wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Trí tuệ nhân tạo

Total questions: 94

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Hệ chuyên gia MYCIN được phát triển trong lĩnh vực nào?

a)

Tài chính.

b)

Y học.

c)

Giáo dục.

d)

Thể thao.

2.

Robot Asimo được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple.

b)

Google.

c)

Honda.

d)

Samsung.

3.

AI là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Artificial Intelligence.

b)

Automatic Intelligence.

c)

Artificial Instruction.

d)

Automatic Instruction.

4.

Đặc trưng nào không phải của AI?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng suy luận.

c)

Khả năng biểu hiện được cảm xúc trên khuôn mặt.

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

5.

Khái niệm về AI được định nghĩa như thế nào?

a)

Khả năng của con người thực hiện công việc thông minh.

b)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc không đòi hỏi trí tuệ.

c)

Khả năng của máy tính làm những công việc mang tính trí tuệ của con người.

d)

Khả năng của máy tính tự sửa chữa.

6.

Trí tuệ nhân tạo (AI) không bao gồm ứng dụng nào sau đây?

a)

Ấm đun nước tự ngắt điện khi nước sôi.

b)

Tìm kiếm thông tin trên Internet nhờ máy tìm kiếm.

c)

Nhận dạng khuôn mặt.

d)

Cửa ra vào tự động mở khi có người tới gần.

7.

Khả năng học của AI được mô tả như thế nào?

a)

Khả năng nhận dạng khuôn mặt.

b)

Khả năng nắm bắt thông tin từ dữ liệu và điều chỉnh hành vi dựa trên thông tin mới.

c)

Khả năng tự động điều khiển xe.

d)

Khả năng dịch thuật.

8.

Hệ thống khuyến nghị trên YouTube là ví dụ về khả năng nào của AI?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng suy luận.

c)

Khả năng nhận thức.

d)

Khả năng giải quyết vấn đề.

9.

AI giúp máy tính thực hiện công việc nào sau đây?

a)

Dự báo thời tiết.

b)

Chạy nhanh hơn.

c)

Tăng cường đồ họa.

d)

Cải thiện tuổi thọ pin.

10.

Google dịch là dịch vụ dịch thuật miễn phí được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple.

b)

Google.

c)

Microsoft.

d)

Amazon.

11.

Phương án nào dưới đây liệt kê hai phân loại chính của Trí tuệ nhân tạo (AI)?

4 lines
12.

Hát triển bởi công ty nào?

a)

Apple.

b)

Google.

c)

Microsoft.

d)

Amazon.

13.

Phương án nào dưới đây liệt kê hai phân loại chính của Trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

AI Hẹp (ANI) và Al Siêu thông minh (ASI).

b)

AI Hẹp (ANI) và Al Tổng quát (AGI).

c)

AI Tổng quát (AGI) và AI Tự học (ALI).

d)

AI Tổng quát (AGI) và Al Siêu thông minh (ASI).

14.

Loại AI nào được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể?

a)

Trí tuệ nhân tạo hẹp.

b)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát.

c)

Trí tuệ nhân tạo mạnh.

d)

Trí tuệ nhân tạo siêu mạnh.

15.

Phát biểu nào dưới đây phù hợp nhất khi nói về khả năng của Trí tuệ nhân tạo hẹp?

a)

Tự chuyển đổi để giải quyết các nhiệm vụ khác nhau.

b)

Suy luận và giải quyết các vấn đề phức tạp như con người.

c)

Hiểu ngôn ngữ tự nhiên và tạo ra văn bản giống con người.

d)

Giải quyết nhiệm vụ cụ thể theo những gì đã được học.

16.

Phương án nào dưới đây nêu đúng về khả năng học của AI?

a)

Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích luỹ tri thức.

b)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.

c)

Khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

d)

Khả năng tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.

17.

YouTube được trang bị hệ thống trí tuệ nhân tạo để gợi ý cho người dùng. Hãy cho biết hệ thống này làm nhiệm vụ gì dưới đây?

a)

Đề xuất số lượng người xem nhiều.

b)

Đề xuất các video dựa trên sở thích của người dùng.

c)

Đề xuất các chức năng mới của YouTube.

d)

Đề xuất các video có số lượng xem nhiều.

18.

Trong các câu sau, câu nào đúng, câu nào sai khi nói về AI?

a)

AI là khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang tính trí tuệ con người.

b)

AI là khả năng của máy tính có thể thực hiện bất kì nhiệm vụ trí tuệ nào mà con người có thể làm được.

c)

AI là ngành khoa học nhằm nghiên cứu về trí tuệ của máy tính.

d)

AI là ng

19.

AI là khả năng của máy tính thực hiện công việc nào sau đây?

a)

Chỉ thực hiện các công việc cơ bản như tính toán

b)

Làm những công việc mang tính trí tuệ như đọc chữ, hiểu tiếng nói, dịch thuật, lái xe

c)

Chỉ điều khiển robot trong nhà máy

d)

Chỉ chơi trò chơi điện tử

20.

Hệ thống AI MYCIN được ứng dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Nông nghiệp

b)

Giáo dục

c)

Y học

d)

Vận tải

21.

Robot Asimo của hãng Honda có khả năng gì?

a)

Tự động điều khiển và nhận dạng tiếng nói

b)

Chỉ điều khiển từ xa bằng con người

c)

Chỉ chạy theo lệnh cố định đã lập trình sẵn

d)

Không thể tương tác với con người

22.

Google Dịch (Google Translator) là ứng dụng AI trong lĩnh vực nào?

a)

Dịch thuật

b)

Nhận dạng khuôn mặt

c)

Trợ lí ảo

d)

Chẩn đoán y tế

23.

AI có thể nhận dạng và xác định danh tính dựa trên điều gì?

a)

Hình ảnh khuôn mặt

b)

Dấu vân tay

c)

Giọng nói

d)

Mã QR

24.

Công nghệ nhận dạng chữ viết tay của AI giúp chuyển đổi gì?

a)

Hình ảnh chữ viết tay thành văn bản có thể xử lí được

b)

Âm thanh thành văn bản

c)

Văn bản thành giọng nói

d)

Giọng nói thành chữ viết tay

25.

Google Assistant là một ví dụ của ứng dụng AI nào sau đây?

a)

Trợ lí ảo

b)

Dịch thuật

c)

Nhận dạng khuôn mặt

d)

Chẩn đoán y tế

26.

Trí tuệ nhân tạo tồng quát (AGI) có khả năng gì?

4 lines
27.

Google Assistant là một ví dụ của ứng dụng AI nào sau đây?

a)

Trợ lí ảo

b)

Dịch thuật

c)

Nhận dạng khuôn mặt

d)

Chẩn đoán y tế

28.

Trí tuệ nhân tạo tồng quát (AGI) có khả năng gì?

a)

Thực hiện một nhiệm vụ cụ thể

b)

Tự học, tự thích nghi và thực hiện được nhiều công việc giống như con người

c)

Chỉ nhận dạng khuôn mặt

d)

Chỉ giải quyết các bài toán toán học

29.

AI (Trí tuệ nhân tạo) không bao gồm khả năng nào sau đây?

a)

Đọc chữ

b)

Hiểu tiếng nói

c)

Tự sinh sản

d)

Học và ra quyết định

30.

Trí tuệ nhân tạo hẹp (yếu) được thiết kế để:

a)

Thực hiện nhiều nhiệm vụ giống như con người

b)

Thực hiện một nhiệm vụ cụ thể

c)

Tự học mọi thứ mà không cần dữ liệu đầu vào

d)

Thay thế hoàn toàn con người

31.

Khả năng học của AI là gì?

a)

Thực hiện các công việc một cách tự động

b)

Nắm bắt thông tin từ dữ liệu và điều chỉnh hành vi dựa trên thông tin mới

c)

Tự tạo ra cảm xúc

d)

Dự đoán tương lai mà không cần dữ liệu

32.

Trong các ứng dụng AI sau, ứng dụng nào được xem là hệ chuyên gia?

a)

ChatGPT

b)

MYCIN

c)

Google Maps

d)

Siri

33.

AI tạo sinh (Generative AI) tập trung vào việc gì?

a)

Xây dựng các thuật toán để tạo nội dung một cách tự động

b)

Tự động hóa các công việc văn phòng

c)

Tạo ra các robot với hình dáng giống con người

d)

Phát triển các trò chơi điện tử

34.

ChatGPT là ví dụ của AI nào?

a)

Trí tuệ nhân tạo hẹp

b)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát

c)

AI không thể học hỏi

d)

AI không sử dụng ngôn ngữ tự nhiên

35.

Ứng dụng AI có khả năng nhận dạng khuôn mặt không phải là:

a)

Mở khóa điện thoại

b)

Kiểm tra an ninh

c)

Trợ lý ảo

d)

Xác định nhân vật trong ảnh

36.

Công nghệ AI không được sử dụng trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Nông nghiệp

b)

Y học

c)

Giáo dục

d)

Sản xuất năng lượng hạt nhân

37.

Đánh giá các nhận định sau đây về trí tuệ nhân tạo (AI) là đúng hay Sai.

a)

AI có khả năng học từ dữ liệu để tích luỹ tri thức.

b)

AI không thể suy luận và giải quyết vấn đề phức tạp.

c)

AI có khả năng nhận thức và hiểu biết môi trường qua cảm biến.

d)

AI không thể tạo ra văn bản giống như con người.

38.

Máy tính điều khiển xe tự lái hoạt động như thế nào? Trả lời đúng sai các câu?

a)

Sử dụng cảm biến lidar và camera để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.

b)

Sử dụng cảm biến radar và siêu âm để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.

c)

Sử dụng cảm biến siêu âm và lidar để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.

d)

Sử dụng cảm biến radar và camera để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.

39.

Tín hiệu sẽ được gửi đến tất cả các cổng còn lại khi máy tính gửi dữ liệu qua một cổng của thiết bị nào?

a)

Hub

b)

Switch

c)

VGA

d)

DC

40.

Thiết bị nào xác định cổng kết nối giữa thiết bị gửi và thiết bị nhận, sau đó thiết lập tạm thời kênh truyền giữa 2 cổng kết nối để truyền dữ liệu và hủy kết nối sau khi hoàn thành việc truyền?

a)

Switch

b)

Hub

c)

VGA

d)

DC

41.

Cách thức hoạt động của hub?

a)

Gửi tín hiệu đến tất cả các cổng còn lại khi máy tính gửi dữ liệu qua một cổng của thiết bị.

b)

Xác định cổng kết nối giữa thiết bị gửi và thiết bị nhận, sau đó thiết lập tạm thời kênh truyền giữa 2 cổng kết nối để truyền dữ liệu và hủy kết nối sau khi hoàn thành việc truyền.

c)

Kết nối các thiết bị đầu cuối qua són

42.

Cách thức hoạt động của switch?

4 lines
43.

Khi dùng thiết bị nào thì tín hiệu đi từ máy gửi đến máy nhận sẽ không gây xung đột với tín hiệu của các cuộc truyền ở cổng khác?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Projector

d)

Monitor

44.

Khi dùng thiết bị nào thì tín hiệu phát tán ra tất cả các cổng nên càng nhiều máy trong mạng, nguy cơ xung đột tín hiệu càng cao?

a)

Hub

b)

Switch

c)

WAP

d)

Router

45.

Hub, switch, WAP, router là các thiết bị dùng để làm gì?

a)

Hub, switch, WAP, router là các thiết bị dùng để kết nối các máy tính với nhau

b)

Hub, switch, WAP, router là các thiết bị kết nối projector và bảng trình chiếu

c)

Hub, switch, WAP, router là các thiết bị lưu trữ lâu dài dữ liệu

d)

Hub, switch, WAP, router là các thiết bị hỗ trợ processor xử lý dữ liệu khi máy tính hoạt động

46.

WAP dùng để làm gì?

4 lines
47.

Router dùng để làm gì?

4 lines
48.

Modem có chức năng gì?

4 lines
49.

Khi nhiều máy đồng thời gửi dữ liệu lên đường truyền chung, tín hiệu sẽ bị hỏng khiến các máy tính không thể nhận biết được dữ liệu. Hiện tượng này gọi là gì?

a)

Xung đột tín hiệu

b)

Nhiễu tín hiệu

c)

Lỗi tín hiệu

d)

Đồng hóa tín hiệu

50.

Khi máy tính gửi dữ liệu qua một cổng của thiết bị nào tín hiệu sẽ được gửi đến tất cả các cổng còn lại?

a)

Hub

b)

VGA

c)

HDMI

d)

Router

51.

Thiết bị nào xác định cổng kết nối giữa thiết bị gửi và thiết bị nhận?

4 lines
52.

Khi máy tính gửi dữ liệu qua một cổng của thiết bị nào tín hiệu sẽ được gửi đến tất cả các cổng còn lại?

a)

Hub

b)

VGA

c)

HDMI

d)

Router

53.

Thiết bị nào xác định cổng kết nối giữa thiết bị gửi và thiết bị nhận, sau đó thiết lập tạm thời kênh truyền giữa 2 cổng kết nối để truyền dữ liệu và hủy kết nối sau khi hoàn thành việc truyền?

a)

Switch

b)

Hub

c)

VGA

d)

GPU

54.

Bộ thu phát Wi-Fi còn được gọi là?

a)

Điểm truy cập không dây

b)

Random access point

c)

Free access point

d)

Analog Point

55.

Máy tính (kể cả các thiết bị di động) có thể kết nối vào mạng trực tiếp bằng?

a)

Cáp tín hiệu hoặc qua sóng Wi-fi

b)

Cáp tín hiệu viễn thông

c)

Cáp quang

d)

Cáp analog

56.

Sử dụng các thiết bị mạng thông dụng

a)

Khi dùng switch, tín hiệu phát tán ra tất cả các cổng nên càng nhiều máy trong mạng, nguy cơ xung đột tín hiệu càng cao

b)

Modem chỉ thay đổi tín hiệu mà không làm thay đổi dữ liệu được mang bởi tín hiệu

c)

Wi-Fi là một bộ tiêu chuẩn kĩ thuật truyền dữ liệu bằng sóng vô tuyến điện được sử dụng rộng rãi trong các mạng cục bộ

d)

Router của các mạng gia đình không có cổng WAN

57.

Đâu là các thiết bị kết nối mạng?

a)

Hub, Switch, Modem, Wi-Fi

b)

Hub, Switch, WAP, Router

c)

Modem, Wi-Fi, VGA, HDMI

d)

Hub, Switch, SSD, HDD

58.

Giao thức nào dưới đây được sử dụng để truyền các trang web qua internet?

a)

FTP

b)

HTTP

c)

SMTP

d)

SNMP

59.

Giao thức IP là viết tắt của từ gì?

a)

Internet Package

b)

Internet Protocol

c)

Internet Path

d)

Internet Process

60.

Giao thức nào được sử dụng để truyền email từ máy tính này sang máy tính khác?

a)

POP3

b)

IMAP

c)

SMTP

d)

HTTP

61.

Giao thức FTP dùng để làm gì?

a)

Truyền file giữa các máy tính

b)

Gửi email

c)

Xem trang web

d)

Quản lý mạng

62.

Giao thức FTP dùng để làm gì?

a)

Truyền file giữa các máy tính

b)

Gửi email

c)

Xem trang web

d)

Quản lý mạng

63.

Địa chỉ IPv4 có độ dài bao nhiêu bit?

a)

16 bit

b)

32 bit

c)

64 bit

d)

128 bit

64.

Giao thức nào đảm bảo dữ liệu được truyền tải một cách đáng tin cậy, không mất mát và theo đúng thứ tự?

a)

UDP

b)

IP

c)

TCP

d)

FTP

65.

UDP là viết tắt của gì?

a)

User Datagram Protocol

b)

Universal Data Protocol

c)

User Data Process

d)

Unified Datagram Process

66.

Giao thức nào được sử dụng để lấy email từ máy chủ xuống máy khách?

a)

SMTP

b)

FTP

c)

POP3

d)

HTTP

67.

Trong giao thức TCP/IP, lớp nào đảm nhiệm việc định tuyến gói tin từ nguồn đến đích?

a)

Lớp ứng dụng

b)

Lớp liên kết dữ liệu

c)

Lớp mạng

d)

Lớp vận chuyển

68.

Mô hình TCP/IP được phát triển ban đầu bởi tổ chức nào?

a)

ISO

b)

IEEE

c)

ARPANET

d)

IETF

69.

Giao thức nào được sử dụng để truyền tải dữ liệu bảo mật trên web?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

HTTPS

d)

SMTP

70.

IMAP (Internet Message Access Protocol) khác với POP3 ở điểm nào?

a)

IMAP lưu trữ email trên máy chủ và cho phép truy cập từ nhiều thiết bị.

b)

IMAP chỉ cho phép tải email về máy tính cá nhân.

c)

IMAP sử dụng để truyền file giữa các máy tính.

d)

IMAP là một giao thức mạng không liên quan đến email.

71.

Giao thức nào sau đây được dùng để chuyển tệp giữa các máy tính trong mạng?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

DNS

72.

Mạng con (Subnet) trong IPv4 được sử dụng để:

a)

Phân chia mạng lớn thành các mạng nhỏ hơn

b)

Tăng cường bảo mật dữ liệu trong mạng

c)

Quản lý địa chỉ IP hiệu quả hơn

d)

Cải thiện hiệu suất mạng

73.

Chức năng chính của giao thức DHCP trong mô hình TCP/IP là gì?

a)

Phân giải tên miền

b)

Cung cấp địa chỉ IP tự động cho thiết bị trong mạng

c)

Đảm bảo dữ liệu được gửi đúng thứ tự

d)

Truyền tải dữ liệu giữa các máy tính

74.

P là gì?

a)

Phân giải tên miền

b)

Cung cấp địa chỉ IP tự động cho thiết bị trong mạng

c)

Đảm bảo dữ liệu được gửi đúng thứ tự

d)

Truyền tải dữ liệu giữa các máy tính

75.

Đâu là các giao thức mạng thường được sử dụng trong truyền tải dữ liệu?

a)

Giao thức HTTP (Hypertext Transfer Protocol)

b)

Giao thức FTP (File Transfer Protocol)

c)

Giao thức USB (Universal Serial Bus)

d)

Giao thức TCP/IP (Transmission Control Protocol/Internet Protocol)

76.

Đâu là các tình huống sử dụng đúng giao thức mạng?

a)

Dùng giao thức HTTPS để truy cập các trang web an toàn.

b)

Sử dụng giao thức FTP để chia sẻ tập tin qua email.

c)

Sử dụng giao thức TCP để đảm bảo dữ liệu truyền tải không bị mất mát.

d)

Sử dụng giao thức HTTP để bảo vệ thông tin tài khoản ngân hàng khi mua sắm trực tuyến.

77.

Tài nguyên của một máy tính trên mạng có thể là?

a)

Dữ liệu, phần mềm hay thiết bị

b)

Phần cứng, Phần mềm, CPU

c)

Bộ nhớ ngoài, HDD, SSD

d)

Hub, Switch, Router, Modem

78.

Chia sẻ tài nguyên trên mạng cục bộ là gì?

a)

Không cần các cơ chế bảo mật và cấp phép khi chia sẻ tài nguyên

b)

Để 2 máy tính có thể chia sẻ tài nguyên

c)

Cho phép một người từ một máy tính có thể “nhìn thấy” và sử dụng tài nguyên trên một máy tính khác qua mạng

d)

Cho phép nhiều người từ một máy tính có thể “nhìn thấy” và sử dụng thiết bị vào/ra trên một máy tính khác

79.

Để 2 máy tính có thể chia sẻ tài nguyên qua mạng cục bộ, cần những điều kiện nào sau đây?

a)

Kết nối hai máy tính với nhau qua mạng

b)

Chia sẻ tài nguyên trên mạng cục bộ

c)

Thiết lập máy in mặc định và chia sẻ

d)

Thiết lập chế độ mạng công cộng

80.

Để hủy bỏ chia sẻ thư mục, đầu tiên ta cần làm gì?

a)

Truy cập chức năng Advanced

b)

Truy cập Control

81.

Để hủy bỏ chia sẻ thư mục, đầu tiên ta cần làm gì?

a)

Truy cập chức năng Advanced

b)

Truy cập Control Panel

c)

Chọn thư mục cần hủy bỏ chia sẻ

d)

Chọn máy in để chia sẻ

82.

Hình sau có ý nghĩa gì?

a)

Chọn máy in để chia sẻ

b)

Thiết lập máy in mặc định và chia sẻ

c)

Chọn máy in mạng khi in

d)

Thiết lập người được chia sẻ

83.

Hình sau có ý nghĩa gì?

a)

Thiết lập máy in mặc định và chia sẻ

b)

Chọn máy in mạng khi in

c)

Truy cập Control Panel

d)

Chia sẻ nguồn tài nguyên dùng chung

84.

Hình sau có ý nghĩa gì?

a)

Chọn máy in mạng khi in

b)

Thiết lập máy in mặc định và chia sẻ

c)

Chọn máy in mạng khi in

d)

Truy cập chức năng Advanced

85.

Hình sau có ý nghĩa gì?

a)

Thiết lập quyền truy cập

b)

Thiết lập người được chia sẻ

c)

Thiết lập máy in mặc định và chia sẻ

d)

Thiết lập chế độ mạng công cộng

86.

Hình sau có ý nghĩa gì?

a)

Thiết lập quyền truy cập

b)

Thiết lập máy in mặc định và chia sẻ

c)

Thiết lập người được chia sẻ

d)

Thiết lập chế độ chia sẻ nâng cao

87.

Hình sau có ý nghĩa gì?

a)

Thiết lập chế độ chia sẻ nâng cao

b)

Chọn máy in mạng khi in

c)

Thiết lập người được chia sẻ

d)

Thiết lập tường lửa

88.

Mạng riêng được hiểu là?

a)

Mạng được thiết lập ở những địa điểm như nhà ga, sân bay, quán cà phê, ... với mục đích hạn chế nguy cơ lộ thông tin

b)

Mạng của nhóm người dùng có độ tin cậy cao hơn, có thể chia sẻ tài nguyên với nhau

c)

Mạng thiết lập cho các máy tính khác nhau

d)

Mạng riêng là mạng được thiết lập ở môi trường thuận lợi để có thể chia sẻ tệp và máy in trong mạng

89.

Tường lửa là phần mềm gì?

a)

Phần mềm dùng để kiểm soát truy cập máy tính từ bên ngoài nhằm ngăn ngừa các nguy cơ xâm nhập, tấn công từ bên ngoài như từ Internet

b)

Phần mềm dùng để kiểm soát chặt chẽ về an ninh trước khi chia sẻ dữ liệu

c)

Phần mềm dùng để chia sẻ máy in qua mạng

d)

Phần mềm dùng để thiế

90.

Ở windows 10 và 11, tường lửa nào mặc định được kích hoạt?

a)

Defender

b)

Antivirus

c)

Kaspersky

d)

Unicode

91.

Nếu máy in không được chia sẻ qua mạng thì mỗi khi cần in phải thực hiện gì?

a)

Phải sao chép dữ liệu đem sang máy tính có máy in

b)

Cài đặt tường lửa cho máy tính

c)

Cài đặt chương trình diệt virus

d)

Gỡ cài đặt tường lửa

92.

Các phiên bản sau này của windows đều được kiểm soát chặt chẽ về an ninh nên trước khi chia sẻ dữ liệu cần làm gì?

a)

Nới lỏng các hạn chế

b)

Cài đặt phần mềm diệt virus

c)

Cài đặt tường lửa

d)

Thiết lập chế độ mạng công cộng

93.

Khi chia sẻ tài nguyên trên mạng cần chú ý điều gì?

a)

Việc chia sẻ tài nguyên trên mạng là an toàn, không có thể gây rủi ro gì

b)

Không cần các cơ chế bảo mật và cấp phép khi chia sẻ tài nguyên

c)

Người chia sẻ phải đề xuất yêu cầu và trả phí truy cập tài nguyên

d)

Người chia sẻ và được chia sẻ phải “kết bạn” với nhau.

94.

Windows có nhiều phương thức chia sẻ tài nguyên giữa các máy tính kết nối với nhau qua mạng, có dây hoặc không dây, trong mạng cục bộ hoặc qua Internet. Một trong những phương thức đó là?

a)

Chia sẻ qua tương tác gần khi phát hiện máy tính hay thiết bị ở gần

b)

Chia sẻ qua tài khoản của Microsoft, Chia sẻ qua ứng dụng

c)

Chia sẻ qua ủy nhiệm cho một tài khoản nào đó

d)

Chia sẻ qua đám mây