wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Cương Ôn Tập Tin Học 12

Total questions: 33

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Nhóm nghề dịch vụ và quản trị bao gồm những lĩnh vực nào?

a)

Kinh doanh, tài chính, du lịch

b)

Y tế, giáo dục, nông nghiệp

c)

Công nghệ thông tin, kỹ thuật, xây dựng

d)

Nghệ thuật, thể thao, giải trí

2.

Nghề nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm nghề dịch vụ và quản trị?

a)

Nhân viên lễ tân

b)

Quản lý khách sạn

c)

Kỹ sư phần mềm

d)

Nhân viên tư vấn tài chính

3.

Nghề nào sau đây liên quan đến quản trị hệ thống mạng?

a)

Quản trị mạng

b)

Lập trình viên

c)

Thiết kế đồ họa

d)

Nhân viên SEO

4.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là lợi thế khi làm việc trong lĩnh vực tin học?

a)

Môi trường làm việc linh hoạt

b)

Cơ hội việc làm rộng mở

c)

Thu nhập ổn định

d)

Không cần cập nhật kiến thức thường xuyên

5.

Nghề nào sau đây thuộc nhóm nghề ứng dụng tin học trong y tế?

a)

Lập trình viên

b)

Kỹ sư phần mềm y tế

c)

Nhân viên SEO

d)

Quản trị mạng

6.

CSS là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Computer Style Sheets

b)

Creative Style Sheets

c)

Cascading Style Sheets

d)

Colorful Style Sheets

7.

Làm thế nào để thay đổi màu nền của một trang web bằng CSS?

a)

background-color: red;

b)

bgcolor: red;

c)

color: red;

d)

background: red;

8.

Đâu là cú pháp đúng để định nghĩa một lớp (class) trong CSS?

a)

.myClass { color: blue; }

b)

#myClass { color: blue; }

c)

myClass { color: blue; }

d)

class.myClass { color: blue; }

9.

Làm thế nào để chọn tất cả các phần tử

trong CSS?

a)

p { }

b)

.p { }

c)

#p { }

d)

all.p { }

10.

Thuộc tính nào dùng để thay đổi kích thước chữ trong CSS?

a)

font-size

b)

text-size

c)

font-style

d)

text-style

11.

Làm thế nào để căn giữa văn bản trong CSS?

a)

align: center;

b)

text-align: center;

c)

center: true;

d)

text-center: true;

12.

giữa văn bản trong CSS?

a)

align: center;

b)

text-align: center;

c)

center: true;

d)

text-center: true;

13.

Thuộc tính nào dùng để thay đổi khoảng cách giữa các chữ trong CSS?

a)

letter-spacing

b)

word-spacing

c)

text-spacing

d)

font-spacing

14.

Làm thế nào để tạo một đường viền (border) cho một phần tử trong CSS?

a)

border: 1px solid black;

b)

border-style: 1px solid black;

c)

border-width: 1px solid black;

d)

border-line: 1px solid black;

15.

Bộ chọn lớp trong CSS được ký hiệu bằng:

a)

Dấu chấm (.)

b)

Dấu thăng (#)

c)

Dấu hai chấm (:)

d)

Dấu sao (*)

16.

Bộ chọn định danh trong CSS được ký hiệu bằng:

a)

Dấu chấm (.)

b)

Dấu thăng (#)

c)

Dấu hai chấm (:)

d)

Dấu sao (*)

17.

Đoạn mã CSS nào sau đây áp dụng kiểu cho phần tử có lớp "highlight"?

a)

#highlight { color: red; }

b)

.highlight { color: red; }

c)

highlight { color: red; }

d)

*highlight { color: red; }

18.

Đoạn mã CSS nào sau đây áp dụng kiểu cho phần tử có id là "header"?

a)

.header { font-size: 20px; }

b)

#header { font-size: 20px; }

c)

header { font-size: 20px; }

d)

*header { font-size: 20px; }

19.

Khi nào nên sử dụng bộ chọn lớp thay vì bộ chọn định danh?

a)

Khi muốn áp dụng kiểu cho nhiều phần tử trên trang.

b)

Khi muốn áp dụng kiểu cho một phần tử duy nhất trên trang.

c)

Khi muốn áp dụng kiểu cho tất cả các phần tử.

d)

Khi muốn áp dụng kiểu cho phần tử con của một phần tử khác.

20.

Trong HTML, thuộc tính nào được sử dụng để định nghĩa một lớp?

a)

id

b)

class

c)

name

d)

style

21.

Trong HTML, thuộc tính nào được sử dụng để định nghĩa một định danh duy nhất?

a)

id

b)

class

c)

name

d)

style

22.

Bộ chọn nào sau đây có độ ưu tiên cao nhất trong CSS?

a)

Bộ chọn lớp (class selector)

b)

Bộ chọn định danh (ID selector)

c)

Bộ chọn phần tử (element selector)

d)

Bộ chọn toàn cục (universal selector)

23.

Khi một phần tử HTML có cả lớp và định danh, kiểu nào sẽ được ưu tiên áp dụng?

a)

Kiểu từ bộ chọn lớp.

b)

Kiểu từ bộ chọn định danh.

c)

Kiểu từ bộ chọn phần tử.

d)

Kiểu từ bộ chọn toàn cục.

24.

Mô hình hộp (Box Model) trong CSS bao gồm những thành phần nào?

a)

Margin, Border, Padding, Content

b)

Header, Footer, Content, Sidebar

c)

Width, Height, Color, Font

d)

None of the above

25.

Thuộc tính CSS nào được sử dụng để thiết lập khoảng cách giữa nội dung và đường viền (border)?

a)

margin

b)

padding

c)

border

d)

spacing

26.

Trong mô hình hộp, thuộc tính nào quyết định khoảng cách giữa các phần tử?

a)

padding

b)

margin

c)

border

d)

content

27.

Để căn giữa một phần tử theo chiều ngang trong trang web, bạn có thể sử dụng thuộc tính CSS nào?

a)

text-align: center;

b)

margin: 0 auto;

c)

align: center;

d)

position: center;

28.

Bố cục trang web (Layout) thường được xây dựng dựa trên các thành phần nào?

a)

Header, Footer, Sidebar, Content

b)

Margin, Padding, Border, Content

c)

Font, Color, Background, Image

d)

None of the above

29.

Thuộc tính CSS nào sau đây được sử dụng để tạo bố cục linh hoạt (flexible layout)?

a)

display: flex;

b)

display: grid;

c)

display: block;

d)

display: inline;

30.

Trong CSS Grid, thuộc tính nào được sử dụng để xác định số cột trong lưới (grid)?

a)

grid-template-rows

b)

grid-template-columns

c)

grid-gap

d)

grid-auto-flow

31.

Để tạo khoảng cách giữa các phần tử trong CSS Grid, bạn sử dụng thuộc tính nào?

a)

grid-gap

b)

grid-space

c)

grid-margin

d)

grid-padding

32.

Phát biểu nào bên dưới nêu đúng mục đích của đoạn mã CSS sau?

a)

Tạo ra bộ chọn định danh

b)

Tạo ra một bộ chọn lớp

c)

Thiết lập các thuộc tính cho phần tử container

d)

Thiết lập thuộc tính cho một đoạn văn bản

33.

Để tạo một bố cục trang web có thanh điều hướng (navbar) cố định ở đầu trang, bạn sử dụng thuộc tính CSS nào?

a)

position: static;

b)

position: relative;

c)

position: fixed;

d)

position: absolute;