wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về An toàn Thông tin

Total questions: 121

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

Tại sao đảm bảo an toàn thông tin trên không gian mạng là kỹ năng cần thiết đối với sinh viên?

a)

Vì sinh viên cần bảo vệ dữ liệu cá nhân và thông tin học tập trong môi trường Internet và mạng xã hội.

b)

Vì giảng viên yêu cầu sinh viên phải biết kỹ năng này khi học trực tuyến.

c)

Vì an toàn thông tin giúp sinh viên bảo vệ tài khoản ngân hàng.

d)

Vì kỹ năng này giúp sinh viên sử dụng máy tính hiệu quả hơn.

2.

Mạng máy tính trong gia đình thuộc loại nào?

a)

Mạng cục bộ LAN

b)

Mạng diện rộng WAN

c)

Mạng toàn cầu GAN

d)

Mạng Internet

3.

Kỹ năng tìm kiếm thông tin trên Internet có thể được hỗ trợ bởi công cụ nào sau đây?

a)

Word và Powerpoint

b)

Google và Bing

c)

Microsoft Office và Google Docs

d)

Google Docs và AI

4.

Trong môi trường hiện đại, sinh viên cần biết sử dụng dịch vụ điện toán đám mây để làm gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu, cộng tác, học và làm việc trực tuyến

b)

Thiết kế phần cứng máy tính

c)

Cài đặt phần mềm chuyên ngành

d)

Đảm bảo an toàn thông tin

5.

Trong mạng LAN, để chia sẻ tập tin và thư mục giữa các máy tính chạy Windows, bạn cần cấu hình gì?

a)

Chỉ cần kết nối cả hai máy tính vào cùng một mạng LAN.

b)

Bật tính năng File and Printer Sharing và cấu hình quyền truy cập chia sẻ.

c)

Cài đặt phần mềm bên thứ ba để chia sẻ tập tin.

d)

Cấu hình firewall để chặn tất cả các kết nối.

6.

Giao diện Connection của Windows thể hiện như sau. Điều gì xảy ra?

a)

Máy tính vẫn kết nối mạng Wi-fi bình thường

b)

Máy tính sẽ không thể kết nối với mạng không dây

c)

Card mạng của máy tính đã bị hỏng và cần thay thế

d)

Tất cả các phương án trả lời khác đều đúng

7.

Khi kết nối với mạng không dây và bạn nhìn thấy cửa sổ sau. Đâu là phát biểu đúng?

a)

User name là ICTU, mật khẩu là Secured

b)

Người dùng đang đăng nhập bằng khoản là "User name"

c)

Lỗi không thể kết nối với mạng không dây này

d)

Mạng Wi-Fi ICTU là một mạng được bảo mật

8.

Đâu là phát biểu đúng về lệnh Invert selection trong nhóm lệnh Select

4 lines
9.

Đâu là phát biểu đúng về lệnh Invert selection trong nhóm lệnh Select

a)

Chọn tất cả các đối tượng trong thư mục đang mở

b)

Hủy chọn tất cả các đối tượng trong thư mục đang mở

c)

Đối tượng đang chọn sẽ bị hủy chọn, và chọn tất cả các đối tượng còn lại

d)

Không thay đổi việc lựa chọn

10.

Trong Windows, bạn cần chia sẻ một thư mục trên mạng nội bộ và cấp quyền chỉ đọc cho người dùng. Bạn sẽ thực hiện như thế nào?

a)

Kích chuột phải vào thư mục, chọn Properties , chọn tab Sharing , chọn Share this folder , và đặt quyền Read .

b)

Mở Command Prompt, sử dụng lệnh net share [tên_thư_mục]=[đường_dẫn] /grant:everyone,change

c)

Kích chuột phải vào thư mục, chọn Properties, chọn tab Sharing, chọn Share, sau đó thêm Everyone với quyền Read.

d)

Mở Command Prompt, sử dụng lệnh net share [tên_thư_mục]=[đường_dẫn] /grant:everyone,read

11.

Kỹ năng cơ bản liên quan đến dữ liệu là gì?

a)

Cài đặt và sử dụng phần mềm

b)

Cấu hình hệ điều hành

c)

Thu thập, xử lý, lưu trữ và chia sẻ dữ liệu

d)

Cài đặt mạng máy tính

12.

Cấu hình hiển thị của File Explorer trong Windows 10 thể hiện như sau: Đâu là phát biểu SAI về cách thức hiển thị của file và thư mục?

a)

Mỗi file hoặc thư mục sẽ có một hộp chọn trước tên gọi

b)

Các file và thư mục sẽ hiển thị đầy đủ phần mở rộng

c)

Các file / thư mục ẩn được hiển thị

d)

Không hiển thị các file và thư mục ẩn

13.

Phần cứng bao gồm thành phần nào sau đây?

a)

Hệ điều hành

b)

Ổ cứng

c)

Phần mềm ứng dụng

d)

Trình duyệt web

14.

Phần mềm là gì?

a)

Các bộ phận vật lý của máy tính

b)

Các chương trình hoạt động trên máy tính

c)

Các thiết bị ngoại vi

d)

Các thành phần điện tử

15.

Kỹ năng chính liên quan đến phần cứng là gì?

a)

Khả năng cài đặt phần mềm

b)

Khả năng sử dụng phần mềm chuyên ngành

c)

Khả năng đọc hiểu cấu hình thiết bị

d)

Khả năng thiết kế đồ họa

16.

Kỹ năng liên quan đến phần mềm chủ yếu bao gồm gì?

4 lines
17.

Kỹ năng liên quan đến phần mềm chủ yếu bao gồm gì?

a)

Khả năng đọc hiểu cấu hình thiết bị

b)

Khả năng lựa chọn phần cứng phù hợp

c)

Khả năng cài đặt và sử dụng phần mềm cơ bản

d)

Khả năng sửa chữa phần cứng

18.

Phần cứng của máy tính bao gồm những thành phần nào sau đây?

a)

Hệ điều hành, phần mềm ứng dụng

b)

Bộ nhớ, ổ cứng, màn hình

c)

Trình duyệt web, phần mềm diệt virus

d)

Các chương trình điều khiển

19.

Hệ điều hành là gì?

a)

Các bộ phận vật lý của máy tính

b)

Các chương trình hoạt động trên máy tính

c)

Các thiết bị ngoại vi

d)

Chương trình dùng để điều hành , quản lí toàn bộ tất cả các thành phần của máy tính

20.

Kỹ năng liên quan đến hệ điều hành là gì?

a)

Khả năng đọc hiểu cấu hình thiết bị

b)

Khả năng cài đặt hệ điều hành, cấu hình hệ thống.

c)

Khả năng cài đặt và sử dụng phần mềm cơ bản

d)

Khả năng sửa chữa phần cứng.

21.

Kỹ năng liên quan đến dữ liệu bao gồm gì?

a)

Khả năng cài đặt phần mềm

b)

Khả năng sử dụng phần mềm chuyên ngành

c)

Khả năng thu thập, xử lý, lưu trữ, chia sẻ dữ liệu

d)

Khả năng thiết kế đồ họa

22.

Mạng máy tính là gì?

a)

Các bộ phận vật lý của máy tính

b)

Sự kết hợp các máy tính lại với nhau để trao đổi thông tin và chia sẻ tài nguyên

c)

Các thiết bị ngoại vi

d)

Các thành phần điện tử

23.

Kỹ năng chính liên quan tới mạng máy tính là gì?

a)

Khả năng kết nối máy tính vào mạng và đảm bảo an toàn trong môi trường mạng

b)

Khả năng cài đặt phần mềm

c)

Khả năng sử dụng phần mềm cơ bản và chuyên ngành

d)

Khả năng thiết kế đồ họa

24.

(BÀI TEST BUỔI 1) Tại sao kỹ năng tìm kiếm thông tin trên Internet lại là kỹ năng hàng đầu cho sinh viên đại học?

a)

Vì kỹ năng này giúp sinh viên làm việc nhóm dễ dàng hơn

b)

Vì sinh viên cần tra cứu nhanh chóng và tìm đúng thông tin cần thiết để phục vụ cho việc học tập.

c)

Vì kỹ năng này giúp sinh viên sử dụng internet hiệu quả hơn so với người bình thường.

d)

Vì kỹ năn

25.

Sinh viên cần nắm vững kỹ năng tin học văn phòng dành cho xây dựng, tài liệu khoa học?

a)

Vì kỹ năng này giúp sinh viên làm báo cáo nhanh hơn.

b)

Vì kỹ năng này giúp sinh viên xây dựng các văn bản phức tạp như báo cáo thực tập, đồ án, khóa luận.

c)

Vì sinh viên cần sử dụng kỹ năng này để tạo các tài liệu học tập đơn giản.

d)

Vì các tài liệu khoa học luôn yêu cầu định dạng đẹp và dễ đọc.

26.

Hai công cụ AI (Trí tuệ nhân tạo) phổ biến hiện nay là gì?

a)

Bing AI và Chat GPT

b)

Google và Bing

c)

Tiktok và WeChat

d)

Messenger và Instagram.

27.

Để bảo vệ thông tin cá nhân, bạn nên làm gì?

a)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè

b)

Sử dụng mật khẩu mạnh và thay đổi định kỳ

c)

Đăng nhập vào các trang web không an toàn

d)

Lưu mật khẩu trên máy tính công cộng

28.

Làm thế nào để bảo vệ máy tính khỏi phần mềm độc hại?

a)

Cài đặt phần mềm diệt virus

b)

Không tải phần mềm từ nguồn không tin cậy

c)

Cập nhật hệ điều hành và phần mềm thường xuyên

d)

Tất cả các đáp án trên

29.

Tại sao sinh viên cần có kỹ năng tin học văn phòng dành cho trình bày báo?

a)

Vì kỹ năng này sử dụng cho việc viết báo cáo thực tập, đồ án, khóa luận.

b)

Vì kỹ năng này giúp xây dựng bài thuyết trình với Powerpoint trước hội đồng.

c)

Vì kỹ năng này cần thiết cho việc cộng tác.

d)

Vì kỹ năng này giúp hoàn thành bài kiểm tra hơn.

30.

Khi nhiều ứng dụng chạy cùng lúc, hệ điều hành có vai trò gì?

a)

Ngăn chặn các ứng dụng xung đột với nhau.

b)

Chạy tất cả các ứng dụng với cùng tốc độ.

c)

Tự động tắt các ứng dụng không cần thiết.

d)

Không có vai trò gì trong trường hợp này.

31.

Hệ điều hành cung cấp gì cho người dùng và các ứng dụng?

a)

Một giao diện để tương tác với máy tính.

b)

Các ứng dụng phần mềm miễn

32.

Hệ điều hành cung cấp gì cho người dùng và các ứng dụng?

a)

Một giao diện để tương tác với máy tính.

b)

Các ứng dụng phần mềm miễn phí.

c)

Một kho lưu trữ dữ liệu khổng lồ.

d)

Khả năng kết nối với bất kỳ thiết bị nào.

33.

Một trong những ưu điểm của hệ điều hành Window là:

a)

Bảo mật cao

b)

Độ ổn định cao

c)

Tính tương thích cao

d)

Giá thành cao

34.

Windows Store được Microsoft phát triển nhằm mục đích gì?

a)

Cung cấp các ứng dụng miễn phí cho người dùng.

b)

Giúp người dùng dễ dàng tìm và cài đặt ứng dụng.

c)

Cạnh tranh với các cửa hàng ứng dụng khác.

d)

Tạo ra một hệ sinh thái ứng dụng độc quyền.

35.

Ưu điểm nổi bật nhất của macOS so với Windows là gì?

a)

Tính tương thích cao với phần mềm.

b)

Bảo mật cao.

c)

Khả năng tùy biến cao.

d)

Giá thành rẻ.

36.

Ưu điểm nổi bật nhất của hệ điều hành Linux là gì?

a)

Giao diện đẹp mắt.

b)

Tính tương thích cao với phần mềm.

c)

Mã nguồn mở và miễn phí.

d)

Dễ sử dụng.

37.

Hệ điều hành Android có ưu điểm gì?

a)

Bảo mật cao

b)

Nền tảng ổn định

c)

Dễ nhiễm virus, phần mềm độc hại

d)

Hệ điều hành có mã nguồn mở.

38.

Truy cập File Explorer bằng cách nào?

a)

Nhấp chuột vào biểu tượng phần mềm File Explorer trên taskbar

b)

Tìm kiếm "File Explorer" trong start menu và click chọn

c)

Sử dụng phím tắt Window + E.

d)

Tất cả phương án trên.

39.

Trong cửa sổ Window explorer, lựa chọn sau đây có tác dụng gì?

a)

Hiển thị thông tin chi tiết của tất cả các file và thư mục trong thư mục gốc

b)

Hiển thị thông tin chi tiết của tất cả các file và thư mục con trong thư mục hiện tại

c)

Hiển thị thông tin chi tiết của tất cả các thư mục con trong thư mục hiện tại

d)

Hiển thị thông tin chi tiết của tất cả các file trong thư mục hiện tại

40.

Thao tác trên hình dưới đây (cửa sổ Window Explorer) có tác dụng gì?

a)

Tìm kiếm các thư mục con trong thư mục hiện hành có tên bắt đầu bằng chuỗi "tự".

b)

Tìm kiếm các thư mục con trong thư mục hiện hành có tên chứa

41.

nh dưới đây (cửa sổ Window Explorer) có tác dụng gì?

a)

Tìm kiếm các thư mục con trong thư mục hiện hành có tên bắt đầu bằng chuỗi "tự".

b)

Tìm kiếm các thư mục con trong thư mục hiện hành có tên chứa chuỗi "tự".

c)

Tìm kiếm các file trong thư mục hiện hành có tên bắt đầu bằng chuỗi "tự".

d)

Tìm kiếm các file và thư mục con trong thư mục hiện hành có tên bắt đầu bằng chuỗi "tự".

42.

Các bước để thêm lối tắt ở Start menu là?

a)

Nhấp chuột trái vào file/thư mục (danh sách bên phải) và chọn Pin to Start.

b)

Nhấp chuột phải vào file/thư mục (danh sách bên phải) và chọn Pin to Start.

c)

Nhấp chuột phải vào file/thư mục (danh sách bên phải) và chọn Pin to Taskbar.

d)

Nhấp chuột phải vào file/thư mục (danh sách bên phải), chọn App setting → Pin to Start.

43.

Để kết nối máy tính với mạng gia đình cần dùng loại cáp nào?

a)

Cáp xoắn

b)

Cáp điện

c)

Cáp quang

d)

Cáp đồng trục.

44.

Trong Windows, để mở Task Manager nhanh chóng, bạn dùng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + Alt + Delete

b)

Ctrl + Shift + Esc

c)

Ctrl + Shift + T

d)

Ctrl + Alt + T

45.

Thao tác trên hình dưới đây có tác dụng gì?

a)

Kết nối máy tính với mạng không dây của gia đình

b)

Kết nối máy tính với mạng có dây của gia đình dùng cáp đồng trục

c)

Kết nối máy tính với mạng có dây của gia đình dùng cáp xoắn UTP

d)

Kết nối máy tính với mạng có dây của gia đình dùng cáp quang

46.

Cáp Ethernet (cáp đôi xoắn) dùng đầu cắm nào để kết nối các cổng Ethernet?

a)

RJ30

b)

RJ40

c)

RJ50

d)

RJ45

47.

Bạn dùng chương trình chương trình ping trên Console và thấy kết quả như sau: Kết luận nào sau đây đúng?

a)

Kết nối Internet không ổn định, vì chỉ 4 lần ping không thành công

b)

Không có kết nối internet, vì không thấy địa chỉ IP của Google.

c)

Đang rất chậm, vì phải mất 25 giây để tải gói tin từ Google.

d)

Kết nối internet đang hoạt động ổn định.

48.

Bạn chạy chương trình ping và thấy kết quả sau: Điều gì đã xảy ra?

a)

Mạng của bạn không kết nối với internet.

b)

Bạn gõ sai cú pháp lệnh ping

c)

Máy chủ Google củ

49.

Bạn chạy chương trình ping và thấy kết quả sau: Điều gì đã xảy ra?

a)

Mạng của bạn không kết nối với internet.

b)

Bạn gõ sai cú pháp lệnh ping

c)

Máy chủ Google của Việt Nam đã tạm dừng hoạt động

d)

Bạn đã gõ sai địa chỉ Google

50.

Nhận xét nào sau đây đúng?

a)

Máy tính đang kết nối với mạng có dây

b)

Mạng TAN là mạng không bảo mật ( Không nhập mật khẩu)

c)

Máy tính đang mất kết nối với mạng không dây

d)

Máy tính đang kết nối với mạng không dây TAN và mạng được bảo mật

51.

Google Chrome, Notepad++, Foxit Reader được gọi chung là gì?

a)

Phần mềm đa năng

b)

Phần mềm hệ thống

c)

Phần mềm ứng dụng

d)

Phần mềm quản lí

52.

Phần mềm Notepad++ có nhiệm vụ chính là gi?

a)

Xử lí văn bản doc

b)

Xử lý văn bản plain text

c)

Xử lý văn bản odt

d)

Xử lý văn bản docx

53.

Nén dữ liệu bằng 7-zip và Winrar có tác dụng gì?

a)

Thu gọn nhiều file / thư mục vào một file duy nhất để lưu trữ hoặc truyền

b)

Làm giảm kích thước dữ liệu

c)

Bảo vệ file bằng mật khẩu

d)

Tất cả các ý trên đều đúng

54.

Trong các đáp án dưới đây, đâu không phải là tên viết tắt của một đơn vị đo lường thông tin?

a)

MH, Mh

b)

GB, Gb

c)

B, b

d)

KB, Kb

55.

Một Megabyte bằng bao nhiêu byte?

a)

10.000

b)

10.000.000

c)

1.000.000

d)

100.000

56.

Nhóm nào không chứa các định dạng dùng để lưu trữ dữ liệu văn bản?

a)

TXT, DOCX, ODT

b)

DOCX, TXT, PDF

c)

DOC, TXT, PDF

d)

TXT, BMP, DOC

57.

Phương án nào chứa loại định dạng KHÔNG phải là dữ liệu ảnh?

a)

BMP, GIF, JPEG

b)

BMP, PNG, JPEG

c)

BMP, JPEG, ODT

d)

BMP, PNG, GIF

58.

Một Gigabit bằng bao nhiêu bit?

a)

1.000.000

b)

1.000.000.000.000

c)

1.000

d)

1.000.000.000

59.

Phần mềm nén file như 7-Zip và WinRAR có thể nén được những loại tệp nào?

a)

Chỉ có thể nén các tệp văn bản, hình ảnh, video.

b)

Bất kỳ loại tệp nào, nhưng có thể không hiệu quả với một số định dạng

c)

Chỉ có thể nén các tệp hình ảnh.

d)

Chỉ có thể nén các tệp văn bản.

60.

Để nén một thư mục thành một file .zip bằng phần mềm 7-Zip, bạn

4 lines
61.

Để nén một thư mục thành một file .zip bằng phần mềm 7-Zip, bạn sẽ thực hiện theo cách nào dưới đây?

a)

Mở thư mục, chọn tất cả các tệp và kéo vào cửa sổ 7-Zip.

b)

Chọn thư mục, nhấn chuột phải, chọn "7-Zip" > "Add to archive..." rồi chọn định dạng .zip ở Archive Fomat.

c)

Mở 7-Zip, chọn "Tệp" > "New archive", sau đó chọn định dạng .zip.

d)

Kéo thư mục vào cửa sổ 7-Zip, sau đó chọn "Compress".

62.

Để xóa bộ nhớ cache trong Google Chrome, bạn sẽ thực hiện bước nào sau đây?

a)

Nhấn Ctrl+N, sau đó vào "History" > "Clear browsing data".

b)

Nhấn Ctrl+Shift+N, sau đó vào "Settings" > "Clear browsing data".

c)

Nhấn Ctrl+T, sau đó vào "Settings" > "Clear cache".

d)

Nhấn Ctrl+Shift+Delete, sau đó chọn "Cached images and files" và nhấn "Clear data".

63.

Trong WinRAR, để tạo một tệp tin tự giải nén (self-extracting archive), bạn sẽ thực hiện bước nào sau đây?

a)

Chọn tệp tin, nhấp chuột phải, chọn "Add to archive...", sau đó chọn "Create SFX archive".

b)

Mở WinRAR, chọn tệp tin và chọn "Create Self-Extracting Archive".

c)

Kéo tệp tin vào cửa sổ WinRAR, sau đó chọn "Create SFX".

d)

Mở WinRAR, chọn tệp tin và chọn "SFX".

64.

Trong Google Chrome, để thêm một tiện ích mở rộng (extension) từ Chrome Web Store, bạn sẽ thực hiện bước nào sau đây?

a)

Mở Chrome, chọn "Settings" > "Extensions" > "Add extension".

b)

Mở Chrome, vào Chrome Web Store, tìm kiếm tiện ích và nhấn "Add to Chrome".

c)

Mở Chrome, chọn "More tools" > "Add extension".

d)

Mở Chrome, vào Chrome Web Store và kéo tiện ích vào cửa sổ Chrome.

65.

Phần mềm là gì?

a)

Là các thiết bị vật lý của máy tính.

b)

Là tập hợp các lệnh điều khiển máy tính, thường tồn tại dưới dạng tập tin.

c)

Là các chương trình cài đặt sẵn trong máy tính.

d)

Là bộ nhớ trong của máy tính.

66.

Chức năng chính của phần mềm là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu.

b)

Điều khiển phần cứng và thực hiện các nhiệm

67.

Chức năng chính của phần mềm là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu.

b)

Điều khiển phần cứng và thực hiện các nhiệm vụ theo yêu cầu người dùng.

c)

Cung cấp năng lượng cho máy tính.

d)

Truyền thông tin.

68.

Phần mềm được chia thành mấy loại chính?

a)

1 loại

b)

2 loại

c)

3 loại

d)

4 loại

69.

Phần mềm hệ thống có chức năng gì?

a)

Thực hiện các công việc cụ thể theo yêu cầu người dùng.

b)

Quản lý và điều khiển phần cứng của máy tính.

c)

Lưu trữ dữ liệu.

d)

Kết nối máy tính với mạng.

70.

Ví dụ nào sau đây không phải là phần mềm ứng dụng?

a)

Trình duyệt web

b)

Phần mềm kế toán

c)

Hệ điều hành MacOS

d)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh

71.

Nếu tính năng nào đó không có sẳn trên trình duyệt chrome, bạn sẽ làm gì?

a)

Tìm và cài đặt Extension phù hợp.

b)

Tìm và cài đặt qua Play Store

c)

Tìm và cài đặt các phần mềm khác với tính năng cần thiết

d)

Tìm và cài đặt qua Microsoft Store.

72.

Photoshop và Paint có thể mở định dạng nào sau đây?

a)

PNG

b)

ODT

c)

WAV

d)

Tất cả các đáp án trên

73.

Phương án nào chứa loại định dạng KHÔNG phải là dữ liệu âm thanh?

a)

WAV,MP3,AAC

b)

AAC, FLAC, OGG

c)

WAV,MP3,PNG

d)

WAV,AAC, FLAC

74.

Phương án nào chứa loại định dạng KHÔNG phải là dữ liệu video?

a)

MP4,AVI,AAC

b)

MP4,AVI,MOV

c)

MP4,AVI,WMV

d)

Tất cả các đáp án trên

75.

Trong WinRAR, để giải nén một tệp tin .rar vào một thư mục cụ thể, bạn sẽ thực hiện bước nào sau đây?

a)

Nhấp đúp vào tệp tin .rar và chọn Extract to Current Folder

b)

Kéo tệp tin .rar vào thư mục đích

c)

Nhấp chuột phải vào tệp tin .rar, chọn "Extract to" sau đó chọn thư mục đích

d)

Mở WinRAR, chọn tệp tin và chọn Extract here

76.

Trong Notepad++, để thay thế tất cả các từ "apple" bằng "orange" trong một tệp tin văn bản, bạn sẽ thực hiện bước nào sau đây?

a)

Mở tệp tin, chọn "Edit" > "Replace All".

b)

Mở tệp tin, nhấn Ctrl+H, nhập "apple" vào ô "Find what", nhập "orange" vào ô "Replace with", và nhấn "Find All".

c)
77.

Trong 7-zip, để thêm mật khẩu cho một tập tin nén, bạn sẽ thực hiện bước nào sau đây?

a)

Mở 7-zip, chọn tệp tin và chọn Add Password

b)

Kéo tập tin vào cửa sổ 7-zip, sau đó chọn Encrypt

c)

Chọn tệp tin, nhấp chuột phải, chọn 7-zip → Add to Archive sau đó nhập mật khẩu trong mục Encryption

d)

Chọn tệp tin, nhấp chuột phải, , chọn Properties và thêm mật khẩu

78.

Để đánh dấu văn bản trong Notepad++ ta thực hiện theo bước nào?

a)

Vào Search → Mark, nhập từ cần tìm vào mục Find What, chọn Clear All marks.

b)

Vào Search → Mark, nhập từ cần tìm vào mục Find What, chọn Copy Marked Text.

c)

Vào View → Mark, nhập từ cần tìm vào mục Find What, chọn Mark All.

d)

Vào Search → Mark, nhập từ cần tìm vào mục Find What, chọn Mark All.

79.

Dữ liệu nào được tạo thành từ các điểm ảnh (pixel)?

a)

Dữ liệu văn bản

b)

Dữ liệu âm thanh

c)

Dữ liệu ảnh

d)

Dữ liệu video

80.

Dữ liệu nào được sử dụng để tạo thành các từ, câu và đoạn văn?

a)

Dữ liệu văn bản

b)

Dữ liệu âm thanh

c)

Dữ liệu ảnh

d)

Dữ liệu video

81.

Định dạng nào lưu trữ văn bản thô như mã, kịch bản, email:

a)

DOCX

b)

PDF

c)

RTF

d)

TXT

82.

Định dạng nào của Microsoft Word được dùng sau phiên bản bộ Microsoft Office 2013?

a)

doc

b)

docx

c)

odtx

d)

xlsx

83.

Một kilobit bằng bao nhiêu bit?

a)

100

b)

1000

c)

1000^2

d)

1000^4

84.

Một petabit bằng bao nhiêu bit?

a)

1000^5

b)

1000^4

c)

1000^7

d)

1000^3

85.

Một terabyte bằng bao nhiêu byte?

a)

1000^5

b)

1000

c)

1000^2

d)

1000^4

86.

Định dạng video nào là định dạng độc quyền của Apple?

a)

AVI

b)

MP4

c)

WMV

d)

MOV

87.

Một terabyte bằng bao nhiêu byte?

a)

1000^5

b)

1000

c)

1000^2

d)

1000^4

88.

Định dạng video nào là định dạng độc quyền của Apple?

a)

AVI

b)

MP4

c)

WMV

d)

MOV

89.

Những nội dung nào mà Google có thể tìm thấy?

a)

Tin tức

b)

Video

c)

Giá sản phẩm

d)

Tất cả nội dung trên

90.

ChatGPT được thiết kế để tương tác với loại ngôn ngữ nào?

a)

Mã Morse

b)

Ngôn ngữ tự nhiên

c)

Ngôn ngữ ký hiệu

d)

Ngôn ngữ lập trình

91.

Bing là công cụ tìm kiếm phát triển bởi?

a)

Facebook

b)

Microsoft

c)

Yahoo

d)

Google

92.

Để tìm kiếm tài liệu ở dạng PDF về học lập trình Java, bạn sẽ sử dụng cú pháp nào sau đây?

a)

học tập trình !Java filetype PDF

b)

học lập trình &Java filetype PDF

c)

học tập trình +Java filetype PDF

d)

học lập trình -Java filetype PDF

93.

Trong Google Search, để loại bỏ một từ hoặc cụm từ khỏi kết quả tìm kiếm, bạn sẽ sử dụng cú pháp nào?

a)

Thêm dấu sao (*) trước từ hoặc cụm từ

b)

Thêm dấu cộng (+) trước từ hoặc cụm từ

c)

Thêm dấu trừ (-) trước từ hoặc cụm từ

d)

Thêm dấu chấm hỏi (?) trước từ hoặc cụm từ

94.

Sử dụng site:[URL] trong Google Search để?

a)

Tìm kiếm nội dung trong một trang web cụ thể.

b)

Tìm kiếm trang web có địa chỉ cụ thể.

c)

Bỏ qua nội dung trong một trang web cụ thể.

d)

Tất cả các ý trên đều đúng.

95.

Sử dụng dấu hoa thị * trong Google Search để?

a)

Cho phép Google thay thế bằng bất kì cụm từ nào

b)

Không có ý nào đúng

c)

Tìm kiếm chính xác từ đã nhập

d)

Thu hẹp kết quả tìm kiếm

96.

Khi sử dụng chat gpt để dịch một đoạn văn từ tiếng Anh sang tiếng Việt, bạn nên làm gì để đảm bảo bản dịch chính xác?

a)

Chỉ yêu cầu dịch mà không cung cấp ngữ cảnh.

b)

Cung cấp đoạn văn và yêu cầu dịch cả đoạn với ngữ cảnh rõ ràng.

c)

Yêu cầu dịch theo từng từ riêng lẻ.

d)

Sử dụng ngôn ngữ không chuẩn.

97.

Để viết một đoạn văn phong cách học thuật, bạn nên làm gì?

a)

Yêu cầu viết một đoạn văn chung chung.

b)

Yêu cầu viết một cách tự do và không ràng buộc.

c)

Cung cấp chỉ tiêu về số từ.

d)

Đưa ra chủ đề, ngữ cảnh và yêu cầu sử dụng

98.

ch học thuật, bạn nên làm gì?

a)

Yêu cầu viết một đoạn văn chung chung.

b)

Yêu cầu viết một cách tự do và không ràng buộc.

c)

Cung cấp chỉ tiêu về số từ.

d)

Đưa ra chủ đề, ngữ cảnh và yêu cầu sử dụng phong cách học thuật.

99.

Bạn cần sử dụng Chat GPT để viết email phản hồi khách hàng. Để đảm bảo phản hồi chính xác và lịch sự, bạn nên làm gì?

a)

Nhờ ChatGPT viết email theo phong cách tự do.

b)

Cung cấp ngữ cảnh cụ thể về vấn đề khách hàng và yêu cầu văn phong lịch sự.

c)

Nhờ ChatGPT viết email với nội dung ngắn gọn.

d)

Nhờ ChatGPT viết email một cách chung chung.

100.

Bạn đang tìm kiếm thông tin từ một website cụ thể, nhưng không muốn kết quả tìm kiếm từ các trang khác, bạn nên làm gì?

a)

Đặt từ khóa trong dấu ngoặc vuông.

b)

Sử dụng cú pháp filetype: để chỉ định loại file trên trang web.

c)

Tìm kiếm bình thường và chỉ chọn kết quả từ trang web mong muốn.

d)

Sử dụng cú pháp site:tên_trang_web trước từ khóa tìm kiếm.

101.

Bạn muốn tìm kết quả liên quan đến một từ khóa nhưng chỉ từ các trang web được cập nhật trong vòng một tuần qua. Bạn nên sử dụng phương pháp nào trên Google?

a)

Thêm từ update vào cụm từ tìm kiếm.

b)

Sử dụng cú pháp before: và nhập ngày hôm nay.

c)

Sử dụng cú pháp recent: trước từ khóa tìm kiếm.

d)

Chọn bộ lọc "Tools" trên Google và thiết lập thời gian là "Past week".

102.

Bạn cần phân tích một bài toán lập trình phức tạp và muốn nhờ AI hỗ trợ. Làm thế nào để bạn đặt câu hỏi với ChatGPT để nhận được câu trả lời chính xác nhất?

a)

Miêu tả vấn đề lập trình, cung cấp thông tin cụ thể về lỗi hoặc đoạn mã bạn đã viết để ChatGPT hỗ trợ giải quyết vấn đề

b)

Yêu cầu Chat GPT tự động sửa lỗi trong mã, không cần miêu tả vấn đề.

c)

Đưa ra yêu cầu viết mã mới, không cần giải thích rõ ràng.

d)

Yêu cầu Chat GPT viết đoạn mã hoàn chỉnh.

103.

Bạn cần sử dụng Chat GPT để hỗ trợ viết báo cáo thực tập. Làm thế nào để bạn tận dụng công cụ này hiệu quả nhất?

a)

Sử dụng Chat GPT để dịch báo cáo từ tiếng Việt sang tiếng Anh.

b)

Sử dụng Chat GPT để kiểm t

104.

sử dụng Chat GPT để hỗ trợ viết báo cáo thực tập. Làm thế nào để bạn tận dụng công cụ này hiệu quả nhất?

a)

Sử dụng Chat GPT để dịch báo cáo từ tiếng Việt sang tiếng Anh.

b)

Sử dụng Chat GPT để kiểm tra lỗi chính tả trong báo cáo.

c)

Sử dụng Chat GPT để viết toàn bộ báo cáo.

d)

Đưa ra yêu cầu cụ thể, sau đó sử dụng thông tin được cung cấp để bổ sung, chỉnh sửa theo phong cách và mục tiêu của bạn.

105.

Bạn muốn GPT giải quyết một bài toán kỹ thuật. Làm thế nào để cung cấp đầy đủ thông tin trong prompt để nhận được câu trả lời chính xác?

a)

Cung cấp tất cả thông tin cần thiết bao gồm dữ liệu, điều kiện và yêu cầu cụ thể.

b)

Đặt câu hỏi chung chung và để GPT tự tìm hiểu vấn đề.

c)

Chỉ đưa ra vấn đề mà không cung cấp dữ liệu cụ thể.

d)

Yêu cầu GPT tự phân tích dữ liệu mà không cần hướng dẫn.

106.

Để tìm kiếm hiệu quả trên Google, chúng ta nên?

a)

Sử dụng từ khóa phức tạp

b)

Không nên sử dụng các gợi ý

c)

Sử dụng các từ khóa tự nhiên

d)

Sử dụng ngôn ngữ kỹ thuật.

107.

Trên google search, để tìm kiếm các tệp Excel lên quan đến "phân tích dữ liệu" từ các trang web chính phủ .gov, bạn thực hiện như thế nào?

a)

filetype "phân tích dữ liệu" site

b)

"phân tích dữ liệu" filetype domain:.gov

c)

"phân tích dữ liệu" filetype xlsx site *.gov

d)

filetype "phân tích dữ liệu" domain

108.

Bạn muốn sử dụng Google Search để tìm kiếm các trang web mà tiêu đề chứa cả từ "cloud" và "storage", nhưng không chứa từ "backup". Bạn sẽ thực hiện như thế nào?

a)

intitle storage -backup

b)

intitle "cloud storage" -backup

c)

intitle storage +backup

d)

intitle "cloud" + "storage" -backup

109.

Sử dụng dấu ngoặc kép (" ") trong Google Search để?

a)

Loại trừ từ khóa trong dấu ngoặc kép ra khỏi kết quả tìm kiếm.

b)

Tìm kiếm tệp theo định dạng.

c)

Tìm kiếm nội dung đúng trong một trang web cụ thể.

d)

Tìm kiếm chính xác từ đã nhập.

110.

Để tối ưu hóa câu trả lời từ ChatGPT cho một câu hỏi phức tạp, bạn nên thực hiện bước nào sau đây?

4 lines
111.

Để tối ưu hóa câu trả lời từ ChatGPT cho một câu hỏi phức tạp, bạn nên thực hiện bước nào sau đây?

a)

Đặt câu hỏi cách tổng quát và khái quát kết quả.

b)

Chia nhỏ câu hỏi thành các phần cụ thể và yêu cầu từng phần.

c)

Sử dụng ngôn ngữ phức tạp và khó hiểu.

d)

Đặt câu hỏi dưới dạng câu duy nhất, ngắn gọn và chi tiết.

112.

Để ChatGPT hỗ trợ trong việc lập kế hoạch một sự kiện, bạn nên làm gì?

a)

Cung cấp kế hoạch mà không cần thông tin chi tiết.

b)

Đưa ra ngày giờ và yêu cầu lập kế hoạch.

c)

Cung cấp thông tin về loại sự kiện, địa điểm, ngân sách và yêu cầu cụ thể.

d)

Đặt câu hỏi kèm theo mẫu sự kiện mà không điều chỉnh.

113.

Khi bạn muốn nhận được câu trả lời từ ChatGPT theo định dạng bảng, làm cách nào để yêu cầu GPT thực hiện điều này?

a)

Để GPT tự quyết định định dạng tốt nhất cho câu trả lời.

b)

Chỉ định câu trả lời mà không cần xác định định dạng bảng.

c)

Yêu cầu GPT liệt kê các thông tin dưới dạng danh sách.

d)

Yêu cầu GPT sắp xếp thông tin dưới dạng bảng với các cột và hàng rõ ràng.

114.

Bạn muốn GPT giải quyết một bài toán kỹ thuật. Làm thế nào để cung cấp đầy đủ thông tin trong prompt để nhận được câu trả lời chính xác?

a)

Cung cấp tất cả thông tin cần thiết bao gồm vấn đề, yêu cầu và dữ liệu cụ thể

b)

Chỉ đưa ra vấn đề mà không cung cấp dữ liệu cụ thể.

c)

Yêu cầu GPT tự phân tích dữ liệu mà không cung cấp thông tin.

d)

Đặt câu hỏi chung chung để GPT tự tìm hiểu vấn đề.

115.

Công ty Google Inc. thành lập vào năm nào?

a)

1999

b)

1989

c)

1998

d)

2008

116.

Khi sử dụng các thông số tìm kiếm trên Google, ý nghĩa của các từ khóa "site", "related" và "filetype" là gì?

a)

"site" dùng để tìm kiếm trên một trang web cụ thể; "related" tìm các trang web tương tự; "filetype" chỉ định loại tệp cần tìm.

b)

"site" tìm kiếm tất cả các trang web trên Internet; "related" chỉ định các từ khóa liên quan; "filetype" không có tác dụng.

c)

"site" chỉ định loại tệp cần tìm; "related" tìm kiếm tất cả các trang web; "filetype" không có tác dụng.

117.

Khi sử dụng từ khóa "related:[URL]", người dùng có thể làm gì?

a)

Tìm kiếm các trang web có nội dung tương tự với trang web đã chỉ định.

b)

Tìm kiếm thông tin chi tiết trên trang web đã chỉ định.

c)

Giới hạn tìm kiếm chỉ trong một loại tệp.

d)

Tìm kiếm các trang web mà không cần chỉ định URL.

118.

Từ khóa "contains" trong tìm kiếm Bing có ý nghĩa gì?

a)

Tìm kiếm các trang web có chứa một loại tệp nhất định.

b)

Tìm kiếm các trang web chứa một từ hoặc cụm từ cụ thể trong nội dung.

c)

Tìm kiếm các trang web từ một miền cụ thể.

d)

Tìm kiếm các liên kết đến một trang web.

119.

Mục đích của từ khóa "define" trong tìm kiếm Bing là gì?

a)

Tìm kiếm thông tin về các trang web có chứa tệp PDF.

b)

Tìm kiếm định nghĩa của một từ hoặc cụm từ nhất định.

c)

Tìm kiếm các liên kết đến các trang web RSS.

d)

Tìm kiếm các trang web tương tự từ một miền.

120.

Từ khóa "domain" được sử dụng để làm gì trong tìm kiếm Bing?

a)

Tìm kiếm thông tin về một tệp cụ thể trong một trang web.

b)

Tìm kiếm các trang web theo địa chỉ miền cụ thể.

c)

Tìm kiếm các tệp PDF trên một trang web.

d)

Tìm kiếm các liên kết đến các trang web có chứa từ khóa.

121.

Khi sử dụng từ khóa "filetype" trong Bing, bạn có thể tìm kiếm điều gì?

a)

Tìm kiếm tất cả các loại tệp trên Internet.

b)

Tìm kiếm các trang web chứa một từ khóa cụ thể.

c)

Tìm kiếm các trang web theo định dạng tệp cụ thể như PDF hoặc DOC.

d)

Tìm kiếm các định nghĩa của các từ cụ thể.