wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

종합한국어4_9과

Total questions: 10

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

đi công tác

(a)  

2.

đến muộn

(a)  

3.

về sớm

(a)  

4.

lương tháng

(a)  

5.

phòng kinh doanh

(a)  

6.

phòng quản lý chất lượng sản phẩm

(a)  

7.

phòng nhân sự

(a)  

8.

giám đốc

(a)  

9.

nhân viên

(a)  

10.

vào công ty

(a)