Font size
WorksheetsNew word
Total questions: 134
Worksheet time: 2hrs 14mins
tập thể dục
(a)
bệnh
(a)
ăn ở ngoài
(a)
ban phước
(a)
đối thủ
(a)
tự hào về cái gì đó
(a)
nhanh như gió
(a)
chịu trách nhiệm cho
(a)
mang thai
(a)
bệnh nhân
(a)
bệnh viện
(a)
địa phương
(a)
những người phụ nữ mang thai
(a)
đỡ đẻ
(a)
sự thiếu hụt
(a)
di động
(a)
nghiêm trọng
(a)
sốt
(a)
kẹo ngậm ho
(a)
đau họng
(a)
đau lưng
(a)
đau răng
(a)
đau tai
(a)
cột mốc lớn
(a)
thử thách
(a)
bò,trườn
(a)
đầu gối
(a)
vùng an toàn
(a)
vùng an toàn
(a)
hãy mạo hiểm
(a)
đạt đến giới hạn
(a)
thể thao mạo hiểm
(a)
chức vô địch
(a)
người xem
(a)
điểm số
(a)
luật
(a)
vạch đích
(a)
trọng tài
(a)
đội
(a)
người chiến thắng
(a)
xích đạo
(a)
thường xuyên
(a)
định vị toàn cầu
(a)
chắc chắn
(a)
huy chương
(a)
đua ngựa
(a)
thoải mái
(a)
nghìn
(a)
cạnh tranh
(a)
trong suốt
(a)
khó khăn
(a)
khác nhau
(a)
bình thường
(a)
giỏi về cái gì đó
(a)
không cùng với
(a)
thở
(a)
đỗ xe
(a)
cuộc thi
(a)
cố gắng hết sức
(a)
lặn tự do
(a)
đợi
(a)
dấu nháy đơn
(a)
chữ in hoa
(a)
dấu phẩy
(a)
dấu chấm than
(a)
dấu chấm
(a)
câu
(a)
nhấn mạnh
(a)
phân chia
(a)
mệnh đề
(a)
dạng rút gọn
(a)
bên dưới
(a)
thói quen
(a)
tắm nắng
(a)
già đi
(a)
phí xăng dầu
(a)
phương tiện công cộng
(a)
giờ cao điểm
(a)
giới hạn tốc độ
(a)
ùn tắc giao thông
(a)
tăng lên
(a)
chính trị gia
(a)
tính từ
(a)
so sánh nhất
(a)
phong cách
(a)
khu vực,diện tích
(a)
nặng
(a)
hiện đại
(a)
tốc độ
(a)
nhiều
(a)
một chút
(a)
một chút
(a)
rất nhiều
(a)
phần trăm
(a)
phía nam
(a)
sự nghèo khó
(a)
cao tốc
(a)
biểu tượng
(a)
đường cao tốc
(a)
chiều dài
(a)
kinh tế
(a)
công nghiệp
(a)
loại
(a)
so sánh hơn
(a)
người thuyết trình
(a)
hình dạng
(a)
miêu tả
(a)
đón
(a)
thả
(a)
hành khách
(a)
chuyến bay
(a)
xuống
(a)
nhớ
(a)
cổng
(a)
thêm
(a)
vé xe
(a)
nhà ga
(a)
hóa đơn
(a)
đặt vé
(a)
rạp chiếu phim
(a)
bảng
(a)
sân bay
(a)
trung tâm
(a)
đi bộ
(a)
số
(a)
ngôi nhà
(a)
mặt đất
(a)
tàu điện ngầm
(a)
nhà ga
(a)
bắt
(a)
buổi tối
(a)
làm ơn
(a)
gửi
(a)
địa chỉ
(a)
