wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập DTDM2

Total questions: 122

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.
Thuật ngữ "điện toán đám mây" bắt nguồn từ:
a)
Điện toán song song
b)
Điện toán lưới
c)
Điện toán cạnh (Edge Computing)
d)
Siêu máy tính
2.
Điện toán đám mây giúp người dùng:
a)
Cần mua thêm thiết bị phần cứng
b)
Tự quản lý hạ tầng phần cứng
c)
Truy cập tài nguyên qua Internet
d)
Tự xây dựng trung tâm dữ liệu
3.
Google App Engine thuộc loại dịch vụ nào?
a)
IaaS
b)
PaaS
c)
SaaS
d)
FaaS
4.
Tính năng "tự phục vụ theo yêu cầu" nghĩa là:
a)
Phải xin phép quản trị viên để cấp tài nguyên
b)
Người dùng tự động cấp phát tài nguyên khi cần
c)
Chỉ có nhà cung cấp được cấp tài nguyên
d)
Không có quyền kiểm soát tài nguyên
5.
Đặc tính "truy cập mạng rộng rãi" đề cập đến:
a)
Truy cập nội bộ LAN
b)
Truy cập từ bất kỳ thiết bị nào qua Internet
c)
Chỉ truy cập được bằng máy chủ nội bộ
d)
Truy cập phải thông qua VPN
6.
Đặc điểm "tập trung tài nguyên" mang lại lợi ích gì?
a)
Không cần tối ưu hạ tầng
b)
Cần nhiều quản trị viên hơn
c)
Tài nguyên được chia sẻ hiệu quả
d)
Người dùng biết rõ vị trí lưu trữ
7.
Khả năng co giãn trong cloud giúp:
a)
Giảm hiệu suất ứng dụng
b)
Không cần điều chỉnh tài nguyên
c)
Linh hoạt mở rộng hoặc thu hẹp tài nguyên
d)
Không hỗ trợ ứng dụng lớn
8.
Việc đo lường tài nguyên giúp:
a)
Không cần theo dõi chi phí
b)
Định giá dịch vụ phù hợp
c)
Cấm người dùng truy cập tài nguyên
d)
Tăng tính ẩn danh cho người dùng
9.
Công nghệ nào là nền tảng quan trọng nhất cho cloud?
a)
Trí tuệ nhân tạo
b)
Internet of Things
c)
Ảo hóa
d)
Blockchain
10.
Hypervisor là:
a)
Bộ điều khiển mạng
b)
Trình quản lý máy ảo
c)
Công cụ phân tích log
d)
Phần mềm diệt virus
11.
"Ảo hóa phần cứng" giúp:
a)
Chia nhỏ tài nguyên vật lý
b)
Tăng chi phí đầu tư
c)
Giảm hiệu suất
d)
Ngăn máy ảo chạy song song
12.
Automation trong cloud giúp:
a)
Giảm số lượng máy ảo
b)
Tự động điều phối tài nguyên
c)
Tắt dịch vụ khi không dùng
d)
Tăng thời gian downtime
13.
Web 2.0 có vai trò gì trong cloud?
a)
Hỗ trợ giao diện người dùng phong phú
b)
Tối ưu hóa tốc độ CPU
c)
Giảm băng thông mạng
d)
Không liên quan cloud
14.
Một lợi ích chính của cloud là:
a)
Phải đầu tư hạ tầng ban đầu cao
b)
Không cần bảo trì
c)
Giảm chi phí đầu tư và vận hành
d)
Không cần bảo mật dữ liệu
15.
Điểm mạnh về "đa phương tiện" trong cloud giúp:
a)
Truy cập ứng dụng từ nhiều thiết bị
b)
Chỉ dùng được trên PC
c)
Không hỗ trợ mobile
d)
Yêu cầu cài đặt phần cứng đặc biệt
16.
Một nhược điểm quan trọng của cloud là:
a)
Tốc độ xử lý chậm
b)
Không thể mở rộng tài nguyên
c)
Phụ thuộc nhà cung cấp
d)
Không có khả năng bảo trì
17.
Một vấn đề bảo mật trong cloud:
a)
Độ bền ổ cứng thấp
b)
Mất kiểm soát dữ liệu trên hạ tầng bên ngoài
c)
CPU không mạnh
d)
Không có tính năng mã hóa
18.
Dữ liệu trong cloud nên:
a)
Để nguyên dạng
b)
Mã hóa trước khi lưu trữ
c)
Chỉ lưu trên máy cục bộ
d)
Không cần kiểm soát quyền truy cập
19.
Cloud phù hợp cho doanh nghiệp khi:
a)
Cần triển khai dịch vụ nhanh
b)
Không có Internet
c)
Không có nhân viên IT
d)
Không cần đảm bảo hiệu năng
20.
Khi sử dụng cloud, doanh nghiệp có thể:
a)
Giảm số lượng nhân viên IT
b)
Tăng chi phí phần cứng
c)
Không cần quản trị dữ liệu
d)
Không cần quản lý tài nguyên
21.
Một ứng dụng tiêu biểu của cloud trong giáo dục là:
a)
Tivi thông minh
b)
Game console
c)
Học tập trực tuyến (E-learning)
d)
Máy in 3D
22.
Điện toán đám mây giúp giảm lãng phí tài nguyên vì:
a)
Người dùng không bao giờ dùng hết tài nguyên
b)
Không có cách đo lường sử dụng
c)
Có cơ chế đo lường và phân phối động tài nguyên
d)
Tài nguyên không thể thay đổi
23.
Một doanh nghiệp nhỏ nên dùng cloud khi:
a)
Muốn giảm chi phí đầu tư ban đầu
b)
Muốn tự xây data center
c)
Muốn quản lý toàn bộ hạ tầng phần cứng
d)
Không có nhu cầu mở rộng dịch vụ
24.
Trung tâm dữ liệu (Data Center) chủ yếu phục vụ mục tiêu nào?
a)
Lưu trữ dữ liệu và cung cấp dịch vụ
b)
Lưu trữ website tĩnh
c)
Cung cấp game online
d)
Tạo server email
25.
Mô hình Data Center nào có nhiều điểm kết nối đường vào?
a)
Mô hình đơn giản
b)
Mô hình cơ bản
c)
Mô hình nhiều điểm kết nối
d)
Mô hình backup
26.
Một lợi ích của công nghệ ảo hóa là:
a)
Tăng số lượng thiết bị vật lý
b)
Giảm hiệu suất hệ thống
c)
Tiết kiệm chi phí đầu tư
d)
Cần nhiều quản trị viên hơn
27.
Kiến trúc ảo hóa nào sử dụng hypervisor chạy trực tiếp trên phần cứng?
a)
Hosted-based
b)
Hybrid
c)
Hypervisor-based (bare-metal)
d)
Cloud-based
28.
Hosted-based hypervisor chạy trên tầng nào?
a)
Trực tiếp trên phần cứng
b)
Trên hệ điều hành host
c)
Không cần hệ điều hành
d)
Trên hypervisor khác
29.
Hybrid hypervisor có đặc điểm gì?
a)
Hypervisor và hệ điều hành host chạy song song
b)
Không có hypervisor
c)
Chỉ dùng máy ảo Linux
d)
Không hỗ trợ Windows
30.
Một trong các lợi ích chính của ảo hóa là gì?
a)
Tăng chi phí bảo trì
b)
Dễ phục hồi và backup
c)
Giảm tốc độ CPU
d)
Yêu cầu phần cứng đặc biệt
31.
Mô hình SPI của điện toán đám mây gồm mấy lớp?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
32.
IaaS cung cấp cho người dùng:
a)
Hạ tầng phần cứng ảo
b)
Nền tảng phát triển
c)
Phần mềm CRM
d)
Dịch vụ email
33.
PaaS giúp lập trình viên:
a)
Tự mua server
b)
Cài đặt máy chủ
c)
Phát triển và triển khai ứng dụng
d)
Cài đặt phần cứng
34.
SaaS cung cấp:
a)
Phần mềm dưới dạng dịch vụ
b)
Máy ảo
c)
Máy chủ vật lý
d)
Bộ lưu trữ riêng
35.
Ví dụ phổ biến của dịch vụ SaaS là:
a)
Microsoft Word cài máy
b)
Google Docs
c)
Ubuntu Server
d)
VMware
36.
Ví dụ phổ biến của IaaS là:
a)
Google Docs
b)
Gmail
c)
Amazon EC2
d)
Google App Engine
37.
Ví dụ phổ biến của PaaS là:
a)
Amazon EC2
b)
Google App Engine
c)
Gmail
d)
Dropbox
38.
Định giá dịch vụ cloud nào linh hoạt nhất?
a)
Định giá cố định
b)
Định giá theo thuê bao
c)
Định giá theo đơn vị sử dụng
d)
Định giá trả trước
39.
SLA viết tắt của:
a)
Service Level Agreement
b)
Software License Agreement
c)
Standard Legal Agreement
d)
System Level Architecture
40.
Thành phần nào trong cloud kiểm soát phân phối tài nguyên?
a)
User/Broker
b)
SLA Resource Allocator
c)
Physical Machine
d)
Data Center Admin
41.
Thành phần VM Monitor có nhiệm vụ gì?
a)
Theo dõi máy ảo
b)
Quản lý user
c)
Cấp phát địa chỉ IP
d)
Quản lý billing
42.
Thành phần nào đảm nhận lưu trữ thực tế trong cloud?
a)
SLA Allocator
b)
User Broker
c)
Physical Machines
d)
Hypervisor
43.
Một lợi ích quan trọng của CloudSim là:
a)
Triển khai production cloud
b)
Mô phỏng cloud trước khi triển khai
c)
Giám sát mạng thực
d)
Chạy máy ảo thực
44.
GridSim trong CloudSim có vai trò gì?
a)
Cung cấp tính năng mô phỏng lưới
b)
Cấp phát máy ảo
c)
Giám sát user
d)
Triển khai cloud
45.
User-code trong CloudSim cho phép:
a)
Lập trình ứng dụng mô phỏng
b)
Thay đổi cấu trúc phần cứng
c)
Giám sát điện toán lưới
d)
Định giá dịch vụ
46.
Một tính năng của mô hình chợ Cloud là:
a)
Mua bán tài nguyên
b)
Bán tài sản công ty
c)
Mua bán server vật lý
d)
Mua bán software license
47.
Giá trị nào là thuộc chi phí trong chợ Cloud?
a)
Chi phí giấy phép phần mềm
b)
Chi phí nhân sự
c)
Chi phí mỗi đơn vị băng thông
d)
Chi phí quảng cáo
48.
NFS là viết tắt của:
a)
Network File Storage
b)
Network File System
c)
New File System
d)
Network File Segment
49.
Hệ thống NFS cung cấp dịch vụ gì?
a)
Quản lý firewall
b)
Chia sẻ tập tin qua mạng
c)
Lưu trữ cơ sở dữ liệu
d)
Mạng ảo riêng
50.
Một ưu điểm của NFS là:
a)
Tính nhất quán cao
b)
Tính trong suốt với người dùng
c)
Tốc độ truyền nhanh nhất
d)
Tự động mã hóa dữ liệu
51.
Một hạn chế của NFS là:
a)
Tốc độ xử lý chậm
b)
Tính khả mở thấp
c)
Không hỗ trợ mạng
d)
Không hỗ trợ phân vùng
52.
AFS là viết tắt của:
a)
Application File System
b)
Andrew File System
c)
Advanced File System
d)
Active File System
53.
Ưu điểm chính của AFS so với NFS là:
a)
Không cần mạng
b)
Tính khả mở cao hơn
c)
Không cần server
d)
Tốc độ cao hơn
54.
Đặc điểm khi ghi dữ liệu trong AFS là:
a)
Ghi trực tiếp vào server
b)
Ghi cục bộ và cập nhật sau
c)
Không hỗ trợ ghi
d)
Ghi đồng bộ toàn mạng
55.
HDFS là viết tắt của:
a)
Hadoop Distributed File Storage
b)
Hadoop Distributed File System
c)
High Density File System
d)
Hybrid Distributed File System
56.
HDFS được thiết kế chủ yếu để lưu trữ:
a)
Các tập tin nhỏ
b)
Các tập tin lớn
c)
Dữ liệu SQL
d)
Dữ liệu XML
57.
NameNode trong HDFS có vai trò:
a)
Lưu dữ liệu
b)
Quản lý metadata
c)
Thực hiện MapReduce
d)
Quản lý mạng
58.
DataNode trong HDFS có vai trò:
a)
Quản lý metadata
b)
Lưu trữ các block dữ liệu
c)
Định giá dịch vụ
d)
Giám sát mạng
59.
Mỗi block trong HDFS có thể có:
a)
1 replica
b)
2 replica
c)
Nhiều replica
d)
Không có replica
60.
Lợi ích của việc phân mảnh block trong HDFS là:
a)
Tăng chi phí
b)
Giảm chi phí
c)
Tăng khả năng mở rộng
d)
Giảm hiệu năng
61.
Việc ghi file trong HDFS tuân theo nguyên tắc:
a)
Có thể ghi đè ngẫu nhiên
b)
Chỉ ghi append cuối file
c)
Ghi bất kỳ nơi nào
d)
Không hỗ trợ ghi
62.
GFS là hệ thống do hãng nào phát triển?
a)
Microsoft
b)
IBM
c)
Google
d)
Facebook
63.
Mô hình xử lý MapReduce gồm mấy bước chính?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
64.
Các bước chính của MapReduce là:
a)
Map → Merge → Sort
b)
Map → Sort → Reduce
c)
Map → Shuffle & Sort → Reduce
d)
Map → Filter → Reduce
65.
Ưu điểm chính của MapReduce là:
a)
Xử lý dữ liệu song song
b)
Xử lý đơn luồng
c)
Không hỗ trợ phân tán
d)
Không hỗ trợ Hadoop
66.
Streaming Data là:
a)
Dữ liệu có cấu trúc
b)
Dữ liệu lớn lưu trữ tĩnh
c)
Dữ liệu truyền liên tục
d)
Dữ liệu trong CSDL
67.
Dataflow programming là kỹ thuật:
a)
Quản lý mạng
b)
Xử lý logic tuần tự
c)
Xử lý dữ liệu theo dòng
d)
Xử lý IO
68.
Yếu tố nào giúp HDFS đạt tính chịu lỗi cao?
a)
Sao lưu dữ liệu qua các DataNode
b)
Không cần sao lưu
c)
Backup tape
d)
RAID
69.
Khi client đọc file từ HDFS, quá trình diễn ra như thế nào?
a)
Đọc qua NameNode
b)
Đọc trực tiếp từ DataNode
c)
Đọc qua firewall
d)
Đọc từ backup server
70.
Checkpoint trong HDFS là:
a)
Sao lưu toàn bộ DataNode
b)
Sao lưu metadata nhất quán
c)
Sao lưu client
d)
Sao lưu firewall
71.
Một cluster HDFS có thể có bao nhiêu NameNode?
a)
Nhiều
b)
Chỉ 1
c)
Không giới hạn
d)
Không có NameNode
72.
Khi file trong HDFS quá lớn, hệ thống sẽ:
a)
Dừng ghi
b)
Chia nhỏ thành block
c)
Ghi thành 1 block duy nhất
d)
Không ghi được
73.
Mục tiêu chính của an toàn và bảo mật trong Cloud là gì?
a)
Tiết kiệm chi phí
b)
Tăng tốc độ CPU
c)
Đảm bảo tính bí mật, toàn vẹn, sẵn sàng
d)
Đảm bảo mạng nội bộ
74.
Một nguy cơ chính khi sử dụng Cloud là:
a)
Dữ liệu bị mất do local disk lỗi
b)
Tấn công có chủ đích qua Internet
c)
Không có backup
d)
Không thể sao lưu
75.
Mô hình Multi-tenancy có nghĩa là:
a)
Một người dùng 1 server
b)
Nhiều người dùng chia sẻ tài nguyên
c)
Không có người dùng
d)
Mỗi user có 1 DC riêng
76.
Ảo hóa trong Cloud làm tăng nguy cơ gì?
a)
Quản lý tài nguyên dễ hơn
b)
Giảm tính bảo mật nội bộ
c)
Tăng nguy cơ tấn công qua máy ảo
d)
Không ảnh hưởng
77.
Một yêu cầu bảo mật vật lý là gì?
a)
Cài phần mềm firewall
b)
Kiểm soát điều hòa nhiệt độ
c)
Bảo vệ Data Center khỏi truy cập vật lý trái phép
d)
Giám sát log
78.
Giấy phép số thường dùng trong Cloud là:
a)
X.509
b)
ISO 9001
c)
PCI DSS
d)
IEEE 802.1x
79.
X.509 là gì?
a)
Một phần mềm bảo mật
b)
Chuẩn giấy phép số
c)
Bộ router mới
d)
Chuẩn mã hóa máy ảo
80.
Cặp khóa trong Cloud dùng để làm gì?
a)
Kiểm tra phần cứng
b)
Mã hóa và xác thực truy cập
c)
Backup log
d)
Cài đặt firewall
81.
Kiểm soát truy cập trong Cloud chủ yếu là:
a)
Dựa trên IP
b)
Dựa trên quốc tịch
c)
Quản lý người dùng, mật khẩu, chính sách
d)
Dựa trên trình duyệt
82.
Một kỹ thuật bảo mật dữ liệu phổ biến trong Cloud là:
a)
Compression
b)
Load balancing
c)
Encryption (mã hóa)
d)
Partitioning
83.
Tại sao nên phân vùng mạng trong Cloud?
a)
Tăng chi phí
b)
Giảm latency
c)
Giảm nguy cơ lây lan tấn công
d)
Dễ quản lý firewall
84.
Giám sát an toàn mạng cần làm gì?
a)
Giám sát truyền hình
b)
Giám sát băng thông
c)
Giám sát log, phát hiện tấn công
d)
Giám sát số lượng user
85.
Phòng thủ theo chiều sâu (Defense in Depth) là:
a)
Một firewall
b)
Một router
c)
Mô hình nhiều lớp bảo vệ
d)
Một software log
86.
Mô hình Honeypot có tác dụng:
a)
Dẫn dụ hacker để phân tích
b)
Là firewall
c)
Là router
d)
Là bộ mã hóa
87.
Khi sử dụng Cloud, khách hàng nên làm gì để bảo vệ dữ liệu?
a)
Không làm gì vì Cloud an toàn
b)
Mã hóa dữ liệu trước khi upload
c)
Mua thêm server riêng
d)
Không backup
88.
Mối nguy khi dùng dịch vụ công cộng là gì?
a)
Độ trễ cao
b)
Tốc độ cao
c)
Khó kiểm soát dữ liệu
d)
Không có DNS
89.
Một thách thức khi quản lý an ninh Cloud là:
a)
Không có đủ log
b)
Không có quyền kiểm soát trực tiếp toàn bộ hạ tầng
c)
Không cần bảo mật
d)
Quá nhiều user
90.
Mã hóa dữ liệu trong Cloud nên dùng khi nào?
a)
Trước khi gửi lên Cloud
b)
Sau khi lưu vào Cloud
c)
Khi người dùng đọc
d)
Không cần mã hóa
91.
Để bảo mật luồng dữ liệu truyền qua mạng, nên dùng:
a)
DHCP
b)
NAT
c)
SSL/TLS
d)
FTP
92.
Đảm bảo an toàn cho API trong Cloud cần:
a)
Không có API
b)
Mã hóa API
c)
Giới hạn quyền và kiểm soát API
d)
Không cần bảo mật
93.
Một cách kiểm soát truy cập hợp lý là:
a)
Mật khẩu yếu
b)
Mật khẩu mạnh + xác thực đa yếu tố
c)
Mật khẩu dễ nhớ
d)
Không có xác thực
94.
Đối với log an ninh trong Cloud, nên:
a)
Không cần lưu
b)
Lưu và giám sát thường xuyên
c)
Lưu mỗi năm 1 lần
d)
Không xem xét log
95.
Một vai trò quan trọng của giám sát ATBM là:
a)
Đếm user
b)
Kiểm tra lỗi disk
c)
Phát hiện và phản ứng với sự cố an ninh
d)
Cài phần mềm
96.
Các chính sách bảo mật nên được:
a)
Viết ra nhưng không áp dụng
b)
Viết rõ ràng và thực thi
c)
Không cần chính sách
d)
Do nhà cung cấp quyết định
97.
Một công cụ hỗ trợ bảo mật trong Cloud là:
a)
IDS/IPS
b)
DHCP
c)
DNS
d)
FTP Server
98.
PaaS là viết tắt của:
a)
Platform as a Software
b)
Platform as a Service
c)
Platform as a Security
d)
Public as a Service
99.
PaaS cung cấp gì?
a)
Cơ sở hạ tầng phần cứng
b)
Nền tảng phát triển và triển khai ứng dụng
c)
Thiết bị phần cứng
d)
Dịch vụ email
100.
Một lợi ích chính của PaaS là:
a)
Không cần viết code
b)
Cài đặt phần cứng dễ hơn
c)
Triển khai ứng dụng nhanh và dễ dàng
d)
Không cần quản lý dữ liệu
101.
Dịch vụ nào sau đây là ví dụ của PaaS?
a)
Amazon EC2
b)
Google App Engine
c)
Microsoft Word
d)
Dropbox
102.
SaaS là viết tắt của:
a)
Software as a System
b)
Software as a Service
c)
Storage as a Service
d)
Security as a Service
103.
SaaS cung cấp gì?
a)
Máy ảo
b)
Phần mềm như dịch vụ
c)
Nền tảng lập trình
d)
Cơ sở dữ liệu
104.
Ví dụ của SaaS là:
a)
Gmail
b)
Ubuntu Server
c)
Google App Engine
d)
Amazon EC2
105.
Ưu điểm lớn của SaaS là:
a)
Không cần Internet
b)
Cài đặt phần mềm phức tạp
c)
Cập nhật phần mềm tự động
d)
Tự mua server riêng
106.
IaaS là viết tắt của:
a)
Infrastructure as a Software
b)
Infrastructure as a Service
c)
Internet as a System
d)
Infrastructure as a Security
107.
IaaS cung cấp gì?
a)
Thiết bị ngoại vi
b)
Nền tảng phát triển
c)
Cơ sở hạ tầng ảo hóa
d)
Dịch vụ email
108.
Ví dụ của IaaS là:
a)
Microsoft Office 365
b)
Dropbox
c)
Amazon EC2
d)
Google Docs
109.
Đặc tính quan trọng của IaaS là:
a)
Không cần máy chủ
b)
Cung cấp máy chủ ảo hóa có thể cấu hình
c)
Không hỗ trợ mở rộng
d)
Không hỗ trợ mạng
110.
Khi sử dụng IaaS, người dùng có quyền gì?
a)
Quản lý hạ tầng vật lý
b)
Quản lý hệ điều hành và phần mềm cài đặt trên máy ảo
c)
Quản lý Data Center
d)
Quản lý toàn bộ mạng Internet
111.
Một lợi ích chính của IaaS là:
a)
Không cần mua phần mềm
b)
Không cần hệ điều hành
c)
Mở rộng tài nguyên linh hoạt
d)
Không cần lập trình
112.
Sử dụng dịch vụ Cloud giúp doanh nghiệp:
a)
Tăng chi phí đầu tư
b)
Giảm chi phí đầu tư ban đầu
c)
Tăng chi phí quản lý
d)
Không cần bảo mật
113.
Một trong các thách thức khi dùng SaaS là:
a)
Phải cài đặt phần mềm
b)
Không có API
c)
Phụ thuộc nhà cung cấp dịch vụ
d)
Không hỗ trợ backup
114.
Một ưu điểm của PaaS so với IaaS là:
a)
Cho phép kiểm soát hạ tầng vật lý
b)
Cho phép triển khai ứng dụng nhanh mà không cần lo về hạ tầng
c)
Không hỗ trợ phát triển ứng dụng
d)
Không hỗ trợ mạng
115.
Dịch vụ nào sau đây không phải là IaaS?
a)
Amazon EC2
b)
Microsoft Azure VM
c)
Google Docs
d)
IBM Cloud VM
116.
Một ứng dụng kết hợp SaaS + IaaS là:
a)
Windows Notepad
b)
Microsoft Office 365
c)
Ubuntu Desktop
d)
Google Chrome
117.
Sử dụng dịch vụ Cloud giúp doanh nghiệp tăng khả năng:
a)
Giảm khả năng cạnh tranh
b)
Tăng khả năng linh hoạt và mở rộng
c)
Tăng chi phí hạ tầng
d)
Giảm bảo mật
118.
Một lợi ích khi dùng Cloud với startup là:
a)
Không cần quản lý nhân sự
b)
Đầu tư lớn ban đầu
c)
Không cần mua server riêng
d)
Tăng độ trễ mạng
119.
Trong mô hình sử dụng dịch vụ Cloud, ai chịu trách nhiệm về bảo mật dữ liệu?
a)
Nhà cung cấp
b)
Người dùng
c)
Cả 2 bên
d)
Không ai chịu
120.
Một lý do khiến doanh nghiệp chọn PaaS là:
a)
Để chạy phần mềm kế toán
b)
Để phát triển ứng dụng web nhanh chóng
c)
Để lưu trữ file
d)
Để mua server vật lý
121.
Một nhược điểm của việc sử dụng dịch vụ công cộng (Public Cloud) là:
a)
Không hỗ trợ mở rộng
b)
Không có dịch vụ 24/7
c)
Giảm quyền kiểm soát hạ tầng
d)
Tăng giá phần cứng
122.
Khi chọn loại dịch vụ Cloud, doanh nghiệp cần cân nhắc yếu tố nào?
a)
Kích thước ổ cứng
b)
Mức độ kiểm soát mong muốn
c)
Kích thước màn hình
d)
Tốc độ quạt máy chủ