WorksheetsTừ vựng bài số 19.2
Total questions: 12
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Mạng internet trong tiếng Hàn là
a)
인터냇
b)
인터넥
c)
인터넷
2.
Website, trang web trong tiếng Hàn là
a)
윕사이트
b)
웹사이트
c)
윕사이터
d)
웹사이터
3.
검색 ______ - công cụ tìm kiếm
a)
앤진
b)
엔진
4.
홈____이지 - trang chủ
a)
패
b)
페
5.
Phiên âm đúng của từ 블로그 - blog
a)
/bư-lô-kư/
b)
/bưl-lô- kư/
6.
회원 _____ - đăng ký làm thành viên
a)
가입
b)
자입
7.
Xóa tài khoản trong tiếng Hàn là
a)
회원 타퇴
b)
회원 탈퇴
8.
Mật khẩu trong tiếng Hàn là gì
a)
비미번호
b)
비밀번호
9.
Đăng nhập >< Đăng xuất trong tiếng Hàn là gì
a)
로그인 >< 로그아우
b)
로그인 >< 로그아웃
10.
인터넷 검색 có nghĩa là gì
a)
Tìm kiếm nhà mạng
b)
Tìm kiếm mạng lưới
c)
Tìm kiếm trên mạng
11.
인터넷 ______- trò chuyện qua mạng
a)
재팅
b)
채팅
c)
제팅
d)
체팅
12.
Gọi video trực tuyến trong tiếng Hàn là gì
a)
화상 재팅
b)
화상 채팅
100 %
