wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng liên quan đến các loại xe

Total questions: 9

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Đây là xe gì

a)

지개차

b)

지게차

2.

Đồng nghĩa với từ 기중기- cần trục là từ

a)

크에인

b)

크레인

c)

크래인

d)

크애인

3.

화물차 có nghĩa là gì

a)

Xe chở hàng, Xe tải

b)

Xe chở nông sản

4.

Xe múc trong tiếng Hàn là

a)

굴작기

b)

굴착기

5.

Xe ủi trong tiếng Hàn là

a)

불도처

b)

불도저

6.

Xe kéo trong tiếng Hàn là

a)

트렉터

b)

트랙터

7.

Xe ben trong tiếng Hàn là

a)

덤프트럭

b)

텀프트럭

8.

Xe san đất trong tiếng Hàn là

a)

그래이더

b)

그레이더

9.

Xe trộn xi măng trong tiếng Hàn là

a)

레미컨

b)

레미콘