Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTOCFL 4 - PHẦN 5
Total questions: 100
Worksheet time: 33mins
Name
Class
Date
1.
收集
a)
Chi tiết
b)
Phẫu thuật
c)
Thu thập
d)
Tha thứ
2.
上街
a)
Bề ngoài
b)
Thưởng thức
c)
Ra ngoài phố
d)
Bình minh
3.
生產
a)
Hiệu quả
b)
Sản xuất
c)
Hiệu suất
d)
Bãi biển
4.
圖書
a)
Sách
b)
Buổi sáng
c)
Màu sắc
d)
Chổi
5.
攤位
a)
Gian hàng
b)
Thất vọng
c)
Tin tưởng
d)
Đau lòng
6.
以來
a)
Gây ra
b)
Chồng
c)
Do đó
d)
Kể từ
7.
爭
a)
Tranh luận
b)
Bằng phẳng
c)
Anh trai
d)
Trung niên
8.
響
a)
Tranh luận
b)
Rút lui
c)
Tạm thời
d)
Âm thanh
9.
業務
a)
Nôn, nhổ
b)
Giới tính
c)
Kinh doanh
d)
Cân nặng
10.
羊肉
a)
Thiếu nữ
b)
Thịt cừu
c)
Chủ động
d)
Chạy đua
11.
傷害
a)
Tổn thương
b)
Kiến thức
c)
Mẹ chồng
d)
Cẩn thận
12.
學會
a)
Hút thuốc
b)
Hạnh phúc
c)
Học được
d)
Mong đợi
13.
危機
a)
Thanh niên
b)
Tổn thương
c)
Khủng hoảng
d)
Xung quanh
14.
一向
a)
Luôn luôn
b)
Xung quanh
c)
Nhập viện
d)
Tính chất
15.
身
a)
Anh trai
b)
Vẫy tay
c)
Âm thanh
d)
Cơ thể
16.
幼稚園
a)
Violin
b)
Cẩn thận
c)
Nước máy
d)
Mẫu giáo
17.
性別
a)
Giới tính
b)
Biểu diễn
c)
Hai bên
d)
Quan tâm
18.
首
a)
Sạch, rõ
b)
Đầu (trong các ngữ cảnh cụ thể)
c)
Cầu, yêu cầu
d)
Nhiệt lượng, calo
19.
煙
a)
Cát
b)
Ném
c)
Khói
d)
Thông
20.
餵
a)
Anh trai
b)
Kéo dài
c)
Cho ăn
d)
Nha sĩ
21.
失望
a)
Thời tiết
b)
Thịt cừu
c)
Thúc đẩy
d)
Thất vọng
22.
因此
a)
Do đó
b)
Chạy đua
c)
May mà
d)
Keo kiệt
23.
西裝
a)
Khu vực
b)
Do đó
c)
Hoàn hảo
d)
Áo vét
24.
往往
a)
Thường
b)
Tự sát
c)
Tha thứ
d)
Thất vọng
25.
想像力
a)
Co lại, thu nhỏ
b)
Hiện tượng
c)
Tin tưởng
d)
Sự tưởng tượng
26.
生肖
a)
Keo kiệt
b)
Đến khi
c)
Con giáp
d)
Tăng trưởng
27.
清早
a)
Sáng sớm
b)
Chứng cứ
c)
Tổng thể
d)
Bằng cấp
28.
與
a)
Vùng
b)
Ấm
c)
Với
d)
Đau
29.
資本
a)
Chổi
b)
Áo vét
c)
Vốn
d)
Vị trí
30.
政策
a)
Xung quanh
b)
Nhanh chóng
c)
Thưởng thức
d)
Chính sách
31.
追求
a)
Theo đuổi
b)
Tính chất
c)
Thích hợp
d)
Tạm thời
32.
前進
a)
Nhanh chóng
b)
Hạnh phúc
c)
Thách thức
d)
Tiến về phía trước
33.
宣布/宣佈
a)
Hạn chế
b)
Con giáp
c)
Công bố
d)
Có thể
34.
熊
a)
Dấu hỏi
b)
Gấu
c)
Sắt
d)
Đào
35.
勸
a)
Yếu tố
b)
Nguyên bản
c)
Anh trai
d)
Khuyên
36.
張開
a)
Mạnh mẽ
b)
Bắt tay
c)
Gây ra
d)
Mở ra
37.
要不是
a)
Nhạc sĩ
b)
Nếu không có
c)
Nông thôn
d)
Thông cảm
38.
血型
a)
Nhóm máu
b)
Nhân dân
c)
Nhiệm vụ
d)
Thịt cừu
39.
紫
a)
Ném
b)
Nắm
c)
Rút lui
d)
Tím
40.
暫時
a)
Tạm thời
b)
Cuộc đời
c)
Đến khi
d)
Khí công
41.
認得
a)
Soái ca
b)
Chơi cờ
c)
Nhận ra
d)
Quản lý
42.
住戶
a)
Người thân
b)
Hộ gia đình
c)
Gian hàng
d)
Xung quanh
43.
受騙
a)
Kể từ
b)
Dự báo
c)
Bị lừa
d)
Hấp thu
44.
青年
a)
Kinh doanh
b)
Thanh niên
c)
Ban nhạc
d)
Hình dạng
45.
笑容
a)
Mong đợi
b)
Bằng cấp
c)
Nhận ra
d)
Nụ cười
46.
梳子
a)
Chổi
b)
Nâng cấp
c)
Lược
d)
Kể từ
47.
折扣
a)
Giảm giá
b)
Thịt cừu
c)
Thỉnh giáo
d)
Hoàn hảo
48.
騙人
a)
Ban nhạc
b)
Lừa người
c)
Giấc ngủ
d)
Theo đuổi
49.
自從
a)
Kỳ vọng
b)
Tự sát
c)
Kể từ
d)
Tự phục vụ
50.
醫學
a)
Y học
b)
Màu sắc
c)
Bị lừa
d)
Áo vét
51.
挖
a)
Ném
b)
Phí
c)
Cánh đồng
d)
Đào
52.
吐2
a)
Hơi, thở (thường dùng trong ngữ cảnh như "吐氣" - thở ra)
b)
Tha thứ
c)
Thống nhất
d)
Thách thức
53.
取
a)
Ấm
b)
Yếu
c)
Lấy
d)
Tệ
54.
期待
a)
Trung cấp
b)
Ổn định
c)
Mong đợi
d)
Dáng vóc
55.
愉快
a)
Vui vẻ
b)
Vẫy tay
c)
Thiếu nữ
d)
Văn học
56.
品牌
a)
Hàng ngày
b)
Thương hiệu
c)
Toán học
d)
Quen thuộc
57.
親密
a)
Hạt cát
b)
Thân mật
c)
Hiện nay
d)
Nâng cấp
58.
影子/影
a)
Sản xuất
b)
Tử vong
c)
Bóng
d)
Vốn
59.
熟悉
a)
Quen thuộc
b)
Kiến thức
c)
Người thân
d)
Xung quanh
60.
優點
a)
Tha thứ
b)
Học giả
c)
Ưu điểm
d)
Chủ động
61.
問號
a)
Chị dâu
b)
Lặp lại
c)
Tạm thời
d)
Dấu hỏi
62.
現場
a)
Cân nặng
b)
Buổi sáng
c)
Hiện trường
d)
Cộng đồng
63.
同情
a)
Cung cấp
b)
Hàng ngày
c)
Thông cảm
d)
Nông thôn
64.
賽跑
a)
Chứng cứ
b)
Cuộc đời
c)
Hiệu quả
d)
Chạy đua
65.
週年/周年
a)
Mẫu giáo
b)
Kỷ niệm
c)
Kỳ vọng
d)
Ưu điểm
66.
收費
a)
Phí
b)
Vì
c)
Thậm chí
d)
Tổ hợp
67.
調整
a)
Nhanh chóng
b)
Điều chỉnh
c)
Biểu diễn
d)
Xung quanh
68.
相處
a)
Xung quanh
b)
Ở chung
c)
Ý tưởng
d)
Ổn định
69.
中年
a)
Thưởng thức
b)
Thời gian
c)
Trong nhà
d)
Trung niên
70.
主動
a)
Can đảm
b)
Chủ động
c)
Ánh trăng
d)
Chị dâu
71.
少年
a)
Thách thức
b)
Thời gian
c)
Thiếu niên
d)
Thiệp mời
72.
於是
a)
Do đó
b)
Dấu hỏi
c)
Kể từ
d)
Đầu tư
73.
消失
a)
Biến mất
b)
Hiện thực
c)
Cung cấp
d)
Toàn vẹn
74.
組合
a)
Ban nhạc
b)
Tổ hợp
c)
Thúc đẩy
d)
Học được
75.
腰
a)
Eo
b)
Bạc
c)
Yếu
d)
Bởi
76.
眼前
a)
Thông cảm
b)
Thân mật
c)
Tài khoản
d)
Trước mắt
77.
社區
a)
Cộng đồng
b)
Trung cấp
c)
Ấn tượng
d)
Cân nặng
78.
絲
a)
Sợi chỉ, lụa
b)
Ra ngoài phố
c)
Nếu không có
d)
Bằng phẳng
79.
吸菸
a)
Hoàn hảo
b)
Hình dạng
c)
Hút thuốc
d)
Thu thập
80.
天生
a)
Bẩm sinh
b)
Học giả
c)
Bắt tay
d)
Bãi biển
81.
嚇一跳
a)
Ngạc nhiên
b)
Yêu đương
c)
Thực hiện
d)
Nhập cảnh
82.
招手
a)
Hiện nay
b)
Vẫy tay
c)
Tạm thời
d)
Miêu tả
83.
性格
a)
Tính cách
b)
Thông cảm
c)
Thanh niên
d)
Hình dạng
84.
扔
a)
Tệ
b)
Ném
c)
Nhìn
d)
Khói
85.
欣賞
a)
Trước mắt
b)
Tin tưởng
c)
Trường học
d)
Thưởng thức
86.
推動
a)
Thân yêu
b)
Thúc đẩy
c)
Thời tiết
d)
Thích nghi
87.
實用
a)
Thích hợp
b)
Thanh niên
c)
Nhân dân
d)
Thực dụng
88.
小販
a)
Có thể coi là
b)
Người bán hàng rong
c)
Nhanh chóng
d)
Hộ gia đình
89.
學位
a)
Trung cấp
b)
Gian hàng
c)
Bằng cấp
d)
Trường học
90.
實現
a)
Thực dụng
b)
Thực hiện
c)
Keo kiệt
d)
Toàn vẹn
91.
影像
a)
Kinh doanh
b)
Bẩm sinh
c)
Hiện nay
d)
Hình ảnh
92.
鐵
a)
Trễ
b)
Hút
c)
Chương
d)
Sắt
93.
攤販
a)
buôn bán trên vỉa hè
b)
Bánh trôi nước
c)
Trong nhà
d)
Nhanh chóng
94.
組
a)
Nhóm
b)
Kéo dài
c)
Do đó
d)
Dừng lại
95.
逃
a)
Nhóm
b)
Chuẩn
c)
Vương
d)
Trốn
96.
死亡
a)
Thực dụng
b)
Cân nặng
c)
Tổn thương
d)
Tử vong
97.
文學
a)
Tha thứ
b)
Văn học
c)
Lặp lại
d)
Cung cấp
98.
銀
a)
Gấu
b)
Bạc
c)
Cát
d)
Vốn
99.
統一
a)
Trong nhà
b)
Trường học
c)
Thiếu niên
d)
Thống nhất
100.
少女
a)
Biến mất
b)
Thân yêu
c)
Chủ động
d)
Thiếu nữ
Reset
