wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Ngành luật Hình sự Việt Nam

Total questions: 33

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Ngành luật Hình sự điều chỉnh quan hệ xã hội nào?

a)

Giữa Nhà nước và tổ chức phi lợi nhuận

b)

Giữa tổ chức và tổ chức

c)

Giữa cá nhân và cá nhân

d)

Giữa Nhà nước và người phạm tội

2.

Bộ luật Hình sự Việt Nam hiện hành được thông qua vào năm nào?

a)

2018

b)

2017

c)

2015

d)

1999

3.

Dấu hiệu nào không phải là đặc điểm của tội phạm?

a)

Được quy định trong Bộ luật Hình sự

b)

Hành vi nguy hiểm cho xã hội

c)

Có động cơ chính trị

d)

Có lỗi

4.

Tội phạm nào được coi là đặc biệt nghiêm trọng?

a)

Tội phạm có mức hình phạt từ 3 đến 7 năm

b)

Tội phạm có mức hình phạt từ 15 năm đến 20 năm

c)

Tội phạm có mức hình phạt dưới 3 năm

d)

Tội phạm có mức hình phạt từ 7 đến 15 năm

5.

Nguyên tắc nào không thuộc về trách nhiệm hình sự trong đồng phạm?

a)

Chịu trách nhiệm theo ý chí cá nhân

b)

Chịu trách nhiệm chung về toàn bộ tội phạm

c)

Chịu trách nhiệm theo vai trò trong vụ án

d)

Chịu trách nhiệm độc lập về hành vi vượt quá

6.

Khái niệm nào mô tả trách nhiệm hình sự?

a)

Hậu quả pháp lý của việc thực hiện tội phạm

b)

Hậu quả của hành vi dân sự

c)

Hậu quả của hành vi hành chính

d)

Hậu quả của hành vi kinh tế

7.

Đối tượng nào không phải là chủ thể của tội phạm?

a)

Người dưới 14 tuổi

b)

Người có năng lực trách nhiệm hình sự

c)

Người từ 16 tuổi trở lên

d)

Pháp nhân thương mại

8.

Hình phạt nào không phải là hình phạt chính theo Bộ luật Hình sự?

a)

Cảnh cáo

b)

Phạt tiền

c)

Tù chung thân

d)

Cải tạo không giam giữ

9.

Trách nhiệm hình sự chấm dứt khi nào?

a)

Khi người phạm tội được miễn TNHS

b)

Khi người phạm tội không có lỗi

c)

Khi người phạm tội bị phạt tiền

d)

Khi đã hết thời hiệu thi hành bản án

10.

Hình phạt nào không phải là hình phạt chính đối với người phạm tội?

a)

Cấm cư trú

b)

Tù có thời hạn

c)

Cải tạo không giam giữ

d)

Cảnh cáo

11.

Hành vi nào được coi là loại trừ trách nhiệm hình sự?

a)

Gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội

b)

Gây thiệt hại do rủi ro trong nghiên cứu

c)

Gây thiệt hại do hành vi vô ý

d)

Gây thiệt hại trong khi thi hành công vụ

12.

Mục đích của hình phạt là gì?

a)

Phòng ngừa tội phạm

b)

Tất cả các đáp án trên

c)

Giáo dục người phạm tội

d)

Trừng trị người phạm tội

13.

Theo Luật Phòng, chống tham nhũng, ai là người có chức vụ, quyền hạn?

a)

Học sinh

b)

Doanh nhân

c)

Người dân

d)

Cán bộ, công chức

14.

Hành vi nào không được coi là tham nhũng?

a)

Thực hiện công việc theo quy định

b)

Lạm dụng chức vụ

c)

Nhận hối lộ

d)

Tham ô tài sản

15.

Một trong những tác hại của tham nhũng là gì?

a)

Tăng cường lòng tin của nhân dân

b)

Gây thiệt hại tài sản của Nhà nước

c)

Giảm bớt gánh nặng cho ngân sách

d)

Cải thiện chất lượng dịch vụ công

16.

Hình phạt nào được coi là hình phạt chính theo Bộ luật Hình sự?

a)

Cải tạo không giam giữ

b)

Phạt tiền

c)

Tù có thời hạn

d)

Cảnh cáo

17.

Nguyên tắc nào thuộc về trách nhiệm hình sự trong đồng phạm?

a)

Chịu trách nhiệm theo vai trò trong vụ án

b)

Chịu trách nhiệm độc lập về hành vi vượt quá

c)

Chịu trách nhiệm chung về toàn bộ tội phạm

d)

Chịu trách nhiệm theo ý chí cá nhân

18.

Tội phạm nào không được coi là đặc biệt nghiêm trọng?

a)

Tội phạm có mức hình phạt dưới 3 năm

b)

Tội phạm có mức hình phạt từ 15 năm đến 20 năm

c)

Tội phạm có mức hình phạt từ 7 đến 15 năm

d)

Tội phạm có mức hình phạt từ 3 đến 7 năm

19.

Hình phạt nào được coi là hình phạt bổ sung theo Bộ luật Hình sự?

a)

Cấm đảm nhiệm chức vụ

b)

Cải tạo không giam giữ

c)

Tù có thời hạn

d)

Cảnh cáo

20.

Nguyên tắc nào không thuộc về trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội?

a)

Chịu trách nhiệm theo độ tuổi

b)

Chịu trách nhiệm theo hành vi

c)

Chịu trách nhiệm theo ý chí cá nhân

d)

Chịu trách nhiệm theo vai trò trong vụ án

21.

Tội phạm nào được coi là tội phạm ít nghiêm trọng?

a)

Tội phạm có mức hình phạt dưới 3 năm

b)

Tội phạm có mức hình phạt từ 3 đến 5 năm

c)

Tội phạm có mức hình phạt từ 5 đến 7 năm

d)

Tội phạm có mức hình phạt từ 7 đến 10 năm

22.

Hình phạt nào được áp dụng cho tội phạm ít nghiêm trọng?

a)

Cải tạo không giam giữ

b)

Tù có thời hạn dưới 3 năm

c)

Cảnh cáo

d)

Phạt tiền

23.

Nguyên tắc nào không thuộc về trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân?

a)

Chịu trách nhiệm theo hành vi của người đại diện

b)

Chịu trách nhiệm theo quy định của pháp luật

c)

Chịu trách nhiệm theo ý chí cá nhân

d)

Chịu trách nhiệm chung về hành vi phạm tội

24.

Tội phạm nào được coi là tội phạm nghiêm trọng?

a)

Tội phạm có mức hình phạt từ 3 đến 5 năm

b)

Tội phạm có mức hình phạt từ 5 đến 10 năm

c)

Tội phạm có mức hình phạt từ 10 đến 15 năm

d)

Tội phạm có mức hình phạt dưới 3 năm

25.

Hình phạt nào không được coi là hình phạt bổ sung theo Bộ luật Hình sự?

a)

Cấm đảm nhiệm chức vụ

b)

Cải tạo không giam giữ

c)

Cảnh cáo

d)

Tù có thời hạn

26.

Tội phạm nào được coi là tội phạm nghiêm trọng nhất?

a)

Tội phạm có mức hình phạt từ 10 đến 15 năm

b)

Tội phạm có mức hình phạt từ 15 năm đến 20 năm

c)

Tội phạm có mức hình phạt từ 3 đến 5 năm

d)

Tội phạm có mức hình phạt dưới 3 năm

27.

Nguyên tắc nào không thuộc về trách nhiệm hình sự đối với cá nhân?

a)

Chịu trách nhiệm theo hành vi

b)

Chịu trách nhiệm theo độ tuổi

c)

Chịu trách nhiệm theo ý chí cá nhân

d)

Chịu trách nhiệm theo vai trò trong vụ án

28.

Hình phạt nào được áp dụng cho tội phạm nghiêm trọng nhất?

a)

Tù có thời hạn từ 20 năm trở lên

b)

Tù chung thân

c)

Cải tạo không giam giữ

d)

Phạt tiền

29.

Đối tượng nào có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự?

a)

Người từ 14 tuổi trở lên

b)

Người dưới 14 tuổi

c)

Người có năng lực hành vi dân sự đầy đủ

d)

Người bị bệnh tâm thần

30.

Hình phạt nào không được coi là hình phạt chính theo Bộ luật Hình sự?

a)

Cải tạo không giam giữ

b)

Cấm đảm nhiệm chức vụ

c)

Tù có thời hạn

d)

Cảnh cáo

31.

Tội phạm nào được coi là tội phạm rất nghiêm trọng?

a)

Tội phạm có mức hình phạt từ 20 năm trở lên

b)

Tội phạm có mức hình phạt từ 15 đến 20 năm

c)

Tội phạm có mức hình phạt từ 10 đến 15 năm

d)

Tội phạm có mức hình phạt từ 5 đến 10 năm

32.

Hình phạt nào được coi là hình phạt bổ sung theo Bộ luật Hình sự?

a)

Cải tạo không giam giữ

b)

Cấm đảm nhiệm chức vụ

c)

Phạt tiền

d)

Tù có thời hạn

33.

Đối tượng nào không thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự?

a)

Người từ 14 tuổi trở lên

b)

Người dưới 14 tuổi

c)

Người có năng lực hành vi dân sự đầy đủ

d)

Người bị bệnh tâm thần