Free Printable Worksheets
NEW
Font size
More settings
Đây là xe gì
지개차
지게차
Đồng nghĩa với từ 기중기- cần trục là từ
크에인
크레인
크래인
크애인
화물차 có nghĩa là gì
Xe chở hàng, Xe tải
Xe chở nông sản
Xe múc trong tiếng Hàn là
굴작기
굴착기
Xe ủi trong tiếng Hàn là
불도처
불도저
Xe kéo trong tiếng Hàn là
트렉터
트랙터
Xe ben trong tiếng Hàn là
덤프트럭
텀프트럭
Xe san đất trong tiếng Hàn là
그래이더
그레이더
Xe trộn xi măng trong tiếng Hàn là
레미컨
레미콘
View all
10 questions
Câu chuyện bó đũa
Worksheet
•
Professional Development
trung thu
KT từ mới bài 1 (boya)
ÔN TẬP CÂU V6
14 questions
TIẾNG VIỆT. BÀI 27C. NÓI ĐIỀU EM MONG MUỐN
Guess what!
6th Grade - Professio...
KT từ mới bài 4 (boya)
Toán
1st Grade - Professio...