wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hệ điều hành: Khái niệm cơ bản

Total questions: 122

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành thực hiện chức năng nào cơ bản nhất?

a)

Tạo tài liệu đồ họa 3D

b)

Quản lý tài nguyên phần cứng

c)

Mã hóa toàn bộ Internet

d)

Thiết kế mạch điện tử

2.

Trong Windows, Taskbar dùng để làm gì?

a)

Quét virus toàn bộ ổ đĩa

b)

Lưu trữ tệp hệ thống

c)

Hiển thị và chuyển đổi ứng dụng

d)

Cấu hình BIOS máy tính

3.

Shortcut menu xuất hiện khi thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấn phím Enter trên cửa sổ

b)

Kéo thả biểu tượng vào desktop

c)

Nhấp chuột phải vào đối tượng

d)

Giữ chuột giữa và di chuyển

4.

Chức năng của File Explorer là gì?

a)

Cài đặt driver đồ họa

b)

Quản lý tệp và thư mục

c)

Tối ưu hóa CPU đa lõi

d)

Mã hóa kết nối mạng

5.

Tổ hợp phím nào mở nhanh trình quản lý tác vụ?

a)

Ctrl+Shift+Esc

b)

Ctrl+Alt+Del

c)

Alt+Tab+Shift

d)

Win+PrtScn

6.

Khi chương trình không phản hồi, bước xử lý an toàn đầu tiên là gì?

a)

Cài lại hệ điều hành toàn bộ

b)

Xóa tệp chương trình khỏi ổ C

c)

Rút nguồn máy tính ngay lập tức

d)

Kết thúc tác vụ qua Task Manager

7.

Tính năng nào giúp khởi chạy ứng dụng nhanh từ thanh tác vụ?

a)

Tắt tường lửa Windows Defender

b)

Bật chế độ máy bay hệ thống

c)

Pin ứng dụng lên Taskbar

d)

Tạo ổ đĩa ảo nhiều phân vùng

8.

Menu Start chủ yếu cung cấp điều gì?

a)

Biên dịch mã nguồn hệ thống

b)

Sao lưu dữ liệu định kỳ tự động

c)

Duyệt web với trình chuyên dụng

d)

Truy cập ứng dụng và thiết lập

9.

Để tắt máy đúng cách trong Windows, thao tác chuẩn là gì?

a)

Đóng tất cả cửa sổ rồi chờ

b)

Rút dây nguồn trực tiếp

c)

Nhấn nút Reset liên tục

d)

Chọn Shut down từ Start menu

10.

Chế độ Sleep khác gì so với Shut down?

a)

Giữ trạng thái vào RAM, khởi nhanh

b)

Xóa mọi dữ liệu trên ổ đĩa

c)

Khởi động lại dịch vụ mạng

d)

Chuyển sang tài khoản khách

11.

Tác vụ của hệ điều hành trong quản lý tiến trình là gì?

a)

Mã hóa văn bản thành hình ảnh

b)

Gửi email cho người dùng

c)

Tạo mô hình dữ liệu 3D

d)

Phân phối CPU và lập lịch

12.

Trong Windows, Control Panel dùng để làm gì?

a)

Thiết lập hệ thống và thiết bị

b)

Soạn thảo văn bản chuyên sâu

c)

Phân tích dữ liệu lớn thời gian thực

d)

Chạy game ở hiệu năng tối đa

13.

Phím tắt Win+E thực hiện thao tác nào?

a)

Mở File Explorer nhanh

b)

Khóa màn hình tức thì

c)

Chụp ảnh màn hình đầy đủ

d)

Mở Task Manager trực tiếp

14.

Shortcut menu thường chứa các lệnh gì?

a)

Cấu hình router doanh nghiệp

b)

Biên dịch mã nguồn C++

c)

Thiết kế giao diện người dùng

d)

Lệnh ngữ cảnh như mở, sao chép

15.

Tại sao không nên tắt máy bằng cách rút nguồn?

a)

Máy sẽ chạy nhanh hơn sau đó

b)

Dễ mất dữ liệu và hỏng hệ thống

c)

Ổ cứng tăng tuổi thọ đáng kể

d)

Pin sạc lại nhanh hơn ngay

16.

Trong Windows, thuộc tính tệp nào cho biết tệp chỉ đọc, không thể sửa trực tiếp?

a)

Read-only (chỉ đọc)

b)

System (hệ thống)

c)

Hidden (ẩn)

d)

Archive (lưu trữ)

17.

Thao tác nào dùng để khôi phục một tệp đã bị xóa vào vị trí ban đầu từ Recycle Bin?

a)

Delete permanently

b)

Restore item

c)

Empty Recycle Bin

d)

Move to Desktop

18.

Trong Windows Explorer, phím tắt nào thường dùng để đổi tên tệp đã chọn?

a)

F2

b)

F3

c)

F5

d)

F7

19.

Thiết bị nào được xem là thiết bị lưu trữ di động (portable storage)?

a)

Ổ cứng gắn trong

b)

USB flash drive

c)

Nguồn điện ATX

d)

Màn hình LCD

20.

Hệ nhị phân dùng bao nhiêu ký số cơ bản để biểu diễn dữ liệu trong máy tính?

a)

Ba ký số

b)

Hai ký số

c)

Một ký số

d)

Bốn ký số

21.

Thuộc tính tệp Hidden có ý nghĩa gì khi hiển thị trong File Explorer?

a)

Không thể xóa

b)

Không thể mở

c)

Bị ẩn khỏi danh sách

d)

Luôn hiển thị đầu danh sách

22.

Khi bạn nhấn Shift+Delete trên một tệp trong Windows, điều gì xảy ra?

a)

Xóa vĩnh viễn

b)

Nén thành zip

c)

Đổi tên tự động

d)

Chuyển vào Recycle Bin

23.

Trong Windows Explorer, thanh địa chỉ (Address bar) hiển thị gì?

a)

Dung lượng RAM

b)

Phiên bản hệ điều hành

c)

Đường dẫn thư mục

d)

Tên người dùng hiện tại

24.

Thiết bị nào sau đây là phần cứng đầu vào?

a)

Màn hình

b)

Bàn phím

c)

Loa ngoài

d)

Máy in

25.

Khi một tệp có thuộc tính Archive, thao tác sao lưu thường làm gì?

a)

Sao lưu tệp đã thay đổi

b)

Khóa tệp chống ghi

c)

Xóa thuộc tính Hidden

d)

Bỏ qua tệp

26.

Để xem dung lượng và định dạng của một tệp trong Windows, bạn nên mở hộp thoại nào?

a)

Control Panel

b)

Task Manager

c)

Properties

d)

Run

27.

Trong Recycle Bin, nút Empty Recycle Bin có tác dụng gì?

a)

Khôi phục tất cả tệp

b)

Di chuyển sang Desktop

c)

Nén tất cả thành zip

d)

Xóa tất cả vĩnh viễn

28.

Thiết bị nào thường được phân loại là thiết bị lưu trữ ngoài (external storage)?

a)

Quạt tản nhiệt

b)

Ổ cứng USB ngoài

c)

Bo mạch chủ ATX

d)

Ổ cứng SATA gắn trong

29.

Bit là đơn vị thông tin nhỏ nhất, có thể nhận giá trị nào?

a)

0 hoặc 1

b)

3 hoặc 4

c)

1 hoặc 2

d)

2 hoặc 3

30.

Trong File Explorer, chức năng Search hỗ trợ tìm theo tiêu chí nào?

a)

Chỉ theo dung lượng RAM

b)

Theo tên, loại, nội dung

c)

Chỉ theo phiên bản Windows

d)

Theo nhiệt độ CPU

31.

RAM có đặc điểm nào liên quan đến tính bay hơi của dữ liệu?

a)

Tăng tốc độ mạng internet

b)

Chỉ đọc không thể ghi

c)

Luôn lưu dữ liệu vĩnh viễn

d)

Mất dữ liệu khi mất điện

32.

Thành phần nào chịu trách nhiệm thực hiện lệnh và xử lý số học, logic trong máy tính?

a)

CPU trong bo mạch chủ

b)

Nguồn điện máy tính

c)

GPU trong thẻ đồ họa

d)

ROM trên ổ quang

33.

Bit và Byte khác nhau chủ yếu ở điểm nào?

a)

Bit là 1 đơn vị, Byte là 8 bit

b)

Bit thuộc phần cứng, Byte thuộc phần mềm

c)

Bit là 8 đơn vị, Byte là 1 bit

d)

Bit lưu văn bản, Byte lưu hình ảnh

34.

Thiết bị nào thuộc nhóm thiết bị đầu vào?

a)

Ổ cứng và SSD

b)

Màn hình và loa

c)

Máy in và máy vẽ

d)

Bàn phím và chuột

35.

Thiết bị nào thuộc nhóm thiết bị đầu ra?

a)

Màn hình và máy in

b)

Chuột và bàn phím

c)

Máy quét và webcam

d)

Micro và gamepad

36.

Máy chủ web thường dùng để làm gì trong hệ thống mạng?

a)

Nén file để tiết kiệm pin

b)

Lưu bản in của văn bản

c)

Tăng dung lượng RAM hệ thống

d)

Phục vụ trang web cho khách

37.

Máy chủ file có chức năng chính nào sau đây?

a)

Cấp quyền truy cập BIOS

b)

Quét virus trên thiết bị ngoại vi

c)

Xuất hình ảnh 3D nhanh

d)

Lưu trữ và chia sẻ tệp tin

38.

Bộ nhớ ROM thường được dùng cho mục đích nào?

a)

Tăng tốc trình duyệt web

b)

Lưu trữ firmware cố định

c)

Tạm thời lưu tiến trình

d)

Ghi âm đầu vào micro

39.

Trong một hệ thống, thiết bị nào có tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh nhất?

a)

RAM so với ổ cứng

b)

Ổ cứng so với RAM

c)

Đĩa quang so với SSD

d)

USB so với RAM

40.

Một Byte có thể biểu diễn bao nhiêu giá trị khác nhau?

a)

128 giá trị khác nhau

b)

2 giá trị khác nhau

c)

16 giá trị khác nhau

d)

256 giá trị khác nhau

41.

Khi nâng cấp máy tính để chạy đa nhiệm mượt hơn, nên ưu tiên tăng thành phần nào?

a)

Dung lượng RAM hệ thống

b)

Công suất nguồn điện

c)

Dung lượng đĩa quang

d)

Số cổng USB phía sau

42.

Thiết bị lưu trữ nào không có bộ phận cơ học chuyển động?

a)

Ổ quang DVD

b)

Băng từ LTO

c)

HDD dùng đĩa

d)

SSD dùng flash

43.

Đơn vị nào biểu diễn tốc độ truyền dữ liệu trên mạng thường gặp?

a)

Hz là kilobyte mỗi giây

b)

KB là kilobit mỗi giây

c)

MBps là megabit mỗi giây

d)

Mbps là megabit mỗi giây

44.

CPU sử dụng bộ nhớ đệm (cache) nhằm mục tiêu gì?

a)

Giảm độ trễ truy xuất dữ liệu

b)

Tạo âm thanh hệ thống

c)

Cấp điện cho linh kiện

d)

Làm mát bo mạch chủ

45.

Trong quy trình I/O, bước nào mô tả dữ liệu từ thiết bị ngoại vi vào hệ thống?

a)

Lưu dữ liệu lên SSD

b)

Xuất dữ liệu ra màn hình

c)

Nhập dữ liệu từ thiết bị

d)

Sao lưu dữ liệu lên đám mây

46.

Chuột máy tính dùng để thực hiện thao tác nào nhanh nhất trong giao diện đồ họa?

a)

Chọn đối tượng trên màn hình

b)

Gõ văn bản trong ứng dụng

c)

Lưu tệp vào ổ cứng

d)

Khởi động lại hệ điều hành

47.

Bàn phím cơ khác bàn phím màng ở điểm nào quan trọng nhất?

a)

Công tắc cơ học riêng từng phím

b)

Nhẹ hơn đáng kể khi mang

c)

Không có đèn báo trạng thái

d)

Không cần dây để kết nối

48.

Độ phân giải màn hình mô tả điều gì?

a)

Tốc độ quay của quạt tản nhiệt

b)

Số cổng USB của máy tính

c)

Dung lượng ổ cứng còn trống

d)

Số điểm ảnh hiển thị trên màn

49.

RAM có vai trò chính nào trong hệ thống?

a)

Lưu trữ lâu dài tệp người dùng

b)

Lưu trữ tạm dữ liệu đang xử lý

c)

Bảo vệ máy khỏi điện áp cao

d)

Kết nối mạng internet nhanh hơn

50.

Trình tự xử lý thông tin cơ bản của máy tính là gì?

a)

Nhập, xử lý, lưu, xuất

b)

Xuất, nhập, lưu, xử lý

c)

Lưu, xử lý, nhập, xuất

d)

Xử lý, lưu, xuất, nhập

51.

Con trỏ chuột dạng 'I-beam' thường xuất hiện ở đâu?

a)

Trên màn hình cài đặt BIOS

b)

Trên thanh tác vụ hệ điều hành

c)

Trong vùng soạn thảo văn bản

d)

Trong cửa sổ quản lý tệp tin

52.

Loại bàn phím nào tối ưu cho gõ nhanh và phản hồi rõ ràng?

a)

Bàn phím cơ switch rõ lực

b)

Bàn phím cao su chống nước

c)

Bàn phím mềm không phản lực

d)

Bàn phím cảm ứng không phím

53.

Tốc độ phản hồi của màn hình đo bằng đơn vị nào?

a)

Vôn trên mỗi mili giây

b)

Milli giây cho mỗi khung hình

c)

Gigabyte trên mỗi giây

d)

Độ C trên mỗi giờ

54.

Khi nguồn điện chập chờn, thiết bị nào giúp máy tính tạm thời không tắt đột ngột?

a)

Loa ngoài công suất lớn

b)

Bàn phím không dây Bluetooth

c)

Chuột quang theo dõi bề mặt

d)

UPS lưu điện ngắn hạn

55.

RAM khác ROM ở đặc điểm nào?

a)

Gắn ngoài qua cổng USB

b)

Tốc độ thấp hơn ổ cứng

c)

Chỉ đọc không thể ghi mới

d)

Mất dữ liệu khi tắt nguồn

56.

Khi kéo-thả tập tin bằng chuột, thao tác nào xảy ra mặc định giữa thư mục cùng ổ?

a)

Đặt quyền chỉ đọc cho tệp

b)

Xóa tập tin vào thùng rác

c)

Sao chép tạo bản thứ hai

d)

Di chuyển tập tin sang vị trí mới

57.

Độ phân giải 1920×1080 so với 1280×720 có ý nghĩa gì?

a)

Nhiều điểm ảnh hơn, hình sắc nét

b)

Âm thanh to hơn khi phát nhạc

c)

Máy chạy nhanh hơn toàn hệ

d)

Mạng internet mạnh hơn

58.

Quy trình khởi động máy gồm bước kiểm tra phần cứng gọi là gì?

a)

GPU tăng tốc đồ họa

b)

POST tự kiểm tra phần cứng

c)

DNS phân giải tên miền

d)

HTTP truyền siêu văn bản

59.

Khi thiếu RAM, ứng dụng nặng thường gây ra hiện tượng nào?

a)

Giật lag và chuyển sang pagefile

b)

Tăng tốc xử lý vượt mức

c)

Màn hình hiển thị nhiều màu

d)

Loa phát âm thanh méo

60.

Chức năng chính của Control Panel trong Windows là gì?

a)

Quản lý cài đặt hệ thống tập trung

b)

Quét mạng nội bộ doanh nghiệp

c)

Chạy ứng dụng đồ họa nặng

d)

Lưu trữ tài liệu người dùng

61.

Bạn mở mục Date and Time trong Control Panel để thực hiện thao tác nào?

a)

Đổi múi giờ và đồng bộ thời gian

b)

Thiết lập quyền truy cập mạng

c)

Tạo thư mục người dùng mới

d)

Xóa phần mềm độc hại

62.

Phần mềm hệ thống khác phần mềm ứng dụng ở điểm nào?

a)

Chỉ chạy trên trình duyệt web

b)

Hỗ trợ vận hành phần cứng

c)

Dùng để soạn thảo văn bản

d)

Tạo slideshow trình chiếu

63.

Trình tự cơ bản khi cài đặt một chương trình qua file setup là gì?

a)

Chạy installer, chọn tùy chọn, hoàn tất

b)

Sao chép file dữ liệu, khởi động lại máy

c)

Xóa driver cũ, bật tường lửa mạnh

d)

Mở BIOS, đổi thứ tự khởi động

64.

Mục đích của giấy phép phần mềm (license) là gì?

a)

Xác định quyền sử dụng hợp pháp

b)

Tăng tốc độ xử lý CPU

c)

Bảo đảm mã hóa dữ liệu mạng

d)

Tạo bản sao lưu tự động

65.

Kiểu giấy phép nào thường cho phép sử dụng miễn phí nhưng hạn chế tính năng hoặc thời gian?

a)

Shareware dùng thử có giới hạn

b)

GPL nguồn mở toàn phần

c)

Perpetual enterprise không giới hạn

d)

Commercial bản quyền vĩnh viễn

66.

Biện pháp nào hiệu quả để phòng chống nguy cơ tấn công từ Internet?

a)

Cài Internet Security hoặc xây tường lửa

b)

Tắt cập nhật hệ điều hành hoàn toàn

c)

Chia sẻ mật khẩu qua email nội bộ

d)

Dùng mạng công cộng mọi lúc

67.

Phần mở rộng tên miền nào gán cho tổ chức thương mại, doanh nghiệp?

a)

.com dùng cho thương mại

b)

.gov dành cho chính phủ

c)

.net cho nhà cung cấp mạng

d)

.edu thuộc giáo dục

68.

Tên miền .gov thường dành cho tổ chức nào?

a)

Tổ chức chính phủ trung ương

b)

Các tổ chức giáo dục đại học

c)

Các công ty thương mại nhỏ

d)

Câu lạc bộ quân sự địa phương

69.

Địa chỉ của một website có thể được biểu diễn theo cách nào?

a)

Bằng số hiệu phiên bản trình duyệt

b)

Bằng mã màu của giao diện trang

c)

Bằng chuỗi tên miền có dấu chấm

d)

Bằng định dạng tệp đa phương tiện

70.

Mạng riêng ảo (VPN) cung cấp lợi ích chính nào?

a)

Tự động cập nhật ứng dụng di động

b)

Tăng tốc độ xử lý đồ họa 3D

c)

Bảo vệ truy cập vào mạng riêng từ bên ngoài

d)

Giảm dung lượng lưu trữ ổ cứng

71.

Kỹ thuật mã hóa Wi‑Fi nào cung cấp mức bảo mật cao nhất trong các lựa chọn sau?

a)

WPA2 bảo mật hiện đại

b)

WEP2 giả định nâng cấp

c)

WEP đời đầu yếu

d)

WPA phiên bản cũ

72.

DDoS mô tả hình thức tấn công mạng nào?

a)

Thay đổi DNS của máy người dùng

b)

Đánh cắp mật khẩu qua keylogger

c)

Cài phần mềm độc hại vào trình duyệt

d)

Từ chối dịch vụ bằng lượng yêu cầu lớn

73.

Yếu tố nào có thể tăng tốc độ duyệt web với kết nối quay số?

a)

Tắt hiển thị hình ảnh hoàn toàn

b)

Mở nhiều thẻ để phân bổ tải trang

c)

Chia sẻ kết nối với nhiều máy khác

d)

Nhận tin nhắn tức thời khi duyệt

74.

Định dạng trang chuẩn được dùng trong Web là gì?

a)

HTTP

b)

HTML

c)

Netscape

d)

Mosaic

75.

Tốc độ truyền tải dữ liệu nào dưới đây là nhanh nhất?

a)

300 Mbps

b)

3Gbps

c)

3,000,000 bps

d)

300 Kbps

76.

Điều nào dưới đây là đúng với một địa chỉ IP?

a)

Nó tồn tại vĩnh viễn

b)

Nó xác định mạng và máy tính cụ thể

c)

Nó cần thiết mới truy cập Internet

d)

Được đốt vào NIC bởi nhà sản xuất

77.

Câu nào dưới đây là đúng về mạng diện rộng (WAN)?

a)

WAN chỉ dùng trong một tòa nhà

b)

WAN không dùng đường truyền công cộng

c)

WAN giới hạn bởi vùng diện tích nhỏ

d)

WAN phủ sóng phạm vi quốc gia

78.

Phát biểu nào sau đây là sai trong môi trường internet?

a)

Virus không thể lây lan qua email

b)

Duyệt web có thể bị dính mã độc

c)

Có thể tải nội dung số hóa miễn phí

d)

Có thể cập nhật tin tức qua báo điện tử

79.

Phần mở rộng tên miền nào gắn cho tổ chức thương mại?

a)

gov

b)

com

c)

net

d)

edu

80.

Các trình duyệt web thường được gọi là gì?

a)

Netscape Navigator

b)

Software

c)

HTML Reader

d)

Browsers

81.

Phần mở rộng tên miền .gov là dành cho tổ chức nào?

a)

Các tổ chức quân sự

b)

Tổ chức giáo dục

c)

Tổ chức chính phủ

d)

Các tổ chức thương mại

82.

Một trang Web hiển thị trên màn hình gồm định dạng font chữ, màu sắc, hiệu ứng đồ họa, các đường liên kết... người ta đã phát triển kiểu định dạng đặc biệt. Số lượng các tuyến liên kết thường thấy là bao nhiêu?

a)

4

b)

1

c)

2

d)

3

83.

Chữ cái “s” trong https viết tắt bởi từ nào?

a)

service

b)

serve

c)

safe

d)

secure

84.

Sự khác nhau cơ bản giữa https và http là gì?

a)

https hỗ trợ nhiều tên miền

b)

https hỗ trợ thanh toán online

c)

https hỗ trợ thêm bảo mật

d)

https hỗ trợ tiện ích trình duyệt

85.

Quyền truy cập (Permission) là gì?

a)

Quyền đọc ghi xóa file của người dùng trên thư mục

b)

Quyền đọc ghi xóa file khi đăng nhập hệ điều hành

c)

Quyền đọc ghi xóa file khi chia sẻ dữ liệu

d)

Quyền đọc ghi xóa file khi do nhà sản xuất cấp

86.

Trình duyệt có thể bị dính các mã độc khi làm gì?

a)

Chỉ mở file văn bản cục bộ

b)

Kết nối mạng nội bộ cách ly

c)

Sử dụng phần mềm tường lửa mạnh

d)

Duyệt web các trang không an toàn

87.

www.google.com là một …

a)

IP

b)

TCP/IP

c)

DNS

d)

URL

88.

Đâu là một giao thức bảo mật?

a)

http

b)

https

c)

tcp

d)

ftp

89.

Chương trình độc hại, trộm cắp, sửa đổi dữ liệu... là những ...............

a)

Phần mềm tội ác

b)

Tin tặc

c)

Lỗi do máy tính phát sinh

d)

Rủi ro tự nhiên

90.

Để chuyển đổi các địa chỉ dạng chữ (VD: google.com) thành các địa chỉ dạng số, người ta sử dụng gì?

a)

Tường lửa

b)

URL

c)

DNS

d)

Địa chỉ IP

91.

Có bao nhiêu phát biểu thể hiện rõ cách sử dụng internet an toàn, hiệu quả và đúng luật trong các hành vi sau? (1) Tải và sử dụng phần mềm crack (2) Kiểm soát truy cập và mã hoá dữ liệu (3) Tải nhạc không bản quyền (4) Cập nhật phần mềm phiên bản mới nhất (5) Chỉ cung cấp thông tin trên website đáng tin cậy

a)

4

b)

3

c)

2

d)

5

92.

Những phát biểu nào sau đây được dùng để bảo vệ tính riêng tư khi lướt web?

a)

(1) (3) (4) (6)

b)

(1) (2) (3) (4)

c)

(2) (3) (4) (5)

d)

(1) (2) (3) (5)

93.

Có bao nhiêu phát biểu sau đây thể hiện rõ cách bảo vệ mật khẩu an toàn? (1) Lưu mật khẩu trên trình duyệt khi dùng máy tính công cộng (2) Sử dụng dịch vụ bảo mật OTP (3) Đổi mật khẩu hàng tháng (4) Đổi mật khẩu khi dùng máy tính công cộng (5) Nhập thông tin trên website giả mạo (6) Che tay khi nhập mật khẩu, PIN

a)

3

b)

2

c)

5

d)

4

94.

Các phát biểu sau đây đề cập đến vấn nạn nào? (1) Dễ bị virus tấn công làm thay đổi phần cứng (2) Dễ bị đánh cắp dữ liệu (3) Thông tin bị tin tặc truy cập trái phép (4) Gây thiệt hại về kinh tế cho các công ty - Mua bán thông tin cá nhân trên mạng - Sử dụng phần mềm không có bản quyền - Phát tán tin nhắn rác, thư rác, quảng cáo… - Giả mạo website

a)

Tội phạm mạng

b)

Sử dụng hợp pháp

c)

Quản trị hệ thống

d)

Bảo trì thiết bị

95.

Cho các phát biểu sau về việc mua sắm trực tuyến: (1) Dùng wifi công cộng để thanh toán (2) Tìm hiểu nguồn gốc hàng hoá và thái độ người bán (3) Sử dụng email riêng cho mua sắm (4) Cung cấp đầy đủ thông tin cá nhân cho nhà bán lẻ (5) Đăng xuất tài khoản sau khi thanh toán (6) Thanh toán trên website dạng https://. Có bao nhiêu phát biểu nêu rõ những điều KHÔNG nên làm khi mua sắm trực tuyến?

a)

4

b)

5

c)

2

d)

3

96.

Trong Word, tính năng Print Preview dùng để làm gì trước khi in tài liệu?

a)

Cập nhật bảng nội dung tự động

b)

Kiểm tra lỗi chính tả theo thời gian

c)

Chỉnh sửa mã nguồn của tài liệu

d)

Xem bố cục trang và định dạng tổng thể

97.

Phím tắt nào mở hộp thoại Replace để thay thế văn bản?

a)

Ctrl+H trên cửa sổ tài liệu

b)

Ctrl+R trong thanh trạng thái

c)

Alt+F trên menu File

d)

Shift+Ctrl+P trong Print

98.

Căn lề văn bản 'Justify' có đặc điểm gì?

a)

Căn giữa toàn bộ đoạn văn

b)

Trải đều hai mép trái và phải

c)

Căn phải văn bản và tiêu đề

d)

Căn trái các dòng trong đoạn

99.

Để đặt lề trang (Page Margins), bạn mở nơi nào trong Word?

a)

Tab Layout rồi chọn Margins

b)

Tab Insert chọn Header

c)

Tab Review chọn Spelling

d)

Tab View chọn Zoom

100.

Khi cần chèn ngắt trang để chuyển nội dung sang trang mới, bạn dùng thao tác nào?

a)

Insert Page Break tại vị trí con trỏ

b)

Delete đoạn văn phía dưới con trỏ

c)

Thay đổi kích thước phông chữ đoạn

d)

Di chuyển hình ảnh về đầu trang

101.

Trong hộp thoại Find and Replace, trường 'Replace with' có tác dụng gì?

a)

Nhập nội dung sẽ thay thế chuỗi tìm

b)

Chọn phạm vi trang cần tìm kiếm

c)

Bật chế độ theo dõi thay đổi chỉnh

d)

Lưu tài liệu sau khi thay văn bản

102.

Tùy chọn Alignment nào dùng để căn giữa tiêu đề đoạn văn?

a)

Center trên nhóm Paragraph

b)

Justify trên nhóm Styles

c)

Right tại thanh trạng thái

d)

Left trong nhóm Review

103.

Thiết lập lề hẹp (Narrow) ảnh hưởng như thế nào đến tài liệu?

a)

Tắt tính năng đánh số trang tự động

b)

Tăng kích thước phông chữ mặc định

c)

Giảm khoảng cách mép trang với văn bản

d)

Chỉ áp dụng cho phần đầu trang Header

104.

Bạn muốn xem trước nhiều trang liền nhau, nên dùng chế độ nào trong View?

a)

Multiple Pages trong Print Layout

b)

Read Mode trên thanh View

c)

Web Layout với thanh cuộn ngang

d)

Outline để hiển thị cấp đề mục

105.

Để thay tất cả các lần xuất hiện của một từ thành từ mới, thao tác phù hợp là gì?

a)

Đổi kiểu chữ bằng nhóm Styles

b)

Sao chép rồi dán vào mọi đoạn văn

c)

Tìm thủ công rồi gõ thay từng lần

d)

Replace All trong hộp thoại Replace

106.

Khi căn phải (Align Right) một đoạn, kết quả hiển thị ra sao?

a)

Hai mé lề giãn đều toàn đoạn

b)

Mé trái thẳng đều mọi dòng

c)

Trung tâm thẳng hàng hai mép

d)

Mé phải thẳng đều, mé trái lượn

107.

Thiết lập Page Break khác với Section Break ở điểm nào?

a)

Chỉ áp dụng cho bảng biểu duy nhất

b)

Thay đổi kích thước giấy toàn tài liệu

c)

Luôn tạo tiêu đề chương tự động

d)

Chỉ chia trang không đổi định dạng

108.

Muốn đặt lề trái 2.5 cm cho toàn bộ tài liệu, thao tác nhanh nhất là gì?

a)

Insert > Page Number > Left

b)

Review > Word Count > Margin

c)

Layout > Margins > Custom Margins

d)

Home > Styles > Modify Margin

109.

Trong Print Preview, muốn in chỉ trang hiện tại bạn chọn điều gì?

a)

Print Current Page trong Settings

b)

Print Draft Mode trong Options

c)

Print Selected Text trong Review

d)

Print Headers Only trong Layout

110.

Trong Word, tùy chọn line spacing 1.5 có ý nghĩa gì?

a)

Khoảng cách giữa các trang tăng 50%

b)

Khoảng cách giữa các ký tự tăng 50%

c)

Khoảng cách giữa các đoạn tăng 50%

d)

Khoảng cách giữa các dòng tăng 50%

111.

Khi soạn thảo tiếng Việt, chọn đúng phông chữ để hiển thị có dấu ổn định là thao tác nào?

a)

Chọn font Symbol cổ

b)

Chọn font Unicode chuẩn

c)

Chọn font ASCII thuần

d)

Chọn font Wingdings

112.

Mục đích chính của Header trong tài liệu Word là gì?

a)

Hiển thị thông tin ở đầu mỗi trang

b)

Hiển thị chú thích cuối tài liệu

c)

Ẩn mọi nội dung của trang

d)

Tạo đường viền cho bảng

113.

Footer thường dùng để chứa nội dung nào sau đây?

a)

Hình ảnh minh họa lớn

b)

Danh sách tài liệu tham khảo

c)

Tiêu đề chương dài

d)

Số trang và ngày tháng

114.

Để kiểm tra lỗi chính tả tiếng Việt trong Word, thao tác cơ bản là gì?

a)

Bật Zoom Page

b)

Bật Spell Check

c)

Bật Track Changes

d)

Bật Read Mode

115.

Trong bảng Word, lệnh Merge Cells thực hiện điều gì?

a)

Chuyển bảng thành văn bản

b)

Tách một ô thành nhiều ô

c)

Gộp nhiều ô thành một ô

d)

Sắp xếp dữ liệu theo cột

116.

Khi cần căn giữa nội dung theo chiều dọc trong ô bảng, bạn chỉnh ở đâu?

a)

View Options

b)

Page Layout

c)

Paragraph Indent

d)

Cell Alignment

117.

Thiết lập Document Properties giúp ích gì cho việc quản lí tài liệu?

a)

Tự động đánh số hình

b)

Lưu tác giả, tiêu đề, từ khóa

c)

Tăng độ phân giải ảnh chèn

d)

Mã hóa toàn bộ nội dung

118.

Để đặt khoảng cách dòng chính xác 18 pt cho đoạn văn, bạn cần thao tác nào?

a)

Mở Page Setup và nhập 18 pt

b)

Mở Styles và nhập 18 pt

c)

Mở Font và nhập 18 pt

d)

Mở Paragraph và nhập 18 pt

119.

Trong bảng, muốn nhanh chóng thêm một hàng ngay phía dưới hàng hiện tại, bạn làm gì?

a)

Insert Rows Below

b)

Insert Columns Right

c)

Delete Rows

d)

Split Table

120.

Khi văn bản có nhiều bảng, cách hợp lí để định dạng thống nhất đường viền là gì?

a)

Dùng Mail Merge

b)

Dùng Read Aloud

c)

Dùng Table Styles

d)

Dùng Track Changes

121.

Một tài liệu cần tiêu đề chương hiển thị ở đầu trang chẵn và số trang ở cuối trang lẻ. Tính năng nào hỗ trợ?

a)

Navigation Pane

b)

Continuous Section Break

c)

Keep With Next

d)

Different Odd & Even Pages

122.

Bạn cần chuyển dữ liệu bảng thành danh sách có tab. Lệnh phù hợp là gì?

a)

Convert Table to Text

b)

Sort Ascending

c)

AutoFit Window

d)

Repeat Header Rows