wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Luật Dân sự Việt Nam

Total questions: 33

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Luật Dân sự điều chỉnh những quan hệ nào?

a)

Quan hệ quốc tế và quan hệ gia đình

b)

Quan hệ hành chính và quan hệ hình sự

c)

Quan hệ lao động và quan hệ thương mại

d)

Quan hệ tài sản và quan hệ nhân thân

2.

Đặc điểm nào không thuộc về quan hệ tài sản trong Luật Dân sự?

a)

Có trách nhiệm bồi thường

b)

Không thể chuyển nhượng

c)

Liên quan đến quyền sở hữu

d)

Có tính chất đền bù ngang giá

3.

Năng lực pháp luật dân sự của cá nhân bắt đầu từ khi nào?

a)

Khi cá nhân kết hôn

b)

Khi cá nhân đủ 18 tuổi

c)

Khi cá nhân sinh ra

d)

Khi cá nhân có tài sản

4.

Pháp nhân nào không phải là pháp nhân thương mại?

a)

Doanh nghiệp tư nhân

b)

Cơ quan nhà nước

c)

Công ty cổ phần

d)

Hợp tác xã

5.

Khách thể của quan hệ pháp luật dân sự không bao gồm?

a)

Quyền lực nhà nước

b)

Giá trị tinh thần

c)

Hành vi

d)

Tài sản

6.

Năng lực hành vi dân sự của người chưa thành niên từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi là gì?

a)

Không có năng lực hành vi

b)

Có thể tự mình xác lập giao dịch

c)

Phải có sự đồng ý của người đại diện

d)

Có năng lực hành vi đầy đủ

7.

Điều nào không phải là nguồn của Ngành luật Dân sự Việt Nam?

a)

Hiến pháp

b)

Bộ luật Dân sự

c)

Nghị quyết của Quốc hội

d)

Luật hình sự

8.

Tài sản nào không cần phải đăng ký theo quy định của pháp luật?

a)

Tài sản vô chủ

b)

Tài sản hình thành trong tương lai

c)

Động sản

d)

Bất động sản

9.

Quyền sở hữu tài sản bao gồm những quyền nào?

a)

Quyền sử dụng, quyền bảo vệ, quyền chuyển nhượng

b)

Quyền chiếm hữu, quyền sử dụng, quyền định đoạt

c)

Quyền mua, quyền bán, quyền cho thuê

d)

Quyền thừa kế, quyền tặng cho, quyền cho vay

10.

Chiếm hữu ngay tình là gì?

a)

Chiếm hữu mà người chiếm hữu có căn cứ để tin rằng mình có quyền

b)

Chiếm hữu tài sản mà người chiếm hữu biết mình không có quyền

c)

Chiếm hữu mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu

d)

Chiếm hữu tài sản mà không có căn cứ pháp luật

11.

Hình thức sở hữu nào thuộc sở hữu toàn dân?

a)

Tài sản chung của gia đình

b)

Tài sản cá nhân của từng cá nhân

c)

Tài sản do cá nhân đầu tư

d)

Đất đai, tài nguyên nước, tài nguyên khoáng sản

12.

Nghĩa vụ dân sự là gì?

a)

Việc mà một hoặc nhiều chủ thể phải thực hiện vì lợi ích của chủ thể khác

b)

Việc chuyển nhượng tài sản giữa các bên

c)

Việc thực hiện hợp đồng thương mại

d)

Việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cá nhân

13.

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng áp dụng trong trường hợp nào?

a)

Hành vi trái pháp luật gây thiệt hại cho người khác

b)

Vi phạm hợp đồng giữa các bên

c)

Hành vi vi phạm quyền sở hữu

d)

Không thực hiện nghĩa vụ dân sự

14.

Thời hiệu để người thừa kế yêu cầu chia di sản là bao lâu?

a)

30 năm đối với bất động sản và 10 năm đối với động sản

b)

10 năm đối với bất động sản và 1 năm đối với động sản

c)

20 năm đối với bất động sản và 5 năm đối với động sản

d)

15 năm đối với bất động sản và 3 năm đối với động sản

15.

Di chúc có thể được lập bởi ai?

a)

Cá nhân không có tài sản

b)

Cá nhân dưới 15 tuổi

c)

Cá nhân từ đủ 15 tuổi trở lên

d)

Cá nhân từ đủ 18 tuổi trở lên

16.

Hợp đồng nào không cần phải được lập bằng văn bản?

a)

Hợp đồng mua bán bất động sản

b)

Hợp đồng cho thuê tài sản

c)

Hợp đồng vay tiền

d)

Hợp đồng mua bán hàng hóa thông thường

17.

Quyền nào không thuộc về quyền sở hữu tài sản?

a)

Quyền chiếm hữu

b)

Quyền sử dụng

c)

Quyền định đoạt

d)

Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại

18.

Thời gian để yêu cầu thực hiện nghĩa vụ dân sự là bao lâu?

a)

1 năm

b)

2 năm

c)

3 năm

d)

5 năm

19.

Pháp nhân nào có thể là pháp nhân thương mại?

a)

Công ty TNHH

b)

Hợp tác xã

c)

Cơ quan nhà nước

d)

Doanh nghiệp tư nhân

20.

Hợp đồng nào cần phải được lập bằng văn bản theo quy định của pháp luật?

a)

Hợp đồng cho vay tiền

b)

Hợp đồng mua bán hàng hóa thông thường

c)

Hợp đồng dịch vụ

d)

Hợp đồng thuê nhà

21.

Quyền nào không thuộc về quyền sở hữu tài sản?

a)

Quyền chiếm hữu

b)

Quyền sử dụng

c)

Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại

d)

Quyền định đoạt

22.

Hợp đồng nào không cần phải có chữ ký của các bên để có hiệu lực?

a)

Hợp đồng mua bán bất động sản

b)

Hợp đồng cho thuê tài sản

c)

Hợp đồng vay tiền

d)

Hợp đồng mua bán hàng hóa thông thường

23.

Quyền nào không thuộc về quyền thừa kế?

a)

Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại

b)

Quyền chuyển nhượng tài sản

c)

Quyền từ chối nhận di sản

d)

Quyền định đoạt tài sản thừa kế

24.

Thời gian để yêu cầu khởi kiện về tranh chấp hợp đồng là bao lâu?

a)

1 năm

b)

2 năm

c)

3 năm

d)

5 năm

25.

Hợp đồng nào cần phải có sự đồng ý của cả hai bên để có hiệu lực?

a)

Hợp đồng cho thuê tài sản

b)

Hợp đồng mua bán hàng hóa thông thường

c)

Hợp đồng vay tiền

d)

Hợp đồng mua bán bất động sản

26.

Quyền nào không thuộc về quyền thừa kế theo quy định của pháp luật?

a)

Quyền từ chối nhận di sản

b)

Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại

c)

Quyền chuyển nhượng tài sản

d)

Quyền định đoạt tài sản thừa kế

27.

Thời gian để yêu cầu thực hiện quyền sở hữu tài sản là bao lâu?

a)

1 năm

b)

2 năm

c)

3 năm

d)

5 năm

28.

Quyền nào không thuộc về quyền sử dụng tài sản?

a)

Quyền chiếm hữu

b)

Quyền định đoạt

c)

Quyền cho thuê

d)

Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại

29.

Thời gian để yêu cầu bồi thường thiệt hại là bao lâu?

a)

1 năm

b)

2 năm

c)

3 năm

d)

5 năm

30.

Hợp đồng nào cần phải được lập bằng văn bản để có hiệu lực?

a)

Hợp đồng cho thuê nhà

b)

Hợp đồng mua bán hàng hóa thông thường

c)

Hợp đồng dịch vụ

d)

Hợp đồng vay tiền

31.

Người từ đủ 18 tuổi có năng lực hành vi dân sự như thế nào?

a)

Có năng lực hành vi đầy đủ

b)

Không có năng lực hành vi

c)

Phải có sự đồng ý của người đại diện

d)

Có thể tự mình xác lập giao dịch nhưng không có quyền định đoạt

32.

Hợp đồng nào không cần phải có sự đồng ý của bên cho vay để có hiệu lực?

a)

Hợp đồng vay tiền

b)

Hợp đồng cho thuê tài sản

c)

Hợp đồng mua bán hàng hóa thông thường

d)

Hợp đồng mua bán bất động sản

33.

Quyền nào không thuộc về quyền sử dụng tài sản theo quy định của pháp luật?

a)

Quyền cho thuê

b)

Quyền chiếm hữu

c)

Quyền định đoạt

d)

Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại