wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Ôn Tập Tin Học

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Lệnh nào dùng để mở Command Prompt trên Windows?

a)

Ctrl + Shift + N

b)

Win + R

c)

Ctrl + Alt + Delete

d)

Alt + F4

2.

Trong Excel, để tạo công thức tính tổng các giá trị trong một dải ô, bạn sử dụng hàm nào?

a)

SUM

b)

TOTAL

c)

ADD

d)

COUNT

3.

Công cụ nào giúp bạn phục hồi một tệp tin đã bị xóa trên Windows?

a)

Task Manager

b)

Control Panel

c)

Recycle Bin

d)

Disk Cleanup

4.

Làm thế nào để chụp màn hình toàn bộ màn hình trong Windows?

a)

Alt + Print Screen

b)

Print Screen

c)

Ctrl + Print Screen

d)

Shift + Print Screen

5.

Cách nào để tạo một đường tắt (shortcut) cho một tệp tin trên Desktop?

a)

Nhấn phải chuột và chọn "Create Shortcut"

b)

Kéo và thả tệp vào Desktop

c)

Sao chép tệp và dán vào Desktop

d)

Chọn tệp và nhấn F2

6.

Trong PowerPoint, lệnh nào được sử dụng để chèn một video vào bài trình chiếu?

a)

Insert > Video

b)

Insert > Media

c)

Design > Video

d)

Review > Video

7.

Chức năng nào của Task Manager cho phép bạn theo dõi hiệu suất máy tính?

a)

Processes

b)

Performance

c)

Applications

d)

Users

8.

Khi bạn muốn khóa màn hình máy tính của mình, bạn sử dụng phím tắt nào?

a)

Ctrl + L

b)

Win + L

c)

Alt + L

d)

Shift + L

9.

Để tạo một bản sao lưu của tệp tin, bạn nên sử dụng công cụ nào trong Windows?

a)

File History

b)

Disk Cleanup

c)

System Restore

d)

Backup and Restore

10.

Trong Word, làm thế nào để tạo một mục lục tự động?

a)

Insert > Table of Contents

b)

References > Table of Contents

c)

Home > Table of Contents

d)

View > Table of Contents

11.

Hàm nào trong Excel dùng để tìm giá trị lớn nhất trong một dải ô?

a)

MAX

b)

HIGH

c)

TOP

d)

BIG

12.

Làm thế nào để nén một thư mục trong Windows?

a)

Nhấn phải chuột và chọn "Compress"

b)

Nhấn phải chuột và chọn "Send to > Compressed (zipped) folder"

c)

Sử dụng Disk Cleanup

d)

Dùng File History

13.

Trong Windows, công cụ nào cho phép bạn xem và quản lý các chương trình khởi động cùng hệ thống?

a)

Task Manager

b)

Control Panel

c)

System Configuration

d)

Event Viewer

14.

Khi bạn muốn tắt một chương trình không phản hồi, bạn sẽ làm gì?

a)

Nhấn Alt + F4

b)

Sử dụng Task Manager để kết thúc tác vụ

c)

Khởi động lại máy tính

d)

Nhấn Ctrl + Alt + Delete

15.

Để tạo một biểu đồ trong Excel, bạn phải chọn loại biểu đồ nào?

a)

Line Chart

b)

Pie Chart

c)

Bar Chart

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

16.

Trong Outlook, chức năng nào dùng để lên lịch cuộc họp?

a)

Calendar

b)

Tasks

c)

Notes

d)

Contacts

17.

Làm thế nào để thay đổi độ phân giải màn hình trên Windows?

a)

Control Panel > Display

b)

Settings > System > Display

c)

Task Manager > Display

d)

My Computer > Properties

18.

Cách nào để thêm một trang mới vào tài liệu Word?

a)

Nhấn Ctrl + N

b)

Nhấn Ctrl + Enter

c)

Nhấn Shift + Enter

d)

Nhấn Alt + N

19.

Trong Excel, hàm nào được sử dụng để đếm số ô chứa số trong một dải ô?

a)

COUNT

b)

COUNTA

c)

COUNTIF

d)

SUM

20.

Trong Windows, để mở File Explorer, bạn sử dụng phím tắt nào?

a)

Win + E

b)

Ctrl + E

c)

Alt + E

d)

Shift + E

21.

Khi bạn muốn bảo vệ tài liệu Word bằng mật khẩu, bạn vào mục nào?

a)

File > Protect Document

b)

Review > Protect

c)

Home > Password

d)

Insert > Security

22.

Trong Excel, chức năng nào cho phép bạn lọc dữ liệu trong bảng?

a)

Filter

b)

Sort

c)

Group

d)

Analyze

23.

Làm thế nào để khôi phục một tệp tin đã bị xóa từ Recycle Bin?

a)

Nhấn phải chuột vào tệp và chọn "Restore"

b)

Kéo tệp ra ngoài Recycle Bin

c)

Sao chép tệp từ Recycle Bin

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

24.

Trong PowerPoint, để thay đổi chủ đề của bài trình chiếu, bạn vào mục nào?

a)

Design

b)

Home

c)

View

d)

Insert

25.

Hàm nào trong Excel được sử dụng để tính trung bình của một dải ô?

a)

AVERAGE

b)

MEAN

c)

MID

d)

AVG

26.

Để chia sẻ màn hình trong một cuộc họp trực tuyến, bạn thường sử dụng công cụ nào?

a)

Screen Share

b)

Share Screen

c)

Present Now

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

27.

Cách nào để thêm một hình ảnh vào tài liệu Word?

a)

Insert > Picture

b)

Home > Image

c)

Format > Picture

d)

View > Picture

28.

Trong Windows, công cụ nào giúp bạn tìm kiếm và xóa tệp tin rác?

a)

Disk Cleanup

b)

File Manager

c)

Task Manager

d)

Control Panel

29.

Làm thế nào để thay đổi font chữ cho một đoạn văn bản trong Word?

a)

Nhấn phải chuột và chọn Font

b)

Chọn Home > Font

c)

Nhấn Alt + F

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

30.

Trong Excel, để định dạng ô thành tiền tệ, bạn vào mục nào?

a)

Home > Number

b)

Format > Currency

c)

Data > Currency

d)

View > Format

31.

Để vẽ biểu đồ trong Excel, bạn cần vào thẻ nào?

a)

Home

b)

Insert

c)

Data

d)

View

32.

Loại biểu đồ nào thường dùng để so sánh các giá trị khác nhau?

a)

Biểu đồ tròn (Pie Chart)

b)

Biểu đồ cột (Column Chart)

c)

Biểu đồ đường (Line Chart)

d)

Biểu đồ vùng (Area Chart)

33.

Trong Excel, phím tắt nào có thể dùng để mở thẻ Insert để tạo biểu đồ?

a)

Alt + N

b)

Alt + I

c)

Alt + P

d)

Alt + D

34.

Để thay đổi loại biểu đồ đã vẽ trong Excel, bạn vào thẻ nào?

a)

Insert

b)

Design

c)

Layout

d)

Format

35.

Loại biểu đồ nào thích hợp để thể hiện xu hướng của dữ liệu theo thời gian?

a)

Biểu đồ cột (Column Chart)

b)

Biểu đồ đường (Line Chart)

c)

Biểu đồ vùng (Area Chart)

d)

Biểu đồ thanh ngang (Bar Chart)

36.

Để thêm tiêu đề cho biểu đồ, bạn sẽ chọn mục nào trong thẻ Chart Tools?

a)

Axis Titles

b)

Data Labels

c)

Chart Title

d)

Legend

37.

Loại biểu đồ nào thường được sử dụng để thể hiện tỷ lệ phần trăm giữa các thành phần?

a)

Biểu đồ cột

b)

Biểu đồ thanh ngang

c)

Biểu đồ tròn

d)

Biểu đồ vùng

38.

Công cụ nào dùng để thay đổi màu sắc và kiểu dáng của biểu đồ trong Excel?

a)

Chart Styles

b)

Format Painter

c)

Data Tools

d)

Pivot Table

39.

Để vẽ biểu đồ 2 trục (biểu đồ kết hợp), bạn chọn loại biểu đồ nào?

a)

Biểu đồ cột

b)

Biểu đồ kết hợp (Combo Chart)

c)

Biểu đồ thanh ngang

d)

Biểu đồ tròn

40.

Để thay đổi kích thước biểu đồ, bạn cần làm gì?

a)

Nhấp chuột phải vào biểu đồ và chọn "Resize"

b)

Sử dụng các nút điều chỉnh kích thước ở các góc của biểu đồ

c)

Vào thẻ Design và chọn "Resize Chart"

d)

Kéo thanh cuộn bên cạnh biểu đồ

41.

Loại biểu đồ nào được dùng để hiển thị mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều biến số?

a)

Biểu đồ thanh ngang

b)

Biểu đồ đường

c)

Biểu đồ phân tán (Scatter Plot)

d)

Biểu đồ tròn

42.

Khi vẽ biểu đồ trong Excel, "Legend" là gì?

a)

Tiêu đề của biểu đồ

b)

Dữ liệu nguồn của biểu đồ

c)

Phần chú thích giúp giải thích các thành phần của biểu đồ

d)

Đường xu hướng trên biểu đồ

43.

Để chỉnh sửa dữ liệu nguồn của biểu đồ, bạn vào đâu?

a)

Chart Styles

b)

Select Data

c)

Add Trendline

d)

Chart Layout

44.

Loại biểu đồ nào dùng để thể hiện dữ liệu phân bố theo thời gian với các mốc cụ thể?

a)

Biểu đồ đường

b)

Biểu đồ Gantt

c)

Biểu đồ phân tán

d)

Biểu đồ vùng

45.

Để thêm đường xu hướng (Trendline) vào biểu đồ, bạn vào thẻ nào?

a)

Insert

b)

Design

c)

Layout

d)

Format

46.

Trong biểu đồ, trục tung (Y-axis) thường đại diện cho điều gì?

a)

Giá trị dữ liệu

b)

Thời gian

c)

Tên các danh mục

d)

Chú thích của biểu đồ

47.

Trong Excel, phím tắt nào giúp sao chép biểu đồ?

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + P

c)

Ctrl + D

d)

Ctrl + X

48.

Khi nào bạn nên sử dụng biểu đồ thanh ngang (Bar Chart)?

a)

Khi cần hiển thị sự phân bổ tỷ lệ

b)

Khi so sánh các giá trị giữa các danh mục khác nhau

c)

Khi thể hiện mối quan hệ giữa hai biến số

d)

Khi hiển thị dữ liệu theo thời gian

49.

Để xóa một biểu đồ đã tạo, bạn thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn biểu đồ và nhấn Delete

b)

Vào thẻ Design và chọn "Delete Chart"

c)

Nhấp chuột phải vào biểu đồ và chọn "Remove"

d)

Chọn biểu đồ và nhấn Ctrl + X

50.

Loại biểu đồ nào thích hợp để phân tích các thành phần của một tổng thể?

a)

Biểu đồ tròn

b)

Biểu đồ cột

c)

Biểu đồ phân tán

d)

Biểu đồ vùng

51.

Khi tạo biểu đồ kết hợp (Combo Chart), bạn có thể kết hợp loại biểu đồ nào?

a)

Biểu đồ cột và biểu đồ tròn

b)

Biểu đồ đường và biểu đồ thanh ngang

c)

Biểu đồ cột và biểu đồ đường

d)

Biểu đồ phân tán và biểu đồ vùng

52.

Để tạo biểu đồ hình tròn (Pie Chart), điều kiện nào sau đây là cần thiết?

a)

Dữ liệu phải bao gồm ít nhất hai chuỗi dữ liệu

b)

Dữ liệu phải đại diện cho các tỷ lệ của một tổng thể

c)

Dữ liệu phải được sắp xếp theo thứ tự tăng dần

d)

Dữ liệu phải chứa giá trị âm

53.

Trong biểu đồ Excel, để thêm trục phụ (secondary axis), bạn vào mục nào?

a)

Select Data

b)

Add Data Labels

c)

Format Axis

d)

Change Chart Type

54.

Chức năng của công cụ "Switch Row/Column" là gì?

a)

Thay đổi trục của biểu đồ

b)

Xoay biểu đồ theo chiều ngang

c)

Đổi vị trí hàng và cột trong dữ liệu nguồn của biểu đồ

d)

Thay đổi màu sắc của biểu đồ

55.

Khi nào bạn nên sử dụng biểu đồ phân tán (Scatter Plot)?

a)

Khi muốn so sánh sự phân bố dữ liệu giữa các danh mục

b)

Khi muốn hiển thị xu hướng của dữ liệu theo thời gian

c)

Khi muốn thể hiện mối quan hệ giữa hai biến số

d)

Khi muốn thể hiện tỷ lệ phần trăm

56.

Để thay đổi định dạng trục số trong biểu đồ, bạn vào thẻ nào?

a)

Design

b)

Layout

c)

Format

d)

Data

57.

Loại biểu đồ nào thường dùng để hiển thị sự thay đổi của dữ liệu theo thời gian hoặc danh mục?

a)

Biểu đồ cột

b)

Biểu đồ phân tán

c)

Biểu đồ thanh ngang

d)

Biểu đồ đường

58.

Công cụ "Add Data Labels" trong Excel dùng để làm gì?

a)

Thêm dữ liệu vào biểu đồ

b)

Hiển thị giá trị dữ liệu trực tiếp trên biểu đồ

c)

Thêm tiêu đề cho trục

d)

Thêm chú thích cho biểu đồ

59.

Lệnh "Change Chart Type" trong Excel có tác dụng gì?

a)

Thay đổi loại biểu đồ đã tạo

b)

Thay đổi dữ liệu biểu đồ

c)

Xóa biểu đồ

d)

Thay đổi định dạng của trục

60.

Trong biểu đồ tròn, để làm nổi bật một phần của biểu đồ, bạn cần làm gì?

a)

Kéo phần đó ra ngoài

b)

Đổi màu sắc của phần đó

c)

Thêm đường viền cho phần đó

d)

Chọn "Highlight Segment"

61.

Hàm nào trong Excel dùng để tính giá trị trung bình của một dải dữ liệu?

a)

SUM

b)

COUNT

c)

AVERAGE

d)

MEDIAN

62.

Chức năng nào giúp bạn loại bỏ dữ liệu trùng lặp trong Excel?

a)

Data > Remove Duplicates

b)

Sort & Filter > Duplicates

c)

Home > Delete Data

d)

Insert > Remove Rows

63.

Lệnh nào được sử dụng để sắp xếp dữ liệu từ lớn đến nhỏ?

a)

Data > Sort Z-A

b)

Data > Sort A-Z

c)

Home > Filter

d)

Insert > Sort

64.

Hàm nào dùng để đếm số lượng ô chứa số?

a)

COUNT

b)

COUNTA

c)

COUNTIF

d)

SUM

65.

Trong Excel, bạn sẽ dùng hàm nào để lọc dữ liệu theo điều kiện?

a)

FILTER

b)

IF

c)

SEARCH

d)

VLOOKUP

66.

Hàm nào trả về giá trị nhỏ nhất trong một dải ô?

a)

MAX

b)

MIN

c)

SMALL

d)

LOWER

67.

Chức năng nào trong Excel giúp bạn nhóm dữ liệu theo danh mục?

a)

PivotTable

b)

Conditional Formatting

c)

Data Validation

d)

Chart Tools

68.

Hàm nào được dùng để đếm số ô trống trong một dải ô?

a)

COUNTA

b)

COUNTBLANK

c)

IFBLANK

d)

EMPTY

69.

Để tính tổng các giá trị thỏa mãn điều kiện, bạn sử dụng hàm nào?

a)

SUM

b)

SUMIF

c)

IF

d)

SUMPRODUCT

70.

Hàm nào trong Excel cho phép bạn tra cứu dữ liệu theo hàng?

a)

VLOOKUP

b)

HLOOKUP

c)

INDEX

d)

MATCH

71.

Công cụ nào dùng để lọc dữ liệu nhanh dựa trên nhiều điều kiện?

a)

Advanced Filter

b)

Data Validation

c)

AutoFilter

d)

Conditional Formatting

72.

Hàm nào trong Excel cho phép trả về vị trí của một giá trị trong mảng?

a)

FIND

b)

MATCH

c)

INDEX

d)

SEARCH

73.

Chức năng nào giúp bạn tạo một biểu đồ từ dữ liệu đã chọn?

a)

Insert > Chart

b)

Data > Chart

c)

Review > Insert Chart

d)

View > Charts

74.

Để chia các giá trị trong một cột theo tỷ lệ phần trăm tổng, bạn sử dụng hàm nào?

a)

PERCENTRANK

b)

PERCENTILE

c)

SUMPRODUCT

d)

(Giá trị / Tổng) * 100

75.

Hàm nào dùng để tính tổng tích của các cặp giá trị trong hai dải ô?

a)

SUMIF

b)

SUMPRODUCT

c)

PRODUCT

d)

MULTIPLY

76.

Làm thế nào để khóa một ô tham chiếu trong công thức Excel?

a)

Dùng ký hiệu “#” trước tham chiếu

b)

Dùng ký hiệu “$” trước tham chiếu

c)

Dùng dấu “@” trong công thức

d)

Thêm “%” vào cuối tham chiếu

77.

Hàm nào giúp bạn trả về ngày tháng hiện tại?

a)

TODAY

b)

NOW

c)

DATE

d)

CURRENT

78.

Trong Excel, hàm nào được dùng để lọc giá trị lớn nhất thứ N trong một danh sách?

a)

MAX

b)

LARGE

c)

RANK

d)

TOP

79.

Hàm nào trong Excel giúp bạn đếm số ô thỏa mãn một điều kiện cụ thể?

a)

COUNTIF

b)

SUMIF

c)

IFCOUNT

d)

COUNTA

80.

Để hợp nhất nhiều ô thành một ô, bạn sử dụng chức năng nào?

a)

Merge & Center

b)

Combine Cells

c)

Concatenate

d)

Merge Rows

81.

Hàm nào cho phép bạn xếp hạng một giá trị trong một danh sách?

a)

RANK

b)

SORT

c)

POSITION

d)

TOP

82.

Khi muốn lọc dữ liệu không khớp với một điều kiện, bạn dùng hàm nào?

a)

NOTIF

b)

FILTER

c)

COUNTIF

d)

SUMIF

83.

Hàm nào trong Excel giúp bạn trả về địa chỉ của ô dựa trên số hàng và số cột?

a)

ADDRESS

b)

INDEX

c)

LOCATION

d)

MATCH

84.

Để tạo công thức động theo điều kiện, bạn nên sử dụng hàm nào?

a)

IF

b)

IFERROR

c)

IFS

d)

SWITCH

85.

Hàm nào cho phép bạn tính phần trăm tăng trưởng giữa hai giá trị?

a)

GROWTH

b)

(New Value - Old Value) / Old Value * 100

c)

INCREASE

d)

PERCENTRANK

86.

Làm thế nào để thêm chú thích vào một ô trong Excel?

a)

Review > New Comment

b)

Data > Comment

c)

Insert > Annotation

d)

File > Add Note

87.

Hàm nào trong Excel trả về phần dư của phép chia?

a)

MOD

b)

REMAINDER

c)

DIVISION

d)

RESIDUE

88.

Hàm nào giúp bạn tìm giá trị trung vị của một danh sách?

a)

AVERAGE

b)

MEDIAN

c)

MODE

d)

MID

89.

Cách nào để ngăn người dùng nhập dữ liệu sai định dạng?

a)

Data > Data Validation

b)

Review > Protect Workbook

c)

Insert > Error Handling

d)

View > Locked Cells

90.

Hàm nào trong Excel giúp bạn xác định số lần xuất hiện của một giá trị trong danh sách?

a)

COUNTIF

b)

COUNTA

c)

SEARCH

d)

FIND

91.

Hàm nào trong Excel dùng để tính tổng có điều kiện?

a)

SUMIF

b)

TOTALIF

c)

ADDIF

d)

COUNTIF

92.

Để tạo một bảng PivotTable trong Excel, bạn cần vào mục nào?

a)

Data

b)

Insert

c)

Home

d)

View

93.

Hàm nào trong Excel trả về giá trị lớn nhất trong một dải ô?

a)

MAX

b)

HIGHEST

c)

TOP

d)

GREATEST

94.

Làm thế nào để bảo vệ một tệp Excel bằng mật khẩu?

a)

File > Protect Workbook

b)

Review > Protect

c)

Data > Password

d)

View > Security

95.

Hàm nào trong Excel cho phép bạn tìm kiếm một giá trị trong một mảng?

a)

SEARCH

b)

FIND

c)

VLOOKUP

d)

HLOOKUP

96.

Để tạo biểu đồ từ dữ liệu trong Excel, bạn nên chọn loại nào?

a)

Bar Chart

b)

Pie Chart

c)

Line Chart

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

97.

Khi bạn muốn lọc dữ liệu trong Excel, bạn sử dụng tính năng nào?

a)

Data Validation

b)

Sort & Filter

c)

Conditional Formatting

d)

Data Table

98.

Hàm nào trong Excel được sử dụng để kết hợp văn bản từ nhiều ô?

a)

CONCATENATE

b)

JOIN

c)

MERGE

d)

COMBINE

99.

Để định dạng một ô thành kiểu tiền tệ, bạn vào mục nào?

a)

Home > Number

b)

Insert > Format

c)

Data > Currency

d)

View > Format

100.

Hàm nào trong Excel được sử dụng để đếm số ô không trống?

a)

COUNT

b)

COUNTA

c)

COUNTIF

d)

COUNTBLANK

101.

Trong Excel, để thêm các tiêu đề cho cột trong một bảng, bạn nên sử dụng tính năng nào?

a)

Table

b)

Header

c)

Insert Row

d)

Format as Table

102.

Làm thế nào để nhóm các hàng hoặc cột trong Excel?

a)

Data > Group

b)

Review > Group

c)

Insert > Group

d)

Home > Format

103.

Khi nào bạn nên sử dụng hàm IF trong Excel?

a)

Khi bạn cần trả về một giá trị số

b)

Khi bạn cần kiểm tra một điều kiện và trả về giá trị khác nhau

c)

Khi bạn cần tính tổng

d)

Khi bạn cần tìm kiếm dữ liệu

104.

Hàm nào được sử dụng để trả về ngày tháng hiện tại trong Excel?

a)

NOW

b)

TODAY

c)

CURRENT

d)

DATE

105.

Khi nào bạn nên sử dụng Data Validation trong Excel?

a)

Để nhập dữ liệu có điều kiện

b)

Để lọc dữ liệu

c)

Để tạo bảng

d)

Để tạo biểu đồ

106.

Làm thế nào để tạo một công thức mảng trong Excel?

a)

Nhấn Ctrl + Shift + Enter

b)

Nhấn Alt + Enter

c)

Nhấn Shift + Enter

d)

Nhấn Ctrl + Enter

107.

Hàm nào trong Excel cho phép bạn kiểm tra lỗi trong công thức?

a)

ISERROR

b)

ERRORCHECK

c)

IFERROR

d)

ISNULL

108.

Khi sử dụng hàm VLOOKUP, tham số thứ hai là gì?

a)

Mảng dữ liệu

b)

Cột chứa giá trị cần tìm

c)

Tên bảng

d)

Tên hàm

109.

Để thêm ghi chú vào ô trong Excel, bạn sử dụng lệnh nào?

a)

Insert > Comment

b)

Review > New Comment

c)

Home > Notes

d)

Data > Annotation

110.

Làm thế nào để thay đổi kiểu chữ trong một ô Excel?

a)

Home > Font

b)

Format > Font

c)

Data > Font

d)

Insert > Font

111.

Hàm nào cho phép bạn kiểm tra xem một ô có chứa một giá trị cụ thể không?

a)

ISNUMBER

b)

IF

c)

COUNTIF

d)

SEARCH

112.

Khi muốn tạo một biểu đồ động trong Excel, bạn cần sử dụng tính năng nào?

a)

Data Table

b)

PivotTable

c)

Dynamic Chart

d)

Formulas

113.

Để lọc dữ liệu nâng cao trong Excel, bạn sử dụng tính năng nào?

a)

Advanced Filter

b)

AutoFilter

c)

Sort

d)

Filter Criteria

114.

Làm thế nào để tạo một liên kết đến một tệp tin khác trong Excel?

a)

Insert > Hyperlink

b)

Data > Link

c)

Home > Reference

d)

Review > Link

115.

Trong Excel, công thức nào cho phép bạn cộng dồn các giá trị theo một tiêu chí nhất định?

a)

SUMIF

b)

ADDIF

c)

COUNTIF

d)

AVERAGEIF

116.

Khi bạn muốn định dạng có điều kiện cho một ô, bạn nên sử dụng công cụ nào?

a)

Conditional Formatting

b)

Data Validation

c)

Format as Table

d)

Styles

117.

Hàm nào trong Excel được sử dụng để trả về giá trị nhỏ nhất trong một dải ô?

a)

MIN

b)

SMALLEST

c)

LOWEST

d)

MINIMUM

118.

Làm thế nào để tạo một biểu đồ phân tán trong Excel?

a)

Insert > Scatter Chart

b)

Insert > Line Chart

c)

Insert > Pie Chart

d)

Insert > Bar Chart

119.

Khi nào bạn nên sử dụng hàm CONCATENATE trong Excel?

a)

Khi bạn muốn gộp nhiều ô thành một ô

b)

Khi bạn muốn tính tổng

c)

Khi bạn muốn kiểm tra điều kiện

d)

Khi bạn muốn tìm kiếm dữ liệu

120.

Làm thế nào để tạo một tệp Excel từ một bảng dữ liệu trong Word?

a)

Sao chép bảng từ Word và dán vào Excel

b)

Xuất bảng từ Word sang Excel

c)

Tạo mới trong Excel và nhập dữ liệu

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng