wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vietnamese 1.2. Nghề nghiệp 3 (Occupation-continue)

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Anh ấy làm nghề gì?

a)

a. công nhân

b)

b. bác sĩ

c)

c. giáo viên

2.

Các chị ấy làm nghề gì?

a)

a. nhà báo

b)

b. tiếp viên hàng không

c)

c. phi công

3.

Anh ấy làm nghề gì?

a)

a. giáo sư

b)

b. y tá

c)

c. luật sư

4.

Các anh ấy làm nghề gì?

a)

a. kĩ sư

b)

b. giám đốc

c)

c. thư kí

5.

Chị ấy làm nghề gì?

a)

a. họa sĩ

b)

b. nhạc sĩ

c)

c. ca sĩ

6.

Chị Hoa làm nghề gì?

a)

a. giáo viên

b)

b. nhân viên bán hàng

c)

c. công nhân

7.

Bác làm nghề gì?

a)

a. công nhân

b)

b. nông dân

c)

c. nhân viên

8.

Chị làm nghề gì?

a)

a. học sinh

b)

b. sinh viên

c)

c. giáo viên

9.

Bà làm nghề gì?

a)

a. lái xe

b)

b. y tá

c)

c. nông dân

10.

Em làm nghề gì?

a)

a. y tá

b)

b. nông dân

c)

c. nhà báo