wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TIN 11_BÀI 6_BÀI 7

Total questions: 64

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Dịch vụ lưu trữ nào dưới đây được cung cấp bởi Google?

a)

iCloud

b)

OneDrive

c)

Google Drive

d)

Dropbox

2.

Tính năng nào dưới đây không được hỗ trợ trên các dịch vụ lưu trữ trực tuyến như Google Drive?

a)

Chia sẻ tệp tin

b)

Tải tệp tin xuống

c)

In trực tiếp từ ổ đĩa

d)

Tạo mới thư mục

3.

Để tải tệp lên ổ đĩa trực tuyến Google Drive, bước đầu tiên là gì?

a)

Tạo tài khoản Google

b)

Mở Google Docs

c)

Mở ứng dụng Gmail

d)

Cài đặt Google Chrome

4.

Khi chia sẻ tệp tin trên Google Drive, chế độ chia sẻ nào cho phép người khác chỉ xem tệp tin mà không thực hiện chỉnh sửa?

a)

Quyền chỉnh sửa

b)

Quyền xem

c)

Quyền nhận xét

d)

Quyền sở hữu

5.

Dropbox là dịch vụ lưu trữ trực tuyến của công ty nào?

a)

Microsoft

b)

Google

c)

Apple

d)

Dropbox, Inc.

6.

Lợi ích chính của việc lưu trữ tệp tin trên Internet là gì?

a)

Tiết kiệm bộ nhớ máy tính

b)

Chia sẻ tài liệu dễ dàng

c)

Bảo mật dữ liệu tốt hơn

d)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

7.

Làm thế nào để hủy chia sẻ một tệp tin trên Google Drive?

a)

Xóa tệp tin

b)

Chỉnh sửa tệp tin

c)

Thay đổi quyền chia sẻ

d)

Tải tệp về máy tính

8.

OneDrive là dịch vụ lưu trữ trực tuyến do công ty nào cung cấp?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Dropbox

d)

Amazon

9.

Khi lưu trữ tệp tin trên Google Drive, điều gì xảy ra khi không còn dung lượng trống?

a)

Không thể tải thêm tệp lên

b)

Tự động xóa các tệp cũ

c)

Chuyển sang chế độ chia sẻ chỉ xem

d)

Giới hạn quyền truy cập của người dùng

10.

Để tạo mới một thư mục trên Google Drive, bạn thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn "Tạo tệp mới"

b)

Chọn "Thêm thành viên"

c)

Chọn "Tải thư mục lên"

d)

Chọn "Tạo thư mục mới"

11.

Dịch vụ iCloud được cung cấp bởi công ty nào?

a)

Google

b)

Microsoft

c)

Dropbox

d)

Apple

12.

Khi chia sẻ tệp trên Google Drive với chế độ "nhận xét", người nhận có thể làm gì?

a)

Xem và chỉnh sửa tệp

b)

Chỉ xem và nhận xét tệp

c)

Xóa tệp

d)

Thay đổi quyền chia sẻ

13.

Tính năng nào trên Google Drive cho phép tải tệp từ máy tính lên để lưu trữ?

a)

Chia sẻ tệp

b)

Tải tệp xuống

c)

Tạo tệp mới

d)

Tải tệp lên

14.

Lợi ích của việc sử dụng Google Drive để chia sẻ tài liệu trong nhóm làm việc là gì?

a)

Tăng dung lượng ổ cứng máy tính

b)

Mọi người có thể truy cập và chỉnh sửa tài liệu từ bất cứ đâu

c)

Giảm chi phí lưu trữ

d)

Tự động sao lưu dữ liệu

15.

Google Drive cung cấp bao nhiêu dung lượng miễn phí cho mỗi tài khoản?

a)

5GB

b)

10GB

c)

15GB

d)

20GB

16.

Để chia sẻ một tệp tin cho một người cụ thể trên Google Drive, bạn cần thao tác gì?

a)

Xóa tệp tin

b)

Thêm email người nhận vào danh sách chia sẻ

c)

Tải tệp tin xuống

d)

Đổi tên tệp tin

17.

Điều gì xảy ra nếu bạn chia sẻ tệp với quyền chỉnh sửa cho một thành viên khác trên Google Drive?

a)

Người nhận chỉ có thể xem tệp

b)

Người nhận có thể chỉnh sửa và xóa tệp

c)

Người nhận có thể xem và nhận xét tệp

d)

Người nhận không thể thực hiện bất kỳ thao tác nào

18.

ên khác trên Google Drive?

a)

Người nhận chỉ có thể xem tệp

b)

Người nhận có thể chỉnh sửa và xóa tệp

c)

Người nhận có thể xem và nhận xét tệp

d)

Người nhận không thể thực hiện bất kỳ thao tác nào

19.

Công cụ trực tuyến nào sau đây không phải là dịch vụ lưu trữ tệp?

a)

Google Drive

b)

OneDrive

c)

Dropbox

d)

Skype

20.

Chế độ chia sẻ "chỉ xem" có nghĩa là gì trên Google Drive?

a)

Người nhận có thể chỉnh sửa tệp

b)

Người nhận chỉ có thể xem tệp mà không thay đổi nội dung

c)

Người nhận có thể xóa tệp

d)

Người nhận có thể tải tệp về và chỉnh sửa

21.

Làm thế nào để kiểm tra ai đã được chia sẻ tệp tin trên Google Drive?

a)

Mở email thông báo

b)

Xem chi tiết chia sẻ trong cài đặt tệp tin

c)

Tải tệp tin xuống và kiểm tra

d)

Sử dụng công cụ tìm kiếm

22.

Tính năng nào trên Google Drive cho phép chỉnh sửa tài liệu trực tiếp mà không cần tải xuống?

a)

Google Docs

b)

Tải tệp lên

c)

Tải tệp xuống

d)

Chia sẻ qua email

23.

Chế độ chia sẻ "chỉnh sửa" trên Google Drive có nghĩa là gì?

a)

Người nhận chỉ có thể nhận xét tệp

b)

Người nhận có thể xem và chỉnh sửa tệp

c)

Người nhận chỉ có thể xem tệp

d)

Người nhận không thể thực hiện thao tác nào

24.

Nếu bạn muốn chia sẻ tài liệu và cho phép người khác chỉnh sửa, bạn sẽ chọn chế độ chia sẻ nào trên Google Drive?

a)

Chỉ xem

b)

Chỉnh sửa

c)

Nhận xét

d)

Chỉ tải xuống

25.

Làm thế nào để hủy quyền chia sẻ tệp trên Google Drive?

a)

Xóa tài khoản người nhận

b)

Thay đổi quyền truy cập trong cài đặt chia sẻ

c)

Tải tệp xuống

d)

Xóa tệp khỏi Google Drive

26.

Quyền chia sẻ tệp trên Google Drive?

a)

Xóa tài khoản người nhận

b)

Thay đổi quyền truy cập trong cài đặt chia sẻ

c)

Tải tệp xuống

d)

Xóa tệp khỏi Google Drive

27.

Khi sử dụng dịch vụ lưu trữ trực tuyến, bạn có thể thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Tải tệp lên từ máy tính

b)

Sửa đổi cài đặt hệ điều hành

c)

Thay đổi địa chỉ email

d)

Cập nhật trình duyệt

28.

Nếu muốn tạo một tệp mới trên Google Drive, bạn sẽ chọn lệnh nào?

a)

Tạo thư mục mới

b)

Tải tệp lên

c)

Tạo tệp mới

d)

Chia sẻ tệp tin

29.

Khi chia sẻ tệp với người khác trên Google Drive, điều gì sẽ xảy ra nếu bạn chọn quyền "nhận xét"?

a)

Người nhận có thể chỉnh sửa tệp

b)

Người nhận chỉ có thể nhận xét mà không thay đổi nội dung tệp

c)

Người nhận có thể xóa tệp

d)

Người nhận không thể thực hiện bất kỳ thao tác nào

30.

Tính năng nào dưới đây giúp bạn tạo và chỉnh sửa tài liệu văn bản trực tuyến trên Google Drive?

a)

Google Docs

b)

Google Sheets

c)

Google Slides

d)

Google Photos

31.

Để tải tệp tin từ Google Drive xuống máy tính, bạn sẽ chọn lệnh nào?

a)

Tải lên

b)

Tải xuống

c)

Chia sẻ

d)

Nhận xét

32.

Tính năng lưu trữ trực tuyến giúp ích gì cho người dùng trong việc chia sẻ tài liệu?

a)

Cho phép sao lưu dữ liệu tự động

b)

Cho phép chia sẻ tài liệu với nhiều người cùng lúc

c)

Tăng dung lượng bộ nhớ máy tính

d)

Giảm chi phí sử dụng Internet

33.

Khi muốn tìm kiếm thông tin trên Internet, bước đầu tiên là gì?

a)

Khởi động công cụ tìm kiếm.

b)

Tìm kiếm bằng giọng nói.

c)

Xóa bộ nhớ trình duyệt.

d)

Tải công cụ tìm kiếm xuống.

34.

m thông tin trên Internet, bước đầu tiên là gì?

a)

Khởi động công cụ tìm kiếm.

b)

Tìm kiếm bằng giọng nói.

c)

Xóa bộ nhớ trình duyệt.

d)

Tải công cụ tìm kiếm xuống.

35.

Khi kết quả tìm kiếm không như mong muốn, bạn cần làm gì?

a)

Nhập lại từ khóa khác.

b)

Đóng trình duyệt.

c)

Sử dụng chế độ tìm kiếm riêng tư.

d)

Xóa lịch sử tìm kiếm.

36.

Làm thế nào để tìm kiếm thông tin dưới dạng tệp PDF trên Google?

a)

Nhập từ khóa tìm kiếm kèm theo "PDF".

b)

Nhập từ khóa tìm kiếm kèm theo "filetype".

c)

Chỉ cần tìm kiếm như bình thường.

d)

Sử dụng chế độ tìm kiếm giọng nói.

37.

Tìm kiếm thông tin trên Internet bằng tiếng nói yêu cầu gì?

a)

Có microphone.

b)

Có bàn phím cơ.

c)

Có webcam.

d)

Sử dụng trình duyệt riêng tư.

38.

Điều gì xảy ra nếu từ khóa tìm kiếm không chính xác?

a)

Không có kết quả tìm kiếm.

b)

Kết quả tìm kiếm không liên quan.

c)

Máy tính bị treo.

d)

Kết quả tìm kiếm không thay đổi.

39.

Khi tìm kiếm thông tin về "tuyển sinh Đại học Dược Hà Nội", làm thế nào để thu hẹp phạm vi tìm kiếm?

a)

Đặt từ khóa trong dấu ngoặc kép.

b)

Sử dụng tìm kiếm hình ảnh.

c)

Sử dụng tìm kiếm bằng giọng nói.

d)

Xóa bộ nhớ cache của trình duyệt.

40.

Công cụ tìm kiếm nào phổ biến nhất hiện nay?

a)

Bing.

b)

Google.

c)

Yahoo.

d)

Baidu.

41.

Tại sao cần phải xác lập các tiêu chí tìm kiếm khi sử dụng công cụ tìm kiếm?

a)

Để hạn chế số lượng kết quả không liên quan.

b)

Để tăng dung lượng lưu trữ.

c)

Để giảm thời gian truy cập.

d)

Để thay đổi giao diện tìm kiếm.

42.

Nếu bạn muốn tìm kiếm hình ảnh về kì quan thiên nhiên, bạn sẽ làm gì?

a)

Sử dụng chế độ tìm kiếm hình ảnh.

b)

Nhập từ khóa kèm theo "filetype".

c)

Chuyển sang công cụ tìm kiếm khác.

d)

Tìm kiếm bằng giọng nói.

43.

Thao tác nào dưới đây không liên quan đến việc tìm kiếm thông tin trên Internet?

a)

Gõ từ khóa tìm kiếm.

b)

Tải tệp PDF từ email.

c)

Tìm kiếm bằng giọng nói.

d)

Chọn kết quả tìm kiếm.

44.

Khi nào nên sử dụng tìm kiếm bằng giọng nói thay vì nhập từ khóa?

a)

Khi không có bàn phím.

b)

Khi cần kết quả nhanh hơn.

c)

Khi tìm kiếm thông tin bí mật.

d)

Khi không có Internet.

45.

Làm thế nào để tìm kiếm các bài báo cụ thể trên Internet?

a)

Sử dụng từ khóa kèm theo "filetype" và tên bài báo.

b)

Sử dụng từ khóa chung chung.

c)

Nhập tên tác giả vào trình tìm kiếm.

d)

Sử dụng tìm kiếm hình ảnh.

46.

Biểu tượng nào xuất hiện trên công cụ tìm kiếm khi sử dụng tính năng tìm kiếm bằng giọng nói?

a)

Microphone.

b)

Bàn phím.

c)

Webcam.

d)

Tải xuống.

47.

Tại sao nên sử dụng dấu ngoặc kép khi tìm kiếm từ khóa trên Google?

a)

Để giới hạn kết quả tìm kiếm chính xác hơn.

b)

Để tăng tốc độ tải trang.

c)

Để lưu kết quả tìm kiếm.

d)

Để tìm kiếm nhiều hơn một trang web.

48.

Nếu bạn tìm kiếm một thông báo tuyển sinh cụ thể, bước quan trọng nào cần thực hiện để có kết quả chính xác hơn?

a)

Đặt từ khóa trong dấu ngoặc kép.

b)

Sử dụng tìm kiếm hình ảnh.

c)

Chọn tìm kiếm nâng cao.

d)

Xóa bộ nhớ trình duyệt.

49.

Bước quan trọng nào cần thực hiện để có kết quả chính xác hơn?

a)

Đặt từ khóa trong dấu ngoặc kép.

b)

Sử dụng tìm kiếm hình ảnh.

c)

Chọn tìm kiếm nâng cao.

d)

Xóa bộ nhớ trình duyệt.

50.

Khi muốn tìm kiếm thông tin video, bạn nên sử dụng phân loại kết quả nào?

a)

Tin tức.

b)

Hình ảnh.

c)

Video.

d)

Tài liệu.

51.

Tại sao cần sử dụng các công cụ tìm kiếm khác nhau thay vì chỉ dùng một công cụ?

a)

Mỗi công cụ có thuật toán tìm kiếm khác nhau và cung cấp kết quả khác nhau.

b)

Để tăng tốc độ tìm kiếm.

c)

Để giảm bộ nhớ máy tính.

d)

Để hạn chế quyền riêng tư.

52.

Nếu bạn muốn tìm kiếm thông tin liên quan đến video ca nhạc, bước đầu tiên cần làm gì?

a)

Chọn phân loại tìm kiếm video.

b)

Sử dụng tìm kiếm hình ảnh.

c)

Sử dụng tìm kiếm bằng giọng nói.

d)

Tìm kiếm bằng văn bản.

53.

Để xem thông tin dưới dạng tin tức, bạn chọn phân loại kết quả nào?

a)

Tin tức.

b)

Hình ảnh.

c)

Video.

d)

Tài liệu.

54.

Lợi ích của việc xác lập tiêu chí tìm kiếm là gì?

a)

Tăng độ chính xác và hiệu quả tìm kiếm.

b)

Tăng dung lượng bộ nhớ máy tính.

c)

Giảm số lượng kết quả tìm kiếm.

d)

Tăng tốc độ mạng.

55.

Nếu bạn muốn tìm tài liệu nghiên cứu, bạn có thể sử dụng từ khóa nào?

a)

filetype.

b)

filetype.

c)

filetype.

d)

filetype.

56.

Kết quả tìm kiếm có thể bao gồm dạng nào?

a)

Tin tức, hình ảnh, video.

b)

Âm thanh, chương trình phần mềm.

c)

Mạng xã hội, diễn đàn.

d)

Cả ba đều đúng.

57.

Tại sao cần đọc kỹ kết quả tìm kiếm trước khi chọn?

a)

Để đảm bảo kết quả đúng với từ khóa.

b)

Để giảm tải cho bộ nhớ máy tính.

c)

Để tăng dung lượng tìm kiếm.

d)

Để hạn chế thời gian truy cập.

58.

Nếu bạn cần tìm kiếm kết quả cụ thể và chính xác, bạn nên làm gì?

a)

Sử dụng từ khóa trong dấu ngoặc kép.

b)

Sử dụng tìm kiếm hình ảnh.

c)

Sử dụng tìm kiếm video.

d)

Sử dụng từ khóa chung chung.

59.

Công cụ tìm kiếm nào dưới đây không phải là công cụ tìm kiếm phổ biến?

a)

Bing.

b)

Google.

c)

YouTube.

d)

Firefox.

60.

Khi nào bạn nên sử dụng tìm kiếm bằng giọng nói?

a)

Khi không thể sử dụng bàn phím.

b)

Khi có lỗi mạng.

c)

Khi cần tìm kiếm hình ảnh.

d)

Khi cần tăng tốc độ máy tính.

61.

Nếu bạn cần tìm kiếm một video về bóng đá, bước đầu tiên cần làm là gì?

a)

Chọn phân loại tìm kiếm video.

b)

Sử dụng tìm kiếm hình ảnh.

c)

Sử dụng tìm kiếm tin tức.

d)

Xóa lịch sử tìm kiếm.

62.

Khi tìm kiếm thông tin dạng tài liệu, bạn nên chọn phân loại nào?

a)

Tài liệu.

b)

Video.

c)

Tin tức.

d)

Hình ảnh.

63.

Công cụ tìm kiếm nào dưới đây hỗ trợ tìm kiếm giọng nói?

a)

Google.

b)

Firefox.

c)

Yahoo.

d)

Opera.

64.

Để tìm kiếm thông tin liên quan đến các sự kiện diễn ra gần đây, bạn nên chọn phân loại kết quả nào?

a)

Tin tức.

b)

Video.

c)

Hình ảnh.

d)

Tài liệu.