Font size
S
M
L
XL
Worksheets第九課你怕考試嗎?
Total questions: 50
Worksheet time: 50mins
Name
Class
Date
1.
鐘
(a)
2.
漢語
(a)
3.
trung tâm
(a)
4.
chữ hán
(a)
5.
題
(a)
6.
加油
(a)
7.
聲調
(a)
8.
狗
(a)
9.
生子
(a)
10.
部分
(a)
11.
cố gắng, nổ lực
(a)
12.
rõ ràng
(a)
13.
交換
(a)
14.
造句
(a)
15.
thi cuối kì
(a)
16.
từ sai
(a)
17.
字典
(a)
18.
kết bạn, giao du
(a)
19.
biểu đạt
(a)
20.
語法
(a)
21.
報告
(a)
22.
感動
(a)
23.
迷路
(a)
24.
kiến nghị, đề xuất
(a)
25.
煩惱
(a)
26.
還
(a)
27.
借
(a)
28.
意見
(a)
29.
將來
(a)
30.
năng lực
(a)
31.
ngữ pháp
(a)
32.
làm văn, viết văn
(a)
33.
giao, nộp
(a)
34.
筆試
(a)
35.
豐富
(a)
36.
期末
(a)
37.
課堂
(a)
38.
kiến thức, tri thức
(a)
39.
用功
(a)
40.
phương pháp dạy
(a)
41.
到
(a)
42.
hệ, khoa
(a)
43.
當門
(a)
44.
翻
a)
lật trang
b)
dịch
c)
cả 2
45.
頁
(a)
46.
門
(a)
47.
三明治
(a)
48.
修
(a)
49.
教授
(a)
50.
thi nói
(a)
Reset
