wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Trung

Total questions: 106

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

你好

a)

xin chào

b)

tạm biệt

c)

cảm ơn

d)

không có gì

2.

学生

a)

học sinh

b)

giáo viên

c)

bạn học

d)

người yêu

3.

谢谢

a)

xin chào

b)

tạm biệt

c)

cảm ơn

d)

không có gì

4.

不客气

a)

cảm ơn

b)

xin chào

c)

đừng khách sáo

d)

không có gì

5.

留学生

a)

học sinh

b)

du học sinh

c)

thầy giáo

d)

bạn học

6.

名字

a)

tên, họ tên

b)

gọi

c)

d)

cái gì

7.

再见

a)

xin chào

b)

tạm biệt

c)

cảm ơn

d)

không có gì

8.

同学

a)

học sinh

b)

bạn học

c)

giáo viên

d)

bạn cùng phòng

9.

介绍

a)

giới thiệu

b)

cái gì

c)

một lúc

d)

chính là

10.

a)

họ

b)

tên

c)

của

d)

để

11.

认识

a)

cái gì

b)

quen biết

c)

họ

d)

tạp chí

12.

高兴

a)

vui vẻ

b)

buồn

c)

khóc ỉa

d)

đau bụng

13.

加拿大

a)

nhật

b)

việt nam

c)

canada

d)

mỹ

14.

课本

a)

truyện

b)

sgk

c)

nhật bản

d)

văn học

15.

词典

a)

âm nhạc

b)

tạp chí

c)

sgk

d)

từ điển

16.

杂志

a)

sgk

b)

tạp chí

c)

từ điển

d)

âm nhạc

17.

音乐

a)

âm nhạc

b)

sgk

c)

từ điển

d)

tạp chí

18.

汉语

a)

tiếng việt

b)

tiếng hán

c)

tiếng Nhật

d)

tiếng anh

19.

同屋

a)

giáo viên

b)

học sinh

c)

bạn cùng phòng

d)

bạn học

20.

朋友

a)

bạn bè

b)

bạn cùng phòng

c)

học sinh

d)

giáo viên

21.

请问

a)

ko có gì

b)

tạm biệt

c)

xin hỏi

d)

xin chào

22.

对不起

a)

xin lỗi

b)

cảm ơn

c)

ko có gì

d)

tạm biệt

23.

学校

a)

thư viện

b)

trường học

c)

nhà ăn

d)

tòa nhà

24.

知道

a)

biết

b)

xin hỏi

c)

chính là

d)

xin chào

25.

没 关系

a)

đừng khách sáo

b)

ko sao

c)

xin lỗi

d)

xin chào

26.

教学

a)

dạy học

b)

tòa nhà

c)

giảng đường

d)

thư

27.

宿舍

a)

nhà ăn

b)

ktx

c)

giảng đường

d)

tòa nhà

28.

北边

a)

phía bắc

b)

phía nam

c)

phía đông

d)

phía tây

29.

左边

a)

bên

b)

bên trái

c)

bên phải

d)

bên trong

30.

右边

a)

bên

b)

bên phải

c)

bên trái

d)

bên trong

31.

不用谢

a)

ko có gì

b)

ko sao

c)

đừng khách sáo

d)

ko

32.

专业

a)

chuyên ngành

b)

quan hệ

c)

quốc tế

d)

ngành

33.

国际

a)

ngành

b)

quốc tế

c)

quan hệ

d)

chuyên ngành

34.

关系

a)

quan hệ

b)

quốc tế

c)

chuyên ngành

d)

ngành

35.

a)

chuyên ngành

b)

ngành,hệ

c)

quốc tế

d)

quan

36.

研究生

a)

du học sinh

b)

học sinh

c)

nghiên cứu sinh

d)

tiếng

37.

现代

a)

hiện tại

b)

hiện đại

c)

văn học

d)

chuyên

38.

文学

a)

hiện

b)

văn học

c)

tiếng trung

d)

học sinh

39.

东边

a)

phía bắc

b)

phía nam

c)

phía

d)

phía đông

40.

空儿

a)

hiện

b)

rảnh

c)

một chút

d)

tòa nhà

41.

时候

a)

lúc,khi

b)

cuối tuần

c)

một chút

d)

rảnh

42.

欢迎

a)

hoan nghênh

b)

nghe nói

c)

rảnh rỗi

d)

hiện đại

43.

玩儿

a)

chơi

b)

rảnh rỗi

c)

d)

44.

卫生间

a)

nhà ăn

b)

wc

c)

xin hỏi

d)

ko có gì

45.

教室

a)

ktx

b)

lớp học

c)

wc

d)

nhà ăn

46.

旁边

a)

bên phải

b)

bên trong

c)

bên trên

d)

bên cạnh

47.

西边

a)

phía bắc

b)

phía nam

c)

phía đông

d)

phía tây

48.

北京大学

a)

đh bắc kinh

b)

đh thanh hoa

c)

đh công nghiệp

d)

đh hà

49.

清华大学

a)

đh bắc kinh

b)

đh thanh hoa

c)

đh công nghiệp

d)

đh hà

50.

早上

a)

sáng sớm

b)

buổi sáng

c)

buổi trưa

d)

buổi

51.

上课

a)

đi học

b)

tan học

c)

buổi sáng

d)

sáng

52.

大部分

a)

bộ phận

b)

đại bộ phận

c)

ko có gì

d)

cảm

53.

a)

giờ

b)

15 phút

c)

phút

d)

mấy

54.

下课

a)

vào học

b)

tan học

c)

buổi sáng

d)

sáng sớm

55.

a)

phút

b)

rưỡi

c)

mấy

d)

kém

56.

a)

sớm

b)

kém

c)

rưỡi

d)

phút

57.

讲座

a)

ngồi

b)

buổi tọa đàm

c)

bắt đầu

d)

bây

58.

开始

a)

bắt đầu

b)

buổi tọa đàm

c)

bây giờ

d)

hiện

59.

现在

a)

bắt

b)

hiện tại

c)

bây giờ

d)

mấy giờ

60.

a)

mấy

b)

rưỡi

c)

kém

d)

khắc

61.

a)

sớm

b)

kém

c)

rưỡi

d)

15 phút

62.

一会儿

a)

rảnh

b)

chơi

c)

phút

d)

một lát

63.

a)

15

b)

gặp,thấy

c)

rưỡi

d)

kém

64.

明天

a)

ngày mai

b)

hôm nay

c)

bây giờ

d)

hiện

65.

a)

sgk

b)

phút

c)

bài học

d)

giờ

66.

上午

a)

buổi sáng

b)

buổi trưa

c)

buổi chiều

d)

buổi

67.

下午

a)

buổi sáng

b)

buổi chiều

c)

buổi trưa

d)

buổi

68.

晚上

a)

buổi sáng

b)

buổi chiều

c)

buổi trưa

d)

buổi tối

69.

时间

a)

thời gian

b)

bây giờ

c)

hiện tại

d)

mấy

70.

没有

a)

ko có

b)

c)

bây giờ

d)

thời gian

71.

没问题

a)

đừng khách sáo

b)

ko có gì

c)

ko vấn đề

d)

ko

72.

可是

a)

sự

b)

nhưng

c)

chính là

d)

73.

当然

a)

đương nhiên

b)

ko có

c)

đừng khách sáo

d)

k

74.

自行车

a)

sự

b)

xe đạp

c)

xe buýt

d)

xe

75.

a)

nhưng

b)

c)

chính là

d)

sự việc

76.

钥匙

a)

sự việc

b)

chìa khóa

c)

nhưng

d)

chính là

77.

车棚

a)

xe

b)

nhà xe

c)

xe đạp

d)

chìa

78.

听说

a)

chìa

b)

nghe nói

c)

nhưng

d)

chính là

79.

电影院

a)

phim

b)

rạp phim

c)

xe đạp

d)

nhà

80.

a)

cạnh

b)

dưới

c)

trên

d)

trong

81.

后边

a)

bên cạnh

b)

đằng sau

c)

bên trái

d)

bên

82.

今天

a)

hôm nay

b)

ngày mai

c)

hiện tại

d)

hiện đại

83.

有名

a)

nổi tiếng

b)

phim

c)

nhà xe

d)

ko có

84.

a)

trên

b)

bên trong

c)

bên cạnh

d)

bên

85.

a)

bên

b)

để

c)

đi, cưỡi

d)

nhanh

86.

周末

a)

hiện tại

b)

hôm nay

c)

ngày mai

d)

cuối tuần

87.

怎么

a)

như thế nào?

b)

cái gì?

c)

ai?

d)

ở đâu?

88.

a)

b)

đi bộ

c)

việc

d)

trong

89.

a)

đường đi

b)

tòa nhà

c)

phút

d)

giờ

90.

a)

cũng

b)

c)

phút

d)

kém

91.

公共汽车

a)

chìa khóa

b)

xe đạp

c)

nhà xe

d)

xe buýt công cộng

92.

a)

rất

b)

đều

c)

cũng

d)

93.

a)

rất

b)

đến,tới

c)

cũng

d)

94.

a)

b)

rất

c)

cũng

d)

nhanh

95.

a)

nhanh

b)

thì,bèn

c)

rất

d)

96.

校园

a)

vườn trường

b)

lớp học

c)

tòa nhà

d)

ktx

97.

号码

a)

số, mã số

b)

căn phòng

c)

bao nhiêu

d)

điện

98.

房间

a)

phòng, căn phòng

b)

buồng

c)

xin hỏi

d)

d

99.

多少

a)

bao nhiêu

b)

phòng

c)

buồng

d)

điệnthoaij

100.

a)

b

b)

số

c)

điện thoại

d)

bao nhiêu

101.

 室

a)

căn phòng

b)

c)

sự việc

d)

buồng

102.

电话

a)

điện thoại

b)

điện thoại di động

c)

căn phòng

d)

bao

103.

手机

a)

điên thoại

b)

điện thoại di động

c)

căn phòng

d)

buồng

104.

a)

b)

sự việc

c)

đợi

d)

nhanh

105.

河内工业大学

a)

đh bắc kinh

b)

đh thanh hoa

c)

đh công nghiệp

d)

đại học hà nội

106.

图书馆

a)

ktx

b)

nhà xe

c)

thư viện

d)

giảng