Free Printable Worksheets
Font size
More settings
Đây là xe gì
지개차
지게차
Đồng nghĩa với từ 기중기- cần trục là từ
크에인
크레인
크래인
크애인
화물차 có nghĩa là gì
Xe chở hàng, Xe tải
Xe chở nông sản
Xe múc trong tiếng Hàn là
굴작기
굴착기
Xe ủi trong tiếng Hàn là
불도처
불도저
Xe kéo trong tiếng Hàn là
트렉터
트랙터
Xe ben trong tiếng Hàn là
덤프트럭
텀프트럭
Xe san đất trong tiếng Hàn là
그래이더
그레이더
Xe trộn xi măng trong tiếng Hàn là
레미컨
레미콘
View all
10 questions
Những nguyên nhân gây ô nhiễm không khí.
Worksheet
•
Professional Development
13 questions
Hiểu biết về quyền trẻ em
12th Grade - Professi...
[Tiếng Nhật] Từ vựng bài 8
TÌM HIỂU VỀ HÀN QUỐC
Từ vựng
1st Grade - Professio...
Từ vựng nguyên âm + phụ âm bật hơi, căng
Cô bé bán diêm
Vietnamese - Numbers
KG - Professional Dev...