

c)

Ðọc sách

d)

Lắng nghe

38.

就 có nghĩa là gì?

a)

Ngay lập tức

b)

Ngay lập tức

c)

Lâu dài

d)

Cách đây lâu

39.

⻥ có nghĩa là gì?

a)

Cua

b)

c)

Tôm

d)

Mực

40.

吧 có nghĩa là gì?

a)

Ðược

b)

Ðược rồi

c)

Không

d)

Có thể

41.

件 có nghĩa là gì?

a)

Cái

b)

Hình

c)

Giấy

d)

Bộ

42.

还 có nghĩa là gì?

a)

Ðã

b)

Còn

c)

Chưa

d)

Tất cả

43.

可以 có nghĩa là gì?

a)

Không thể

b)

Có thể

c)

Ðược phép

d)

Ðể

44.

不错 có nghĩa là gì?

a)

Rất tốt

b)

Không tệ

c)

Xấu

d)

Bình thường

45.

考试 có nghĩa là gì?

a)

Kiểm tra

b)

Thi

c)

Ðánh giá

d)

Học

46.

意思 có nghĩa là gì?

a)

Lý do

b)

Ý nghĩa

c)

Câu trả lời

d)

Mục tiêu

47.

咖啡 có nghĩa là gì?

a)

Cà phê

b)

Nước trái cây

c)

Trà

d)

Bia

48.

对 có nghĩa là gì?

a)

Sai

b)

Ðúng

c)

Mới

d)

Tốt

49.

以后 có nghĩa là gì?

a)

Trước

b)

Sau này

c)

Hiện tại

d)

Vĩnh viễn

50.

⻔ có nghĩa là gì?

a)

Cửa

b)

Cửa

c)

Sàn

d)

Bức tường

51.

外 có nghĩa là gì?

a)

Bên trong

b)

Ngoài

c)

Trước

d)

Sau

52.

自行⻋ có nghĩa là gì?

a)

Xe hơi

b)

Xe đạp

c)

Xe máy

d)

Xe buýt

53.

羊肉 có nghĩa là gì?

a)

Thịt bò

b)

Thịt gà

c)

Thịt cừu

d)

Thịt heo

54.

好吃 có nghĩa là gì?

a)

Ngon

b)

Ngon

c)

Tươi

d)

Chua

55.

面条 có nghĩa là gì?

a)

b)

Bánh bao

c)

Xôi

d)

Cháo

56.

打篮球 có nghĩa là gì?

a)

Ðánh bóng đá

b)

Chơi bóng rổ

c)

Chơi cầu lông

d)

Bơi

57.

因为 có nghĩa là gì?

a)

Nhưng

b)

Bởi vì

c)

Mặc dù

d)

Tuy nhiên

58.

所以 có nghĩa là gì?

a)

Vì vậy

b)

Do đó

c)

Tu

59.

打篮球 có nghĩa là gì?

a)

Ðánh bóng đá

b)

Chơi bóng rổ

c)

Chơi cầu lông

d)

Bơi

60.

因为 có nghĩa là gì?

a)

Nhưng

b)

Bởi vì

c)

Mặc dù

d)

Tuy nhiên

61.

所以 có nghĩa là gì?

a)

Vì vậy

b)

Do đó

c)

Tuy nhiên

d)

Như vậy

62.

游泳 có nghĩa là gì?

a)

Chạy

b)

Bơi lội

c)

Ði bộ

d)

Nhảy

63.

经常 có nghĩa là gì?

a)

Thỉnh thoảng

b)

Thường xuyên

c)

Hiếm khi

d)

Lúc này

64.

公斤 có nghĩa là gì?

a)

Kilô

b)

Kilô

c)

Met

d)

Cân

65.

姐姐 có nghĩa là gì?

a)

Em gái

b)

Chị gái

c)

Mẹ

d)

Con gái

66.

教室 có nghĩa là gì?

a)

Lớp học

b)

Phòng thí nghiệm

c)

Thư viện

d)

Phòng ăn

67.

机场 có nghĩa là gì?

a)

Sân bay

b)

Ga tàu

c)

Bến xe

d)

Cảng

68.

路 có nghĩa là gì?

a)

Ðường

b)

Sông

c)

Kênh

d)

Hồ

69.

离 có nghĩa là gì?

a)

Gần

b)

Xa

c)

Trước

d)

Sau

70.

公司 có nghĩa là gì?

a)

Công ty

b)

Công ty

c)

Tổ chức

d)

Cửa hàng

71.

元 có nghĩa là gì?

a)

Ðô la

b)

Nhân dân tệ

c)

Bảng

d)

Euro

72.

公共汽⻋ có nghĩa là gì?

a)

Xe buýt

b)

Xe buýt

c)

Xe tải

d)

Xe taxi

73.

小时 có nghĩa là gì?

a)

Giờ

b)

Giờ

c)

Phút

d)

Ngày

74.

慢 có nghĩa là gì?

a)

Chậm

b)

Nhanh

c)

Lâu

d)

Tốc độ

75.

快 có nghĩa là gì?

a)

Lười

b)

Nhanh

c)

Chậm

d)

Kém

76.

过 có nghĩa là gì?

a)

Ðến

b)

Qua

c)

Qua

d)

Về

77.

走 có nghĩa là gì?

a)

Ði bộ

b)

Ngồi

c)

Nằm

d)

Chạy

78.

到 có nghĩa là gì?

a)

Ðến

b)

Ði

c)

Tới

d)

Ðến

79.

再 có nghĩa là gì?

a)

Một lần nữa

b)

Một lần nữa

c)

Không bao giờ

d)

Lúc sau

80.

让 có nghĩa là gì?

a)

Ðể

b)

Cho phép

c)

Cấm

d)

Xem

81.

告诉 có nghĩa là gì?

a)

Nói

b)

Hỏi

c)

Lắng nghe

d)

Thông báo

82.

等 có nghĩa là gì?

a)

Ðợi

b)

Ðợi

c)

Làm

d)

Hỏi

83.

找 có nghĩa là gì?

a)

Tìm

b)

Ðưa

c)

Nhận

d)

Thử

84.

事情 có nghĩa là gì?

a)

Công việc

b)

Công việc

c)

Việc vặt

d)

Ðiều kiện

85.

服务员 có nghĩa là gì?

a)

Quản lý

b)

Nhân viên phục vụ

c)

Bảo vệ

d)

Hướng dẫn viên

86.

白 có nghĩa là gì?

a)

Ðen

b)

Trắng

c)

Xám

d)

Xanh

87.

黑 có nghĩa là gì?

a)

Ðen

b)

Trắng

c)

Xám

d)

Ðỏ

88.

服务员 có nghĩa là gì?

a)

Quản lý

b)

Nhân viên phục vụ

c)

Bảo vệ

d)

Hướng dẫn viên

89.

白 có nghĩa là gì?

a)

Ðen

b)

Trắng

c)

Xám

d)

Xanh

90.

黑 có nghĩa là gì?

a)

Ðen

b)

Trắng

c)

Xám

d)

Ðỏ

91.

贵 có nghĩa là gì?

a)

Ðắt

b)

Rẻ

c)

Mắc

d)

Hơi đắt

92.

从 có nghĩa là gì?

a)

Từ

b)

Ðến

c)

Thế

d)

Tại

93.

错 có nghĩa là gì?

a)

Sai

b)

Ðúng

c)

Mới

d)

94.

跳舞 có nghĩa là gì?

a)

Nhảy múa

b)

Hát

c)

Ðọc sách

d)

Chơi thể thao

95.

第一 có nghĩa là gì?

a)

Hai

b)

Ba

c)

Ðầu tiên

d)

Cuối cùng

96.

希望 có nghĩa là gì?

a)

Hy vọng

b)

Kỳ vọng

c)

Mơ mộng

d)

Tìm kiếm

97.

问题 có nghĩa là gì?

a)

Ðáp án

b)

Câu hỏi

c)

Lời giải thích

d)

Ðối thoại

98.

上班 có nghĩa là gì?

a)

Nghỉ

b)

Ði làm

c)

Chơi

d)

Về nhà

99.

欢迎 có nghĩa là gì?

a)

Chúc mừng

b)

Hoan nghênh

c)

Cám ơn

d)

Xin lỗi

100.

懂 có nghĩa là gì?

a)

Hiểu

b)

Ngủ

c)

Quên

d)

Biết

101.

完 có nghĩa là gì?

a)

Kết thúc

b)

Tiếp tục

c)

Ðang làm

d)

Mới bắt đầu

102.

题 có nghĩa là gì?

a)

Câu hỏi

b)

Bài viết

c)

Câu trả lời

d)

Tài liệu

103.

哥哥 có nghĩa là gì?

a)

Em trai

b)

Anh trai

c)

Chị gái

d)

Mẹ

104.

鸡蛋 có nghĩa là gì?

a)

Trứng gà

b)

Trứng vịt

c)

Trứng cá

d)

Trứng cút

105.

晚上 có nghĩa là gì?

a)

Buổi sáng

b)

Buổi tối

c)

Buổi trưa

d)

Sáng

106.

学校 có nghĩa là gì?

a)

Trường học

b)

Thư viện

c)

Phòng học

d)

Sân trường

107.

旅行 có nghĩa là gì?

a)

Làm việc

b)

Du lịch

c)

Chơi

d)

Nghỉ

108.

一会儿 có nghĩa là gì?

a)

Một chút

b)

Một lát

c)

Một giờ

d)

Một ngày

109.

手机 có nghĩa là gì?

a)

Ðiện thoại cố định

b)

Ðiện thoại di động

c)

Máy tính

d)

Máy tính bảng

110.

绿 có nghĩa là gì?

a)

Xanh

b)

Ðỏ

c)

Vàng

d)

Trắng

111.

现在 có nghĩa là gì?

a)

Bây giờ

b)

Sau

c)

Trước

d)

Tương lai