wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TTHCM chương 4

Total questions: 132

Worksheet time: 1hrs 6mins

Name
Class
Date
1.
Hồ Chí Minh khẳng định điều gì là yếu tố quyết định thắng lợi của sự nghiệp cách mạng?
a)
Tinh thần yêu nước
b)
Vai trò lãnh đạo của Đảng
c)
Sự đoàn kết của nhân dân
d)
Khả năng tổ chức
2.
Trong cuốn "Đường cách mệnh" (1927), Hồ Chí Minh cho rằng điều gì phải có trước tiên để cách mạng thành công?
a)
Đảng cách mệnh
b)
Quân đội mạnh
c)
Nguồn tài chính dồi dào
d)
Sự giúp đỡ của các nước bạn
3.
Hồ Chí Minh so sánh vai trò của Đảng Cộng sản Việt Nam trong cách mạng với điều gì?
a)
Một người lính
b)
Một người thầy
c)
Người cầm lái
d)
Một ngọn đuốc
4.
“Đảng có vững cách mệnh mới thành công, cũng như người cầm lái có vững thì thuyền mới chạy” là câu nói của Hồ Chí Minh được ghi trong tài liệu nào?
a)
Tuyên ngôn Độc lập
b)
Đường cách mệnh
c)
Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến
d)
Nhật ký trong tù
5.
Theo Hồ Chí Minh, vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam có tầm quan trọng như thế nào trong quá trình cách mạng?
a)
Không quan trọng
b)
Là nhân tố quyết định thắng lợi
c)
Chỉ là một yếu tố phụ
d)
Không cần thiết nếu có sự giúp đỡ từ quốc tế
6.
Tính tất yếu của sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam được Hồ Chí Minh nhấn mạnh vào thời điểm nào?
a)
Trước cách mạng tháng 8
b)
Sau khi thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa
c)
Trong thời kỳ chiến tranh chống Mỹ
d)
Trong cuốn Đường cách mệnh năm 1927
7.
Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, sự ra đời của một đảng cộng sản là kết quả của sự kết hợp giữa điều gì?
a)
Chủ nghĩa cộng sản khoa học và phong trào yêu nước
b)
Chủ nghĩa cộng sản khoa học và phong trào nông dân
c)
Chủ nghĩa cộng sản khoa học và phong trào công nhân
d)
Chủ nghĩa cộng sản khoa học và phong trào thanh niên
8.
Chủ nghĩa Mác - Lênin cần gì để thực hiện chủ nghĩa của mình?
a)
Phong trào thanh niên
b)
Phong trào công nhân
c)
Phong trào nông dân
d)
Sự ủng hộ của quốc tế
9.
Phong trào công nhân cần gì để dẫn lối cho đấu tranh?
a)
Chủ nghĩa tư bản
b)
Chủ nghĩa yêu nước
c)
Chủ nghĩa cộng sản khoa học
d)
Chủ nghĩa Mác - Lênin
10.
Theo Hồ Chí Minh, sự ra đời của Đảng Cộng sản Đông Dương vào năm 1930 là kết quả của sự kết hợp giữa chủ nghĩa Mác và điều gì?
a)
Phong trào thanh niên và phong trào yêu nước
b)
Phong trào công nhân và phong trào yêu nước
c)
Phong trào công nhân và phong trào nông dân
d)
Phong trào dân chủ và phong trào yêu nước
11.
Hồ Chí Minh đã phát biểu về sự kết hợp giữa chủ nghĩa Mác, phong trào công nhân và phong trào yêu nước vào dịp kỷ niệm bao nhiêu năm hoạt động của Đảng?
a)
10 năm
b)
20 năm
c)
30 năm
d)
40 năm
12.
Hồ Chí Minh phát biểu về sự ra đời của Đảng Cộng sản Đông Dương trên tạp chí nào?
a)
Tạp chí Cộng sản
b)
Tạp chí Hòa bình và chủ nghĩa xã hội
c)
Tạp chí Quân đội nhân dân
d)
Tạp chí Nhân Dân
13.
Hồ Chí Minh đã thêm yếu tố nào vào quy luật hình thành Đảng Cộng sản, dựa trên thực tiễn Việt Nam?
a)
Phong trào thanh niên
b)
Phong trào công nhân
c)
Phong trào nông dân
d)
Phong trào yêu nước
14.
Trong bài nói tại lễ kỷ niệm 30 năm ngày thành lập Đảng (năm 1960), Hồ Chí Minh cho rằng: "Đảng ta là... "
a)
"đạo đức, là trí tuệ."
b)
"đạo đức, là dân chủ."
c)
"đạo đức, là văn minh."
d)
"dân chủ, là văn minh."
15.
2. Mục đích hoạt động của Đảng là gì theo quan điểm của Hồ Chí Minh?
a)
Giải phóng giai cấp, giải phóng dân tộc.
b)
Giải phóng con người, giải phóng xã hội.
c)
Lãnh đạo đấu tranh giải phóng dân tộc.
d)
Tất cả các đáp án trên.
16.
3. Đảng phải luôn trung thành với lợi ích nào?
a)
Lợi ích riêng của Đảng.
b)
Lợi ích toàn dân tộc.
c)
Lợi ích của các tổ chức đoàn thể.
d)
Lợi ích của các nước khác.
17.
4. Xây dựng Đảng văn minh thể hiện ở điểm nào sau đây?
a)
Đảng tiêu biểu cho lương tâm, trí tuệ và danh dự.
b)
Đảng hoạt động ngoài khuôn khổ Hiến pháp.
c)
Đảng không có vai trò lãnh đạo.
d)
Đảng chỉ hoạt động vì lợi ích riêng.
18.
5. Hồ Chí Minh coi đạo đức là gì trong sự nghiệp cách mạng?
a)
Là mục tiêu cuối cùng.
b)
Là gốc, là nền tảng.
c)
Là phương tiện để lãnh đạo.
d)
Là hình thức hoạt động của Đảng.
19.
6. Đảng văn minh là một Đảng như thế nào?
a)
Có thể hoạt động không cần tuân thủ pháp luật.
b)
Là tổ chức đứng trên dân tộc.
c)
Phải luôn luôn trong sạch và vững mạnh.
d)
Là Đảng hoạt động vì lợi ích riêng.
20.
7. Đảng phải làm gì để thực hiện sứ mệnh lịch sử do nhân dân giao phó?
a)
Lãnh đạo giành độc lập cho Tổ quốc.
b)
Tổ chức các hoạt động vui chơi giải trí.
c)
Không can thiệp vào đời sống nhân dân.
d)
Hoạt động trong khuôn khổ các tổ chức quốc tế.
21.
8. Theo Hồ Chí Minh, xây dựng Đảng văn minh còn thể hiện ở điều gì?
a)
Đội ngũ đảng viên gương mẫu trong công tác.
b)
Đảng hoạt động không có sự kiểm soát.
c)
Đảng chỉ làm việc với các nước phát triển.
d)
Đảng không cần phải tuân theo Hiến pháp.
22.
9. Hồ Chí Minh nhấn mạnh rằng: "Một dân tộc, một đảng và mỗi con người, ngày hôm qua là vĩ đại..." có nghĩa là gì?
a)
Cần phải duy trì lòng dạ trong sáng.
b)
Phải đảm bảo sự phát triển nhanh chóng.
c)
Phải giữ vững độc lập dân tộc.
d)
Cần phải học hỏi từ các thế hệ trước.
23.
Trong tác phẩm Đường cách mệnh (1927), Hồ Chí Minh khẳng định: “Đảng muốn vững thì phải có..."
a)
"chủ nghĩa làm cốt."
b)
"đường lối phát triển."
c)
"tính ưu việt."
d)
"đội ngũ vững mạnh."
24.
2. Hồ Chí Minh coi chủ nghĩa nào là chủ nghĩa chân chính nhất trong cách mạng?
a)
Chủ nghĩa Mác.
b)
Chủ nghĩa Tư bản.
c)
Chủ nghĩa Lênin.
d)
Chủ nghĩa Xã hội.
25.
3. Hồ Chí Minh nhấn mạnh điều gì về việc vận dụng chủ nghĩa Mác - Lênin?
a)
Phải giữ nguyên không thay đổi.
b)
Luôn luôn sáng tạo và phù hợp với thực tiễn.
c)
Chỉ vận dụng trong các tình huống khẩn cấp.
d)
Không cần sáng tạo mà chỉ cần tuân thủ.
26.
4. Tập trung dân chủ được coi là gì trong hoạt động của Đảng?
a)
Nguyên tắc phụ.
b)
Nguyên tắc cơ bản, xuyên suốt.
c)
Nguyên tắc chỉ áp dụng trong giai đoạn khủng hoảng.
d)
Nguyên tắc chỉ dành cho những đảng viên cao cấp.
27.
5. Theo Hồ Chí Minh, tập trung và dân chủ có quan hệ như thế nào?
a)
Hoàn toàn độc lập với nhau.
b)
Không có mối liên hệ nào.
c)
Là hai mặt của nguyên tắc, quan hệ khăng khít.
d)
Chỉ tập trung vào dân chủ.
28.
6. Hồ Chí Minh khẳng định rằng "Chế độ ta là chế độ dân chủ, tư tưởng phải được tự do." có nghĩa là gì?
a)
Tự do tư tưởng không cần sự chỉ đạo.
b)
Tự do tư tưởng phải phục tùng chân lý.
c)
Mọi người không được phép tự do phát biểu ý kiến.
d)
Tự do tư tưởng là quyền lợi của một số người.
29.
7. Điều gì xảy ra khi mọi người đã phát biểu ý kiến và tìm thấy chân lý?
a)
Quyền tự do tư tưởng trở thành quyền tự do áp đặt.
b)
Quyền tự do tư tưởng trở thành quyền tự do phục tùng chân lý.
c)
Không có ảnh hưởng gì.
d)
Mọi người sẽ bị chỉ đạo bởi Đảng.
30.
Tại sao Hồ Chí Minh khẳng định cần phải có tập thể lãnh đạo?
a)
Một người không thể nhìn thấy tất cả vấn đề.
b)
Chỉ cá nhân mới có thể đưa ra quyết định đúng đắn.
c)
Tập thể lãnh đạo không quan trọng.
d)
Tập thể lãnh đạo chỉ làm tăng rắc rối.
31.
2. Ý nghĩa của việc tập thể lãnh đạo được Hồ Chí Minh thể hiện qua câu nói nào?
a)
"Một người tài giỏi hơn nhiều người."
b)
"Dại bầy hơn khôn độc."
c)
"Tập thể không thể quyết định."
d)
"Lãnh đạo cá nhân là tốt nhất."
32.
3. Tại sao cá nhân phụ trách lại quan trọng trong lãnh đạo?
a)
Tránh được thói ỷ lại và dựa dẫm.
b)
Giúp cho mọi người thoải mái hơn.
c)
Tăng cường sự bừa bãi trong công việc.
d)
Không quan trọng bằng tập thể lãnh đạo.
33.
4. Hồ Chí Minh cảnh báo điều gì nếu lãnh đạo không tập thể?
a)
Có thể dẫn đến sự đoàn kết.
b)
Đi đến cái tệ bao biện, độc đoán, chủ quan.
c)
Không có ảnh hưởng gì đến công việc.
d)
Thúc đẩy sự phát triển của Đảng.
34.
5. Lãnh đạo không do cá nhân sẽ dẫn đến điều gì?
a)
Tăng cường sự hiệu quả trong công việc.
b)
Tệ bừa bãi, lộn xộn, vô chính phủ.
c)
Tăng cường sự phân quyền.
d)
Tạo ra sự cạnh tranh giữa các cá nhân.
35.
6. Tự phê bình và phê bình có mục đích gì?
a)
Làm cho phần xấu nảy nở.
b)
Để loại bỏ tất cả mọi người có khuyết điểm.
c)
Làm cho phần tốt trong con người nảy nở.
d)
Làm cho mọi người sợ hãi.
36.
7. Theo Hồ Chí Minh, thái độ và phương pháp phê bình - tự phê bình cần như thế nào?
a)
Thường xuyên và không cần phải thẳng thắn.
b)
Thẳng thắn, trung thực và có tình đồng chí.
c)
Chỉ cần thực hiện khi có vấn đề nghiêm trọng.
d)
Không cần có tình đồng chí.
37.
8. Hồ Chí Minh phê phán hiện tượng nào trong việc phê bình và tự phê bình?
a)
Khuyến khích mọi người phê bình lẫn nhau.
b)
Bao che, lẩn tránh khuyết điểm, lợi dụng để nói xấu.
c)
Thúc đẩy sự trung thực trong Đảng.
d)
Khuyến khích sự tự do phát biểu ý kiến.
38.
Theo Hồ Chí Minh, sức mạnh của Đảng đến từ đâu?
a)
Số lượng đảng viên đông.
b)
Tinh thần kỷ luật, tự giác của cán bộ, đảng viên.
c)
Đảng có nhiều lãnh đạo giỏi.
d)
Sự ủng hộ của nhân dân.
39.
2. Kỷ luật của Đảng được Hồ Chí Minh khẳng định là gì?
a)
Kỷ luật do bắt buộc từ trên xuống.
b)
Kỷ luật tự giác của đảng viên về nhiệm vụ của họ.
c)
Kỷ luật phải do lãnh đạo áp đặt.
d)
Kỷ luật không quan trọng trong Đảng.
40.
3. Hồ Chí Minh nói rằng "Đảng phải giữ kỷ luật rất nghiêm từ trên xuống dưới" có ý nghĩa gì?
a)
Tất cả đảng viên phải hành động theo chỉ thị.
b)
Đảng không cần kỷ luật.
c)
Kỷ luật là không cần thiết.
d)
Lãnh đạo có thể bỏ qua kỷ luật.
41.
4. Xây dựng Đảng theo Hồ Chí Minh là nhiệm vụ như thế nào?
a)
Là nhiệm vụ chỉ cần thực hiện khi có thời gian.
b)
Là nhiệm vụ cấp bách và lâu dài.
c)
Chỉ cần thực hiện vào những thời kỳ khó khăn.
d)
Không cần thiết nếu Đảng cầm quyền.
42.
5. Đoàn kết trong Đảng dựa trên cơ sở nào?
a)
Sự đồng ý của tất cả đảng viên.
b)
Lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, cương lĩnh, đường lối, điều lệ Đảng.
c)
Sự tín nhiệm của nhân dân.
d)
Lãnh đạo phải tự quyết định.
43.
6. Đảng viên cần phải làm gì để giữ gìn sự đoàn kết trong Đảng?
a)
Phê bình lẫn nhau thường xuyên.
b)
Tu dưỡng đạo đức, chống chủ nghĩa cá nhân.
c)
Chỉ cần giữ im lặng và tuân thủ.
d)
Không cần làm gì đặc biệt.
44.
7. Theo Hồ Chí Minh, sự đoàn kết thống nhất trong Đảng có ý nghĩa gì?
a)
Không quan trọng trong hoạt động của Đảng.
b)
Tăng cường sức mạnh của Đảng và cơ sở đoàn kết toàn dân.
c)
Chỉ cần có trong thời kỳ kháng chiến.
d)
Là điều không cần thiết.
45.
8. Tại sao xây dựng và chỉnh đốn Đảng phải thường xuyên hơn trong điều kiện Đảng cầm quyền?
a)
Để giữ kỷ luật cho mọi đảng viên.
b)
Để thực hiện tốt các nhiệm vụ mà Đảng và nhân dân giao phó.
c)
Để cải thiện hình ảnh của Đảng với dân.
d)
Để tập trung vào các vấn đề cấp bách khác.
46.
9. Hồ Chí Minh nhấn mạnh điều gì khi nói về đoàn kết trong Đảng?
a)
Đoàn kết là thứ yếu.
b)
Phải giữ gìn sự đoàn kết như giữ gìn con ngươi của mắt.
c)
Đoàn kết chỉ quan trọng trong kháng chiến.
d)
Đoàn kết không cần thiết trong thời bình.
47.
Đảng Cộng sản Việt Nam được coi là gì trong mối quan hệ với dân tộc Việt Nam?
a)
Một tổ chức độc lập.
b)
Một bộ phận của toàn thể dân tộc Việt Nam.
c)
Một tổ chức chỉ phục vụ giai cấp công nhân.
d)
Một đảng phái chính trị.
48.
2. Mối quan hệ giữa Đảng Cộng sản, giai cấp công nhân và nhân dân Việt Nam được mô tả như thế nào?
a)
Tách biệt và không liên quan.
b)
Khăng khít và máu thịt.
c)
Mỗi bên có quyền hành riêng.
d)
Được quy định bởi hiến pháp.
49.
3. Theo Hồ Chí Minh, Đảng có nhiệm vụ gì?
a)
Làm quan phát tài cho cá nhân.
b)
Giải phóng dân tộc, làm cho Tổ quốc giàu mạnh.
c)
Tạo ra lợi ích cho một nhóm nhỏ.
d)
Chỉ thực hiện nhiệm vụ chính trị.
50.
4. Hồ Chí Minh nhấn mạnh điều gì về mối quan hệ quốc tế của Đảng?
a)
Không cần quan tâm đến mối quan hệ quốc tế.
b)
Cần giữ vững và tăng cường mối quan hệ quốc tế trong sáng.
c)
Đảng nên hoạt động độc lập khỏi các quốc gia khác.
d)
Đảng chỉ nên quan tâm đến nội bộ.
51.
5. Theo Hồ Chí Minh, cách mạng Việt Nam có mối quan hệ như thế nào với cách mạng thế giới?
a)
Là một phần riêng biệt không liên quan.
b)
Là một phận khăng khít của cách mạng thế giới.
c)
Chỉ ảnh hưởng đến khu vực Đông Nam Á.
d)
Chỉ là một phần nhỏ trong bức tranh toàn cầu.
52.
6. Trong Di chúc, Hồ Chí Minh mong muốn Đảng làm gì để góp phần cho cách mạng quốc tế?
a)
Ra sức hoạt động cho lợi ích cá nhân.
b)
Góp phần đắc lực vào việc khôi phục khối đoàn kết giữa các đảng anh em.
c)
Đặt lợi ích quốc gia lên hàng đầu.
d)
Không cần hành động gì đặc biệt.
53.
7. Hồ Chí Minh coi các đảng anh em nên hoạt động trên nền tảng nào?
a)
Lợi ích cá nhân.
b)
Chủ nghĩa Mác - Lênin và chủ nghĩa quốc tế vô sản.
c)
Lợi ích của mỗi quốc gia.
d)
Quyền lợi kinh tế.
54.
Hồ Chí Minh yêu cầu đội ngũ cán bộ, đảng viên phải có đặc điểm gì?
a)
Chỉ cần có tài năng.
b)
Vừa có đức, vừa có tài.
c)
Chỉ cần có đạo đức.
d)
Chỉ cần có kinh nghiệm.
55.
2. Đội ngũ cán bộ, đảng viên phải trung thành với điều gì?
a)
Lợi ích cá nhân.
b)
Đảng.
c)
Nguyên tắc của các đảng phái khác.
d)
Chính quyền.
56.
3. Cán bộ, đảng viên phải thực hiện nghiêm chỉnh những gì?
a)
Cương lĩnh, đường lối và các chủ trương của Đảng.
b)
Các kế hoạch cá nhân.
c)
Chính sách của chính phủ.
d)
Ý kiến của cá nhân.
57.
4. Một yêu cầu quan trọng đối với cán bộ, đảng viên là gì?
a)
Luôn luôn tránh xa nhân dân.
b)
Có mối liên hệ mật thiết với nhân dân.
c)
Chỉ hoạt động trong tổ chức Đảng.
d)
Không cần quan tâm đến cộng đồng.
58.
5. Để xây dựng đội ngũ cán bộ, đảng viên, cần phải làm gì để nâng cao trình độ?
a)
Tham gia các khóa học và tự học tập.
b)
Chỉ làm việc theo kinh nghiệm.
c)
Không cần nâng cao trình độ.
d)
Làm theo hướng dẫn từ các đảng phái khác.
59.
6. Cán bộ, đảng viên cần có tinh thần gì trong công việc?
a)
Phải chịu trách nhiệm và luôn năng động, sáng tạo.
b)
Chỉ làm việc theo chỉ đạo.
c)
Không cần lo lắng về trách nhiệm.
d)
Tập trung vào quyền lợi cá nhân.
60.
7. Đội ngũ cán bộ, đảng viên cần phải làm gì để phòng và chống các tiêu cực?
a)
Không cần hành động gì đặc biệt.
b)
Luôn luôn đề cao tinh thần tự giác và chịu trách nhiệm.
c)
Tránh xa các vấn đề xã hội.
d)
Chỉ cần ghi nhớ nguyên tắc.
61.
Bản chất giai cấp của Nhà nước Việt Nam thể hiện ở điều gì?
a)
Tính chất tự do của cá nhân.
b)
Tính định hướng xã hội chủ nghĩa trong phát triển đất nước.
c)
Quyền lực tuyệt đối của nhà nước.
d)
Sự tồn tại của các đảng phái.
62.
4. Nguyên tắc tổ chức và hoạt động cơ bản của Nhà nước Việt Nam là gì?
a)
Tự do cá nhân.
b)
Nguyên tắc tập trung dân chủ.
c)
Nguyên tắc tự do thương mại.
d)
Nguyên tắc bình đẳng.
63.
5. Nhà nước Việt Nam ra đời là kết quả của điều gì?
a)
Cuộc đấu tranh của một tầng lớp.
b)
Cuộc đấu tranh lâu dài, gian khổ của toàn thể dân tộc.
c)
Một cuộc cách mạng ngắn hạn.
d)
Quyết định của các nước lớn.
64.
6. Mục tiêu của Nhà nước Việt Nam ngay từ khi ra đời là gì?
a)
Lợi ích của giai cấp công nhân.
b)
Quyền lợi của nhân dân và lợi ích của dân tộc.
c)
Lợi ích của giai cấp tư sản.
d)
Bảo vệ quyền lợi của nhà nước.
65.
7. Nhiệm vụ lịch sử của Nhà nước Việt Nam mới là gì?
a)
Tổ chức kháng chiến, bảo vệ thành quả cách mạng.
b)
Xây dựng chủ nghĩa xã hội ngay lập tức.
c)
Đàm phán với các thế lực ngoại bang.
d)
Tổ chức các đảng phái chính trị.
66.
Theo Hồ Chí Minh, ai là người nắm quyền lực tối cao trong Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa?
a)
Đảng Cộng sản.
b)
Nhà nước.
c)
Nhân dân.
d)
Chính phủ.
67.
2. Nguyên lý “dân là chủ” khẳng định điều gì?
a)
Quyền lực thuộc về chính phủ.
b)
Địa vị chủ thể tối cao của quyền lực thuộc về nhân dân.
c)
Quyền lực thuộc về các tổ chức quần chúng.
d)
Quyền lực được phân chia cho các tầng lớp khác nhau.
68.
3. Hình thức dân chủ nào là hình thức dân chủ hoàn bị nhất theo quan điểm của Hồ Chí Minh?
a)
Dân chủ gián tiếp.
b)
Dân chủ trực tiếp.
c)
Dân chủ đại diện.
d)
Dân chủ tự do.
69.
4. Dân chủ trực tiếp cho phép nhân dân làm gì?
a)
Quyết định mọi vấn đề liên quan đến vận mệnh quốc gia.
b)
Lựa chọn đại diện cho mình.
c)
Tham gia vào các cuộc bầu cử.
d)
Tổ chức các đảng phái chính trị.
70.
5. Theo Hồ Chí Minh, nhà nước của dân là gì?
a)
Nhà nước có quyền lực lớn nhất.
b)
Nhà nước mà quyền lực thuộc về nhân dân.
c)
Nhà nước do Đảng lãnh đạo.
d)
Nhà nước quản lý tất cả các lĩnh vực.
71.
Theo Hồ Chí Minh, mục đích chính của Chính phủ là gì?
a)
Mưu tự do hạnh phúc cho mọi người.
b)
Tăng cường quyền lực cho Đảng.
c)
Đảm bảo lợi ích cho lãnh đạo.
d)
Thực hiện các nhiệm vụ quốc tế.
72.
3. Trong nhà nước vì dân, cán bộ được xem là gì?
a)
Chỉ là người lãnh đạo.
b)
Là đầy tớ của nhân dân.
c)
Là người lãnh đạo và đầy tớ.
d)
Là người giám sát nhân dân.
73.
4. Hồ Chí Minh cho rằng cán bộ cần có những phẩm chất gì?
a)
Đầy đủ năng lực và tài năng.
b)
Trung thành, tận tụy, liêm chính.
c)
Chỉ cần có tài năng.
d)
Không cần phẩm chất.
74.
5. Cán bộ trong nhà nước vì dân cần phải làm gì?
a)
Trung thành với Đảng.
b)
Phục vụ lợi ích của nhân dân.
c)
Làm theo ý kiến của lãnh đạo.
d)
Đảm bảo quyền lợi riêng.
75.
6. Theo Hồ Chí Minh, cán bộ vừa là gì trong nhà nước vì dân?
a)
Là nhân dân.
b)
Là lãnh đạo.
c)
Là đầy tớ và lãnh đạo.
d)
Là người giám sát.
76.
7. Hồ Chí Minh nhấn mạnh điều gì về cán bộ?
a)
Phải có quyền lực lớn.
b)
Cần gần gũi với nhân dân.
c)
Phải xa rời nhân dân.
d)
Không cần có trí tuệ.
77.
Nhà nước hợp hiến, hợp pháp là gì?
a)
Nhà nước thành lập qua tổng tuyển cử.
b)
Nhà nước được thành lập qua bầu cử gián tiếp.
c)
Nhà nước không cần bầu cử.
d)
Nhà nước không cần tuân thủ pháp luật.
78.
2. Nhà nước hợp hiến, hợp pháp cần có điều gì để giải quyết công việc đối nội, đối ngoại?
a)
Tư cách pháp lý đầy đủ.
b)
Chỉ cần có quyền lực mạnh.
c)
Cần có sự đồng ý của ngoại bang.
d)
Cần có sự bảo vệ của quân đội.
79.
3. Hồ Chí Minh đã yêu cầu gì trong bản Yêu sách gửi tới Hội nghị Véc-xây?
a)
Thay thế chế độ ra sắc lệnh bằng chế độ ra các đạo luật.
b)
Xóa bỏ mọi luật pháp hiện có.
c)
Tăng cường quyền lực của thực dân Pháp.
d)
Thực hiện các biện pháp khủng bố.
80.
4. Hồ Chí Minh yêu cầu gì về quyền của người bản xứ?
a)
Cần có quyền lực tối cao.
b)
Phải được hưởng bảo đảm pháp luật như người Âu.
c)
Không cần quyền lợi gì.
d)
Phải phụ thuộc vào thực dân.
81.
5. Câu nào trong Việt Nam yêu cầu ca thể hiện mong muốn về hiến pháp?
a)
"Bảy xin hiến pháp ban hành."
b)
"Đề nghị xóa bỏ mọi luật pháp."
c)
"Cần có thêm các tòa án."
d)
"Yêu cầu các quyền lực thực dân."
82.
6. "Trăm điều phải có thần linh pháp quyền" thể hiện điều gì?
a)
Yêu cầu về quyền lực tuyệt đối.
b)
Mong muốn có pháp quyền trong xã hội.
c)
Đề xuất không cần luật pháp.
d)
Nhu cầu bảo vệ quyền lợi của thực dân.
83.
Khi nào Hồ Chí Minh đề xuất việc cần có Hiến pháp dân chủ cho Nhà nước Việt Nam mới?
a)
Sau cuộc Cách mạng tháng 8.
b)
Trong phiên họp của Chính phủ lâm thời ngày 03/9/1945.
c)
Sau khi hoàn thành cuộc kháng chiến chống Pháp.
d)
Sau khi tổ chức Đại hội Đảng lần đầu tiên.
84.
2. Hồ Chí Minh đề nghị tổ chức gì để lập nên Quốc hội và Chính phủ hợp hiến?
a)
Tổng tuyển cử với chế độ phổ thông đầu phiếu.
b)
Bầu cử đại biểu Đảng Cộng sản.
c)
Bầu cử bí mật trong nội bộ quân đội.
d)
Bỏ phiếu kín chỉ dành cho tầng lớp trí thức.
85.
3. Vì sao cần tổ chức một cuộc Tổng tuyển cử dân chủ theo Hồ Chí Minh?
a)
Để có cơ sở pháp lý vững chắc khi làm việc với Đồng Minh.
b)
Để thể hiện quyền lực của tầng lớp lãnh đạo.
c)
Để tăng cường quan hệ với Pháp và các nước phương Tây.
d)
Để củng cố địa vị cá nhân trong Đảng.
86.
4. Nhà nước Việt Nam mới cần làm gì để có quan hệ quốc tế bình đẳng?
a)
Tăng cường quan hệ ngoại giao với các nước lớn.
b)
Thiết lập cơ chế quyền lực hợp pháp theo nhà nước pháp quyền.
c)
Tổ chức nhiều hội nghị quốc tế.
d)
Mở rộng quân đội để khẳng định sức mạnh.
87.
5. Hồ Chí Minh quan tâm đến điều gì khi tổ chức và vận hành Nhà nước Việt Nam mới?
a)
Cơ chế bảo đảm Nhà nước hoạt động dựa trên pháp luật.
b)
Cơ chế bảo đảm quyền lực tuyệt đối cho Đảng.
c)
Chế độ bầu cử bí mật cho tầng lớp lãnh đạo.
d)
Tổ chức thêm nhiều cơ quan hành chính mới.
88.
Cuộc Tổng tuyển cử thắng lợi được tiến hành vào ngày nào?
a)
1945-06-01 00:00:00
b)
1946-06-01 00:00:00
c)
1946-02-03 00:00:00
d)
1945-03-09 00:00:00
89.
2. Đây là lần đầu tiên ở Việt Nam và Đông Nam Á, tất cả công dân từ bao nhiêu tuổi trở lên đi bỏ phiếu?
a)
16 tuổi
b)
18 tuổi
c)
21 tuổi
d)
20 tuổi
90.
3. Vào ngày 02/03/1946, Quốc hội khóa I đã họp phiên đầu tiên và lập ra điều gì?
a)
Các tổ chức bộ máy và chức vụ chính thức của Nhà nước.
b)
Chính phủ lâm thời và các cơ quan ban ngành của Đảng.
c)
Cơ quan quân đội và hành chính cấp cao.
d)
Hội đồng cách mạng và Ủy ban kháng chiến.
91.
4. Ai được Quốc hội bầu làm Chủ tịch Chính phủ liên hiệp kháng chiến vào năm 1946?
a)
Võ Nguyên Giáp
b)
Trường Chinh
c)
Hồ Chí Minh
d)
Phạm Văn Đồng
92.
5. Chính phủ liên hiệp kháng chiến được xem là gì theo nhận định của Hồ Chí Minh?
a)
Chính phủ tạm thời của cách mạng.
b)
Chính phủ hợp hiến đầu tiên do đại biểu nhân dân bầu ra.
c)
Chính phủ đầu tiên được Quốc tế công nhận.
d)
Chính phủ hành chính mới thành lập.
93.
1. Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, Nhà nước quản lý bằng gì là quan trọng nhất?
a)
Bộ máy hành chính
b)
Hiến pháp và pháp luật
c)
Quân đội
d)
Đảng Cộng sản
94.
2. Hồ Chí Minh đã tham gia vào quá trình lãnh đạo xây dựng Hiến pháp vào những năm nào?
a)
1946 và 1975
b)
1946 và 1959
c)
1959 và 1980
d)
1945 và 1950
95.
3. Hồ Chí Minh đã ký lệnh công bố bao nhiêu sắc lệnh liên quan đến tổ chức Nhà nước và pháp luật?
a)
613 sắc lệnh
b)
243 sắc lệnh
c)
16 sắc lệnh
d)
123 sắc lệnh
96.
4. Cùng với công tác lập pháp, Hồ Chí Minh chú trọng điều gì để đảm bảo pháp luật được thi hành?
a)
Thực hiện giám sát nội bộ
b)
Đưa pháp luật vào trong cuộc sống và giám sát việc thi hành
c)
Chỉ cần ban hành luật
d)
Giao trách nhiệm cho các bộ ngành
97.
5. Hồ Chí Minh nhấn mạnh việc gì sau khi công bố đạo luật?
a)
Mọi việc đã hoàn tất
b)
Công bố thêm các văn bản liên quan
c)
Tuyên truyền giáo dục lâu dài để thực hiện tốt
d)
Tăng cường công tác thanh tra pháp luật
98.
7. Theo Hồ Chí Minh, yếu tố nào được coi là cực kỳ quan trọng trong việc xây dựng Nhà nước pháp quyền?
a)
Tăng cường số lượng luật
b)
Công tác giáo dục pháp luật, đặc biệt cho thế hệ trẻ
c)
Phát triển nền kinh tế
d)
Cải cách hệ thống thuế
99.
8. Hồ Chí Minh đã tuyên bố gì về việc xử lý những người bán nước?
a)
Pháp luật Việt Nam không trừng trị Việt gian
b)
Pháp luật Việt Nam chỉ trừng trị nếu Việt gian không biết cải tà
c)
Pháp luật Việt Nam khoan hồng với tất cả mọi người
d)
Pháp luật Việt Nam khoan hồng với người biết cải tà nhưng trừng trị thẳng tay Việt gian đầu sỏ
100.
9. Hồ Chí Minh khuyến khích Nhân dân làm gì trong việc thực thi pháp luật?
a)
Không giám sát các công việc của Nhà nước
b)
Chỉ giám sát các cơ quan hành pháp
c)
Phê bình, giám sát công việc của Nhà nước và quá trình thực thi pháp luật
d)
Không quan tâm đến các hoạt động giám sát
101.
10. Hồ Chí Minh nhắc nhở cán bộ các cấp phải tuân thủ điều gì trong việc thi hành pháp luật?
a)
Nêu cao gương “phụng công, thủ pháp, chí công, vô tư”
b)
Tăng cường công tác hành pháp
c)
Đưa ra những hình phạt nặng hơn
d)
Hạn chế phê bình từ nhân dân
102.
11. Theo Hồ Chí Minh, "Pháp quyền nhân nghĩa" trước hết phải làm gì?
a)
Chăm lo đến lợi ích của nhà nước
b)
Bảo đảm thực hiện đầy đủ các quyền con người
c)
Tăng cường công tác quốc phòng
d)
Tăng cường hoạt động kinh tế
103.
12. Quyền cao nhất trong các quyền tự nhiên của con người theo tư tưởng Hồ Chí Minh là gì?
a)
Quyền tự do ngôn luận
b)
Quyền bình đẳng
c)
Quyền sống
d)
Quyền tự do đi lại
104.
13. Hồ Chí Minh đặc biệt chú trọng đến quyền của những nhóm nào trong xã hội?
a)
Chỉ những người có địa vị cao
b)
Phụ nữ, trẻ em, người dân tộc thiểu số
c)
Người giàu và có thế lực
d)
Những người làm việc trong chính phủ
105.
14. Mục tiêu cao nhất của sự nghiệp cách mạng Việt Nam theo Hồ Chí Minh là gì?
a)
Phát triển kinh tế vượt bậc
b)
Xây dựng quân đội vững mạnh
c)
Giải phóng con người, làm cho mọi người có cuộc sống tự do, xứng đáng với phẩm giá con người
d)
Đẩy mạnh hợp tác quốc tế
106.
15. Điều gì được thực hiện ngay khi Chính phủ lâm thời nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa thành lập?
a)
Tuyên bố xây dựng nhà máy lớn
b)
Xóa bỏ mọi luật pháp hà khắc của chính quyền thực dân phản động
c)
Phát triển nhanh chóng nền công nghiệp
d)
Thành lập trường học
107.
16. Tính nhân văn của hệ thống pháp luật Việt Nam Dân chủ Cộng hòa thể hiện ở điểm nào?
a)
Ghi nhận đầy đủ và bảo vệ quyền con người
b)
Chỉ áp dụng cho một số đối tượng nhất định
c)
Hạn chế quyền của những người không có địa vị
d)
Tăng cường áp dụng hình phạt
108.
17. Hồ Chí Minh nhấn mạnh điều gì trong việc xây dựng và thi hành pháp luật?
a)
Phải dựa trên nền tảng đạo đức của xã hội
b)
Phải áp dụng cứng nhắc và nghiêm khắc
c)
Cần tập trung vào lợi ích cá nhân
d)
Phải luôn thay đổi để phù hợp với từng cá nhân
109.
18. Nguyên tắc nào được thể hiện rõ trong Hiến pháp năm 1946?
a)
Quyền lực tối cao nằm ở chính quyền trung ương
b)
Quyền lực thuộc về toàn thể nhân dân Việt Nam
c)
Chỉ các quan chức có quyền thực thi pháp luật
d)
Quyền lực tập trung ở các cấp lãnh đạo địa phương
110.
19. Theo quan điểm của Hồ Chí Minh, vì sao cần kiểm soát quyền lực nhà nước?
a)
Vì quyền lực của cán bộ nhà nước có thể bị lạm dụng
b)
Vì quyền lực nhà nước cần được tập trung
c)
Vì nhân dân không thể tự kiểm soát quyền lực của mình
d)
Vì quyền lực nhà nước không đủ mạnh để tự quản lý
111.
20. Hồ Chí Minh cho rằng ai là người nắm giữ quyền lực nhà nước?
a)
Cán bộ nhà nước
b)
Đảng Cộng sản Việt Nam
c)
Nhân dân
d)
Các quan chức cấp cao trong chính phủ
112.
21. Đảng Cộng sản Việt Nam có vai trò gì trong việc kiểm soát quyền lực nhà nước?
a)
Không có vai trò
b)
Có quyền và trách nhiệm kiểm soát quyền lực nhà nước
c)
Chỉ kiểm soát một số cơ quan trong bộ máy nhà nước
d)
Phải chia sẻ quyền lực với các đảng phái khác
113.
22. Hồ Chí Minh chỉ ra điều gì khiến nhân dân ghét các cán bộ nhà nước?
a)
Lạm dụng quyền lực và cậy thế cậy quyền
b)
Không thực hiện nhiệm vụ được giao
c)
Thiếu sự kiểm soát từ Đảng Cộng sản Việt Nam
d)
Không tuân thủ pháp luật
114.
Theo Hồ Chí Minh, tiêu cực nào trong nhà nước được nhắc đến đầu tiên?
a)
Tham ô
b)
Đặc quyền, đặc lợi
c)
Tư túng
d)
Lãng phí
115.
Hồ Chí Minh nhấn mạnh việc tẩy trừ thói cậy mình là người trong cơ quan chính quyền để làm gì?
a)
Để có thể lạm quyền và làm lợi cho cá nhân.
b)
Để giúp đỡ Nhân dân hơn.
c)
Để phát triển kinh tế quốc gia.
d)
Để nâng cao uy tín của chính quyền.
116.
Hồ Chí Minh coi tham ô, lãng phí, quan liêu là gì?
a)
Giặc ngoại xâm
b)
Giặc nội xâm, giặc ở trong lòng
c)
Một phần của quản lý nhà nước.
d)
Một hiện tượng bình thường trong chính quyền.
117.
Biểu hiện của tham ô theo Hồ Chí Minh là gì?
a)
Làm lợi cho cá nhân, ăn cắp của công làm của tư.
b)
Làm việc không hiệu quả.
c)
Tham gia vào các hoạt động từ thiện.
d)
Không lắng nghe ý kiến của Nhân dân.
118.
Lãng phí được Hồ Chí Minh phê phán như thế nào?
a)
Là một căn bệnh cần được khắc phục.
b)
Là hiện tượng bình thường trong xã hội.
c)
Là điều không quan trọng.
d)
Là một vấn đề cần được nghiên cứu thêm.
119.
Những biểu hiện nào được Hồ Chí Minh nhắc đến trong vấn đề “tư túng”, “chia rẽ”, “kiêu ngạo”?
a)
Gây mất đoàn kết và rối loạn công tác.
b)
Tăng cường sự đoàn kết trong cơ quan.
c)
Thúc đẩy phát triển kinh tế.
d)
Đảm bảo mọi quyết định đều được thực hiện đúng.
120.
Nguyên nhân chủ quan gây ra tiêu cực trong bộ máy Nhà nước theo Hồ Chí Minh là gì?
a)
Thiếu sự lãnh đạo của Đảng
b)
Chủ nghĩa cá nhân
c)
Thiếu sự hợp tác giữa các cơ quan
d)
Thiếu nguồn lực tài chính.
121.
Một trong những nguyên nhân khách quan dẫn đến tiêu cực trong bộ máy Nhà nước là gì?
a)
Trình độ phát triển thấp của đời sống xã hội
b)
Thiếu sự giáo dục về pháp luật
c)
Thiếu sự kiểm tra trong nội bộ
d)
Mâu thuẫn trong các chính sách của Đảng.
122.
Biện pháp nào được Hồ Chí Minh coi là căn bản và có ý nghĩa lâu dài trong phòng chống tiêu cực?
a)
Tăng cường sự giám sát của Đảng
b)
Nâng cao trình độ dân chủ trong xã hội
c)
Xử lý nghiêm khắc các cán bộ vi phạm
d)
Cải cách hệ thống luật pháp.
123.
Hồ Chí Minh nhấn mạnh điều gì về pháp luật và kỷ luật trong phòng chống tiêu cực?
a)
Phải được thực hiện một cách nghiêm túc
b)
Chỉ cần có hình thức là đủ
c)
Cần linh hoạt trong việc áp dụng
d)
Không cần phải tuân thủ nghiêm ngặt.
124.
Theo Hồ Chí Minh, biện pháp giáo dục cán bộ phải coi trọng điều gì?
a)
Nâng cao kỹ năng chuyên môn
b)
Giáo dục đạo đức
c)
Thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm
d)
Tăng cường kỷ luật trong công việc.
125.
Hồ Chí Minh cho rằng việc xử phạt trong bộ máy Nhà nước cần phải như thế nào?
a)
Chỉ cần xử phạt là đủ
b)
Xử phạt nghiêm minh, đúng người, đúng tội
c)
Không cần phải xử phạt
d)
Xử phạt chỉ cần công khai.
126.
Điều gì phải được coi trọng trong giáo dục cán bộ theo tư tưởng Hồ Chí Minh?
a)
Giáo dục chính trị
b)
Đạo đức và chuẩn mực đạo đức của người cầm quyền
c)
Kỹ năng lãnh đạo
d)
Năng lực quản lý tài chính.
127.
Đường lối, chủ trương của Đảng phải dựa trên nền tảng nào theo tư tưởng Hồ Chí Minh?
a)
Chủ nghĩa tư bản
b)
Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh
c)
Các nguyên tắc kinh tế
d)
Tư tưởng phương Tây.
128.
Theo Hồ Chí Minh, ai phải nêu cao trách nhiệm làm gương tốt cho mọi người noi theo trong tổ chức thực hiện đường lối của Đảng?
a)
Các đảng viên thông thường
b)
Đội ngũ cán bộ, đảng viên, đặc biệt là người đứng đầu
c)
Nhân dân
d)
Các lãnh đạo cấp cao.
129.
Công tác nào cần được chú trọng để Đảng luôn xứng đáng là người cầm quyền?
a)
Tổ chức các cuộc họp thường xuyên
b)
Chỉnh đốn nội bộ
c)
Tăng cường tuyên truyền
d)
Tăng cường kỷ luật.
130.
Để xây dựng Nhà nước trong sạch, vững mạnh, cần thực hiện việc gì?
a)
Hoàn thiện hệ thống pháp luật gắn với thi hành pháp luật
b)
Tăng cường quyền lực cho cán bộ
c)
Giảm thiểu sự tham gia của người dân
d)
Đơn giản hóa quy trình làm việc.
131.
Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, Đảng lãnh đạo Nhà nước bằng cách nào?
a)
Thông qua các chỉ thị hành chính
b)
Bằng các chủ trương, chính sách lớn
c)
Bằng việc giám sát trực tiếp
d)
Bằng quyền lực quân sự.
132.
Sự trong sạch của Đảng có vai trò gì trong việc xây dựng Nhà nước vững mạnh?
a)
Là yếu tố không quan trọng
b)
Là yếu tố quyết định
c)
Là yếu tố thứ yếu
d)
Là yếu tố phụ thuộc vào ý kiến của dân.